"Give" Không Phải Lúc Nào Cũng Hào Phóng: Away, Up, In, Out
"Give" nghe như một trong những động từ dễ thương nhất tiếng Anh. Bạn give a gift. Bạn give advice. Bạn give someone a ride. Rất hào phóng. Rồi tiếng Anh thêm vào một particle bé xíu và đột nhiên "give" đi rò rỉ bí mật, bỏ ngang dự án, đầu hàng trong tranh luận, phát giấy tờ, và làm máy móc chết đúng vào thời điểm tệ nhất. Động từ này vẫn nói về sự chuyển giao, nhưng thứ được chuyển giao có thể là thông tin, công sức, quyền kiểm soát, áp lực, hoặc năng lượng.
Câu trả lời nhanh
Ý cốt lõi của give là "đưa một thứ ra khỏi mình". Trong phrasal verbs, "thứ" đó không phải lúc nào cũng là vật thể hữu hình. Give away có thể nghĩa là tiết lộ một bí mật. Give up có thể nghĩa là ngừng cố gắng hoặc bỏ một thói quen. Give in nghĩa là ngừng kháng cự. Give out có thể nghĩa là phân phát, công bố, hoặc ngừng hoạt động vì kiệt sức. Nếu bạn cảm được thứ gì đang được buông ra, cả họ cụm này sẽ dễ kiểm soát hơn nhiều.
Ý tưởng cốt lõi
Give thuần túy thường có ba thành phần: người cho, người nhận, và một thứ đổi chủ. "She gave me a key." "The teacher gave the class homework." Với các particle, tiếng Anh kéo giãn sự chuyển giao đó.
Away đẩy một thứ ra khỏi quyền sở hữu của bạn hoặc ra chỗ công khai. Up thường gợi ý buông bỏ nỗ lực hoặc từ bỏ quyền kiểm soát. In hướng đến sự nhượng bộ dưới áp lực. Out lan tỏa một thứ từ trung tâm đến nhiều người, hoặc mô tả năng lượng rời khỏi một cơ thể, cỗ máy, hay nguồn cung.
Vậy nên họ cụm này không hề ngẫu nhiên. Nó đặt ra một câu hỏi hữu ích: thứ gì đang được buông ra?
Give Away
Give away = tiết lộ điều gì đó
Khi bạn give away một bí mật, bạn để thông tin được giấu kín thoát ra ngoài.
- "Don't tell me the ending. You'll give away the whole movie."
- "Her smile gave away the surprise."
- "The muddy shoes gave him away."
Hãy để ý ví dụ cuối. Một người có thể "give something away," nhưng một manh mối cũng có thể "give someone away." Đôi giày dính bùn tiết lộ điều anh ta cố che giấu.
Nghĩa này khác với give thuần túy. "She gave me the answer" nghĩa là cô ấy nói thẳng cho tôi. "Her face gave away the answer" nghĩa là tôi đoán ra từ nét mặt cô ấy.
Give away = quyên tặng hoặc phát miễn phí
Nghĩa này gần với việc cho đi theo nghĩa đen hơn.
- "We're giving away old office chairs after the move."
- "The shop gave away free samples at the door."
- "He gave most of his books away before moving abroad."
Cụm này tách được. Bạn có thể nói "give away the books" hoặc "give the books away." Với đại từ, phải tách: "give them away," không phải "give away them."
Give Up
Give up = ngừng cố gắng
Đây là nghĩa kinh điển. Bạn buông bỏ nỗ lực.
- "This puzzle is impossible. I give up."
- "She almost gave up after the third rejection."
- "Don't give up on the project just because the first version failed."
Dùng give up on khi bạn gọi tên người, kế hoạch, hoặc mục tiêu mà bạn có thể từ bỏ: "He never gave up on his students." Câu đó ấm áp hơn "He gave up his students," vốn nghe như anh ấy giao nộp họ hoặc không còn họ nữa.
Give up = bỏ một thói quen hay hoạt động
Ở đây bạn buông một thứ ra khỏi cuộc sống của mình.
- "He gave up coffee for a month."
- "I tried to give up scrolling in bed."
- "She gave up smoking years ago."
Với các hoạt động, tiếng Anh thường dùng danh từ hoặc danh động từ sau give up: "give up sugar," "give up driving," "give up complaining." Nếu tân ngữ là đại từ, nó đứng ở giữa: "I gave it up."
