Cách giải thích về thang máy và lối ra vào tòa nhà bằng tiếng Anh

Cách giải thích về thang máy và lối ra vào tòa nhà bằng tiếng Anh

Các từ về thang máy và lối ra vào tòa nhà giúp bạn di chuyển qua các văn phòng, căn hộ, khách sạn, bệnh viện, trường học và tòa nhà công cộng. Bạn có thể cần đến chúng khi hỏi cần đi đến tầng nào, giải thích rằng thẻ từ của mình không hoạt động, đọc một biển báo an ninh, giúp đỡ một vị khách, hoặc báo cáo sự cố về cửa, đường dốc, thang máy hay lối vào.

Vốn từ này thực dụng vì các tòa nhà thường có quy định. Một số cửa bị khóa sau giờ làm việc. Một số thang máy đòi hỏi phải có thẻ ra vào. Một số lối vào có thể tiếp cận được, trong khi những lối khác lại có bậc thang. Nếu biết đúng từ, bạn có thể mô tả lộ trình rõ ràng và tránh nhầm lẫn.

Những điểm phân biệt quan trọng

Elevator là từ tiếng Anh-Mỹ thông dụng để chỉ cỗ máy đưa người đi giữa các tầng. Lift thông dụng trong tiếng Anh-Anh.

Floor nghĩa là một tầng của tòa nhà. Trong tiếng Anh-Mỹ, first floor thường là tầng trệt.

Lobby nghĩa là khu vực lối vào chính bên trong một tòa nhà.

Entrance nghĩa là nơi người ta đi vào. Exit nghĩa là nơi người ta đi ra.

Access nghĩa là sự cho phép hoặc khả năng vào một nơi nào đó. Nó có thể chỉ quyền vào về mặt an ninh hoặc khả năng tiếp cận về mặt vật lý.

Accessible nghĩa là được thiết kế sao cho người khuyết tật có thể sử dụng được.

Restricted nghĩa là giới hạn cho một số người nhất định, thường là nhân viên, cư dân, hoặc khách được phép.

Từ và cụm từ cốt lõi

  • elevator: cỗ máy đưa người đi giữa các tầng
  • lift: một từ khác chỉ elevator, thông dụng trong tiếng Anh-Anh
  • floor: một tầng của tòa nhà
  • level: một từ khác chỉ tầng, thường dùng cho bãi đỗ xe và các tòa nhà lớn
  • lobby: khu vực lối vào chính bên trong tòa nhà
  • reception: quầy hoặc khu vực nơi khách làm thủ tục
  • front desk: quầy phục vụ trong khách sạn, văn phòng hoặc tòa nhà
  • entrance: nơi người ta đi vào
  • exit: nơi người ta đi ra
  • stairwell: khu vực kín có cầu thang
  • stairs: các bậc dùng để di chuyển giữa các tầng
  • ramp: một lối dốc dành cho xe lăn, xe đẩy, hoặc để vào dễ hơn
  • hallway: một lối đi bên trong tòa nhà
  • corridor: một hành lang, thường ở các tòa nhà lớn
  • suite: một nhóm phòng hoặc một đơn vị văn phòng
  • unit: một căn hộ, văn phòng, hoặc không gian riêng biệt trong tòa nhà
  • keycard: một tấm thẻ dùng để mở khóa cửa hoặc thang máy
  • badge: một thẻ nhận dạng được đeo hoặc quẹt để ra vào
  • access code: một con số hoặc mã dùng để vào
  • intercom: một thiết bị dùng để nói chuyện với ai đó trước khi vào
  • security gate: một cổng do bộ phận an ninh kiểm soát
  • turnstile: một cổng xoay cho phép từng người đi qua một lúc
  • authorized personnel: những người được phép vào
  • restricted area: khu vực chỉ một số người nhất định mới được vào
  • out of service: không hoạt động hoặc không sẵn dùng

Cách kết hợp từ tự nhiên

Hãy dùng main entrance, side entrance, emergency exit, front lobby, reception desk, building access, keycard access, badge access, visitor badge, access code, restricted area, authorized personnel only, accessible entrance, wheelchair ramp, service elevator, elevator bank, stairwell door, after-hours access, và security checkpoint.

Hãy dùng các động từ như enter, exit, scan, tap, swipe, unlock, lock, check in, sign in, buzz in, take, go up, go down, transfer, escort, và restrict.

"Please scan your badge at the entrance." (Vui lòng quẹt thẻ ra vào tại lối vào.)

