Hollywood và lịch sử điện ảnh Mỹ: Tour đi bộ cho các chủ đề TOEFL Reading
Hollywood không chỉ là một khu phố ở Los Angeles. Đây là từ đồng nghĩa toàn cầu với ngành công nghiệp phim Mỹ — và thông qua phim và truyền hình, đây là một trong những mặt hàng xuất khẩu văn hóa có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20 và 21. Đối với sinh viên quốc tế chuẩn bị TOEFL, đi bộ qua vài dãy phố của Hollywood Boulevard với góc nhìn đúng là một trong những cách tốt nhất để biến kiến thức mơ hồ về "điện ảnh Mỹ" thành ký ức cụ thể gắn với từ vựng học thuật xuất hiện trong các đoạn Reading.
TOEFL Reading thường xuyên lấy các đoạn văn từ lịch sử văn hóa, truyền thông đại chúng, lịch sử chính trị (thời kỳ McCarthy), và nghiên cứu công nghệ. Câu chuyện Hollywood chạm đến tất cả: sự dịch chuyển về phía tây từ New York đến Los Angeles, Studio System (hệ thống studio) và sự tháo dỡ năm 1948, Hays Code về tự kiểm duyệt, House Un-American Activities Committee (HUAC) và danh sách đen Hollywood, New Hollywood theo chủ nghĩa tác giả (auteur) những năm 1970, kỷ nguyên blockbuster sau Jaws, và sự đảo lộn của kỷ nguyên streaming vẫn đang diễn ra.
Hướng dẫn này đi theo một tuyến Hollywood nhỏ gọn, nêu tên các địa danh đáng dừng lại, và ghép mỗi địa danh với thời đại lịch sử phim và từ vựng TOEFL Reading mà nó dạy.
Tuyến đi bộ
Bắt đầu: Ga Metro Hollywood/Highland (Red Line, B), trung tâm du lịch Hollywood Boulevard.
Kết thúc: Tòa nhà Capitol Records tại Hollywood & Vine, khoảng 15 phút về phía đông.
Khoảng cách: ~1 dặm dọc Hollywood Boulevard, 2-3 giờ với các điểm dừng.
Chi phí: Miễn phí để đi bộ. Phí vào tour TCL Chinese Theatre ($25-40), tour Dolby Theatre ($25), Hollywood Museum ($15), và tour Paramount Pictures Studio riêng ($65, phía đông tuyến trên Melrose).
Thời điểm tốt nhất: Sáng các ngày trong tuần. Chiều cuối tuần rất đông, đầy xe tour và nghệ sĩ biểu diễn đường phố.
Các địa danh
1. Hollywood Walk of Fame
Trải dài dọc Hollywood Boulevard và Vine Street, Walk of Fame chứa hơn 2.700 ngôi sao đá hoa cương-và-đồng, mỗi ngôi sao vinh danh một nhân vật phim, truyền hình, âm nhạc, radio, hoặc sân khấu. Ngôi sao đầu tiên được đặt năm 1960.
Điều cần chú ý: Năm biểu tượng danh mục trên mỗi ngôi sao (máy quay phim, tivi, đĩa than, micro radio, mặt nạ sân khấu). Mỗi ngôi sao khiến các nhà tài trợ trong ngành tốn khoảng 75.000 USD để đề cử — mỗi người được vinh danh đều được hãng phim hoặc hãng thu âm vận động hành lang.
Tên cần tìm: Charlie Chaplin, Marilyn Monroe, Alfred Hitchcock, Clint Eastwood, Meryl Streep, Tom Hanks, Denzel Washington, Bruce Lee, Audrey Hepburn, Stanley Kubrick.
Từ vựng TOEFL: terrazzo, inducted, honorific, nominate, commemoration, iconography, cultural canon.
2. TCL Chinese Theatre (Grauman's Chinese, 1927)
Cung điện điện ảnh được chụp ảnh nhiều nhất trên thế giới, được xây dựng bởi ông bầu rạp hát Sid Grauman năm 1927. Sân trước lưu giữ dấu tay và dấu chân của hơn 200 ngôi sao Hollywood, được in vào xi măng ướt từ năm 1927 đến ngày nay.
