Cách giải thích một phép tính thành tiếng mà không nghe như máy tính

Cách giải thích một phép tính thành tiếng mà không nghe như máy tính

Một học viên đang dạy kèm một người bạn. Bạn hỏi: "Nếu một chiếc áo khoác giá bốn mươi đô và có giảm giá hai mươi lăm phần trăm thì giá còn lại bao nhiêu?" Học viên biết đáp án là ba mươi đô. Cậu buột miệng: "Forty times zero point seven five equals thirty." Bạn cậu gật đầu lịch sự nhưng nhìn ngơ ngác. Phép tính đúng, nhưng câu chuyện bị thiếu. Nói thành tiếng một phép tính không giống như giải nó. Đó là việc dẫn dắt ai đó qua các bước để họ theo kịp, giống như chỉ đường trên một con phố quen thuộc.

Vì sao điều này quan trọng

Bạn sẽ giải thích phép tính nhiều hơn bạn nghĩ — ở nơi làm việc khi bàn về ngân sách, trong lớp khi kiểm tra bài tập, trong cuộc họp khi mô tả biểu đồ, trong buổi phỏng vấn việc làm khi trình bày một tình huống nghiên cứu, hay trong bài thi nói khi nhiệm vụ tích hợp yêu cầu bạn tóm tắt dữ liệu. Nhiều học viên đứng hình ở khoảnh khắc này vì họ chỉ biết làm phép tính, không biết kể nó. Người bản xứ dùng một bộ từ đánh dấu nhỏ — first, then, next, which gives us, so, that comes out to — để biến một phương trình thành câu chuyện. Khi bạn biết bộ từ này, bạn có thể bình tĩnh nói qua hầu như mọi phép tính.

Bài này ghép tự nhiên với Cách đọc số thập phân, phân số và tỷ lệ trong tiếng Anh mà không bị khựng, vì khoảnh khắc bạn bắt đầu kể phép tính, bạn phải đọc số thập phân và phân số thành tiếng cho đúng cách.

Khuôn mẫu

Một phép tính nói có ba phần: dẫn nhập, các bước, và kết quả.

Dẫn nhập giới thiệu bài toán.

  • "Let's say the coat costs forty dollars."
  • "Suppose the population is two hundred thousand."
  • "Imagine you have a budget of five thousand."
  • "Take a sales total of one hundred thousand."

Các bước đi qua phép tính từng phần một.

  • "First, I take twenty-five percent of forty, which is ten."
  • "Then, I subtract that from forty."
  • "Next, I multiply by the number of months."
  • "After that, I divide by twelve to get the monthly figure."
  • "Now I add the tax."

Kết quả hạ cánh đáp án một cách tự tin.

  • "That gives us thirty dollars."
  • "That comes out to about eight percent."
  • "Which works out to roughly fifteen hundred."
  • "So the answer is seventy-five."
  • "And there you have it — thirty dollars."

Các từ chỉ phép toán trong tiếng Anh đều ngắn, và bạn nên đọc chúng như những từ thật, không phải ký hiệu.

  • Plus hoặc add cho +
  • Minus hoặc subtract cho −
  • Times, multiplied by, hoặc chỉ by cho ×
  • Divided by hoặc over cho ÷
  • Equals, is, gives, hoặc comes out to cho =
  • Squared cho ², cubed cho ³, to the power of cho lũy thừa cao hơn
  • Out of cho phân số như 18 out of 30
  • To cho tỷ lệ như 3 to 1
  • Percent of cho 20% of 50

Bạn cũng có thể báo trước cấu trúc bằng basically, the way I'd do this, hay here's the trick. Người nghe rất thích những cụm này vì chúng báo hiệu "đi theo tôi, không đau đâu."

Sai / Tự nhiên / Vì sao

Sai Tự nhiên Vì sao
Forty times zero point seven five equals thirty. First, I take 25 percent of 40, which is 10. Then I subtract that from 40, so the answer is 30. Phiên bản đầu gọi tên phép tính nhưng không có các bước; phiên bản sau giải thích logic.
First I do calculation, then I divide. First I work out the gross figure, then I divide by twelve. Tiếng Anh dùng work out hoặc calculate làm động từ; do calculation nghe không tự nhiên.
Twenty over hundred is point two. Twenty divided by one hundred is zero point two. Over dùng được trong vài ngữ cảnh, nhưng divided by rõ ràng hơn khi đang kể.
40 times 0.75 give us 30. 40 times 0.75 gives us 30. Gives cần thêm -s với chủ ngữ số ít.
That's coming out to 30. That comes out to 30. Cụm cố định là that comes out to, ở thì hiện tại đơn, không phải hiện tại tiếp diễn.
First, second, third, I have the result. First, then, finally, I have the result. Các bước tiếng Anh thường đi first / then / next / finally, không phải first / second / third trong phép tính nói.
Three power of two is nine. Three to the power of two is nine. (hoặc three squared) Dạng cố định là to the power of.
Twenty out from thirty Twenty out of thirty Phân số dùng out of, không phải out from.
Take the half from the total. Take half of the total. (hoặc subtract half from the total) Take the half from pha lẫn hai khuôn mẫu.

