A Cup of Coffee, a Piece of Advice, a Slice of Cake: Từ chỉ đơn vị trong tiếng Anh

A Cup of Coffee, a Piece of Advice, a Slice of Cake: Từ chỉ đơn vị trong tiếng Anh

Tại quầy của một quán cà phê, một người học từng nói: "I want two coffees and a bread, please." Người pha chế hiểu, nhưng chỉ vừa kịp. Người bản xứ sẽ nói: "Two coffees and a slice of bread" — hoặc two pieces, hoặc a roll, hoặc a baguette. Nguyên liệu còn thiếu chính là từ nhỏ nhỏ đảm nhận vai trò đếm: một từ chỉ đơn vị (measure word).

Vì sao điều này quan trọng

Rất nhiều danh từ tiếng Anh thường ngày không thể đếm trực tiếp. Bạn không thể nói three breads hay two advices. Để biến những danh từ chỉ khối này thành thứ đếm được, tiếng Anh dùng một từ phụ trợ chỉ một đơn vị tự nhiên — một cup, một slice, một piece, một sheet. Mánh khóe tương tự áp dụng cho những thứ luôn đi theo cặp, như jeans và scissors. Khi đã nắm được các từ chỉ đơn vị phổ biến nhất, việc gọi món, mô tả nội thất và liệt kê dụng cụ đều trở nên trôi chảy hơn nhiều.

Quy tắc chung

Cấu trúc cơ bản là a [measure word] of [noun], hoặc ở dạng số nhiều, two [measure words] of [noun]. Từ chỉ đơn vị mang -s số nhiều, không phải danh từ.

  • A slice of bread, two slices of bread — không phải two breads.
  • A piece of advice, three pieces of advice — không phải three advices.
  • A pair of jeans, two pairs of jeans — không phải two jeans.

Việc chọn từ chỉ đơn vị thường theo đơn vị tự nhiên. Cup cho đồ uống nóng. Glass cho đồ uống lạnh. Bottle cho những thứ đựng trong chai. Slice cho những gì bạn cắt ra từ một ổ hoặc một vật tròn. Piece khi không có từ nào cụ thể hơn phù hợp. Từ đúng đôi khi cũng mang chất thành ngữ — bạn nói a loaf of bread, a head of lettuce, a bunch of grapes, dù loaf, headbunch sẽ nghe lạ ở các ngữ cảnh khác.

Sai / Tự nhiên / Vì sao

Sai Tự nhiên Vì sao
I drank three coffees this morning. I drank three cups of coffee this morning. Khi nói chuyện three coffees vẫn ổn, nhưng trong viết hoặc khi nhấn mạnh số lượng, hãy dùng cups of.
Can I have a bread? Can I have a slice of bread? / a roll? Bread là không đếm được; cần một đơn vị như slice, piece, loaf hoặc roll.
She wore a jeans to work. She wore a pair of jeans to work. Jeans luôn đi theo cặp; không có dạng số ít a jean.
He ate two cakes. He ate two slices of cake. / two pieces of cake. Two cakes nghĩa là hai cái bánh nguyên; thông thường ý bạn là các miếng.
Buy me a paper, please. Buy me a sheet of paper. / a piece of paper. A paper có thể là một tờ báo hay một bài luận; với chất liệu, hãy dùng sheet hoặc piece.
I need a new scissor. I need a new pair of scissors. Scissors chỉ tồn tại ở dạng số nhiều; luôn đi với a pair of.
She poured me a milk. She poured me a glass of milk. Milk là không đếm được; hãy đếm glass, cup hoặc bottle.
He bought three furnitures. He bought three pieces of furniture. Khi không có đơn vị cụ thể nào phù hợp, lựa chọn an toàn là piece of.

Tình huống thường gặp

Gọi món ở quán cà phê. Bạn có thể nói two coffees với người pha chế (đây được chấp nhận rộng rãi như cách nói ngắn của two cups of coffee). Nhưng với trà, súp, hay bất cứ thứ gì bạn muốn nói chính xác, dùng dạng dài an toàn hơn: a cup of green tea, two bowls of tomato soup, a glass of orange juice.

