Cách mô tả vấn đề nhiệt độ trong nhà bằng tiếng Anh

Cách mô tả vấn đề nhiệt độ trong nhà bằng tiếng Anh

Các từ về nhiệt độ trong nhà giúp bạn mô tả một căn phòng quá nóng, quá lạnh, ngột ngạt, có gió lùa, khô, ẩm, hay nóng không đều. Bạn có thể cần đến những từ này khi nói chuyện với chủ nhà, bạn ở cùng phòng, thợ sửa chữa, lễ tân khách sạn, hoặc người thân trong gia đình. Thay vì nói "the room is bad", bạn có thể nói máy sưởi không hoạt động, máy lạnh thổi ra khí ấm, bộ điều nhiệt được đặt quá cao, hoặc có một luồng gió lạnh lùa vào gần cửa sổ.

Những từ này hữu ích vì các vấn đề về nhiệt độ thường nằm ở những chi tiết nhỏ. Một căn phòng có thể lạnh vì hệ thống sưởi bị tắt, vì lỗ thông gió bị đóng, vì bộ điều nhiệt sai, hoặc vì không khí rò rỉ quanh một cánh cửa. Tiếng Anh rõ ràng giúp người kia hiểu được bạn cảm thấy gì, bạn đã kiểm tra gì, và bạn cần hành động gì.

Những phân biệt quan trọng

Heat có thể là một danh từ hoặc một động từ. Là danh từ, nó có nghĩa là khí ấm hoặc hệ thống sưởi. Là động từ, nó có nghĩa là làm cho một thứ ấm hơn.

Cool nghĩa là làm cho một thứ bớt ấm. Nó có thể mô tả máy lạnh, một chiếc quạt, hoặc nhiệt độ của một căn phòng.

Adjust nghĩa là thay đổi một thiết lập một chút. Hãy dùng từ này với thermostat, temperature, fan speed, vent, hoặc setting.

Thermostat là bộ điều khiển dùng để cài đặt nhiệt độ mong muốn. Nó có thể nằm trên tường, trong một ứng dụng, hoặc được tích hợp vào một thiết bị.

Vent là lỗ thông nơi không khí đi vào hoặc đi ra. Một lỗ thông gió có thể mở, đóng, bị chắn, bám bụi, hoặc kêu.

Draft là luồng không khí chuyển động không mong muốn, thường là khí lạnh lùa qua một khe hở gần cửa sổ, cửa ra vào, hoặc tường.

Từ và cụm từ cốt lõi

  • temperature: mức độ nóng hay lạnh của một thứ
  • room temperature: nhiệt độ bên trong một căn phòng
  • thermostat: một thiết bị điều khiển việc sưởi ấm hoặc làm mát
  • setting: mức độ hoặc con số được chọn trên một thiết bị
  • heat: hơi ấm từ một hệ thống sưởi
  • heater: một máy hoặc hệ thống làm cho không khí ấm lên
  • furnace: một máy sưởi trung tâm, phổ biến trong các ngôi nhà
  • radiator: một máy sưởi làm ấm căn phòng bằng nước nóng, hơi nước, hoặc điện
  • air conditioner: một máy làm mát không khí trong nhà
  • AC: viết tắt của air conditioner hoặc air conditioning
  • fan: một thiết bị làm chuyển động không khí, quạt
  • vent: một lỗ thông để không khí di chuyển qua
  • airflow: sự chuyển động của không khí, luồng khí
  • draft: luồng không khí không mong muốn lùa qua một khe hở
  • humidity: lượng hơi nước trong không khí, độ ẩm
  • dry air: không khí thiếu hơi nước
  • stuffy: ấm, bí, và thiếu không khí trong lành, ngột ngạt
  • chilly: hơi quá lạnh
  • overheated: quá nóng
  • uneven: không giống nhau ở mọi khu vực, không đều
  • flicker: thay đổi nhanh, thường dùng cho một màn hình hoặc đèn, nhấp nháy
  • filter: một bộ phận giữ bụi trong một hệ thống không khí, bộ lọc

Cách kết hợp từ tự nhiên

Hãy dùng set the thermostat, adjust the temperature, turn up the heat, turn down the heat, turn on the AC, lower the temperature, raise the temperature, open the vent, close the vent, block the airflow, replace the filter, cold draft, warm air, stuffy room, dry air, high humidity, uneven heating, và poor airflow.

Hãy dùng các động từ như set, adjust, raise, lower, turn on, turn off, blow, circulate, leak, check, reset, replace, và repair.

"Could you turn up the heat?" (Bạn tăng nhiệt độ sưởi lên giúp được không?)

"The AC is on, but it is blowing warm air." (Máy lạnh đang bật, nhưng nó thổi ra khí ấm.)