Điều cần chú ý: Mặt ngoài chinoiserie được trang trí công phu của Mann's/TCL — rồng chạm khắc, mái chùa kiểu pagoda — đại diện cho sự say mê của Mỹ những năm 1920 với thẩm mỹ Đông Á. Đây cũng là một rạp chiếu phim đang hoạt động thực sự và là địa điểm công chiếu thảm đỏ hàng đầu.
Liên hệ lịch sử điện ảnh: Chuyển tiếp từ phim câm sang phim có tiếng. Rạp khai trương năm 1927, cùng năm với The Jazz Singer — "talkie" (phim nói) đầu tiên — chấm dứt kỷ nguyên phim câm trong vòng năm năm.
Từ vựng TOEFL: impresario, forecourt, chinoiserie, premiere, red carpet, talkie, silent cinema.
3. Dolby Theatre (địa điểm Academy Awards)
Được xây dựng năm 2001. Tổ chức Academy Awards (Oscar) từ năm 2002. Khi không tổ chức lễ trao giải, nơi này trình diễn các chương trình kiểu Broadway.
Liên hệ lịch sử điện ảnh: Academy of Motion Picture Arts and Sciences được thành lập năm 1927 — năm Grauman's Chinese khai trương — bởi các ông trùm xưởng phim do Louis B. Mayer của MGM dẫn đầu, ban đầu như một cơ chế để chống lại việc thành lập công đoàn giữa các diễn viên, biên kịch và nhân viên kỹ thuật. Oscar bắt đầu năm 1929 dưới hình thức một bữa tối cho 270 khách.
Từ vựng TOEFL: award ceremony, laureate, academy, nomination, acceptance speech, honorific.
4. El Capitan Theatre (1926)
Ban đầu là một nhà hát biểu diễn trực tiếp, được chuyển thành rạp chiếu phim năm 1942, được Walt Disney Company phục hồi năm 1989 và giờ đây chủ yếu là địa điểm công chiếu phim Disney. Một cây đàn organ Wurlitzer vẫn hoạt động, nhô lên từ hố dàn nhạc cho các buổi biểu diễn trước khi chiếu phim.
Liên hệ lịch sử điện ảnh: Minh họa tích hợp dọc (vertical integration) trong quyền sở hữu xưởng phim. Trong kỷ nguyên Studio System (trước 1948), các xưởng phim sở hữu không chỉ khâu sản xuất mà còn cả phân phối và chiếu phim — nghĩa là sở hữu luôn các rạp. Phán quyết năm 1948 của Tòa án Tối cao trong United States v. Paramount Pictures buộc các xưởng phim phải thoái vốn khỏi chuỗi rạp của họ, chấm dứt tích hợp dọc trong nhiều thập kỷ. Việc Disney sau này mua lại El Capitan đã lặng lẽ ghép lại một mảnh của hệ thống đó.
Từ vựng TOEFL: vertical integration, distribution, exhibition, divestiture, antitrust, conglomerate.
5. Hollywood Museum (trong Max Factor Building cũ)
Nằm trong tòa nhà Max Factor năm 1935 đã được phục hồi đẹp đẽ (Max Factor là ông trùm trang điểm đã phát minh ra "Glamour Look" của kỷ nguyên xưởng phim Hollywood), bảo tàng này trưng bày hơn 10.000 hiện vật điện ảnh: váy của Marilyn Monroe, phòng giam của Hannibal Lecter từ The Silence of the Lambs, hóa trang Frankenstein của Boris Karloff.
Liên hệ lịch sử điện ảnh: Sự chuyên nghiệp hóa các nghề thủ công điện ảnh — trang điểm, phục trang, ánh sáng, thu âm — thành các nghề chuyên môn. Những nghề thủ công này là nền tảng cho mô hình công nghiệp của Studio System.
Từ vựng TOEFL: artifact, makeup artist, costume designer, prop, memorabilia, archivist.
6. Tòa nhà Capitol Records
Đi bộ về phía đông đến giao lộ Hollywood và Vine, bạn sẽ đến Capitol Records Tower năm 1956 — một tòa nhà tròn 13 tầng trông giống một chồng đĩa với một cây kim ở trên đỉnh. Đèn nhấp nháy trên mái đánh vần H-O-L-L-Y-W-O-O-D bằng mã Morse.
