Cách mô tả việc bảo quản thực phẩm bằng tiếng Anh

Cách mô tả việc bảo quản thực phẩm bằng tiếng Anh

Các từ về bảo quản thực phẩm giúp bạn giải thích thực phẩm nên để ở đâu, có thể để được bao lâu, và cần loại hộp đựng nào. Bạn có thể cần đến những từ này khi dùng chung bếp, đọc nhãn, chuẩn bị bữa trưa mang đi, cất đồ tạp hóa, hoặc hỏi xem một thứ gì còn an toàn để ăn không. Thay vì nói "put it somewhere cold" hay "close it well", bạn có thể nói refrigerate it, freeze it, keep it in an airtight container, seal the bag, hoặc store it in the pantry.

Ngôn ngữ bảo quản tốt thường trả lời ba câu hỏi: thực phẩm thuộc về chỗ nào, nên được che đậy ra sao, và nên giữ trong tình trạng nào. Sữa nên được để tủ lạnh. Bánh mì có thể để ở nhiệt độ thường. Súp nên được làm nguội, đậy lại, rồi để tủ lạnh. Bột mì có thể được cất trong hộp kín ở nơi khô ráo. Những chi tiết này làm cho hướng dẫn hằng ngày rõ ràng hơn và giúp tránh lãng phí.

Những phân biệt quan trọng

Store nghĩa là giữ một thứ ở một nơi cho đến khi bạn cần. Bạn có thể bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh, tủ đông, kho đựng thực phẩm, ngăn tủ, hoặc tủ bếp.

Refrigerate nghĩa là giữ thực phẩm lạnh trong tủ lạnh. Từ này dùng cho sữa, thịt, đồ ăn thừa, trái cây đã cắt, và nhiều loại nước sốt.

Freeze nghĩa là giữ thực phẩm rất lạnh để nó đông cứng và để được lâu hơn. Thực phẩm đông lạnh có thể cần rã đông trước khi nấu.

Seal nghĩa là đóng kín một bao gói, túi, hũ, hoặc hộp đựng để không khí hoặc chất lỏng không dễ lọt vào hay lọt ra.

Airtight nghĩa là được đóng kín để không khí không vào được. Hộp kín khí giúp giữ thực phẩm tươi, giòn, hoặc khô.

Shelf-stable nghĩa là thực phẩm có thể được bảo quản an toàn ở nhiệt độ thường trước khi mở. Đồ hộp, mì khô, gạo, và các hộp ngũ cốc chưa mở thường thuộc loại shelf-stable.

Sự khác biệt quan trọng là giữa một nơi chốn và một tình trạng. Refrigerated mô tả nơi lạnh hoặc trạng thái lạnh. Sealed mô tả cách thực phẩm được đóng kín. Fresh mô tả chất lượng. Một thực phẩm có thể tươi nhưng không được đóng kín, được đóng kín nhưng không để tủ lạnh, hoặc được để tủ lạnh nhưng không còn tươi nữa.

Từ và cụm từ cốt lõi

  • storage: cách thực phẩm được giữ trước khi sử dụng
  • container: một cái hộp, hũ, tô, hoặc vật dụng khác dùng để đựng thực phẩm
  • lid: phần nắp đậy hộp đựng
  • seal: đóng kín
  • airtight: được đóng kín để không khí không vào được
  • refrigerate: giữ lạnh trong tủ lạnh
  • chill: làm nguội một thứ hoặc giữ nó lạnh
  • freeze: giữ rất lạnh cho đến khi đông cứng
  • frozen: được giữ trong tủ đông
  • thaw: để thực phẩm đông lạnh mềm trở lại
  • defrost: loại bỏ đá hoặc để thực phẩm đông lạnh rã đông
  • pantry: nơi để thực phẩm khô hoặc thực phẩm bảo quản được ở nhiệt độ thường
  • cupboard: một tủ dùng để đựng chén đĩa hoặc thực phẩm
  • shelf-stable: an toàn ở nhiệt độ thường trước khi mở
  • perishable: dễ hỏng nhanh nếu không được bảo quản đúng cách
  • dry goods: các loại thực phẩm như gạo, mì, bột mì, đậu, hoặc ngũ cốc
  • room temperature: nhiệt độ bình thường trong nhà, không nóng cũng không lạnh
  • expiration date: ngày mà sau đó thực phẩm có thể không còn an toàn hoặc không còn tốt
  • best-by date: ngày mà chất lượng có thể bắt đầu giảm sút
  • label: thông tin được viết trên một bao gói hoặc hộp đựng

