Tiếng Anh ở Tiệm Giặt khô và Giặt ủi tại Mỹ: Gửi đồ, Lấy đồ và Tiệm giặt tự phục vụ
Việc giặt quần áo ở một nơi mới thường liên quan đến hai tình huống phổ biến: gửi quần áo tại tiệm giặt khô rồi lấy lại sau đó, hoặc dùng tiệm giặt tự phục vụ với máy giặt nhận xu hoặc thẻ. Cả hai đều có một mẫu hình đơn giản và một số ít câu cần dùng. Hướng dẫn này sẽ đi qua những điều cần chuẩn bị ở mỗi nơi, những từ ngữ nhân viên dùng, và những câu bạn có thể nói để đạt được đúng điều bạn cần, bao gồm cả việc chỉ ra một vết bẩn hoặc hỏi về một sửa đổi nhỏ.
Giá cả, thời gian hoàn thành và chính sách khác nhau tùy tiệm, tùy món đồ và tùy địa điểm, và chúng có thể thay đổi, nên hãy xem mọi thứ ở đây là mẫu hình thông thường, không phải quy tắc cố định. Hãy luôn xác nhận chi tiết với tiệm.
Những điều cần chuẩn bị
Tại tiệm giặt khô (gửi đồ và lấy đồ)
- Bạn mang quần áo đến và nói với nhân viên điều bạn cần: giặt khô, giặt ướt, ủi, hoặc sửa đồ.
- Nhân viên kiểm tra các món đồ, hỏi về vết bẩn, và đếm số lượng.
- Họ đưa cho bạn một phiếu hoặc cuống vé nhận đồ kèm ngày lấy đồ.
- Bạn quay lại vào hoặc sau ngày đó, xuất trình phiếu, và thanh toán.
- Bạn kiểm tra quần áo trước khi rời đi để chắc chắn mọi thứ đều có mặt và đã sạch.
Tại tiệm giặt tự phục vụ
- Bạn mang đồ giặt, bột giặt, và xu hoặc thẻ thanh toán.
- Bạn chọn một máy giặt theo kích cỡ, cho đồ vào, thêm bột giặt, và khởi động máy.
- Bạn chờ, rồi chuyển quần áo sang máy sấy và trả tiền cho thời gian sấy.
- Bạn gấp hoặc cho quần áo vào túi và mang về nhà.
- Một số tiệm giặt tự phục vụ cũng cung cấp dịch vụ "wash-and-fold" (giặt và gấp), nơi nhân viên làm thay bạn với một khoản phí.
Khác biệt lớn nhất là ai làm công việc đó. Tại tiệm giặt khô, nhân viên xử lý; tại tiệm giặt tự phục vụ, bạn thường tự làm trừ khi trả tiền cho dịch vụ giặt và gấp.
Những câu bạn có thể nghe thấy
- "What can I do for you?" (Tôi có thể giúp gì cho bạn?) — Câu hỏi mở đầu. Hãy nói điều bạn cần, chẳng hạn "I'd like to drop these off for dry cleaning."
- "Is this dry clean only?" (Món này chỉ được giặt khô thôi sao?) — Họ đang kiểm tra món đồ nên được giặt thế nào. Nếu không chắc, bạn có thể nhờ họ xem nhãn hướng dẫn giặt.
- "Are there any stains I should know about?" (Có vết bẩn nào tôi cần biết không?) — Hãy chỉ ra bất kỳ vết nào để họ có thể xử lý.
- "When do you need these by?" (Bạn cần lấy những món này vào lúc nào?) — Họ đang hỏi về thời gian hoàn thành. Bạn có thể hỏi mức thông thường là bao lâu hoặc yêu cầu một ngày cụ thể.
- "It'll be ready on Thursday after 3 p.m." (Sẽ xong vào thứ Năm sau 3 giờ chiều.) — Thời điểm lấy đồ của bạn. Hãy ghi nhớ ngày và giờ.
- "Do you have your ticket?" (Bạn có phiếu không?) — Khi lấy đồ, họ cần cuống vé nhận đồ để tìm đơn hàng của bạn.
- "That'll be ready for pickup tomorrow." (Ngày mai sẽ sẵn sàng để lấy.) — Xác nhận khi nào bạn có thể đến nhận đồ.
- "We can't guarantee the stain will come out completely." (Chúng tôi không thể bảo đảm vết bẩn sẽ sạch hoàn toàn.) — Một số vết bẩn có thể không tẩy sạch hết. Đây là một lời nói thận trọng, bình thường.
- "Would you like these on hangers or folded?" (Bạn muốn những món này treo móc hay gấp lại?) — Một câu hỏi về sở thích đối với đồ đã hoàn thành.
