Giải thích sự cố trong nhà cho rõ ràng: Từ vựng về rò rỉ, tắc nghẽn, nứt và vết ố
Tiếng Anh về sửa chữa nhà cửa giúp bạn giải thích điều gì đang trục trặc trong một căn phòng, căn hộ hay ngôi nhà. Bạn có thể cần nhắn tin cho chủ nhà, gọi bộ phận bảo trì, trao đổi với thợ sửa ống nước, mô tả một vấn đề ở cửa hàng đồ ngũ kim, hoặc nói cho bạn cùng phòng biết chỗ nào cần được lưu ý. Kỹ năng hữu ích là biến một lời than chung chung như "The bathroom is bad" (Phòng tắm bị hỏng) thành một mô tả rõ ràng: "The bathroom sink is clogged, and water is draining very slowly" (Bồn rửa trong phòng tắm bị tắc, và nước thoát rất chậm).
Cách nói tốt về sửa chữa thường gọi tên đồ vật, mô tả vấn đề, và giải thích mức độ nghiêm trọng. Nếu có liên quan đến nước, điện, khí gas, hệ thống sưởi hay khóa, thì sự rõ ràng còn quan trọng hơn nữa.
Vì sao kỹ năng này quan trọng
Những sự cố nhỏ trong nhà có thể trở nên tốn kém nếu được mô tả kém hoặc báo quá trễ. Một chỗ rò rỉ nhỏ có thể làm hỏng một cái tủ. Một vết nứt có thể lan rộng. Một đường ống thoát bị tắc có thể tràn ra. Một vết ố trên trần nhà có thể có nghĩa là nước đang rỉ xuống từ phía trên. Nếu bạn mô tả được vấn đề một cách chính xác, đúng người sẽ mang đúng dụng cụ và sửa đúng chỗ.
Cách nói rõ ràng cũng bảo vệ bạn khi viết. Một tin nhắn như "There is a slow leak under the kitchen sink, and the cabinet floor is wet" (Có một chỗ rò rỉ chậm dưới bồn rửa nhà bếp, và đáy tủ bị ướt) ghi lại vấn đề tốt hơn nhiều so với "Kitchen problem" (Sự cố nhà bếp).
Những điểm phân biệt then chốt
Dùng leak khi nước hoặc một chất lỏng khác đang thoát ra từ đường ống, mái nhà, vòi nước, thiết bị hoặc vật chứa. "The pipe is leaking" có nghĩa là nước đang chảy ra ở chỗ lẽ ra không được chảy.
Dùng drip cho những giọt nhỏ rơi xuống từng giọt một. Một cái vòi có thể nhỏ giọt suốt đêm. Một cái trần nhà có thể nhỏ giọt khi trời mưa.
Dùng clog khi nước, không khí hoặc vật chất không thể đi qua vì có thứ gì đó chặn lại. Bồn rửa, bồn cầu, đường ống thoát, máng xối, ống hút bụi hoặc lỗ thông gió đều có thể bị tắc.
Dùng crack cho một đường nơi bề mặt đã bị tách ra nhưng có thể vẫn còn liền một khối. Dùng hole khi một phần vật liệu bị mất đi hoặc tạo thành lỗ hở.
Dùng stain cho một vết còn lại trên bề mặt. Một vết ố có thể đến từ nước, gỉ sét, khói, thức ăn, sơn hoặc nấm mốc.
Dùng broken cho một thứ không hoạt động. Dùng loose cho một thứ bị xê dịch trong khi lẽ ra phải được gắn chặt.
Từ và cụm từ cốt lõi
- leak: nước hoặc chất lỏng thoát ra ngoài ý muốn.
- drip: những giọt nhỏ rơi xuống liên tục.
- clog: chỗ tắc làm dừng dòng chảy bình thường.
- backup: nước hoặc chất thải dâng ngược lên thay vì thoát đi.
- crack: một đường nứt tách trên bề mặt.
- hole: một lỗ hở nơi vật liệu bị mất đi.
- dent: một vết lõm vào trên bề mặt.
- scratch: một vết xước mỏng trên bề mặt.
- stain: một vết ố hoặc đổi màu lâu dài.
- mold: nấm mốc mọc ở những nơi ẩm thấp.
- rust: vết hư hỏng màu nâu đỏ trên kim loại.
- peeling paint: sơn bong tróc thành từng lớp.
- loose handle: tay nắm bị lỏng, xê dịch quá nhiều.
- stuck drawer: ngăn kéo không kéo ra hoặc đóng vào trơn tru.
- broken fixture: một món đồ gắn cố định bị hỏng, chẳng hạn như vòi nước hoặc đèn.
- outlet: chỗ để cắm dây điện.
- switch: công tắc bật hoặc tắt một thứ gì đó.
- faucet: vòi nước ở bồn rửa hoặc bồn tắm.
- drain: lỗ thoát nơi nước chảy đi.
- pipe: ống dẫn nước hoặc khí gas.
- seal: vật liệu bịt kín một khe hở.
- caulk: chất trám đàn hồi dùng quanh bồn rửa, bồn tắm và cửa sổ.
- patch: vá một cái lỗ hoặc vùng bị hỏng.
- tighten: vặn chặt, làm cho một thứ được gắn chắc.
