Increase By so với Increase To: Giới từ nhỏ làm phép tính đổi hoàn toàn

Increase By so với Increase To: Giới từ nhỏ làm phép tính đổi hoàn toàn

Một học viên đang trình bày biểu đồ quý trong lớp tiếng Anh thương mại. "Sales increased to twenty thousand dollars," cô tự tin nói, "from twenty thousand to forty thousand." Giáo viên dừng lại, mỉm cười và hỏi: "Vậy tổng mới là hai mươi ngàn hay bốn mươi ngàn?" Cô đứng hình. Cô muốn nói khoảng cách là hai mươi ngàn — nhưng từ to đã âm thầm báo cho cả phòng một thông tin hoàn toàn khác. Chỉ một giới từ nhỏ, mà phép tính đã đổ vỡ.

Vì sao điều này quan trọng

Bạn sẽ nghe increase byincrease to mỗi khi có ai đọc biểu đồ, báo cáo mức tăng lương, mô tả thay đổi giá hay nói về nhiệt độ đang lên. Cùng các từ này xuất hiện với rose, grew, climbed, dropped, fell, decreaseddeclined. Trong một cuộc họp, sai giới từ có thể biến thay đổi nhỏ thành thay đổi khổng lồ, hoặc ngược lại. Trong bài viết hay bài thi nói, giám khảo lắng nghe đúng phân biệt này, vì nó cho biết bạn có miêu tả dữ liệu chính xác hay không. Quy tắc rất ngắn, nhưng hậu quả của việc sai thì rất lớn.

Nếu bạn đã đọc Percent, Percentage và Percentage Points: Ba từ nhỏ, sai lầm to, bạn đã thấy một từ thiếu có thể lật một con số từ thay đổi nhỏ thành thay đổi khổng lồ như thế nào. Sự phân chia byto hoạt động theo cùng cách, chỉ khác là với giá trị tuyệt đối thay vì tỷ lệ.

Khuôn mẫu

Increase by mô tả kích thước của thay đổi. Đó là khoảng cách giữa giá trị cũ và giá trị mới.

  • Sales were one hundred. They increased by twenty. Tổng mới: một trăm hai mươi.
  • Her salary rose by ten percent. Nếu cô ấy đang kiếm năm mươi ngàn, bây giờ cô kiếm năm mươi lăm ngàn.
  • The temperature dropped by five degrees overnight.

Increase to mô tả chính giá trị mới. Nó cho biết con số kết thúc ở đâu, không phải bước nhảy lớn cỡ nào.

  • Sales increased to one hundred and twenty. (Riêng câu này không cho biết con số cũ.)
  • Her salary rose to fifty-five thousand. (Ta biết cô ấy hiện kiếm năm mươi lăm ngàn.)
  • The temperature dropped to five degrees. (Bây giờ là năm độ, bất kể trước đó là bao nhiêu.)

Cùng logic đó áp dụng cho decrease, fall, drop, decline, shrink, rise, climbgo up / down.

Còn có một khuôn mẫu thứ ba rất hữu dụng: from X to Y. Nó gọi tên cả hai đầu trong một hơi.

  • Sales rose from one hundred to one hundred and twenty.
  • The rate dropped from eight percent to five percent.

Khi bạn dùng from … to …, bạn không cần by — khoảng cách đã được ngầm hiểu. Trộn by với from / to là cú trượt phổ biến nhất.

Sai / Tự nhiên / Vì sao

Sai Tự nhiên Vì sao
Sales increased to 20%, from 30% to 50%. Sales increased by 20 percentage points, from 30% to 50%. Kích thước khoảng cách được mô tả bằng by, không phải to.
The price rose by 50 dollars, to 200 dollars from 150. The price rose by 50 dollars, from 150 to 200. From X to Y đi cùng nhau; đừng tách bằng by.
Our team grew to 5 members last quarter (we had 8, now we have 13). Our team grew by 5 members last quarter, from 8 to 13. Grew to 5 sẽ có nghĩa quy mô cuối là 5, không phải khoảng cách.
The temperature dropped by 10 degrees, from 25. The temperature dropped by 10 degrees, from 25 to 15. Nếu đã nói điểm bắt đầu, nêu điểm kết thúc bằng to giúp câu rõ ràng.
Profits increased by to 2 million. Profits increased to 2 million. Byto không xếp chồng được; chọn một.
Unemployment fell to 1 percentage point. Unemployment fell by 1 percentage point. 1 point là kích thước của mức giảm, không phải tỷ lệ mới.
Her score went up by 95 out of 100. Her score went up to 95 out of 100. Nếu 95 là tổng mới (không phải khoảng cách), dùng to.
The rent increased on 100 dollars. The rent increased by 100 dollars. Tiếng Anh dùng by cho kích thước của thay đổi, không phải on.
Revenue increased of 10% this year. Revenue increased by 10% this year. Of không dùng cho kích thước thay đổi trong cụm động từ.

