Hậu tố tiếng Anh và từ loại: cách phần đuôi giúp bạn đọc nhanh hơn
Hãy hình dung bạn đang đọc một đoạn TOEIC và gặp từ implementation lần đầu. Bạn chưa biết nghĩa, nhưng phần đuôi đã ngay lập tức cho bạn một thông tin hữu ích. Đuôi -tion gần như luôn là danh từ, nghĩa là từ này đang gọi tên một thứ gì đó chứ không miêu tả nó hay nói ai đã làm gì. Trước cả khi bạn đoán nghĩa, bạn đã đặt từ vào đúng vị trí của nó trong câu. Mắt bạn có thể tiếp tục lướt đi.
Đó là sức mạnh ngầm của hậu tố. Tiền tố làm dịch chuyển nghĩa. Gốc mang nghĩa. Hậu tố thường cho bạn biết từ sẽ đứng ở vị trí của từ loại nào. Khi bạn đọc nhanh dưới áp lực thời gian thi, việc nhận diện hậu tố có thể làm hộ bạn nửa công việc ngữ pháp, để bạn dành sự chú ý cho nghĩa thay vì phân tích cấu trúc.
Bài viết này đi qua các họ hậu tố phổ biến nhất trong tiếng Anh: hậu tố danh từ -tion, -ment, và -ity; hậu tố tính từ -ive, -al, và -ous; hậu tố động từ -ize và -ate; và hậu tố trạng từ -ly. Chúng ta cũng sẽ xem một vài ngoại lệ để bạn không tin hậu tố một cách thái quá.
Ý tưởng cốt lõi
Hậu tố không phải là phép màu. Chúng là những manh mối mạnh có kèm một số ngoại lệ. Lý do chúng hiệu quả đến vậy là vì tiếng Anh đã mượn nhiều hậu tố từ Latin và Hy Lạp như những mẫu sinh sản, nghĩa là người viết có thể gắn chúng vào nhiều gốc và tạo ra từ mới. Qua nhiều thế kỷ, các đuôi đã trở thành những tín hiệu đáng tin.
Có những ngoại lệ cần lưu ý. Từ family kết thúc bằng -ly nhưng nó là danh từ, không phải trạng từ. Từ comment kết thúc bằng -ment và là danh từ, nhưng nó cũng có thể là động từ với cùng dạng. Từ graduate kết thúc bằng -ate và có thể là danh từ, tính từ, hoặc động từ tùy vào trọng âm và ngữ cảnh. Mẫu hình đủ tin cậy để hữu ích nhưng không quá chặt đến mức cho phép bạn bỏ qua suy nghĩ.
Kỹ năng thực sự là đọc hậu tố và ngữ cảnh cùng nhau. Nếu vị trí trong câu cần một danh từ, và từ kết thúc bằng -tion, bạn có thể tự tin xem nó như danh từ. Nếu vị trí cần một động từ và từ kết thúc bằng -ize, bạn thường đúng khi đọc nó như động từ.
Các thành phần từ chính
-tion (và các biến thể -sion, -ation) thường biến động từ thành danh từ. Các từ ví dụ: reaction (từ react), decision (từ decide), information (từ inform), education (từ educate), implementation (từ implement). Hậu tố này thường gọi tên hành động hoặc kết quả của nó.
-ment thường biến động từ thành danh từ. Các từ ví dụ: agreement (từ agree), development (từ develop), management (từ manage), statement (từ state), achievement (từ achieve). Nó thường gọi tên hành động, quá trình, hoặc thứ thu được.
-ity thường biến tính từ thành danh từ. Các từ ví dụ: possibility (từ possible), reality (từ real), activity (từ active), flexibility (từ flexible), diversity (từ diverse). Nó thường gọi tên một phẩm chất trừu tượng.
-ive thường biến động từ thành tính từ. Các từ ví dụ: active (từ act), effective (từ effect), creative (từ create), productive (từ produce), supportive (từ support). Nó thường có nghĩa "có khuynh hướng làm" hoặc "có phẩm chất làm" động từ đó.
