Từ vựng về vải vóc và chất liệu cho quần áo mặc thấy ưng ý
Từ vựng về vải vóc và chất liệu giúp bạn giải thích một món đồ có cảm giác ra sao, trông thế nào, dùng bền hay không, và nên được bảo quản như thế nào. Chúng hữu ích khi mua quần áo, đọc nhãn sản phẩm, chọn chăn ga gối, sắp đồ cho một chuyến đi, hoặc mô tả vì sao một món đồ thoải mái hay khó chịu.
Nhiều người học biết các từ như cotton, wool và leather, nhưng không phải lúc nào cũng chắc chắn về cách dùng chúng trong câu. Điều mấu chốt là gắn chất liệu với một mục đích thực tế: sự ấm áp, độ thoáng khí, độ mềm mại, độ co giãn, độ bền, tính trang trọng hoặc cách bảo quản.
Vì sao kỹ năng này quan trọng
Chất liệu ảnh hưởng đến các quyết định hằng ngày. Một chiếc áo thun cotton có thể thoải mái khi trời nóng. Một chiếc áo khoác wool có thể ấm nhưng gây ngứa. Một chiếc áo blouse silk có thể trông thanh lịch nhưng cần giặt cẩn thận. Một chiếc áo polyester có thể nhanh khô nhưng cảm giác kém thoáng khí.
Khi mô tả được chất liệu, bạn có thể đặt những câu hỏi tốt hơn: "Is this machine-washable?" (Cái này có giặt máy được không?) "Does it stretch?" (Nó có co giãn không?) "Is it real leather or faux leather?" (Đây là da thật hay da giả?) Những câu hỏi này giúp bạn tránh mua phải quần áo trông đẹp ở cửa hàng nhưng không dùng được trong đời sống thực.
Material hay Fabric?
"Material" là một từ mang tính chung. Nó có thể chỉ thứ mà một vật được làm ra: cotton, gỗ, kim loại, nhựa, thủy tinh, da hoặc len.
"Fabric" thường chỉ vải dùng cho quần áo, rèm cửa, chăn ga gối, túi xách và các món đồ tương tự. Cotton, linen, denim, velvet và fleece là các loại fabric.
Bạn có thể nói "What material is this jacket made of?" (Chiếc áo khoác này làm bằng chất liệu gì?) hoặc "What fabric is this dress?" (Chiếc đầm này làm bằng vải gì?) Cả hai đều tự nhiên trong một cửa hàng quần áo. Với đồ nội thất hoặc dụng cụ, "material" thường thích hợp hơn: "What material is the table made of?" (Cái bàn này làm bằng chất liệu gì?)
Từ và cụm từ cốt lõi
Dưới đây là những từ chỉ chất liệu thông dụng cùng các cụm mô tả hữu ích:
- cotton: mềm, thoáng khí, phổ biến cho áo thun và áo sơ mi
- linen: nhẹ, thoáng khí, thường dễ nhăn
- wool: ấm, tự nhiên, đôi khi gây ngứa
- silk: mượt, nhẹ, thanh lịch, mỏng manh
- denim: vải cotton chắc chắn dùng cho quần jean và áo khoác
- leather: chất liệu bền làm từ da động vật
- faux leather: da nhân tạo
- suede: da mềm với bề mặt hơi xù nhẹ
- polyester: vải tổng hợp, thường nhanh khô
- nylon: chất liệu tổng hợp bền chắc, phổ biến trong áo khoác và túi xách
- fleece: vải tổng hợp mềm, ấm
- velvet: vải mềm với bề mặt mượt mà, sang trọng (nhung)
- corduroy: vải có các đường gân nổi
- lace: vải mỏng manh, trang trí, có họa tiết thưa hở (ren)
- canvas: vải dày, chắc chắn dùng cho túi xách và giày
- knit: vải làm bằng cách đan vòng sợi, thường co giãn
- stretchy: có khả năng giãn ra rồi trở lại hình dạng cũ
- breathable: cho phép không khí đi qua (thoáng khí)
- waterproof: ngăn nước (không thấm nước)
- water-resistant: kháng được một phần nước nhưng không hoàn toàn không thấm
- wrinkle-resistant: không dễ bị nhăn
- machine-washable: an toàn để giặt trong máy giặt
- dry-clean only: phải được giặt khô chuyên nghiệp
Những điểm phân biệt quan trọng
"Waterproof" và "water-resistant" không giống nhau. Một chiếc áo mưa waterproof phải giữ cho bạn khô ráo trong mưa lớn. Một chiếc áo khoác water-resistant có thể bảo vệ bạn khỏi mưa nhẹ nhưng cuối cùng vẫn bị ướt.
"Breathable" và "lightweight" có liên quan nhưng khác nhau. Lightweight nghĩa là không nặng. Breathable nghĩa là không khí di chuyển qua vải, nhờ vậy bạn cảm thấy ít nóng hoặc ít đổ mồ hôi hơn. Một chiếc áo mưa choàng bằng nhựa có thể lightweight nhưng không breathable.
"Real leather" và "faux leather" quan trọng khi nói về giá cả, đạo đức và cách bảo quản. Faux leather có thể trông tương tự, nhưng nó có thể có cảm giác khác và cũ đi theo cách khác.
"Delicate" nghĩa là dễ hư hỏng và cần được bảo quản cẩn thận. Silk, lace và một số loại vải dệt kim mỏng thì delicate. "Durable" nghĩa là chắc chắn và bền lâu. Denim, canvas và leather thường durable.