"The bedroom has poor airflow." (Phòng ngủ có luồng khí kém.)

"There is a cold draft near the balcony door." (Có một luồng gió lạnh lùa vào gần cửa ban công.)

"I adjusted the thermostat, but the temperature did not change." (Tôi đã điều chỉnh bộ điều nhiệt, nhưng nhiệt độ không thay đổi.)

Những cách kết hợp này giúp bạn giải thích cả cảm giác lẫn nguyên nhân có thể. Chúng hữu ích hơn so với chỉ nói "it is hot" hoặc "it is cold".

Câu ví dụ

"The living room feels chilly even though the heat is on." (Phòng khách cảm thấy hơi lạnh dù hệ thống sưởi đang bật.)

"Can we lower the temperature by two degrees?" (Chúng ta hạ nhiệt độ xuống hai độ được không?)

"The thermostat is set to 72, but the room feels much colder." (Bộ điều nhiệt được đặt ở mức 72, nhưng căn phòng cảm thấy lạnh hơn nhiều.)

"The vent under the window is blocked by a chair." (Lỗ thông gió dưới cửa sổ bị một chiếc ghế chắn lại.)

"The heater makes a clicking sound before it starts." (Máy sưởi phát ra tiếng tách tách trước khi nó khởi động.)

"The AC is running, but the airflow is weak." (Máy lạnh đang chạy, nhưng luồng khí yếu.)

"This room gets stuffy if the door stays closed." (Căn phòng này trở nên ngột ngạt nếu cửa cứ đóng.)

"There is a cold draft coming from the window frame." (Có một luồng gió lạnh lùa vào từ khung cửa sổ.)

"The air feels very dry at night." (Không khí cảm thấy rất khô vào ban đêm.)

"The upstairs rooms are warmer than the downstairs rooms." (Các phòng tầng trên ấm hơn các phòng tầng dưới.)

"The thermostat display keeps flickering." (Màn hình bộ điều nhiệt cứ nhấp nháy.)

"I think the filter needs to be replaced." (Tôi nghĩ bộ lọc cần được thay thế.)

Lỗi thường gặp

Đừng nói "open the air conditioner" khi ý bạn là khởi động nó. Hãy nói turn on the air conditioner hoặc turn on the AC. Hãy dùng open cho một cửa sổ, cửa ra vào, hoặc lỗ thông gió.

Đừng nói "the room is heat". Hãy nói the room is hot, the room is warm, hoặc the heat is on.

Đừng nhầm lẫn heatheater. Heat là hơi ấm hoặc hệ thống. Một heater là cái thiết bị.

Đừng nói "make the temperature more high". Hãy nói raise the temperature, turn up the heat, hoặc set the thermostat higher.

Đừng nói "the wind comes from the window" để chỉ việc không khí rò rỉ trong nhà. Hãy nói there is a draft near the window hoặc cold air is coming in around the window.

Đừng dùng humidstuffy như những từ đồng nghĩa hoàn toàn. Humid nghĩa là không khí có nhiều hơi nước. Stuffy nghĩa là không khí cảm thấy bí, ấm, hoặc không trong lành.

Đừng báo cáo một vấn đề an toàn quá nhẹ nhàng. Nếu bạn ngửi thấy mùi ga, thấy khói, hoặc nhận thấy mùi khét từ một máy sưởi, hãy dùng ngôn ngữ trực tiếp và yêu cầu trợ giúp khẩn cấp.

Gợi ý luyện tập

Hãy mô tả một căn phòng cảm thấy quá lạnh. Nhắc đến bộ điều nhiệt, lỗ thông gió, và một nguyên nhân có thể.

Hãy viết một tin nhắn lịch sự gửi chủ nhà giải thích rằng hệ thống sưởi đang bật nhưng căn phòng vẫn còn lạnh.

Hãy mô tả một căn phòng cảm thấy nóng và ngột ngạt. Bao gồm một hành động bạn muốn ai đó thực hiện.

Hãy giải thích bằng lời của chính bạn sự khác biệt giữa một vấn đề về bộ điều nhiệt và một vấn đề về luồng khí.

Hãy viết ba câu sử dụng turn up, turn down, và adjust với các từ về nhiệt độ trong nhà.

Ôn tập nhanh

Hãy dùng hot, warm, cool, cold, và chilly để mô tả cảm giác của một căn phòng. Hãy dùng thermostat, setting, heater, AC, vent, airflow, và filter để gọi tên các bộ phận của hệ thống. Hãy dùng draft, stuffy, dry, humid, và uneven để mô tả các vấn đề tiện nghi thường gặp. Để giao tiếp rõ ràng, hãy nói bạn cảm thấy gì, thiết bị đang làm gì, bạn đã kiểm tra gì, và bạn cần trợ giúp gì.