-al thường biến danh từ thành tính từ. Các từ ví dụ: national (từ nation), musical (từ music), environmental (từ environment), personal (từ person), historical (từ history). Nó thường nghĩa là "liên quan đến" danh từ đó.
-ous thường tạo ra tính từ, hay từ danh từ. Các từ ví dụ: dangerous (từ danger), famous (từ fame), generous, curious, ambitious. Nó thường nghĩa là "đầy" hoặc "có phẩm chất của" danh từ đó.
-ize (hoặc -ise trong tiếng Anh-Anh) thường tạo ra động từ, hay từ danh từ hoặc tính từ. Các từ ví dụ: organize (từ organ và nghĩa trừu tượng của nó), realize (từ real), modernize (từ modern), summarize (từ summary), prioritize (từ priority). Nó thường nghĩa là "làm" hoặc "biến thành".
-ate có thể tạo ra động từ, tính từ, và đôi khi là danh từ. Ở dạng động từ: communicate, negotiate, graduate, estimate. Ở dạng tính từ: separate, delicate, passionate. Trọng âm và ngữ cảnh sẽ cho bạn biết là dạng nào.
-ly thường biến tính từ thành trạng từ. Các từ ví dụ: quickly (từ quick), carefully (từ careful), probably (từ probable), effectively (từ effective), typically (từ typical). Hãy chú ý ngoại lệ danh từ family, gully, và tương tự.
Các họ từ
Xây dựng một họ từ từ một gốc duy nhất là một trong những cách rõ ràng nhất để thấy mẫu hậu tố hoạt động. Hãy lấy gốc act: act (động từ hoặc danh từ), active (tính từ, với -ive), action (danh từ, với -ion), actively (trạng từ, với -ly thêm vào tính từ), activity (danh từ, với -ity thêm vào tính từ), activate (động từ, với -ate), và activation (danh từ, với -ation thêm vào động từ). Một gốc; bảy hình dạng; bảy vị trí trong các câu khác nhau.
Hãy thử gốc inform: inform (động từ), information (danh từ), informative (tính từ, với -ive), informatively (trạng từ), và informant (danh từ chỉ người). Hãy lưu ý rằng -ant, -er, và -or là những hậu tố danh từ phổ biến cho người thực hiện hành động.
Hoặc lấy create: create (động từ), creation (danh từ chỉ hành động hoặc kết quả), creator (danh từ chỉ người), creative (tính từ), creativity (danh từ chỉ phẩm chất trừu tượng), và creatively (trạng từ). Chuỗi hậu tố -ive rồi -ity rồi -ly là một cầu nối rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và kinh doanh.
Ví dụ trong câu
- The implementation of the new policy was delayed by two weeks. (
-tion-> danh từ) - We need a fast decision before the supplier raises prices. (
-sion-> danh từ) - Strong management will be critical during the transition. (
-ment-> danh từ) - The team's productivity has improved since the new tools arrived. (
-ity-> danh từ) - The training was highly effective for new hires. (
-ive-> tính từ) - The historical records support the speaker's argument. (
-al-> tính từ) - The conditions were dangerous for inexperienced climbers. (
-ous-> tính từ) - The committee will prioritize safety upgrades next quarter. (
-ize-> động từ) - Please communicate changes to the customer in writing. (
-ate-> động từ) - The package arrived safely and ahead of schedule. (
-ly-> trạng từ)
Những lỗi thường gặp
Tin -ly một cách mù quáng. Hầu hết các từ chứa -ly là trạng từ, nhưng có một số nhỏ là danh từ (family, gully) hoặc tính từ (friendly, lovely, lonely). Nếu vị trí cần một bổ ngữ cho động từ, một từ chứa -ly thường là câu trả lời; nếu vị trí ở dạng số nhiều hoặc theo sau mạo từ, một từ chứa -ly đôi khi có thể là danh từ.