Give up = từ bỏ một thứ gì đó
Nghĩa này có thể nghiêm trọng: một quyền lợi, một cơ hội, một chỗ ngồi, một vị trí.
- "He gave up his seat to an older passenger."
- "The team gave up a two-goal lead."
- "She refused to give up control of the company."
Màu sắc cảm xúc phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nhường chỗ ngồi là chu đáo. Đánh mất lợi thế dẫn bàn là tệ. Từ bỏ quyền kiểm soát có thể là khôn ngoan, bị ép buộc, hoặc đau đớn.
Give In
Give in = ngừng kháng cự
Give in nói về áp lực. Ai đó muốn một điều gì, hoàn cảnh thúc ép, và cuối cùng sự kháng cự sụp đổ.
- "The kids begged for a dog until their parents gave in."
- "After two hours of negotiation, the company gave in."
- "I said I wouldn't order dessert, but I gave in."
Bạn có thể give in to một người, một đòi hỏi, một cám dỗ, hoặc áp lực.
- "Don't give in to panic."
- "The manager gave in to the customer's request."
- "He gave in to the temptation to check his phone."
Đừng dùng give in khi chỉ đơn giản đồng ý trong một cuộc trò chuyện điềm tĩnh. "I gave in to your point" nghe như vừa có một trận cãi vã. Nếu bạn đổi ý một cách lịch sự, hãy nói "You convinced me" hoặc "I agree."
Give Out
Give out = phân phát
Nghĩa này thiết thực và phổ biến trong lớp học, cuộc họp và các sự kiện.
- "The teacher gave out the worksheets."
- "Volunteers gave out water after the race."
- "They gave out name tags at the entrance."
Cụm này tách được: "gave the worksheets out" vẫn đúng. Với đại từ, phải tách: "gave them out."
Give out = công bố hoặc đưa ra công khai
Cách dùng này gần với phân phát, nhưng thứ được phân phát là thông tin.
- "The school gave out the exam schedule."
- "Please don't give out my phone number."
- "The hotel doesn't give out guest information."
Ở đây give out có thể chồng lấn với give away, nhưng cảm giác khác nhau. Give away thường gợi ý tiết lộ điều gì đó một cách vô tình hoặc không đúng chỗ. Give out thiên về việc chia sẻ thông tin cho mọi người.
Give out = ngừng hoạt động, kiệt sức
Đây là nghĩa kém hào phóng nhất. Năng lượng rời đi.
- "My legs gave out near the end of the hike."
- "The old printer finally gave out."
- "His voice gave out after three hours of teaching."
Cách dùng này thường là nội động từ: chủ ngữ tự hỏng. Bạn không "give out the printer" theo nghĩa này. Chính chiếc máy in gives out.
Lỗi thường gặp
- "Don't give up the secret." → "Don't give away the secret." · Bí mật thường được give away, không phải give up.
- "She gave in smoking." → "She gave up smoking." · Bỏ một thói quen là give up.
- "He gave up to pressure." → "He gave in to pressure." · Nhượng bộ dưới áp lực là give in to.
- "The teacher gave out them." → "The teacher gave them out." · Give out tách được, nên đại từ đứng ở giữa.
- "My battery gave away." → "My battery gave out." · Nguồn cung hoặc máy móc ngừng hoạt động thì gives out.
Luyện tập nhỏ
- Her nervous laugh _____ _____ the surprise.
- I need to _____ _____ eating snacks after midnight.
- The director refused to _____ _____ to public pressure.
- Please _____ these forms _____ before the meeting starts.
- The microphone _____ _____ halfway through the speech.
Đáp án
- gave away — Tiếng cười của cô ấy đã tiết lộ bí mật.
- give up — Bỏ một thói quen là give up.
- give in — Nhượng bộ trước áp lực là give in.
- give / out — Phân phát biểu mẫu là give out; cụm này tách được.
- gave out — Một thiết bị ngừng hoạt động thì gives out.
Tóm tắt nhỏ
| Phrasal verb | Nghĩa thường gặp |
|---|---|
| give away | tiết lộ / tặng miễn phí |
| give up | bỏ cuộc / ngừng cố gắng / từ bỏ |
| give in | ngừng kháng cự |
| give out | phân phát / công bố / ngừng hoạt động |
Khi give kết hợp với một particle, hãy hỏi thứ gì đang rời đi: một bí mật, một nỗ lực, sự kháng cự, thông tin, hay năng lượng. Một câu hỏi ấy thôi đủ giữ cả họ cụm này trong tầm kiểm soát.