Cách kết hợp từ tự nhiên

Hãy dùng airtight container, sealed bag, glass jar, plastic lid, freezer bag, refrigerated section, frozen vegetables, dry pantry, cool dry place, room temperature, shelf-stable milk, perishable food, opened package, unopened bottle, expiration date, và best-by date.

Hãy dùng các động từ như store, seal, cover, label, refrigerate, freeze, thaw, defrost, keep, last, spoil, expire, và discard.

"Store the rice in an airtight container." (Bảo quản gạo trong hộp kín khí.)

"Refrigerate the sauce after opening." (Để nước sốt vào tủ lạnh sau khi mở.)

"Freeze the soup in small portions." (Đông lạnh súp thành từng phần nhỏ.)

"Keep the crackers in a sealed bag." (Giữ bánh quy giòn trong túi được đóng kín.)

"Check the expiration date before you use it." (Kiểm tra hạn sử dụng trước khi bạn dùng nó.)

Những cách kết hợp này phổ biến vì hướng dẫn bảo quản gắn kết một thực phẩm, một nơi chốn, một hộp đựng, và một giới hạn thời gian.

Câu ví dụ

"Put the leftovers in a covered container." (Cho đồ ăn thừa vào một hộp đựng có nắp.)

"This yogurt must be refrigerated." (Sữa chua này phải được để tủ lạnh.)

"The bread will stay fresher in a sealed bag." (Bánh mì sẽ giữ được tươi lâu hơn trong một túi được đóng kín.)

"I keep flour and sugar in airtight jars." (Tôi giữ bột mì và đường trong các hũ kín khí.)

"The frozen berries need to thaw before we use them." (Các loại quả mọng đông lạnh cần rã đông trước khi chúng ta dùng.)

"Store unopened cans in the pantry." (Bảo quản các lon chưa mở trong kho đựng thực phẩm.)

"Do not leave perishable food at room temperature for too long." (Đừng để thực phẩm dễ hỏng ở nhiệt độ thường quá lâu.)

"Label the container with the date." (Ghi ngày lên hộp đựng.)

"The package says to refrigerate after opening." (Bao gói ghi là để tủ lạnh sau khi mở.)

"These crackers are stale because the bag was not sealed." (Mấy cái bánh quy này bị hết giòn vì túi không được đóng kín.)

Mô tả nơi để thực phẩm

Hãy dùng refrigerator, freezer, pantry, cupboard, và counter để mô tả nơi thực phẩm được để.

"Put the milk back in the refrigerator." (Cất sữa lại vào tủ lạnh.)

"The ice cream belongs in the freezer." (Kem thuộc về tủ đông.)

"Keep the pasta in the pantry." (Giữ mì trong kho đựng thực phẩm.)

"Leave the bananas on the counter." (Để chuối trên mặt bàn bếp.)

Bạn có thể thêm các điều kiện như cool, dry, dark, và away from heat.

"Store the oil in a cool, dark place." (Bảo quản dầu ở nơi mát mẻ, tối.)

"Keep the tea in a dry cupboard." (Giữ trà trong một ngăn tủ khô ráo.)

"Do not store chocolate near the stove." (Đừng bảo quản sô cô la gần bếp lò.)

Nhãn thường dùng các hướng dẫn ngắn gọn: keep refrigerated, keep frozen, store in a cool dry place, và refrigerate after opening. Những cụm từ này phổ biến trên bao gói vì chúng cho bạn biết phải làm gì trước và sau khi mở.