Nhầm danh từ -ion với danh động từ -ing. Cả hai đều có thể gọi tên một hành động, nhưng chúng thường khác nhau về sắc thái. Information là danh từ gọi tên nội dung; informing là hành động đang diễn ra. Trong các kỳ thi, dạng danh từ thường an toàn hơn trong bối cảnh trang trọng.
Đọc -ate mặc nhiên là động từ. Separate thường là tính từ và động từ với cách phát âm khác nhau: ở dạng động từ là "SEP-uh-rate", ở dạng tính từ là "SEP-rit". Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết là dạng nào.
Lẫn lộn -able và -ible. Cả hai đều là hậu tố tính từ nghĩa "có khả năng". Chúng ta sẽ xem xét kỹ hơn trong bài tiếp theo, nhưng hãy cẩn thận: incredible, legible, visible đều dùng -ible, trong khi readable, portable, dependable dùng -able. Mẫu hình một phần là do lịch sử và một phần do chính tả.
Quên rằng cùng một dạng có thể thuộc nhiều từ loại. Comment, report, change, review, và nhiều từ khác hoạt động vừa là danh từ vừa là động từ với cùng cách viết. Hậu tố giúp ích nhất khi từ rõ ràng là phái sinh. Với các từ gốc ngắn và bản địa, bạn phải dựa vào mẫu câu.
Luyện tập
Từ flexibility kết thúc bằng
-ity. Nó nhiều khả năng là:- A. một động từ
- B. một danh từ
- C. một tính từ
- D. một trạng từ
Điền vào chỗ trống bằng từ phù hợp nhất: The new system was designed to _______ workflows across departments.
- A. standard
- B. standardly
- C. standardize
- D. standardization
Câu nào dùng trạng từ đúng?
- A. The presenter spoke confident about the results.
- B. The presenter spoke confidently about the results.
- C. The presenter spoke confidence about the results.
- D. The presenter spoke confidential about the results.
Từ environmental dùng hậu tố
-al. Hậu tố này thường có chức năng gì, và nó gợi ý từ này thuộc loại nào?Xác định từ loại của các từ sau theo thứ tự: organize, organization, organizational, organizationally.
Đáp án
- B —
-itygần như luôn xây dựng một danh từ từ một tính từ, trong trường hợp này là từ flexible. - C — Câu cần một động từ. Standardize là động từ được tạo bằng
-ize. - B — Confidently là trạng từ được tạo bằng
-lytừ confident. - Hậu tố
-althường biến danh từ thành tính từ và có nghĩa "liên quan đến". Environmental là tính từ nghĩa "liên quan đến môi trường". - Organize là động từ (
-ize). Organization là danh từ (-tion). Organizational là tính từ (-al). Organizationally là trạng từ (-ly).
Tổng kết nhanh
- Hậu tố là manh mối mạnh về từ loại, và đó là điều đầu tiên não bạn cần khi đọc nhanh.
-tion,-sion,-ment, và-itylà những hậu tố danh từ phổ biến nhất; chúng thường gọi tên một hành động, một kết quả, hoặc một phẩm chất trừu tượng.-ive,-al, và-ouslà những hậu tố tính từ phổ biến nhất; chúng thường có nghĩa "có khuynh hướng", "liên quan đến", hoặc "đầy".-izevà-atelà những hậu tố động từ phổ biến;-lygần như luôn đánh dấu trạng từ nhưng hãy lưu ý các ngoại lệ nhỏ.- Hãy dùng việc nhận diện hậu tố để dự đoán vị trí của từ trong câu; dùng câu xung quanh để xác nhận nghĩa.
Nếu bạn muốn các mẫu hậu tố ăn vào đầu nhanh hơn, hãy thử một bộ luyện từ vựng tập trung trên ExamRift, nơi các họ từ được nhóm cùng nhau để bạn thấy một gốc duy nhất uốn lượn qua danh từ, động từ, tính từ, và trạng từ ra sao.
