Cách Mô Tả Dụng Cụ và Đồ Dùng Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh
Những từ vựng về dụng cụ nhà bếp giúp bạn giải thích bạn dùng gì để chuẩn bị, nấu nướng, dọn ra và dọn dẹp thức ăn. Bạn có thể cần những từ này khi làm theo một công thức, đi mua đồ dùng, dùng chung bếp, hoặc mô tả những thứ đang thiếu trong một căn hộ. Thay vì nói "the thing for cutting" (cái dùng để cắt) hay "the thing for mixing" (cái dùng để trộn), bạn có thể nói knife (dao), cutting board (thớt), whisk (cây đánh trứng), spatula (thìa dẹt), ladle (vá), tongs (kẹp gắp), hoặc measuring cup (cốc đong).
Tiếng Anh thường phân loại các dụng cụ theo hành động. A knife cuts (dao thì cắt), a peeler removes skin (dụng cụ gọt vỏ thì loại bỏ vỏ), a grater shreds food into small pieces (cái nạo thì bào thức ăn thành những mảnh nhỏ), a whisk beats air into eggs or cream (cây đánh trứng thì đánh không khí vào trứng hoặc kem), và tongs pick up hot or slippery food (kẹp gắp thì gắp thức ăn nóng hoặc trơn). Học những từ này làm cho lời hướng dẫn của bạn rõ ràng hơn và giúp bạn hiểu các công thức nhanh hơn.
Những Điểm Phân Biệt Quan Trọng
Tool là một từ chung chỉ một thứ bạn dùng để làm một công việc. Trong bếp, các tool bao gồm dao, dụng cụ gọt vỏ, cái nạo, và cốc đong.
Utensil thường nghĩa là một dụng cụ cầm tay nhỏ dùng để nấu nướng, dọn ra, hoặc ăn. Một chiếc thìa dẹt, thìa, nĩa, và một cặp kẹp gắp đều có thể là utensil.
Cookware nghĩa là nồi, chảo, và khay nướng dùng để làm nóng thức ăn.
Cutlery có thể nghĩa là dao, nĩa, và thìa để ăn. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể nghĩa là dao nhà bếp.
Appliance nghĩa là một cỗ máy dùng điện, chẳng hạn như máy xay, lò vi sóng, lò nướng bánh mì, hoặc máy chế biến thực phẩm. Một cây đánh trứng là một utensil, nhưng một máy đánh trứng điện là một appliance.
Câu hỏi hữu ích không chỉ là "What is it called?" (Nó được gọi là gì?) mà còn là "What does it do?" (Nó dùng để làm gì?). Nhiều từ vựng về bếp gắn liền với các động từ: cut with a knife (cắt bằng dao), chop on a cutting board (băm trên thớt), stir with a spoon (khuấy bằng thìa), flip with a spatula (lật bằng thìa dẹt), strain with a colander (lọc bằng rổ), và measure with a measuring cup (đong bằng cốc đong).
Từ Vựng và Cụm Từ Cốt Lõi
- knife: một dụng cụ sắc bén dùng để cắt
- cutting board: một tấm ván phẳng dùng làm bề mặt an toàn để cắt
- peeler: một dụng cụ dùng để loại bỏ vỏ của trái cây hoặc rau củ
- grater: một dụng cụ dùng để bào pho mát, rau củ, hoặc vỏ trái cây
- whisk: một dụng cụ có các vòng dây dùng để đánh hoặc trộn nguyên liệu
- spatula: một dụng cụ dẹt dùng để lật, nâng, cạo, hoặc phết thức ăn
- tongs: một dụng cụ có hai cánh dùng để gắp thức ăn
- ladle: một chiếc thìa sâu dùng cho súp hoặc nước sốt
- slotted spoon: một chiếc thìa có lỗ cho phép chất lỏng chảy thoát đi
- colander: một cái rổ có lỗ dùng để ráo nước mì ống hoặc rửa rau củ
- strainer: một dụng cụ có lưới hoặc lỗ dùng để tách phần đặc ra khỏi chất lỏng
- measuring cup: một chiếc cốc dùng để đong nguyên liệu lỏng hoặc khô
- measuring spoon: một chiếc thìa dùng để đong những lượng nhỏ
- mixing bowl: một cái tô dùng để trộn các nguyên liệu
- pot: một vật chứa sâu dùng trên bếp
- pan: một vật chứa nấu ăn nông hơn, thường dùng để chiên
- baking tray: một chiếc khay kim loại phẳng dùng trong lò nướng
- can opener: một dụng cụ dùng để mở hộp đồ ăn
- rolling pin: một hình trụ dùng để cán dẹt bột nhào
- oven mitt: một chiếc găng tay dày dùng để cầm đồ nấu nướng nóng
Những Cụm Từ Kết Hợp Tự Nhiên
Hãy dùng sharp knife, dull knife, wooden cutting board, nonstick pan, large pot, mixing bowl, measuring cup, measuring spoon, wire whisk, rubber spatula, metal tongs, slotted spoon, fine-mesh strainer, baking tray, và oven mitt.
Hãy dùng các động từ như chop, slice, dice, peel, grate, stir, whisk, flip, scrape, strain, measure, pour, serve, và rinse.
"Use a sharp knife to slice the tomatoes." (Dùng một con dao sắc để thái lát cà chua.)
"Whisk the eggs in a small bowl." (Đánh trứng trong một cái tô nhỏ.)
"Flip the pancake with a spatula." (Lật chiếc bánh kếp bằng một chiếc thìa dẹt.)
