Cách Mô Tả Một Chấn Thương Nhẹ: Bruise, Sprain, Strain, Cut và Swelling
Tiếng Anh về chấn thương rất quan trọng vì chấn thương thường xảy ra khi bạn đã đang căng thẳng. Có thể bạn cần giải thích chuyện gì đã xảy ra ở chỗ làm, nhờ bạn cùng phòng lấy đá, mô tả một chấn thương khi chơi thể thao, hoặc nói với phòng khám chính xác chỗ nào đang đau. Những từ đúng giúp người khác hiểu được bạn va vào chân, trẹo cổ chân, kéo căng một cơ, cắt vào ngón tay, hay đang bị sưng và tình trạng đang nặng hơn.
Ngôn ngữ hằng ngày về chấn thương không phải là để nói nghe như một bác sĩ. Nó là để đưa ra một bức tranh rõ ràng: hành động xảy ra, bộ phận cơ thể, vấn đề có thể nhìn thấy, cảm giác, và bạn có thể hoặc không thể làm gì bây giờ.
Những Phân Biệt Quan Trọng
Một bruise là một vết sậm màu trên da sau khi bị va đập hoặc bị chèn ép. Khi lành, nó có thể trông xanh dương, tím, xanh lá, vàng hoặc đen. Bạn có thể nói "I have a bruise on my knee" hoặc "My knee is bruised".
Một sprain là một chấn thương ở khớp, thường do bị vặn xoắn. Cổ chân, cổ tay và đầu gối là những chỗ thường bị bong gân. Hãy nói "I sprained my ankle" khi khớp bị vặn và đang đau hoặc sưng.
Một strain là một chấn thương ở cơ hoặc gân, thường do bị kéo giãn hoặc hoạt động quá mức. Người ta hay nói "I strained my back" hoặc "I pulled a muscle". Trong lời nói thông thường, pulled a muscle rất phổ biến.
Một cut là một vết hở trên da do thứ gì đó sắc nhọn gây ra. Một vết cắt nhỏ có thể cần một miếng băng. Một vết cắt sâu có thể cần được chăm sóc y tế.
Swelling nghĩa là một bộ phận cơ thể trở nên lớn hơn do chấn thương, kích ứng hoặc tích dịch. Bạn có thể nói "My ankle is swollen" hoặc "There is some swelling around the cut".
Các Từ và Cụm Từ Cốt Lõi
- bruise: một vết sậm màu do va đập
- bruised: bị thương với một vết bầm
- sprain: chấn thương ở khớp do vặn xoắn
- sprained ankle: một cổ chân bị vặn và bị thương
- strain: chấn thương ở cơ hoặc gân
- pulled muscle: cách nói thông thường chỉ tình trạng căng cơ
- cut: một vết hở trên da
- scrape: da bị trầy do một bề mặt thô ráp
- scratch: một vết xước mảnh do thứ gì đó sắc nhọn
- swelling: tình trạng to lên quanh một chấn thương
- swollen: lớn hơn bình thường
- tender: đau khi chạm vào
- throbbing: cơn đau giật theo nhịp mạch
- bleeding: máu chảy ra
- bandage: vật để băng vết cắt
- ice pack: túi chườm lạnh dùng để giảm sưng
- limping: đi khập khiễng vì đau
- twisted: vặn một khớp sai hướng
- bumped: va nhẹ vào thứ gì đó
- deep cut: vết cắt ăn sâu vào da
- minor injury: không nghiêm trọng
- range of motion: mức độ một khớp có thể cử động
Các Cách Kết Hợp Từ Tự Nhiên
Dùng get a bruise, have a bruise và be bruised. "I got a bruise on my arm." "My shin is bruised from the table."
Dùng sprain với các khớp: sprain an ankle, sprain a wrist, sprain a knee. Trong trò chuyện, thì quá khứ rất phổ biến: "I sprained my wrist when I fell."
Dùng strain hoặc pull với các cơ: strain your back, pull a hamstring, pull a shoulder muscle. "I think I pulled a muscle lifting that box."
Dùng cut với các vật sắc nhọn và scrape với các bề mặt thô ráp. "I cut my finger with a knife." "I scraped my elbow when I fell on the sidewalk."
Dùng swollen với bộ phận cơ thể bị thương: a swollen ankle, a swollen finger, my knee is swollen. Để nói về cơn đau, hãy dùng a sharp pain, a dull ache, a throbbing pain, hoặc it hurts when I put weight on it.
Câu Ví Dụ
"I bumped my hip on the counter, and now I have a bruise." (Tôi va hông vào quầy bếp, và giờ thì có một vết bầm.)
"My ankle is swollen because I twisted it on the stairs." (Cổ chân tôi bị sưng vì tôi trẹo nó trên cầu thang.)
"I sprained my wrist, so it hurts to hold anything heavy." (Tôi bị bong gân cổ tay, nên cầm thứ gì nặng là đau.)