Liên hệ văn hóa: Hollywood không chỉ là phim; đây còn là ngành công nghiệp thu âm. Capitol Records đã mở đầu sự nghiệp của Nat King Cole, Frank Sinatra, The Beach Boys, và sau đó là The Beatles tại Mỹ. Soạn nhạc phim — các nhà soạn nhạc như Max Steiner, Bernard Herrmann, John Williams, Hans Zimmer — là nơi ngành phim và ngành âm nhạc giao thoa.
Từ vựng TOEFL: skyscraper, recording studio, film score, composer, vinyl, multinational.
7. Hollywood Sign (ngắm từ Lake Hollywood Park hoặc Griffith Observatory)
Hollywood Sign được dựng lên năm 1923 với tên HOLLYWOODLAND — một bảng quảng cáo bất động sản cho một dự án nhà ở. Phần "LAND" được gỡ bỏ năm 1949 sau nhiều thập kỷ xuống cấp, và bảng được xây dựng lại năm 1978 nhờ quyên góp từ Hugh Hefner, Alice Cooper và Gene Autry.
Liên hệ lịch sử điện ảnh: Một trường hợp kinh điển về hạ tầng thương mại trở thành biểu tượng văn hóa. Điều bắt đầu như một bảng quảng cáo cho 500 lô đất ngoại ô giờ đây đại diện cho cả một ngành công nghiệp toàn cầu.
Điểm ngắm tốt nhất: Lake Hollywood Park (có thể đi bộ, gần, đỗ xe miễn phí) hoặc Griffith Observatory (tầm nhìn hoàng hôn đẹp hơn, và bản thân nhà chiếu hình đã xuất sắc).
Từ vựng TOEFL: signage, dilapidated, restoration, landmark, iconography, real estate development.
Các kỷ nguyên của phim Mỹ — Hướng dẫn đọc
Các đoạn TOEFL Reading về điện ảnh có xu hướng gom gọn vào các kỷ nguyên này. Nắm được các kỷ nguyên sẽ làm cho các đoạn văn vốn trừu tượng trở nên cụ thể.
Kỷ nguyên phim câm (1900-1920)
Điện ảnh dịch chuyển từ New York và New Jersey đến Nam California vào những năm 1910 — một phần vì ánh nắng (cần cho việc quay ngoài trời), một phần để thoát khỏi Motion Picture Patents Company của Thomas Edison, công ty nắm gần như độc quyền về thiết bị phim ở Bờ Đông.
Phim mốc: The Great Train Robbery (1903), The Birth of a Nation (1915) — một mốc quan trọng trong kỹ thuật điện ảnh, nhưng nội dung phân biệt chủng tộc của nó không thể tách rời khỏi bất kỳ câu chuyện trung thực nào về lịch sử điện ảnh.
Từ vựng TOEFL: silent cinema, intertitles, nickelodeon, monopoly, patent.
Studio System (1920-1948)
Năm xưởng phim "Big Five" — MGM, Paramount, RKO, 20th Century Fox, Warner Bros. — đã tích hợp dọc cả sản xuất, phân phối và chiếu phim. Các diễn viên ký hợp đồng dài hạn với một xưởng phim và được cho mượn qua lại như tài sản. Paramount Decrees năm 1948 đã phá vỡ tích hợp dọc.
Từ vựng TOEFL: studio system, contract player, vertical integration, oligopoly, antitrust, decree.
Kỷ nguyên Vàng (1930-1940)
Thời kỳ của Gone with the Wind (1939), Casablanca (1942), Citizen Kane (1941), và các phim nhạc kịch Hollywood kinh điển. Hays Code (1934-1968) áp đặt tự kiểm duyệt nghiêm ngặt về nội dung tình dục, bạo lực và miêu tả tội phạm — một phản ứng trước áp lực từ công chúng và tôn giáo về ảnh hưởng đạo đức của điện ảnh.
Từ vựng TOEFL: Hays Code, self-censorship, moral panic, prohibition, euphemism.