Các tình huống thường gặp

Đọc biểu đồ doanh số. "Revenue rose by about fifteen percent this quarter, from four million to roughly four point six million." Hãy để ý cách rose by gọi tên khoảng cách còn from … to … gọi tên hai đầu. Ghép chúng lại, câu của bạn làm hai việc cùng lúc — báo cáo kích thước và điểm đến cùng một lúc.

Nói chuyện về lương. "I got a raise — my pay went up by eight percent." Câu đó cho bạn của bạn biết kích thước mức tăng. Nếu bạn nói "my pay went up to eighty thousand," bạn đang cho họ biết con số mới. Cả hai có thể đúng cùng lúc, nhưng chúng trả lời những câu hỏi khác nhau.

Tiến bộ điểm thi. Một gia sư nói: "Your reading score improved by five points, from twenty-two to twenty-seven." Nếu chỉ nói "improved to twenty-seven," bạn cùng học của bạn sẽ không biết bạn tiến bộ bao nhiêu. Cả hai con số ghép lại mới kể trọn câu chuyện.

Dự báo thời tiết. "Overnight, temperatures dropped to about three degrees Celsius, a fall of roughly seven degrees from yesterday's high." Hãy để ý mẹo dạng danh từ ở đây: a fall of seven degrees dùng offall là danh từ, không phải động từ. Khi là động từ, ta nói "fell by seven degrees."

Thay đổi tiền tệ và giá. "The euro strengthened by two cents against the dollar, climbing to one point ten." Báo cáo tài chính gần như luôn ghép kích thước biến động với mức mới. Lần tới nghe bản tin thị trường, hãy chú ý đến mẫu by … to ….

Lỗi thường gặp

  • Dùng to khi ý là kích thước của thay đổi: "Sales increased to ten percent" trong khi doanh số thực ra tăng mười phần trăm so với tổng cũ.
  • Xếp chồng byto: increased by to ten percent không bao giờ đúng.
  • Quên rằng cấu trúc from … to … tồn tại. Bạn có thể nêu cả hai điểm trong một cụm gọn gàng.
  • Dùng of với động từ chỉ thay đổi. "Increased of ten percent" là sai. Dùng by. Với dạng danh từ (an increase of ten percent), of lại đúng.
  • Trộn percentage pointspercent trong khoảng cách. Nếu tỷ lệ thất nghiệp đi từ bốn phần trăm lên sáu phần trăm, nó tăng by two percentage points, không phải by two percent.
  • Lỡ nói increased on hay increased in. In dùng với khoảng thời gian ("in the third quarter"), không cho kích thước thay đổi.
  • Bỏ giới từ hoàn toàn: "Sales increased ten percent" có thể chấp nhận trong báo chí, nhưng trong tiếng Anh nói cẩn trọng, "increased by ten percent" rõ ràng hơn.

Luyện tập nhanh

Điền vào chỗ trống bằng by, to, hoặc from / to — và kiểm tra xem phép tính có thật sự khớp không.

  1. The number of users grew ______ five hundred ______ eight hundred this month.
  2. Our delivery time dropped ______ thirty minutes; it used to be ninety, and now it is sixty.
  3. The temperature climbed ______ thirty-five degrees Celsius by noon, the highest reading of the week.
  4. Inflation rose ______ half a percentage point, from two percent ______ two point five percent.
  5. The rent on this apartment went up ______ a hundred and fifty dollars this year.

Tóm tắt

Increase by là kích thước của thay đổi. Increase to là nơi con số dừng lại. From X to Y gọi tên cả hai đầu của hành trình trong một cụm gọn gàng. Chọn by khi bạn muốn nói khoảng cách, to khi bạn muốn nói giá trị mới, và from … to … khi bạn muốn kể hết cho người nghe trong một hơi. Khi điều này trở nên tự động, những câu nói về dữ liệu của bạn sẽ thôi đánh lừa khán giả — và thôi làm bạn mất điểm trong mọi bài thi yêu cầu mô tả biểu đồ.


Bạn muốn luyện tập số đếm, từ chỉ số lượng và đơn vị trong các câu thi thực tế? Bắt đầu luyện tập trên ExamRift.