"Fall" Mà Không Té Ngã: Apart, Behind, Through, For

"Fall" Mà Không Té Ngã: Apart, Behind, Through, For

Bạn không cần vấp ngã trên vỉa hè mới fall trong tiếng Anh. Kế hoạch có thể fall through. Bạn bè có thể fall out. Một học sinh mệt mỏi sẽ fall behind. Một lời nói dối khéo léo khiến ai đó fall for nó. Một chiếc vali có thể fall apart, và thành thật mà nói, một ngày thứ Hai cũng vậy.

Động từ fall khởi đầu từ chuyển động đi xuống, nhưng các phrasal verb của nó thật ra nói về việc mất vị trí, mất cấu trúc, mất kết nối, hoặc mất kiểm soát. Nghe có vẻ kịch tính, nhưng các cụm này rất thiết thực và phổ biến.

Câu trả lời nhanh

Ý gốc của fallchuyển động đi xuống hoặc rời khỏi một vị trí vững vàng. Trong phrasal verbs, điều đó trở thành thất bại, chậm trễ, chia lìa, tin nhầm, hoặc phương án dự phòng.

  • fall apart = vỡ thành từng mảnh hoặc suy sụp về cảm xúc
  • fall behind = không theo kịp
  • fall through = không thành hiện thực
  • fall for = bị lừa, hoặc phải lòng ai đó
  • fall out = nghỉ chơi nhau, cãi vã, hoặc rơi ra ngoài
  • fall back on = dùng làm phương án dự phòng
  • fall into = bước vào một trạng thái hay thói quen, thường không chủ đích

Câu hỏi là: ai đó hoặc thứ gì đó đã đánh mất chỗ đứng vững vàng nào?

Ý tưởng cốt lõi

Cú ngã theo nghĩa đen rất dễ hình dung: một thứ từng ở trên cao, cân bằng, hoặc gắn chặt, và giờ nó thấp hơn. Các nghĩa thành ngữ giữ lại cảm giác mất vị trí ấy.

Nếu một kế hoạch falls through, nó rơi tuột qua chỗ dựa lẽ ra phải đỡ lấy nó. Nếu một học sinh falls behind, cả nhóm tiếp tục tiến lên còn học sinh ấy giờ đã tụt lại sau vị trí mong đợi. Nếu một tình bạn falls apart, các mảnh của nó không còn dính kết với nhau. Nếu bạn fall for một trò lừa, óc phán đoán của bạn rơi thẳng vào bẫy.

Particle chỉ ra kiểu mất mát: apart phá vỡ cấu trúc, behind mất nhịp độ, through mất sự hoàn thành, for kéo bạn về phía niềm tin hay sự say mê, out đẩy bạn ra khỏi một mối quan hệ hay một nhóm.

Fall Apart: Vỡ Vụn Hoặc Mất Kiểm Soát

Fall apart có thể là vật lý hoặc cảm xúc.

  • My old backpack is falling apart.
  • The cake fell apart when I tried to move it.
  • She stayed calm during the meeting, then fell apart afterward.
  • The plan fell apart when two speakers canceled.

Nghĩa đen nói về những mảnh không còn dính kết với nhau. Nghĩa cảm xúc cũng tương tự: một người không còn giữ vững được chính mình. Nghĩa về kế hoạch cũng xoay quanh cấu trúc. Quá nhiều chỗ dựa biến mất, và kế hoạch sụp đổ.

Bạn thường không dùng cụm này ở thể bị động. Hãy nói "The chair is falling apart," chứ không phải "The chair is being fallen apart."

Fall Behind: Không Theo Kịp

Fall behind nghĩa là di chuyển chậm hơn mong đợi.

  • I was sick for a week and fell behind in class.
  • The project has fallen behind schedule.
  • If we do not start now, we will fall behind the other teams.
  • He fell behind on his rent after losing his job.

Dùng in cho môn học hoặc lĩnh vực:

  • fall behind in math
  • fall behind in training

Dùng on cho các khoản thanh toán, công việc, hoặc nhiệm vụ:

  • fall behind on bills
  • fall behind on email

Dùng behind schedule như một cụm cố định khi nói về tiến độ.

Fall Through: Không Thành Hiện Thực

Khi một kế hoạch, thỏa thuận, sắp xếp, hoặc cơ hội falls through, nó không xảy ra.

  • Our weekend trip fell through.
  • The deal fell through at the last minute.
  • Their childcare plan fell through, so they had to stay home.
  • If this booking falls through, we need a backup venue.

Cụm này hữu ích vì nó trung tính. Nó không phải lúc nào cũng đổ lỗi cho ai. "The plan fell through" chỉ đơn giản nói rằng kế hoạch đã thất bại.