Hộp đựng và độ tươi

Việc bảo quản thực phẩm cũng phụ thuộc vào cách thực phẩm được che đậy. Hãy dùng covered, sealed, airtight, wrapped, và resealable.

"The bowl is covered with plastic wrap." (Cái tô được phủ màng bọc thực phẩm.)

"The bag is resealable, so close it tightly." (Túi này đóng lại được, nên hãy đóng kín nó.)

"Use an airtight container for cereal." (Hãy dùng một hộp kín khí cho ngũ cốc.)

"Wrap the cheese before you put it away." (Bọc phô mai lại trước khi bạn cất đi.)

Hãy dùng fresh, stale, spoiled, moldy, và expired để mô tả tình trạng.

"The chips went stale because the bag was open." (Mấy miếng khoai tây chiên hết giòn vì túi để mở.)

"The strawberries are moldy, so throw them away." (Dâu tây bị mốc, nên hãy vứt chúng đi.)

"The milk smells spoiled." (Sữa có mùi như đã hỏng.)

"The coupon expired, but the food has a best-by date." (Phiếu giảm giá đã hết hạn, nhưng thực phẩm thì có một ngày dùng tốt nhất.)

Hãy cẩn thận với best-byexpiration. Một ngày best-by thường chỉ về chất lượng. Một ngày expiration thường nghe có vẻ nghiêm trọng hơn và có thể chỉ về an toàn, đặc biệt là với thuốc hoặc một số loại thực phẩm nhất định.

Lỗi thường gặp của người học

Đừng nói "put it in the freeze". Hãy nói "put it in the freezer" hoặc "freeze it."

Đừng nói "this food is expired" cho mọi thực phẩm cũ. Nếu ngày đó đã qua, bạn có thể nói "it is past the expiration date" hoặc "it is past the best-by date." Nếu thực phẩm có mùi khó chịu, hãy nói "it has spoiled."

Đừng nhầm lẫn refrigeratorrefrigerate. Refrigerator là cái máy. Refrigerate là hành động: "Refrigerate the sauce."

Đừng nói "close the food". Hãy nói "seal the bag", "cover the bowl", hoặc "close the container."

Đừng nhầm lẫn freshsafe. Thực phẩm có thể trông tươi nhưng vẫn cần để tủ lạnh. Thực phẩm cũng có thể an toàn nhưng không còn vị tươi nữa.

Đừng nói "room temperature" khi căn phòng rất nóng. Để bảo quản, room temperature thường có nghĩa là nhiệt độ trong nhà bình thường, tránh xa nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp.

Đoạn văn mẫu thực hành

After dinner, I let the soup cool for a short time, then I pour it into two airtight containers. I label each container with the date and put one in the refrigerator for tomorrow. The other container goes in the freezer because I want to save it for next week. I keep the bread in a sealed bag on the counter, but I store rice, pasta, and flour in dry containers in the pantry. Before I use any opened sauce, I check the label to see whether it says "refrigerate after opening."

(Sau bữa tối, tôi để súp nguội một lúc ngắn, rồi tôi đổ nó vào hai hộp kín khí. Tôi ghi ngày lên mỗi hộp và để một hộp vào tủ lạnh cho ngày mai. Hộp còn lại được cho vào tủ đông vì tôi muốn để dành cho tuần sau. Tôi giữ bánh mì trong một túi được đóng kín trên mặt bàn bếp, nhưng tôi bảo quản gạo, mì, và bột mì trong các hộp khô ráo ở kho đựng thực phẩm. Trước khi dùng bất kỳ loại nước sốt nào đã mở, tôi kiểm tra nhãn xem nó có ghi "refrigerate after opening" không.)

Mô tả việc bảo quản thực phẩm tốt gọi tên thực phẩm, nơi chốn, hộp đựng, và thời gian. Hãy nói nó nên được để tủ lạnh, đông lạnh, đóng kín, đậy lại, hay giữ ở nhiệt độ thường, và thêm một ngày tháng hoặc nhãn khi độ tươi là điều quan trọng.