Tiếng Anh ở Tiệm Làm tóc và Tiệm Cắt tóc tại Mỹ: Có được kiểu tóc bạn muốn
Một lần cắt tóc là một chuyến viếng thăm ngắn, nhưng nó phụ thuộc gần như hoàn toàn vào một cuộc trò chuyện rõ ràng. Nếu bạn không thể mô tả điều bạn muốn, bạn có thể không có được nó. Tin vui là tiếng Anh về tóc chỉ là một bộ câu nhỏ, có thể học được: cắt ngắn cỡ nào, kiểu gì, để nguyên phần nào, và bạn có hài lòng vào cuối hay không. Hướng dẫn này sẽ đi qua quy trình thông thường ở tiệm làm tóc hoặc tiệm cắt tóc, những câu thợ làm tóc hoặc thợ cắt tóc sẽ nói, và những câu bạn có thể dùng để mô tả kiểu tóc bạn muốn, khắc phục một vấn đề, và thanh toán một cách suôn sẻ.
Giá cả, dịch vụ và chính sách khác nhau tùy tiệm, tùy thợ và tùy địa điểm, và chúng có thể thay đổi, nên hãy xem mọi thứ ở đây là mẫu hình thông thường, không phải quy tắc cố định. Khi không chắc, cứ hỏi.
Những điều cần chuẩn bị
Một lần đến tiệm thông thường diễn ra theo trình tự sau:
- Bạn đến với một lịch hẹn, hoặc bạn hỏi xem họ có nhận khách không hẹn trước không.
- Bạn ghi danh ở quầy lễ tân và chờ đến khi thợ làm tóc hoặc thợ cắt tóc của bạn sẵn sàng.
- Có một buổi trao đổi ngắn nơi bạn mô tả điều bạn muốn.
- Thường thì tóc bạn được gội, hoặc có thể được làm ẩm bằng bình xịt.
- Thợ cắt, và cũng có thể tạo kiểu, tỉa râu, hoặc thoa sản phẩm dưỡng tóc.
- Họ cho bạn xem kết quả, thường bằng một tấm gương phía sau đầu bạn.
- Bạn ra phía trước để thanh toán, và bạn có thể chọn để lại tiền boa và đặt lịch lần sau.
Buổi trao đổi lúc đầu là phần quan trọng nhất. Một lời mô tả rõ ràng, đơn giản ở đó sẽ ngăn ngừa hầu hết các vấn đề về sau. Việc thợ làm tóc hỏi thêm các câu để chắc chắn họ hiểu rõ là điều bình thường.
Những câu bạn có thể nghe thấy
- "Do you have an appointment?" (Bạn có lịch hẹn không?) — Họ đang kiểm tra lịch. Hãy nói có kèm giờ và tên thợ, hoặc hỏi "Do you take walk-ins?"
- "What are we doing today?" (Hôm nay chúng ta làm gì đây?) — Một câu hỏi mở về dịch vụ. Hãy trả lời đơn giản, chẳng hạn "Just a trim" hoặc "A haircut, please."
- "How short do you want it?" (Bạn muốn cắt ngắn cỡ nào?) — Họ muốn một độ dài rõ ràng. Hãy dùng ngón tay, con số, hoặc nói "about this much off."
- "How much do you want me to take off?" (Bạn muốn tôi cắt bớt bao nhiêu?) — Lượng tóc cần cắt. Bạn có thể nói "Just a little" hoặc "About an inch."
- "Do you want to keep the length on top?" (Bạn có muốn giữ độ dài ở phần trên không?) — Họ đang xác nhận những vùng nào cần để dài hơn. Hãy trả lời rõ ràng.
- "Same as last time?" (Giống lần trước chứ?) — Hỏi khi bạn là khách quay lại. Hãy xác nhận có, hoặc mô tả bất kỳ thay đổi nào.
- "Let's wash it first." (Hãy gội đầu trước đã.) — Họ sẽ gội đầu cho bạn trước khi cắt.
- "How does that look?" (Trông thế nào?) — Họ đang kiểm tra xem bạn có hài lòng không, thường bằng một tấm gương. Hãy nhìn kỹ trước khi trả lời.
