"Keep" Cứ Liên Tục Đổi Thay: Up, On, Off, Away
"Keep" là động từ không chịu buông tay. Nó giữ lấy, tiếp tục, gìn giữ, trì hoãn, bảo vệ, và thỉnh thoảng chặn cửa như một anh bảo vệ cực kỳ nghiêm túc. Thêm một particle vào, nó còn bận rộn hơn nữa: keep up with the class, keep on talking, keep off the grass, keep away from trouble. Trái tim bền bỉ của động từ này vẫn vậy, nhưng mỗi particle quyết định thứ gì đang được duy trì: tốc độ, hành động, khoảng cách, hay sự tách biệt.
Câu trả lời nhanh
Gốc của keep là "duy trì một trạng thái". Keep up nghĩa là duy trì một mức độ, tốc độ, hoặc tiêu chuẩn. Keep on nghĩa là tiếp tục làm một việc, thường với sắc thái bền bỉ. Keep off nghĩa là tránh xa một bề mặt hoặc ngăn một thứ chạm vào. Keep away nghĩa là giữ khoảng cách hoặc ngăn ai đó lại gần. Nếu bạn hỏi "trạng thái nào đang được duy trì?", các nghĩa sẽ bớt trơn tuột đi nhiều.
Ý tưởng cốt lõi
Keep thuần túy vốn đã có nhiều cách dùng: keep a receipt, keep quiet, keep someone waiting, keep a promise. Ý tưởng chung là sự liên tục. Một điều gì đó vẫn đúng trong một khoảng thời gian.
Các particle hội tụ sự liên tục đó lại. Up duy trì độ cao, nhịp độ, hoặc tiêu chuẩn. On duy trì một hành động đang diễn ra. Off duy trì sự tách biệt khỏi một bề mặt hoặc chủ đề. Away duy trì khoảng cách với một người, nơi chốn, mối nguy, hoặc cám dỗ.
Họ cụm này ít nói về chuyển động kịch tính mà thiên về sự kiểm soát. Tiếng Anh dùng nó khi ai đó đang cố giữ cho tình hình ổn định.
Keep Up
Keep up = duy trì cùng tốc độ hoặc mức độ
Nghĩa này phổ biến trong trường học, công việc, thể thao và hội thoại.
- "I walk fast, so tell me if you can't keep up."
- "The course moves quickly, but she's keeping up."
- "Prices keep going up, and salaries can't keep up."
Cấu trúc keep up with rất phổ biến khi bạn gọi tên thứ mình phải bắt kịp.
- "It's hard to keep up with all the emails."
- "He keeps up with technology by reading every day."
- "Can you keep up with the speaker's pace?"
Không có with, tân ngữ có thể được hiểu từ ngữ cảnh: "You're doing fine. Keep up."
Keep up = tiếp tục phong độ tốt
Bạn sẽ thường nghe nghĩa này trong những lời động viên.
- "Your pronunciation has improved. Keep it up."
- "The team played well in the first half and needs to keep it up."
- "Great work. Keep up the effort."
"Keep it up" nghĩa là hãy tiếp tục làm điều tốt đó. Nó cũng có thể là lời cảnh cáo nếu "điều đó" là xấu: "Keep it up and you'll be in trouble." Ngữ cảnh thay đổi sắc thái.
Keep On
Keep on = tiếp tục làm
Nghĩa này gần với continue, nhưng đời thường hơn.
- "The baby kept on crying."
- "He kept on asking the same question."
- "Even after the mistake, she kept on playing."
Theo sau nó thường là động từ dạng -ing: keep on trying, keep on talking, keep on moving. Cụm này có thể nghe đầy ngưỡng mộ hoặc đầy bực bội.
- Ngưỡng mộ: "She kept on training after the injury."
- Bực bội: "He kept on interrupting me."
Hành động tiếp diễn vượt qua thời điểm mà ai đó tưởng nó sẽ dừng.
Keep on = tiếp tục đi theo một tuyến đường
Nghĩa này ít gặp hơn nhưng hữu ích.
- "Keep on this road until you see the station."
- "Keep on straight for two blocks."
Ở đây on nghĩa là ở yên trên con đường ấy.
Keep Off
Keep off = tránh xa một bề mặt hoặc khu vực
Đây là nghĩa từ các biển báo: "Keep off the grass."