Ở tiệm bánh. Gần như bạn không bao giờ gọi a bread. Bạn xin a loaf of sourdough, two slices of rye, a baguette, hoặc three rolls. Loaf là cả ổ đã nướng; slice là miếng cắt ra từ dao.

Ở siêu thị. Bạn mua a bunch of bananas, a head of lettuce, a carton of eggs, a jar of peanut butter, a can of soup, a bottle of water, và a roll of paper towels. Mỗi loại thực phẩm có vật đựng hoặc cách gộp tự nhiên riêng, và dùng đúng từ sẽ khiến bạn nghe như người bản địa hơn nhiều.

Mua quần áo. Jeans, pants, trousers, shorts, leggings, tights, glasses và scissors đều chỉ tồn tại ở dạng số nhiều. Bạn luôn mua chúng theo a pair. I need a new pair of jeans, không bao giờ là a new jean. Glasses (kính mắt) cũng theo quy tắc tương tự: a pair of glasses.

Trong công việc, khi xin đồ dùng văn phòng. Bạn xin a sheet of paper, a roll of tape, a set of markers, a stack of folders, hoặc a box of pens. A paper nghe giống một bài luận hay tờ báo, nên với giấy trắng, sheet rõ ràng hơn.

Nói về thức ăn ở nhà. A slice of pizza, a bowl of cereal, a piece of chocolate, a bunch of grapes, a stick of butter, a clove of garlic. Các cách kết hợp này hầu như cố định và đáng học theo từng cụm.

Lỗi thường gặp

  • Thêm -s vào danh từ thay vì vào từ chỉ đơn vị: two slice of breads phải là two slices of bread. Đơn vị mới được số nhiều hóa; chất liệu thì không.
  • Bỏ hẳn từ chỉ đơn vị khi dùng danh từ không đếm được: a bread, a paper, a milk, a luggage. Mỗi trường hợp đều cần một từ phụ trợ.
  • Dùng piece trong khi đã có từ cụ thể hơn. A piece of bread đúng, nhưng a slice of bread sắc nét hơn. Người bản xứ thích đơn vị cụ thể khi có sẵn.
  • Coi các danh từ luôn ở dạng cặp là số ít: a jean, a trouser, a scissor, a glass (cho kính mắt). Dạng cơ bản đã là số nhiều; bạn cần a pair of.
  • Nói a pair of pants rồi đổi sang it: động từ vẫn ở số nhiều — These pants are too long, They fit well.
  • Quên rằng fishsheep giữ nguyên dạng ở số nhiều. Bạn nói three fish, không phải three fishes, trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Lạm dụng a bunch of trong văn viết trang trọng. Nó rất ổn khi nói (a bunch of emails), nhưng trong tiếng Anh trang trọng hãy ưu tiên several, a number of hoặc many.

Luyện tập nhỏ

Viết lại từng câu để dùng một từ chỉ đơn vị tự nhiên.

  1. He poured me a coffee and gave me a bread with butter.
  2. She bought a new jean at the mall.
  3. Can I have a paper to write a note?
  4. We ordered three pizzas, but only ate two slice.
  5. The teacher gave us an advice before the exam.

Tóm tắt

Khi một danh từ không thể đếm trực tiếp, tiếng Anh dùng đến một từ chỉ đơn vị nêu rõ một đơn vị tự nhiên — slice, cup, piece, pair, loaf, sheet, bunch. Từ chỉ đơn vị mang -s số nhiều, còn danh từ sau of giữ nguyên dạng cơ bản. Học các cặp đi đôi phổ biến nhất như những cụm nhỏ và bạn sẽ thấy tự tin hơn ở quán cà phê, siêu thị và phòng họp.


Bạn muốn luyện tập số đếm, từ chỉ số lượng và đơn vị trong các câu thi thực tế? Bắt đầu luyện tập trên ExamRift.