In-Laws Không Hoảng: Mother-in-Law, Brother-in-Law và Gia Đình Bên Vợ/Chồng

Bạn đang cố giải thích rằng chồng-của-chị-chồng-bạn sẽ ghé thăm vào cuối tuần tới, và đâu đó giữa từ thứ ba và từ thứ bảy, tiếng Anh phản bội bạn. Anh ấy là brother-in-law? Cousin-in-law? Hay chỉ là "my husband's sister's husband"? Hệ thống in-law của tiếng Anh thật ra đơn giản hơn vẻ ngoài — một khi bạn biết quy luật, nó xử lý hầu hết tình huống một cách duyên dáng.

Câu Trả Lời Nhanh

Thêm "-in-law" vào từ quan hệ cơ bản: mother, father, brother, sister, son, daughtermother-in-law, father-in-law, brother-in-law, sister-in-law, son-in-law, daughter-in-law. Số nhiều thêm vào từ đầu tiên: "mothers-in-law," "brothers-in-law." Với họ hàng bên vợ/chồng xa hơn, tiếng Anh thường nói "my husband's cousin" hoặc "my wife's uncle" thay vì sáng tạo nhãn mới.

Người Ta Thật Sự Nói Gì

Người Nhãn tiếng Anh Ghi chú
Mẹ của bạn đời mother-in-law Luôn có dấu gạch nối.
Bố của bạn đời father-in-law Cùng mẫu.
Anh/em trai của bạn đời brother-in-law
Chị/em gái của bạn đời sister-in-law
Chồng của chị/em gái bạn đời brother-in-law Đúng — cũng là brother-in-law.
Vợ của con trai bạn daughter-in-law Cô ấy cưới con trai bạn.
Chồng của con gái bạn son-in-law Anh ấy cưới con gái bạn.
Bố mẹ của bạn đời (nhóm) my in-laws Casual, thân thiện.
Anh em họ / cô dì của bạn đời "my wife's cousin / aunt" Tiếng Anh dùng sở hữu cách.
Gia đình bạn đời nói chung "my husband's family" / "my in-laws' side" Cả hai đều dùng được.

Lỗi Thường Gặp

  • "My mother in law is here." → "My mother-in-law is here." · Luôn có dấu gạch nối khi viết.
  • "My mother-in-laws called." → "My mother-in-law called." (một người) / "My mothers-in-law called." (hai người) · Đuôi -s số nhiều đặt vào "mother," không phải "law."
  • "She is my husband sister." → "She is my husband's sister." hoặc "She is my sister-in-law." · Bắt buộc có sở hữu cách 's.
  • "I went to dinner with my in laws." → "I went to dinner with my in-laws." · Có dấu gạch nối. Là từ chỉ "gia đình bạn đời như một nhóm."
  • "He is my law brother." → "He is my brother-in-law." · Thứ tự cố định: quan hệ + "-in-law."
  • "My step mother-in-law." → "My husband's stepmother." · Tiếng Anh thường không xếp chồng "step" và "in-law"; diễn đạt lại bằng sở hữu cách.

Mini Dialogues

Dialogue 1 — Weekend plans A: Doing anything fun this weekend? B: My in-laws are coming over. Big dinner. A: How many of them? B: Parents, both brothers-in-law, and one sister-in-law with her two kids. A: That's a lot of cooking. B: My husband's doing the cooking. I'm doing the smiling.

Dialogue 2 — Family chart confusion A: Wait, who's Marcus again? B: My brother-in-law. He's married to my sister. A: Oh — so he's your sister's husband. B: Right, but in English we just say "brother-in-law" for both directions — sibling's spouse or spouse's sibling. A: That's actually convenient. B: Saves a lot of breath.

Tone Notes

"In-laws" có thể trung tính, ấm áp hoặc nặng nề — bối cảnh sẽ cho bạn biết là cái nào. "I'm so lucky with my in-laws" là chân thành; "you know how in-laws are" nghiêng về hài hước đảo mắt chung. Ở nơi làm việc nói tiếng Anh, nhắc đến in-laws là small talk bình thường — "we're spending the holidays with my in-laws" hoàn toàn an toàn để nói. Tránh chỉ trích in-laws với những người bạn hầu như không quen; nó nghe tệ hơn trong tiếng Anh so với phàn nàn về bố mẹ ruột. Khi giới thiệu họ, "This is my mother-in-law, Carol" dùng được trong mọi bối cảnh. Nếu bạn không nhớ ra thuật ngữ chính xác lúc đó, "my wife's brother" hoặc "my husband's mom" luôn được hiểu và luôn lịch sự.

Practice: Choose the Natural Sentence

  1. Introducing your husband's mother at a party:

    • A. "This is my mother in law."
    • B. "This is my mother-in-law."
  2. Talking about two of your spouse's brothers:

    • A. "Both my brothers-in-law live nearby."
    • B. "Both my brother-in-laws live nearby."
  3. Describing your sister's spouse to a new friend:

    • A. "He's my brother-in-law."
    • B. "He's my sister husband."

Answer Key

  1. B — Có dấu gạch nối khi viết; nói thì giống nhau.
  2. A — Đuôi -s số nhiều đặt vào "brothers," không phải "law."
  3. A — "Brother-in-law" bao gồm cả chồng của chị/em gái lẫn anh/em trai của bạn đời; B thiếu 's sở hữu cách.

Tiny Summary

Thêm "-in-law" vào sáu từ gia đình cốt lõi, luôn có dấu gạch nối, với số nhiều đặt vào từ đầu tiên. Dùng "my in-laws" cho cả nhóm. Với họ hàng bên vợ/chồng xa hơn, tiếng Anh bỏ qua nhãn và dùng sở hữu cách: "my husband's cousin," "my wife's uncle." Hệ thống đơn giản, giọng thân thiện, và bạn đã sẵn sàng.