"The elevator is out of service." (Thang máy đang ngừng hoạt động.)

"Use the accessible entrance on the west side." (Hãy dùng lối vào dễ tiếp cận ở phía tây.)

"Visitors need to check in at reception." (Khách cần làm thủ tục tại quầy lễ tân.)

"The stairwell door locks automatically." (Cửa giếng cầu thang tự động khóa.)

Những cụm kết hợp này giúp bạn mô tả cả sự di chuyển lẫn sự cho phép. Chúng hữu ích khi chỉ đường, giải thích quy định của tòa nhà, hoặc nhờ giúp đỡ.

Câu ví dụ

"Take the elevator to the fifth floor." (Đi thang máy lên tầng năm.)

"The meeting is in Suite 502, next to the reception desk." (Cuộc họp ở Suite 502, cạnh quầy lễ tân.)

"My keycard is not working at the side entrance." (Thẻ từ của tôi không hoạt động ở lối vào bên hông.)

"Do visitors need a badge to go upstairs?" (Khách có cần thẻ ra vào để lên lầu không?)

"The main entrance is locked after 7 p.m." (Lối vào chính bị khóa sau 7 giờ tối.)

"There is a ramp near the parking garage entrance." (Có một đường dốc gần lối vào nhà để xe.)

"The elevator buttons are not responding." (Các nút thang máy không phản hồi.)

"Use the stairwell on the left if the elevator is full." (Hãy dùng giếng cầu thang bên trái nếu thang máy đầy.)

"This door leads to a restricted area." (Cửa này dẫn đến một khu vực hạn chế.)

"Please buzz me in when I arrive." (Vui lòng bấm mở cửa cho tôi khi tôi đến.)

"The service elevator is only for staff and deliveries." (Thang máy phục vụ chỉ dành cho nhân viên và việc giao hàng.)

"The accessible entrance is around the corner." (Lối vào dễ tiếp cận nằm ở góc kia.)

Lỗi thường gặp

Đừng nhầm lẫn floorroom. Một floor là một tầng của tòa nhà. Một room là một không gian trên tầng đó. Hãy nói "The office is on the third floor", chứ không nói "The office is in the third room" trừ khi bạn muốn nói đến một phòng cụ thể.

Đừng nói "open the elevator" khi bạn muốn nói đến cửa thang máy. Hãy nói "The elevator doors will not open" hoặc "The doors are closing".

Đừng nhầm lẫn stairsstares. Stairs là các bậc thang. Stares là những cái nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc thứ gì đó.

Đừng chỉ dùng access như một danh từ khi câu cần một động từ. Hãy nói "I cannot access the building" hoặc "I do not have access to this floor".

Đừng nói "I am restricted" khi bạn muốn nói rằng khu vực bị hạn chế. Hãy nói "This area is restricted" hoặc "I am not authorized to enter".

Đừng gọi mọi lối vào là front door. Các tòa nhà lớn có thể có lối vào chính, lối vào bên hông, lối vào phía sau, lối vào để bốc dỡ hàng, hoặc lối vào dễ tiếp cận.

Gợi ý luyện tập

Chỉ đường từ sảnh của một tòa nhà đến một văn phòng ở tầng bảy. Bao gồm thang máy, hành lang và số suite.

Giải thích cho bộ phận an ninh về một sự cố thẻ từ. Nêu rõ bạn đã thử vào ở đâu và chuyện gì đã xảy ra.

Mô tả một lộ trình dễ tiếp cận để vào tòa nhà dành cho người dùng xe lăn.

Viết một tin nhắn hướng dẫn khách ngắn gọn. Bao gồm các từ về làm thủ tục, thẻ ra vào, thang máy và khu vực hạn chế.

So sánh hai cách để đến cùng một tầng: thang máy và cầu thang. Giải thích cách nào nhanh hơn, dễ hơn, hoặc dễ tiếp cận hơn.

Ôn tập nhanh

Dùng elevator, floor, lobby, entrance, exit, stairwell, rampreception cho việc di chuyển trong tòa nhà. Dùng keycard, badge, access code, intercom, restricted areaauthorized personnel cho việc cấp phép và an ninh. Tiếng Anh tốt về lối ra vào tòa nhà cho người ta biết phải đi đâu, cần quẹt hoặc xuất trình gì, khu vực nào được phép vào, và phải làm gì nếu có thứ gì đó bị khóa hoặc ngừng hoạt động.