HUAC và danh sách đen Hollywood (1947-1960)
House Un-American Activities Committee (HUAC) điều tra các cáo buộc về ảnh hưởng Cộng sản ở Hollywood. Năm 1947, mười nhà văn và đạo diễn (Hollywood Ten) từ chối trả lời các câu hỏi của ủy ban và bị bỏ tù. Dưới áp lực, các xưởng phim đã áp dụng danh sách đen (blacklist) trên thực tế đã chấm dứt sự nghiệp của hàng chục nhà văn, đạo diễn và diễn viên — một số trong nhiều thập kỷ. Kỷ nguyên này là chủ đề TOEFL Reading lặp đi lặp lại dưới các khung "lịch sử chính trị" và "quyền tự do dân sự".
Tên cần biết: Dalton Trumbo, Elia Kazan (người đã khai tên đồng nghiệp), Charlie Chaplin (bị lưu đày), Arthur Miller (bị gọi đi làm chứng).
Từ vựng TOEFL: blacklist, testimony, informant, contempt of Congress, civil liberties, ideological.
New Hollywood / Kỷ nguyên tác giả (cuối thập niên 1960-giữa thập niên 1970)
Chịu ảnh hưởng từ khái niệm phê bình Pháp về auteur theory (chủ nghĩa tác giả) — quan niệm rằng đạo diễn mới là tác giả thực sự của một bộ phim — điện ảnh Mỹ đã trải qua thời kỳ phục hưng do đạo diễn dẫn dắt. Francis Ford Coppola (The Godfather), Martin Scorsese (Taxi Driver), Robert Altman (Nashville), Stanley Kubrick (A Clockwork Orange), và những gương mặt trẻ mới nổi Steven Spielberg và George Lucas đã định nghĩa lại hình hài một bộ phim Mỹ.
Từ vựng TOEFL: auteur, renaissance, counterculture, cinematic technique, critical reception.
Kỷ nguyên blockbuster (1975-nay)
Jaws (1975) và Star Wars (1977) đã thiết lập mô hình blockbuster mùa hè: phát hành rộng (wide release) trên hàng nghìn rạp cùng lúc, tiếp thị quy mô lớn, tiềm năng nhượng quyền (franchise). Đến những năm 2000, các xưởng phim ưu tiên các sản phẩm siêu anh hùng và nhượng quyền; đến những năm 2010, Marvel và Disney thống trị phòng vé.
Từ vựng TOEFL: blockbuster, franchise, wide release, marketing tie-in, intellectual property, sequel.
Kỷ nguyên streaming (thập niên 2010-nay)
Netflix bắt đầu streaming năm 2007, ra mắt loạt phim gốc đầu tiên (House of Cards) năm 2013, và đến những năm 2020 đã đảo lộn hệ thống phân phối rạp. Disney+, HBO Max, Apple TV+, Amazon Prime Video làm phân mảnh khán giả. Đại dịch (2020-2022) đã đẩy nhanh sự chuyển dịch — một số bộ phim lớn đã hoàn toàn bỏ qua rạp.
Từ vựng TOEFL: streaming, disruption, over-the-top (OTT), cord-cutting, platform economy.
Tổng hợp từ vựng TOEFL Reading
Một danh sách khởi đầu rút từ các kỷ nguyên, tất cả đều xuất hiện trong các đoạn TOEFL Reading về điện ảnh, truyền thông và lịch sử văn hóa:
auteur, blockbuster, censorship, studio system, vertical integration, antitrust, typecast, blacklist, independent, propaganda, intertextuality, cinematography, screenplay, narrative, adaptation, protagonist, antagonist, franchise, streaming, disruption, monopoly, patent, nickelodeon, self-censorship, testimony, civil liberties, counterculture, renaissance, conglomerate, distribution, exhibition, premiere, Oscar, Academy Award, red carpet, memorabilia, archivist.
Bốn mươi thuật ngữ, tất cả gắn với các địa danh vật lý bạn đã đi qua.
Giao thoa — Chủng tộc, Giới tính, Đại diện
Bất kỳ chuyến đi bộ trung thực nào qua Hollywood cũng phải thừa nhận vấn đề đại diện của ngành.
- Điện ảnh thời kỳ đầu và chủng tộc: Birth of a Nation (1915) tôn vinh Ku Klux Klan và được cho là đã hồi sinh Klan; nhiều nhà làm phim đoạt giải Oscar đã công khai bảo vệ nó đến tận những năm 1960.