Các tình huống thường gặp

Một mức giảm giá đơn giản. "Let's say the jacket is one hundred dollars and the discount is twenty percent. First, I work out twenty percent of one hundred, which is twenty. Then I subtract that from one hundred, so the price comes out to eighty dollars." Hãy chú ý cách người nói không bao giờ chỉ tuyên bố "the answer is eighty." Họ xây dần lên đáp án.

Chia hóa đơn. "Take the total of one hundred and twenty dollars. Divide that by four people, which gives us thirty each. If we want to add tip, say fifteen percent, that's eighteen on top, so each person owes about thirty-four fifty." Người nói móc nối các phép toán bằng which gives us, sayso. Mỗi bước đều có biển báo.

Tăng theo phần trăm. "Imagine your salary was sixty thousand and you got a ten percent raise. First, ten percent of sixty thousand is six thousand. Then you add that to the original, and there you have it — sixty-six thousand." Đây là khuôn mẫu increase by trong dạng hội thoại.

Trung bình có trọng số cho một lớp học. "The way I'd do this is: take her midterm score, multiply it by point four, then take her final, multiply by point six, and finally add them together. So, eighty times point four is thirty-two, ninety times point six is fifty-four, which adds up to eighty-six." Người nghe có thể theo dõi được phép tính ngay cả khi họ không tự làm được.

Ước lượng tiền xăng. "Suppose the trip is three hundred miles and the car gets thirty miles per gallon. First, divide three hundred by thirty, which is ten gallons. At four dollars a gallon, that comes out to forty dollars for the trip." Hãy chú ý cách người nói dùng at để giới thiệu đơn giá — một bước hội thoại phổ biến.

Mô tả biểu đồ trong thuyết trình. "If you look at the second quarter, revenue rose from two million to two point four million. That's an increase of four hundred thousand, or roughly twenty percent. So we're up year-over-year by about a fifth." Người thuyết trình xếp lớp phép tính áng chừng lên trên biểu đồ và dẫn khán giả qua hệ quả của nó.

Lỗi thường gặp

  • Đọc phương trình như ký hiệu thô: "Forty times zero point seven five equals thirty" mà không có dẫn nhập hay biển báo. Hãy thêm first, then, và một lời giải thích ngắn về điều bạn đang làm.
  • Bỏ qua phần dẫn nhập. Người nghe cần biết các con số đại diện cho cái gì. Let's say, suppose, hay imagine cho họ một khung sườn.
  • Quên hạ cánh kết quả. Sau hết các bước, hãy kết thúc bằng that gives us, which comes out to, hoặc so the answer is. Không có cú hạ cánh, người nghe bị treo lơ lửng.
  • Đọc số thập phân thành các số ghép ("zero point seventy-five" thay vì "zero point seven five"). Số thập phân đọc từng chữ số một sau dấu chấm.
  • Dùng do cho phép tính: do the multiplication, do the calculation. Nên dùng work out, calculate, figure out, hoặc chính phép toán: multiply, divide.
  • Trộn out ofout from. Dạng đúng là 18 out of 30.
  • Nói give us khi động từ cần -s: which gives us, không phải which give us.
  • Lạm dụng từ so. Nó là biển báo tuyệt vời, nhưng nếu mọi mệnh đề đều bắt đầu bằng so, lời nói nghe lặp lại. Hãy trộn với which, then, and.
  • Bỏ đơn vị ở cuối khi nói kết quả. "Thirty" nghe trơ trọi; "thirty dollars" hay "thirty percent" cho người nghe biết đó là loại đáp án gì.

Luyện tập nhanh

Đi qua từng phép tính thành tiếng, dùng ngôn ngữ dẫn nhập + các bước + một cụm kết quả cuối.

  1. A laptop costs $1,200 with a 15% discount. What is the final price?
  2. A class has 40 students. 30% are absent. How many are present?
  3. Sales were $5,000 in Q1 and rose by 20% in Q2. What was the Q2 total?
  4. You drive 240 miles in 4 hours. What is the average speed?
  5. A recipe makes 24 cookies. You want to make a third of that batch. How many cookies?

Tóm tắt

Giải thích một phép tính thành tiếng vừa là toán, vừa là kể chuyện. Dẫn nhập bài toán ("Let's say…"), đi qua các bước với first, then, next, which gives us, hạ cánh kết quả với so the answer is hay that comes out to. Hãy dùng các từ chỉ phép toán tự nhiên — plus, times, divided by, out of — và đặt biển báo như một hướng dẫn viên du lịch. Khi những cụm này trở nên tự động, bạn có thể kể bình tĩnh bất kỳ phép tính nào, dù trong bài thi, trong cuộc họp, hay trong bữa tối khi có người yêu cầu bạn chia hóa đơn ngay tại bàn.


Bạn muốn luyện tập số đếm, từ chỉ số lượng và đơn vị trong các câu thi thực tế? Bắt đầu luyện tập trên ExamRift.