- "Please keep off the freshly painted floor."
- "The doctor told him to keep off his injured ankle."
- "The sign says to keep off the rocks near the water."
Nghĩa này có thể là nghĩa đen và vật lý: đừng giẫm lên, ngồi lên, trèo lên, hoặc đặt sức nặng vào đó.
Keep off = ngăn một thứ chạm vào hoặc tác động
Lúc này chủ ngữ có thể bảo vệ một ai đó hoặc một thứ gì đó.
- "This jacket keeps off the rain."
- "The curtains keep off the afternoon sun."
- "A password helps keep strangers off your account."
Cụm này không phải lúc nào cũng tách được theo kiểu "turn off." Bạn thường keep một người hoặc một thứ off một nơi nào đó: "keep kids off the roof," "keep dust off the shelves."
Keep off = tránh một chủ đề hay thói quen
Trong hội thoại, keep off có thể nghĩa là tránh bàn về một điều gì đó.
- "Let's keep off politics tonight."
- "Try to keep off your phone during dinner."
- "He's been keeping off sugar this month."
Cách dùng này không phổ quát bằng "avoid," nhưng rất tự nhiên trong đúng ngữ cảnh.
Keep Away
Keep away = giữ khoảng cách
Nghĩa này nói về khoảng cách, thường vì an toàn.
- "Keep away from the edge."
- "The dog is nervous, so keep away for now."
- "Children should keep away from the construction area."
Dùng from khi bạn gọi tên mối nguy hoặc nơi chốn: "keep away from the fire."
Keep away = ngăn ai đó hoặc thứ gì đó lại gần
Chủ ngữ cũng có thể là bên tạo ra khoảng cách.
- "The smell keeps mosquitoes away."
- "The fence keeps people away from the tracks."
- "I keep snacks out of the house to keep temptation away."
Cấu trúc này rất phổ biến: keep + tân ngữ + away. Với đại từ, đại từ vẫn ở giữa: "keep them away."
Keep away vs keep off
Hai cụm này thường có cảm giác na ná nhau. Khác biệt thường là bề mặt với khoảng cách.
- "Keep off the grass." = Đừng giẫm lên cỏ.
- "Keep away from the grass." = Đừng đến gần nó.
Nếu vấn đề là chạm vào hoặc đứng trên một thứ, off là particle tự nhiên. Nếu vấn đề là ở gần nó, away hợp hơn.
Lỗi thường gặp
- "I can't keep up all the emails." → "I can't keep up with all the emails." · Bắt kịp một dòng chảy sự việc thường cần with.
- "He kept to talk." → "He kept on talking" hoặc "He kept talking." · Sau keep on, dùng -ing.
- "Keep away the wet floor." → "Keep off the wet floor." · Bề mặt không nên giẫm lên thì dùng off.
- "This spray keeps off mosquitoes away." → "This spray keeps mosquitoes away." · Đừng dùng hai particle cùng lúc.
- "Keep it on!" khi khen ngợi → "Keep it up!" · Tiếp tục phong độ tốt là keep it up.
Luyện tập nhỏ
- The class is fast, but I'm trying to keep _____.
- He kept _____ checking his messages during the movie.
- Please keep _____ the grass until it grows back.
- This cream keeps insects _____.
- Your writing is getting clearer. Keep _____ _____.
Đáp án
- up — Duy trì nhịp độ là keep up.
- on — Tiếp tục một hành động là keep on + -ing.
- off — Tránh xa một bề mặt là keep off.
- away — Giữ khoảng cách với côn trùng là keep away.
- it up — Tiếp tục phong độ tốt là keep it up.
Tóm tắt nhỏ
| Phrasal verb | Nghĩa thường gặp |
|---|---|
| keep up | duy trì nhịp độ, mức độ, hoặc phong độ |
| keep on | tiếp tục làm |
| keep off | tránh xa / ngăn tiếp xúc |
| keep away | giữ khoảng cách / ngăn lại gần |
Với keep, câu hỏi không phải là "nó đang đi đâu?" Câu hỏi là "trạng thái nào đang tiếp diễn?" Nhịp độ tiếp diễn, hành động tiếp diễn, khoảng cách tiếp diễn, hoặc sự tách biệt tiếp diễn. Đó chính là khuôn mẫu của cả họ cụm này.
