"Hold" Làm Nhiều Hơn Là Cầm Nắm: On, Up, Back, Out
"Hold" trông có vẻ điềm tĩnh. Bàn tay cầm chiếc cốc. Kệ sách đỡ những cuốn sách. Một người giữ tấm vé. Rồi các particle xuất hiện và động từ này bắt đầu nghe điện thoại, làm chậm giao thông, giấu nước mắt, chống lại áp lực, và đề nghị mọi người chờ. Từ này vẫn có nghĩa "giữ một thứ ở nguyên vị trí," nhưng tiếng Anh rất sáng tạo về việc thứ đó là gì: một người, một kế hoạch, một cảm xúc, một lịch trình, hoặc một thế đứng trong tình huống khó khăn.
Câu trả lời nhanh
Gốc của hold là "giữ, đỡ, hoặc không buông ra". Hold on nghĩa là chờ, bám chặt, hoặc tiếp tục vượt qua khó khăn. Hold up nghĩa là trì hoãn, chống đỡ, hoặc vẫn đứng vững. Hold back nghĩa là kiềm chế, che giấu, hoặc ngăn không cho tiến lên. Hold out nghĩa là kháng cự, chìa ra, hoặc trụ được lâu. Trong mỗi trường hợp, một thứ gì đó đang được giữ nguyên vị trí thay vì di chuyển tự do.
Ý tưởng cốt lõi
Hold thuần túy có thể mang nghĩa vật lý hoặc trừu tượng. Bạn hold a bag. Bạn hold a meeting. Bạn hold an opinion. Bạn hold someone's attention. Họ phrasal verb giữ nguyên cái lõi linh hoạt đó.
On duy trì sự tiếp xúc hoặc giữ cho tình huống tiếp diễn. Up giữ một thứ được nâng lên, được chống đỡ, hoặc bị trì hoãn. Back giữ một thứ không tiến lên hoặc không thoát ra. Out giữ một thứ được chìa ra, còn dùng được, hoặc kháng cự lại áp lực.
Bí quyết là nhìn vào thứ đang được giữ: một cuộc gọi, một cây cầu, dòng xe cộ, một bí mật, những giọt nước mắt, một lời đề nghị, hay niềm hy vọng.
Hold On
Hold on = chờ
Đây là câu kinh điển trong các cuộc điện thoại.
- "Hold on, I'll check the schedule."
- "Can you hold on for a minute?"
- "Hold on. I think we missed the turn."
Cách nói này suồng sã và trực tiếp. Trong môi trường dịch vụ trang trọng, bạn có thể nghe "Please hold" thay thế. Trong hội thoại, "hold on" cũng có thể nghĩa là "khoan đã, có gì đó không ổn" hoặc "để tôi nghĩ đã."
Hold on = bám chặt
Đây là nghĩa đen.
- "Hold on to the railing."
- "The bus is about to move, so hold on."
- "She held on to my sleeve in the crowd."
Dùng to khi bạn gọi tên thứ được bám vào: "hold on to the rope."
Hold on = tiếp tục bất chấp khó khăn
Giờ thì cú bám ấy mang tính cảm xúc hoặc chiến lược.
- "The team held on and won by one point."
- "Just hold on a little longer."
- "He held on to hope after the interview."
Nghĩa này thường xuất hiện khi mọi việc khó khăn nhưng chưa kết thúc.
Hold Up
Hold up = trì hoãn
Nghĩa này phổ biến trong chuyện đi lại, công việc và lập kế hoạch.
- "Sorry I'm late. I got held up in traffic."
- "The project was held up by a missing signature."
- "What's holding up the delivery?"
Thể bị động đặc biệt phổ biến: "I was held up," "the plan was held up." Nó nghĩa là có gì đó đã chặn tiến độ.
Hold up = chống đỡ về mặt vật lý
- "These old beams still hold up the roof."
- "Can this shelf hold up all those books?"
- "The wall is held up by steel supports."
Ở đây nghĩa gần với cầm giữ theo nghĩa đen, với up thêm vào ý chống đỡ trước trọng lực.
Hold up = vẫn còn tốt hoặc còn đúng
Nghĩa này mang tính thành ngữ nhưng dễ cảm nhận: một thứ vẫn đứng thẳng dưới áp lực.