"Drain the pasta in a colander." (Ráo nước mì ống trong một cái rổ.)
"Measure one cup of flour." (Đong một cốc bột mì.)
Những cụm từ kết hợp này phổ biến vì tiếng Anh trong bếp thường mô tả một dụng cụ, một hành động, và một nguyên liệu cùng với nhau.
Câu Ví Dụ
"I need a cutting board before I chop the onions." (Tôi cần một cái thớt trước khi băm hành.)
"The knife is too dull to cut the bread cleanly." (Con dao quá cùn để cắt bánh mì cho gọn gàng.)
"Use a peeler to remove the potato skin." (Dùng một dụng cụ gọt vỏ để loại bỏ vỏ khoai tây.)
"She grated cheese over the pasta." (Cô ấy bào pho mát lên trên món mì ống.)
"Whisk the sauce until it looks smooth." (Đánh nước sốt cho đến khi nó trông mịn.)
"The spatula is useful for scraping the bowl." (Chiếc thìa dẹt rất hữu ích để cạo cái tô.)
"Pick up the hot corn with tongs." (Gắp bắp ngô nóng bằng kẹp gắp.)
"Pour the soup with a ladle so it does not spill." (Múc súp bằng một cái vá để nó không bị đổ.)
"Rinse the berries in a colander." (Rửa các quả mọng trong một cái rổ.)
"Put on an oven mitt before you touch the baking tray." (Đeo một chiếc găng tay lò nướng vào trước khi bạn chạm vào khay nướng.)
Nấu Nướng, Dọn Ra, và Đong Đếm
Dùng knife, cutting board, peeler, và grater cho việc chuẩn bị.
"Chop the carrots on the cutting board." (Băm cà rốt trên thớt.)
"Peel the apple before you slice it." (Gọt vỏ quả táo trước khi bạn thái lát nó.)
"Grate the cucumber into the bowl." (Bào dưa leo vào trong tô.)
Dùng pot, pan, baking tray, và oven dish cho việc nấu nướng.
"Heat the soup in a large pot." (Hâm nóng súp trong một cái nồi lớn.)
"Fry the eggs in a nonstick pan." (Chiên trứng trong một chiếc chảo chống dính.)
"Place the cookies on a baking tray." (Đặt bánh quy lên một chiếc khay nướng.)
Dùng ladle, tongs, serving spoon, và slotted spoon cho việc dọn ra.
"Use the ladle for the stew." (Dùng cái vá cho món hầm.)
"Serve the salad with tongs." (Dọn món salad ra bằng kẹp gắp.)
"Lift the dumplings with a slotted spoon." (Vớt những chiếc bánh bao bằng một chiếc thìa có lỗ.)
Dùng measuring cups và measuring spoons khi cần có lượng chính xác.
"Add two tablespoons of oil." (Thêm hai thìa canh dầu.)
"Measure half a cup of milk." (Đong nửa cốc sữa.)
Những Lỗi Người Học Thường Gặp
Đừng gọi mọi đồ dùng nhà bếp là machine. Một chiếc máy xay là một machine hoặc appliance. Một chiếc thìa, dao, dụng cụ gọt vỏ, hoặc cây đánh trứng là một tool hoặc utensil.
Đừng nhầm lẫn pan và pot. Một chiếc pot thường sâu hơn và thích hợp cho súp, mì ống, hoặc luộc. Một chiếc pan thường nông hơn và thích hợp cho việc chiên hoặc xào.
Đừng nói "cut by knife." Hãy nói "cut with a knife."
Đừng nói "open the can by opener." Hãy nói "open the can with a can opener."
Đừng nhầm lẫn spatula và spoon. Một chiếc spoon thì tròn và đựng được chất lỏng hoặc thức ăn. Một chiếc spatula thì dẹt hơn và được dùng để lật, nâng, cạo, hoặc phết.
Đừng dùng dish cho mọi dụng cụ. Một chiếc dish thường là thứ bạn dọn thức ăn ra hoặc nấu thức ăn trong đó, hoặc là chính món ăn. Một con dao không phải là một chiếc dish.
Đoạn Văn Mẫu Thực Tế
Before I cook dinner, I set out the tools I need. I chop the onions on a wooden cutting board with a sharp knife, then peel the carrots and grate a little ginger. I heat oil in a large pan and stir the vegetables with a wooden spoon. While the sauce cooks, I measure the rice with a measuring cup and rinse it in a fine-mesh strainer. When the food is ready, I use tongs for the vegetables and a ladle for the soup.
(Trước khi nấu bữa tối, tôi bày sẵn những dụng cụ mình cần. Tôi băm hành trên một cái thớt gỗ bằng một con dao sắc, rồi gọt vỏ cà rốt và bào một chút gừng. Tôi làm nóng dầu trong một chiếc chảo lớn và xào rau củ bằng một chiếc thìa gỗ. Trong lúc nước sốt đang nấu, tôi đong gạo bằng một cốc đong và vo nó trong một cái rây lưới mịn. Khi thức ăn đã sẵn sàng, tôi dùng kẹp gắp cho rau củ và một cái vá cho súp.)
Một lời mô tả tốt về bếp sẽ kết nối đồ vật với công việc của nó. Hãy nêu tên dụng cụ, thêm một chi tiết thực tế như sharp (sắc), wooden (bằng gỗ), nonstick (chống dính), large (lớn), hoặc fine-mesh (lưới mịn), rồi giải thích hành động mà nó giúp thực hiện.