Đừng dùng fall down ở đây. "The deal fell down" không phải là cách nói thông thường. Thỏa thuận, kế hoạch và các sắp xếp thì fall through.

Fall For: Bị Lừa Hoặc Phải Lòng

Fall for có hai nghĩa rất khác nhau, và ngữ cảnh quyết định tất cả.

  • I can't believe I fell for that fake message.
  • He always falls for online ads that promise instant results.
  • They fell for each other during the summer.
  • She fell for the quiet guy who sat next to her in art class.

Nghĩa thứ nhất là tiêu cực: bạn đã tin một trò lừa. Nghĩa thứ hai là lãng mạn: bạn phải lòng một ai đó. Trong cả hai trường hợp, một thứ gì đó kéo óc phán đoán hoặc trái tim bạn về phía nó, và bạn "rơi" vào niềm tin hay cảm xúc.

Cụm này không tách được:

  • She fell for him.
  • Không phải "She fell him for."

Fall Out: Cãi Vã, Chia Lìa, Rơi Ra

Fall out có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa xã hội.

  • A receipt fell out of my pocket.
  • The screws fell out during the move.
  • The two friends fell out over money.
  • After the argument, he fell out with his business partner.

Trong cách dùng xã hội, fall out nghĩa là cãi nhau và không còn thân thiện. Bạn thường thấy with đi với người và over đi với chủ đề:

  • fall out with a friend
  • fall out over a decision

Còn có danh từ fallout, nghĩa là những hệ quả tiêu cực sau một sự kiện:

  • The political fallout lasted for weeks.

Danh từ đó viết liền một chữ; cụm động từ là hai chữ.

Fall Back On: Dùng Làm Phương Án Dự Phòng

Fall back on nghĩa là dùng một thứ gì đó khi phương án đầu tiên thất bại.

  • If the outdoor concert is canceled, we can fall back on the indoor hall.
  • She has savings to fall back on.
  • When the new software failed, the team fell back on the old system.

Hình ảnh mang tính quân sự hoặc vật lý: bạn rút lui về một vị trí an toàn hơn. Trong tiếng Anh hằng ngày, nó nghĩa là một lựa chọn dự phòng.

Cụm này không tách được:

  • We can fall back on it.
  • Không phải "fall it back on."

Fall Into: Bước Vào Một Trạng Thái Hay Thói Quen

Fall into thường nghĩa là bước vào một trạng thái, khuôn mẫu, hoặc thói quen mà không hề lên kế hoạch.

  • He fell into a deep sleep on the train.
  • It is easy to fall into bad habits when you are stressed.
  • We fell into conversation while waiting in line.
  • She fell into a career in design by accident.

Cụm này thường mang cảm giác tình cờ hoặc tự nhiên hơn là có chủ đích.

Lỗi thường gặp

  • "The meeting fell down." → "The meeting fell through." · Kế hoạch thất bại bằng cách fall through.
  • "I fell behind on math." → "I fell behind in math." · Dùng in cho môn học, on cho nhiệm vụ hoặc khoản thanh toán.
  • "She fell him for." → "She fell for him." · Fall for không tách được.
  • "They fell out about each other." → "They fell out with each other" hoặc "fell out over money."
  • "The bag fell apart to pieces." → "The bag fell apart" hoặc "fell to pieces." · Đừng trộn hai mẫu câu với nhau.

Luyện tập nhỏ

  1. Our plans for Friday _____ _____ when the restaurant closed early.
  2. After missing two lessons, I _____ _____ in the course.
  3. He believed the fake prize email and _____ _____ it.
  4. If this option fails, we can _____ _____ _____ our savings.
  5. My headphones are _____ _____ after only six months.

Đáp án

  1. fell throughMột kế hoạch không thành hiện thực thì falls through.
  2. fell behindKhông theo kịp là fall behind.
  3. fell forTin vào một trò lừa là fall for.
  4. fall back onNguồn dự phòng là thứ bạn fall back on.
  5. falling apartVỡ thành từng mảnh là fall apart.

Tóm tắt nhỏ

Phrase Nghĩa cốt lõi
fall apart vỡ vụn hoặc mất kiểm soát
fall behind không theo kịp
fall through không thành hiện thực
fall for bị lừa hoặc phải lòng
fall out rơi ra hoặc nghỉ chơi nhau
fall back on dùng làm dự phòng
fall into bước vào trạng thái hay thói quen một cách tình cờ

Với fall, hãy tìm chỗ đứng vững vàng đã bị mất. Một kế hoạch mất chỗ dựa, một học sinh mất nhịp độ, một tình bạn mất kết nối, một người mất óc phán đoán, hoặc một chiếc túi mất dáng vẻ ban đầu. Chẳng cần đến vỉa hè nào cả.

ExamRift