- "Do you want any product in it?" (Bạn có muốn thoa sản phẩm tạo kiểu nào không?) — Họ đang đề nghị sản phẩm tạo kiểu như gel hoặc pomade. Bạn có thể nói có hoặc "No, thank you, just dry it."
- "Would you like to rebook for next time?" (Bạn có muốn đặt lịch cho lần sau không?) — Một số tiệm hỏi bạn có muốn đặt lịch cho lần sau ngay bây giờ không.
Những câu hữu ích bạn có thể nói
Khi đặt lịch hoặc đến tiệm
- "Hi, I'd like to make an appointment for a haircut."
- "Do you take walk-ins today?"
- "I have a 2 o'clock appointment with Maria. My name is Sam."
- "How long is the wait, roughly?"
Mô tả điều bạn muốn
- "Just a trim, please. Take off about an inch."
- "I'd like it shorter on the sides and leave the top a little longer."
- "Please clean up the back and around the ears, but keep the length."
- "Not too short, please. Just neaten it up."
- "I'd like to keep the same style, just shorter overall."
- "Can you take a little more off here?"
Râu, gội đầu và sản phẩm
- "Could you trim my beard too, please? Keep it short and even."
- "I'd like a clean shave on the neck, please."
- "A wash would be great, thank you."
- "No product, please. Just blow it dry."
- "A little product is fine, but keep it natural."
Kiểm tra và chỉnh sửa
- "Could you take a bit more off the top, please?"
- "It looks a little uneven here. Could you even it out?"
- "That looks great, thank you."
- "It's a little shorter than I expected, but it's okay."
Khi thanh toán
- "How much do I owe you?"
- "Can I pay by card?"
- "Could I rebook for four weeks from now?"
Từ vựng quan trọng
| Term | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| trim | một lần cắt nhỏ để gọn gàng lại mái tóc | Just a trim, please, nothing drastic. |
| walk-in | một lần đến tiệm không đặt lịch trước | Do you take walk-ins this afternoon? |
| consultation | buổi trao đổi ngắn về điều bạn muốn | The stylist did a quick consultation first. |
| sides | phần tóc bên trái và bên phải đầu | Please go shorter on the sides. |
| the back | phần tóc phía sau đầu | Could you clean up the back, please? |
| layers | cắt tóc thành các độ dài khác nhau để tạo dáng | I'd like some layers, but keep the length. |
| bangs | phần tóc mái phủ trên trán | Could you trim my bangs a little? |
| fade | hai bên chuyển dần từ ngắn sang rất ngắn hoặc sát da | I'd like a low fade on the sides. |
| product | các sản phẩm tạo kiểu như gel, pomade hoặc sáp | No product today, just dry it, please. |
| even out | làm cho hai bên cân bằng nhau | Could you even out this side? |
| rebook | đặt lịch cho lần đến kế tiếp ngay bây giờ | I'd like to rebook for next month. |
| stylist / barber | người cắt tóc cho bạn | My stylist runs a little behind on Fridays. |
Các loại phí, chính sách hoặc giấy tờ thường gặp
Giá cả và chính sách phụ thuộc vào tiệm, dịch vụ, kinh nghiệm của thợ và địa điểm, và chúng có thể thay đổi, nên hãy xem những điều dưới đây chỉ là hướng dẫn chung.
- Giá cả. Giá thường thay đổi tùy dịch vụ, chẳng hạn cắt cơ bản so với cắt kèm gội, tỉa râu, hoặc tạo kiểu thêm. Giá cũng có thể khác nhau tùy cấp bậc của thợ.
- Đặt lịch so với khách không hẹn trước. Một số tiệm chỉ nhận khách có lịch hẹn, một số nhận khách không hẹn trước, và nhiều tiệm làm cả hai. Khách không hẹn trước có thể phải chờ và nhân viên thường ước tính được thời gian chờ.
- Tiền boa. Tại nhiều tiệm làm tóc và tiệm cắt tóc ở Mỹ, việc boa cho người phục vụ bạn là một thói quen phổ biến, dù số tiền là lựa chọn cá nhân và không bắt buộc theo luật. Nếu không chắc, bạn có thể hỏi quầy lễ tân về cách xử lý tiền boa, ví dụ tiền boa có thể tính chung vào thanh toán bằng thẻ không. Phần này chỉ giải thích về ngôn ngữ và phong tục địa phương, không phải một quy tắc tài chính.