- "Her explanation doesn't hold up."
- "The movie still holds up after all these years."
- "The evidence held up in court."
Nếu một lập luận "holds up," nó vẫn còn thuyết phục. Nếu một bộ phim cũ "holds up," nó vẫn hấp dẫn với khán giả ngày nay.
Hold Back
Hold back = kiềm chế hoặc ngăn không cho tiến lên
- "Security held back the crowd."
- "Fear of failure held him back."
- "The heavy rain held back the runners."
Thứ bị giữ lại có thể là vật lý, cảm xúc, hoặc xã hội. Một người có thể bị kìm hãm bởi nỗi sợ, thiếu tiền, hoặc những quy định bất công.
Hold back = che giấu cảm xúc hoặc thông tin
- "She tried to hold back her tears."
- "Don't hold back important details."
- "He was clearly angry, but he held back."
"Don't hold back" có thể nghĩa là "hãy nói thẳng" hoặc "hãy dốc toàn lực."
- "This is a brainstorming meeting, so don't hold back."
- "The singer didn't hold back in the final chorus."
Hold back = giữ một học sinh ở lại lớp
Trong ngữ cảnh trường học, hold back có thể nghĩa là yêu cầu học sinh học lại một năm hoặc một cấp độ.
- "He was held back in second grade."
Nghĩa này khá chuyên biệt, nên ngữ cảnh thường làm nó rõ ràng.
Hold Out
Hold out = kháng cự hoặc tiếp tục từ chối
Nghĩa này mang cảm giác "không chịu khuất phục" rất mạnh.
- "The workers held out for better pay."
- "The town held out against the attack for weeks."
- "She held out until the price dropped."
Dùng for khi gọi tên điều ai đó mong muốn: "hold out for a better offer."
Hold out = chìa một thứ ra
Đây là nghĩa đen và tách được theo cách thiết thực.
- "He held out his hand."
- "She held the form out for me to sign."
- "The child held out an empty bowl."
Tân ngữ có thể nằm giữa hold và out: "held his hand out."
Hold out = trụ được hoặc còn dùng được
- "Our food supplies won't hold out much longer."
- "The battery held out until we reached the hotel."
- "As long as the weather holds out, we'll eat outside."
Nghĩa này nói về sức bền. Một thứ vẫn còn dùng được, còn thuận lợi, hoặc còn sẵn có.
Lỗi thường gặp
- "Hold on the rope." → "Hold on to the rope." · Dùng to khi gọi tên thứ bạn bám vào.
- "The meeting was held on by traffic." → "I was held up by traffic." · Sự trì hoãn là hold up, thường ở thể bị động.
- "This argument doesn't hold on." → "This argument doesn't hold up." · Lập luận vẫn đứng vững thì hold up.
- "She held back to a better offer." → "She held out for a better offer." · Chờ đợi kết quả mong muốn là hold out for.
- "Don't hold out your feelings." → "Don't hold back your feelings." · Kiềm nén cảm xúc là hold back.
Luyện tập nhỏ
- Please _____ _____ while I transfer your call.
- The shipment was _____ _____ by bad weather.
- His story sounds dramatic, but it doesn't _____ _____.
- She tried to _____ _____ her laughter during the speech.
- The team decided to _____ _____ for a higher salary offer.
Đáp án
- hold on — Trên điện thoại, hold on nghĩa là chờ.
- held up — Sự trì hoãn thường được diễn đạt bằng hold up ở thể bị động.
- hold up — Lời giải thích vẫn còn thuyết phục thì holds up.
- hold back — Kiềm nén cảm xúc là hold back.
- hold out — Chờ đợi và kháng cự vì điều tốt hơn là hold out for.
Tóm tắt nhỏ
| Phrasal verb | Nghĩa thường gặp |
|---|---|
| hold on | chờ / bám chặt / tiếp tục |
| hold up | trì hoãn / chống đỡ / vẫn đứng vững |
| hold back | kiềm chế / che giấu / cản tiến độ |
| hold out | kháng cự / chìa ra / trụ được |
Với hold, hãy tưởng tượng một lực đang cố di chuyển một thứ gì đó. Phrasal verb cho bạn biết thứ ấy được giữ lại như thế nào: on trên đường dây, up giữa không trung, back không cho thoát ra, hay out chống lại áp lực.