"I think I strained my lower back while moving furniture." (Tôi nghĩ mình bị căng cơ vùng thắt lưng khi dọn đồ đạc.)
"She pulled a muscle during soccer practice." (Cô ấy bị kéo căng một cơ trong buổi tập bóng đá.)
"I cut my finger while chopping vegetables." (Tôi cắt vào ngón tay khi thái rau.)
"The cut is small, but it is still bleeding." (Vết cắt nhỏ thôi, nhưng nó vẫn còn chảy máu.)
"He scraped his knee when he fell off his bike." (Cậu ấy bị trầy đầu gối khi ngã khỏi xe đạp.)
"My toe is tender, but I can still walk." (Ngón chân tôi đau khi chạm vào, nhưng tôi vẫn đi được.)
"I'm limping because it hurts to put weight on my left foot." (Tôi đi khập khiễng vì đặt trọng lực lên chân trái là đau.)
Mô Tả Chuyện Gì Đã Xảy Ra
Một lời giải thích chấn thương hữu ích thường theo mẫu này:
I + hành động + bộ phận cơ thể + when / while + tình huống.
"I twisted my ankle while running downhill." (Tôi trẹo cổ chân khi chạy xuống dốc.)
"I cut my thumb when I opened a can." (Tôi cắt vào ngón cái khi mở một cái lon.)
"I bumped my head on the cabinet door." (Tôi va đầu vào cánh tủ.)
"I scraped my knee when I slipped on the sidewalk." (Tôi bị trầy đầu gối khi trượt chân trên vỉa hè.)
Sau đó hãy nói thêm điều bạn nhận thấy bây giờ:
"It is swollen around the outside of the ankle." (Nó bị sưng quanh phía ngoài cổ chân.)
"It hurts when I bend it." (Nó đau khi tôi gập lại.)
"The bruise is getting darker." (Vết bầm đang sậm màu hơn.)
"The bleeding has mostly stopped." (Máu hầu như đã ngừng chảy.)
"I can move it, but not all the way." (Tôi cử động nó được, nhưng không hết tầm.)
Trình tự này rõ ràng: chuyện gì đã xảy ra trước, chấn thương bây giờ ra sao, và nó ảnh hưởng đến cử động như thế nào.
Nói Về Mức Độ Nghiêm Trọng
Với một chấn thương nhỏ, hãy dùng minor, not too bad, hoặc a little sore. "It's just a minor scrape." "My wrist is a little sore, but I can move it."
Với một tình huống nghiêm trọng hơn, hãy dùng bad, deep, very swollen, hard to move, hoặc I can't put weight on it. "The cut is pretty deep." "My ankle is very swollen, and I can't put weight on it."
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nói thẳng: "Can you bring me an ice pack?" (Bạn lấy giúp tôi một túi chườm đá được không?) "Do you have a bandage?" (Bạn có băng cá nhân không?) "I think I should get this checked." (Tôi nghĩ mình nên đi khám chỗ này.) "Can you drive me to urgent care?" (Bạn chở tôi tới phòng cấp cứu được không?)
Những Lỗi Thường Gặp Của Người Học
Đừng nói "I got a blue". Hãy nói "I got a bruise" hoặc "I have a bruise". Màu sắc có thể là một phần của mô tả: "The bruise is turning purple".
Đừng dùng sprain cho mọi chấn thương. Một cổ chân bị trẹo có thể là sprain. Một cơ bị đau nhức sau khi nâng vật nặng thì nhiều khả năng là strain hoặc pulled muscle.
Đừng nói "My ankle is swelling" khi bạn muốn nói về tình trạng hiện tại của nó. Hãy nói "My ankle is swollen". Dùng "It is swelling up" khi kích thước đang tăng lên.
Tránh nói "I injured in my hand". Hãy nói "I injured my hand" hoặc "I hurt my hand".
Đừng nhầm lẫn scar và scratch. Một scratch là một vết thương mảnh còn mới. Một scar là vết để lại sau khi một chấn thương đã lành.
Bài Tập Ngắn
Chọn từ phù hợp nhất: bruise, sprain, strain, cut, scrape, hoặc swelling.
- Bạn đập tay vào một cánh cửa, và một vết tím hiện ra.
- Bạn trẹo cổ chân khi bước xuống lề đường.
- Vùng thắt lưng của bạn đau sau khi nâng một chiếc vali nặng.
- Một con dao làm hở da trên ngón tay của bạn.
- Bạn ngã trên mặt đường thô ráp và bị trầy da đầu gối.
Đáp án gợi ý:
- "I have a bruise on my arm."
- "I think I sprained my ankle."
- "I strained my lower back" hoặc "I pulled a muscle."
- "I cut my finger."
- "I scraped my knee."
Khi mô tả một chấn thương, hãy giữ câu chuyện ngắn gọn và hữu ích. Hãy nói chuyện gì đã xảy ra, gọi tên bộ phận cơ thể bị thương, mô tả điều bạn nhìn thấy, và giải thích cử động hoặc hoạt động nào đang gặp khó khăn bây giờ.