"Itchy" mô tả cảm giác khó chịu trên da. Một số áo len wool có cảm giác itchy. "Scratchy" thì tương tự, nhưng nó cũng có thể mô tả một bề mặt thô ráp.
Cách kết hợp từ tự nhiên
Hãy học các chất liệu cùng những món đồ mà chúng thường mô tả:
- a cotton T-shirt
- a linen shirt
- a wool sweater
- a silk scarf
- a denim jacket
- leather boots
- faux leather pants
- a suede bag
- a polyester blouse
- a nylon windbreaker
- a fleece hoodie
- a velvet dress
- corduroy trousers
- lace sleeves
- canvas sneakers
Với các đặc tính, hãy dùng những mẫu câu sau:
- made of cotton
- made from recycled materials
- soft to the touch
- warm but breathable
- thin and lightweight
- thick and durable
- easy to wash
- hard to care for
- dry-clean only
- wrinkles easily
- holds its shape
- stretches out over time
Câu ví dụ
"This linen shirt is perfect for summer, but it wrinkles easily." (Chiếc áo linen này rất hợp cho mùa hè, nhưng nó dễ nhăn.)
"I like cotton T-shirts because they feel soft and breathable." (Tôi thích áo thun cotton vì chúng mềm và thoáng khí.)
"The sweater is warm, but the wool feels a little itchy around my neck." (Chiếc áo len ấm, nhưng chất len hơi ngứa quanh cổ tôi.)
"Is this jacket waterproof, or just water-resistant?" (Chiếc áo khoác này không thấm nước, hay chỉ kháng nước thôi?)
"These canvas sneakers are sturdy enough for walking around the city." (Đôi giày canvas này đủ chắc chắn để đi bộ quanh thành phố.)
"The dress looks elegant, but it is dry-clean only, so I would not wear it every week." (Chiếc đầm trông thanh lịch, nhưng nó chỉ giặt khô được, nên tôi sẽ không mặc nó mỗi tuần.)
"The fabric stretches, so the pants are comfortable when I sit down." (Vải co giãn, nên chiếc quần thoải mái khi tôi ngồi xuống.)
"I thought the bag was real leather, but the label says faux leather." (Tôi tưởng chiếc túi là da thật, nhưng nhãn ghi là da giả.)
Mô tả sự thoải mái và cách bảo quản
Khi mô tả vải, đừng dừng lại ở tên chất liệu. Hãy thêm tác động của nó lên người dùng.
Thay vì "It is polyester," hãy nói "It is polyester, so it dries quickly but does not feel very breathable." (Nó là polyester, nên nhanh khô nhưng cảm giác không thoáng khí lắm.) Thay vì "It is wool," hãy nói "It is a thick wool coat, so it is warm enough for winter." (Đó là một chiếc áo khoác len dày, nên đủ ấm cho mùa đông.)
Ngôn ngữ về cách bảo quản đặc biệt hữu ích trong cửa hàng. Hãy hỏi "Can I machine-wash this?" (Tôi có giặt máy cái này được không?) hoặc "Does it shrink in the wash?" (Nó có bị co lại khi giặt không?) Nếu một món đồ cần được chăm sóc đặc biệt, bạn có thể nói "I love the color, but I do not want anything dry-clean only." (Tôi rất thích màu sắc, nhưng tôi không muốn món đồ nào chỉ giặt khô được.)
Với việc đi du lịch, từ vựng về chất liệu giúp bạn sắp đồ. "I need lightweight clothes that do not wrinkle easily." (Tôi cần quần áo nhẹ và không dễ nhăn.) "I am bringing a fleece jacket because it is warm but not bulky." (Tôi mang theo một chiếc áo khoác fleece vì nó ấm nhưng không cồng kềnh.) "I prefer quick-drying shirts for hiking." (Tôi thích áo nhanh khô để đi bộ đường dài.)
Lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "It is made by cotton." Hãy nói "It is made of cotton" hoặc "It is a cotton shirt."
Đừng dùng "skin" khi bạn muốn nói "leather." "Leather" là chất liệu dùng cho áo khoác, giày và túi xách. "Skin" thường chỉ cơ thể của người hoặc động vật.
Đừng dùng "waterproof" cho mọi món đồ dùng khi trời mưa. Nếu nó chỉ chịu được mưa nhẹ, hãy nói "water-resistant."
Đừng gọi mọi loại vải mềm là "silk." Silk là một chất liệu cụ thể. Một chiếc áo blouse polyester mượt mà có thể có cảm giác mượt như lụa, nhưng nó không phải là silk.
Đừng nhầm lẫn "warm" và "hot." Quần áo là warm nếu chúng bảo vệ bạn khỏi thời tiết lạnh. Một chiếc áo len dày thì warm, không phải "hot," trừ khi bạn muốn nói rằng nó làm bạn thấy quá nóng.
Bài luyện tập ngắn
- Chọn ba món đồ bạn sở hữu. Viết một câu cho mỗi món: chất liệu cùng lý do nó hữu ích.
- Mô tả chiếc áo mùa hè lý tưởng của bạn, dùng ít nhất ba từ trong bài viết này.
- Mô tả một chiếc áo khoác dùng cho mưa lớn. Hãy dùng "waterproof" cho đúng.
- Viết lại câu này một cách tự nhiên: "This shoes are made by skin and are very hot for winter."
Từ vựng về chất liệu trở nên đắc dụng khi nó giải thích được sự thoải mái, cách bảo quản và mục đích. Một mô tả tốt cho người nghe biết không chỉ món đồ được làm từ gì, mà còn cho biết nó có cảm giác ra sao và khi nào dùng nó là tốt nhất.