Các cụm từ kết hợp tự nhiên
Hãy dùng những tổ hợp này khi mô tả sự cố cần sửa chữa:
- a leaky faucet
- a leaking pipe
- a slow drain
- a clogged toilet
- a backed-up sink
- a hairline crack
- a large crack
- water damage
- a water stain
- peeling paint
- mold growth
- a loose doorknob
- a stuck window
- a broken outlet
- a flickering light
- tighten a screw
- patch a hole
- seal a gap
- replace a part
Những cụm từ này giúp bạn nói cụ thể mà không cần dùng đến vốn từ chuyên môn mà bạn không cần.
Mô tả vị trí và mức độ nghiêm trọng
Với việc sửa chữa nhà cửa, vị trí thường là chi tiết quan trọng nhất. Hãy nói vấn đề nằm ở đâu trong phòng và ở gần thứ gì.
"There is a leak under the kitchen sink, near the back wall." (Có một chỗ rò rỉ dưới bồn rửa nhà bếp, gần bức tường phía sau.)
"The crack is above the bedroom door." (Vết nứt nằm phía trên cửa phòng ngủ.)
"The water stain is on the ceiling, close to the light fixture." (Vết ố nước nằm trên trần nhà, gần bộ đèn.)
Sau đó hãy mô tả mức độ nghiêm trọng:
"It is a slow drip." (Nó nhỏ giọt chậm.)
"Water is pooling on the floor." (Nước đang đọng thành vũng trên sàn.)
"The drain is completely clogged." (Đường ống thoát bị tắc hoàn toàn.)
"The crack is getting longer." (Vết nứt đang dài thêm ra.)
"The handle is loose but still works." (Tay nắm bị lỏng nhưng vẫn dùng được.)
Các từ minor (nhỏ), serious (nghiêm trọng), urgent (gấp) và ongoing (kéo dài) rất hữu ích. "It is a minor scratch" (Đó chỉ là một vết xước nhỏ) khác hẳn với "It is an urgent leak" (Đó là một chỗ rò rỉ cần xử lý gấp).
Câu ví dụ
"The bathroom sink drains slowly, and I think the drain is clogged." (Bồn rửa trong phòng tắm thoát nước chậm, và tôi nghĩ đường ống thoát bị tắc.)
"There is a small crack in the tile next to the bathtub." (Có một vết nứt nhỏ trong viên gạch cạnh bồn tắm.)
"The faucet keeps dripping even when it is turned off tightly." (Cái vòi cứ nhỏ giọt ngay cả khi đã được khóa thật chặt.)
"The cabinet under the sink smells damp, and the wood is stained." (Cái tủ dưới bồn rửa có mùi ẩm mốc, và phần gỗ bị ố.)
"The doorknob is loose. It feels like it may come off." (Tay nắm cửa bị lỏng. Có cảm giác như nó sắp rơi ra.)
"The outlet near the desk does not work, but the other outlets are fine." (Ổ cắm gần bàn làm việc không hoạt động, nhưng các ổ cắm khác thì ổn.)
"A water stain appeared on the ceiling after the heavy rain." (Một vết ố nước xuất hiện trên trần nhà sau trận mưa lớn.)
"The window is stuck, so I cannot open it for ventilation." (Cửa sổ bị kẹt, nên tôi không mở ra để thông gió được.)
Những lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "the water is leaking" nếu ý bạn là đồ vật đó bị rò rỉ. Hãy nói the pipe is leaking, the faucet is leaking, hoặc water is leaking from the pipe.
Đừng nói "the sink is closed" để chỉ một đường ống thoát bị nghẹt. Hãy nói the sink is clogged hoặc the drain is clogged.
Đừng dùng broken cho mọi vấn đề. Một tay nắm lỏng, một đường ống thoát chậm, một bức tường bị ố và một sàn nhà bị xước đều là sự cố, nhưng không phải tất cả đều "broken" (hỏng).
Đừng chỉ nói "a crack on the wall" như chi tiết duy nhất nếu vị trí quan trọng. Hãy nói a crack in the wall above the window (một vết nứt trên tường phía trên cửa sổ) hoặc a crack along the corner (một vết nứt dọc theo góc tường).
Đừng nhầm lẫn mold và stain. Một "stain" là một vết ố. "Mold" là nấm mốc đang mọc lên, thường ở những vùng ẩm thấp, và có thể cần được làm sạch hoặc sửa chữa đặc biệt.
Bài tập ngắn
Hãy biến mỗi lời than chung chung thành một tin nhắn báo sửa chữa hữu ích:
- "The kitchen is wet." (Nhà bếp bị ướt.)
- "The toilet is bad." (Bồn cầu bị hỏng.)
- "The wall has a line." (Bức tường có một đường.)
- "The light is strange." (Cái đèn có gì đó lạ.)
- "The window does not move." (Cửa sổ không nhúc nhích.)
Hãy thử cấu trúc này:
"The ___ in the ___ is ___. It started ___, and it is now ___." (Cái ___ ở ___ bị ___. Nó bắt đầu ___, và bây giờ nó ___.)
Ví dụ: "The drain in the bathroom sink is clogged. It started draining slowly yesterday, and now water is standing in the basin." (Đường ống thoát của bồn rửa trong phòng tắm bị tắc. Hôm qua nó bắt đầu thoát nước chậm, và bây giờ nước đọng lại trong bồn.)
Tiếng Anh về sửa chữa nhà cửa phát huy hiệu quả tốt nhất khi nó thực dụng. Hãy gọi tên đồ vật, mô tả vấn đề nhìn thấy được, cho biết vị trí, và giải thích xem nó có đang nặng thêm hay không.