- Hủy lịch. Một số tiệm có chính sách hủy lịch hoặc vắng mặt không báo, và có thể yêu cầu bạn báo trước nếu không thể đến đúng hẹn. Hãy hỏi khi đặt lịch.
- Chính sách chỉnh sửa. Nhiều tiệm sẽ chỉnh lại một kiểu tóc vừa cắt nếu bạn không hài lòng, đặc biệt nếu bạn quay lại sớm. Chính sách khác nhau, nên việc hỏi một cách lịch sự là điều ổn.
- Thanh toán. Hầu hết các tiệm nhận thẻ, và nhiều tiệm nhận tiền mặt. Bạn có thể hỏi họ nhận những phương thức nào trước khi làm dịch vụ nếu muốn chắc chắn.
Việc hỏi về giá và thời gian chờ trước khi ngồi xuống luôn là điều hợp lý.
Đoạn hội thoại mẫu
Trường hợp thông thường: tỉa nhẹ với lời mô tả rõ ràng
Stylist: Hi, what are we doing today?
You: Just a trim, please. Take off about an inch, and keep the same style.
Stylist: Sure. Shorter on the sides too, or leave them?
You: A little shorter on the sides, but please keep the length on top.
Stylist: Got it. Let's wash it first, then I'll cut.
(Sau khi cắt xong, thợ làm tóc đưa gương lên)
Stylist: How does that look?
You: That looks great, thank you. Just a tiny bit more off the back, if you don't mind.
Stylist: No problem. ... There you go.
You: Perfect. Thank you.
Trường hợp khó hơn: khách không hẹn trước, mô tả không khớp, và một lần chỉnh sửa
You: Hi, do you take walk-ins? And how long is the wait, roughly?
Front desk: We do. It's about a twenty-minute wait. What service?
You: A haircut and a quick beard trim, please.
(Sau đó, khi đang ngồi trên ghế)
Barber: How short do you want it?
You: Not too short on top. Just neaten it up and keep it natural. Short and even on the beard.
(Sau khi cắt xong)
Barber: How does that look?
You: It's a little shorter on top than I expected. Could you leave the next part a bit longer, and just even out this side?
Barber: Of course. Let me adjust that for you. ... Better?
You: Yes, that's much better, thank you. How much do I owe you, and can I pay by card?
Barber: Card is fine. You can pay and add a tip at the front desk if you'd like.
You: Thank you. Could I also rebook for about four weeks from now?
Front desk: Sure, let's set that up.
Mẹo nhanh
- Hãy quyết định lời mô tả của bạn trước khi ngồi xuống: cắt ngắn cỡ nào, giữ lại phần gì, và thay đổi phần gì.
- Dùng ngôn ngữ đơn giản, cụ thể: "about an inch," "shorter on the sides," "keep the top."
- Hãy đề nghị buổi trao đổi nếu nó không diễn ra; một khởi đầu rõ ràng sẽ ngăn ngừa các vấn đề.
- Việc nói với một thợ làm tóc quen "the same as last time" là điều ổn, sau đó nêu ra bất kỳ thay đổi nào.
- Hãy lên tiếng nhẹ nhàng trong lúc cắt. "A little more here" dễ hơn là phải sửa lại vào cuối.
- Nhìn kỹ trong gương trước khi nói rằng bạn hài lòng.
- Hỏi quầy lễ tân về cách xử lý tiền boa nếu bạn không chắc; số tiền là lựa chọn của bạn.
- Hỏi về giá, thời gian chờ và bất kỳ chính sách hủy lịch nào khi đặt lịch hoặc khi đến tiệm.
Một lần cắt tóc diễn ra tốt đẹp khi cuộc trò chuyện diễn ra tốt đẹp. Nếu bạn có thể mô tả độ dài, nêu rõ phần nào cần giữ, và bình tĩnh kiểm tra kết quả trong gương, bạn có thể có được kiểu tóc bạn muốn ở gần như bất kỳ tiệm làm tóc hay tiệm cắt tóc nào.