- Nữ đạo diễn: Dưới 10% số phim Hollywood có doanh thu cao nhất trong suốt những năm 2010 được phụ nữ đạo diễn. Chiến thắng Đạo diễn xuất sắc năm 2021 cho Chloé Zhao (Nomadland) chỉ là lần thứ hai cho phụ nữ trong lịch sử Academy.
- Đại diện châu Á và Latino: Bruce Lee đã phải rời Hollywood đến Hồng Kông vào những năm 1970 mới có được vai chính; Crazy Rich Asians (2018) và Everything Everywhere All at Once (2022) đánh dấu những bước tiến rất chậm.
- Typecasting (đóng khung diễn viên): Một chủ đề xuất hiện thường xuyên trong đoạn văn TOEFL — xu hướng giao cho diễn viên từ các nhóm thiểu số những vai diễn hẹp, rập khuôn.
Từ vựng TOEFL: typecasting, stereotype, underrepresentation, representation, tokenism, inclusive casting.
Cách sử dụng Hollywood cho việc chuẩn bị TOEFL
Trong lúc đi bộ
- Đọc to các bảng thông tin tại Dolby Theatre và Hollywood Museum. Văn phong rất gần với TOEFL Reading.
- Chụp ảnh mỗi bảng tên địa danh, ghi lại các thuật ngữ chưa quen và xem lại vào buổi tối.
- Tại sân trước TCL Chinese Theatre, chọn ba dấu tay của những nhân vật bạn chưa nghe tên bao giờ rồi tra cứu sau. Mỗi dấu tay sẽ là neo cho một mảnh ghép lịch sử điện ảnh.
Sau chuyến đi bộ
- Chọn một bộ phim cho mỗi trong bảy kỷ nguyên liệt kê ở trên. Xem một bộ mỗi tuần trong thời gian chuẩn bị TOEFL. Thói quen xem sẽ biến từ vựng thành ký ức sống động.
- Tóm tắt mỗi bộ phim trong 150 từ bằng tiếng Anh học thuật, sử dụng từ vựng của kỷ nguyên đó.
- Khi gặp đoạn TOEFL về truyền thông đại chúng, lịch sử văn hóa, hoặc chính trị Mỹ thế kỷ 20, bạn sẽ thấy kiến thức có được qua chuyến đi bộ sinh lời.
Đọc sâu hơn
- Easy Riders, Raging Bulls của Peter Biskind (lịch sử New Hollywood)
- Pictures at a Revolution của Mark Harris (Oscar 1967 và kết thúc Studio System)
- The Big Picture của Ben Fritz (kỷ nguyên thương hiệu)
Ngoài chuyến đi bộ
- Universal Studios Hollywood (dành riêng một ngày, $110+) — tour backlot xưởng phim đang hoạt động.
- Paramount Pictures Studio Tour ($65) — xưởng phim lớn duy nhất vẫn hoạt động ngay tại Hollywood.
- Griffith Observatory (miễn phí, có phí đỗ xe) — địa điểm cảnh đài thiên văn trong phim La La Land, cộng thêm góc ngắm Hollywood Sign tuyệt vời.
- LA Live / DTLA — các địa điểm công chiếu hiện đại ở downtown LA.
- Academy Museum of Motion Pictures (Wilshire Blvd, $25) — khai trương năm 2021; bao quát mọi kỷ nguyên điện ảnh một cách sâu sắc. Để chuẩn bị TOEFL kết hợp điện ảnh một cách nghiêm túc, đây là điểm dừng tốt nhất ở Los Angeles.
Chuyến đi bộ Hollywood Boulevard chỉ là cánh cửa trước dành cho du khách. Bài học lịch sử điện ảnh đằng sau nó sâu cả thế kỷ — và khớp chính xác với loại đoạn văn lịch sử văn hóa mà phần TOEFL Reading rất ưa thích đưa ra.
Đang chuẩn bị TOEFL iBT cho hồ sơ đại học Mỹ? ExamRift cung cấp các bài thi thử thích ứng với các đoạn Reading theo định dạng thực về lịch sử văn hóa và truyền thông, phản hồi từ vựng bằng AI và phân tích phần nhắm nhanh vào các lĩnh vực yếu.