- "Out of order." (Hỏng / không hoạt động.) — Một bảng hiệu hoặc lời nói có nghĩa là máy không hoạt động; hãy dùng máy khác.
Những câu hữu ích bạn có thể nói
Gửi đồ tại tiệm giặt khô
- "Hi, I'd like to drop these off for dry cleaning, please."
- "Can you launder and press these shirts?"
- "There's a stain here on the sleeve. It's coffee, I think."
- "When will these be ready?"
- "Can I get them by Friday?"
Hỏi về dịch vụ và sửa đồ
- "Is this safe to dry clean?"
- "Could you check the care label for me?"
- "Do you do alterations? This is a little too long."
- "Can you take in the waist a little?"
- "How much would it cost to hem these pants?"
Khi lấy đồ
- "Hi, I'm here to pick up. Here's my ticket."
- "I think I'm missing one shirt. Could you check?"
- "There's still a mark here. Could you take another look at it?"
Tại tiệm giặt tự phục vụ
- "Excuse me, do these machines take quarters or a card?"
- "Where can I get change?"
- "Which washer is the large size?"
- "Do you sell detergent here?"
- "Is this machine out of order?"
- "How long is the dry cycle?"
- "Do you offer wash-and-fold service?"
Từ vựng quan trọng
| Term | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| dry cleaning | phương pháp giặt không dùng nước, dành cho một số loại vải | This jacket is dry clean only. |
| launder | giặt, thường là bằng nước | Could you launder and press these shirts? |
| press | ủi hoặc hấp hơi để loại bỏ nếp nhăn | I'd like these pressed, please. |
| claim stub | tấm phiếu bạn dùng để lấy đơn hàng | Please keep your claim stub for pickup. |
| turnaround time | thời gian dịch vụ hoàn thành | The turnaround time is usually two days. |
| stain | vết bẩn cần xử lý đặc biệt | There's a stain on the collar. |
| alterations | thay đổi để vừa vặn, như lên lai hoặc bóp hông | Do you do alterations on pants? |
| hem | làm ngắn lại và may viền mép, thường ở quần | Could you hem these by an inch? |
| wash-and-fold | nhân viên giặt, sấy và gấp với một khoản phí | I'd like the wash-and-fold service, please. |
| laundromat | tiệm giặt tự phục vụ với máy nhận xu hoặc thẻ | The laundromat down the street is open late. |
| detergent | xà phòng dùng để giặt quần áo | They sell small detergent packs by the door. |
| out of order | không hoạt động | That dryer is out of order; try the next one. |
Các loại phí, chính sách hoặc giấy tờ thường gặp
Giá cả và chính sách phụ thuộc vào tiệm, loại quần áo và địa điểm, và chúng có thể thay đổi, nên những điểm dưới đây chỉ là mẫu hình chung.
- Tính giá theo từng món. Tiệm giặt khô thường tính phí theo từng món, với giá khác nhau cho áo sơ mi, quần, áo khoác, váy đầm và các món đặc biệt.
- Thời gian hoàn thành. Dịch vụ tiêu chuẩn có thể mất một ngày hoặc vài ngày. Một số tiệm có dịch vụ trong ngày hoặc dịch vụ khẩn với phụ phí.
- Phiếu nhận đồ. Phiếu hoặc cuống vé thường là cách tiệm tìm và trả đơn hàng cho bạn. Một số tiệm có thể tra cứu bằng cách khác, nhưng giữ phiếu là an toàn nhất.
- Kết quả tẩy vết bẩn. Các tiệm thường nói họ không thể bảo đảm tẩy sạch vết bẩn hoàn toàn. Việc chỉ ra và mô tả vết bẩn khi gửi đồ sẽ tăng khả năng được xử lý tốt.
- Sửa đồ. Nhiều tiệm giặt cũng làm các sửa đổi đơn giản, như lên lai, với một khoản phí riêng. Việc may đo phức tạp có thể mất nhiều thời gian hơn.
- Thanh toán ở tiệm giặt tự phục vụ. Máy có thể nhận xu, thẻ nạp lại được, hoặc một ứng dụng. Có thể có máy đổi tiền tại chỗ, nhưng mang theo xu thường dễ hơn.
- Giá dịch vụ giặt và gấp. Dịch vụ giặt và gấp thường được tính theo trọng lượng. Thời gian hoàn thành và giá cả khác nhau tùy địa điểm.
- Khiếu nại hư hỏng hoặc mất đồ. Nếu một món đồ bị hư hỏng hoặc mất, các tiệm thường có chính sách riêng và có thể yêu cầu phiếu. Phần này chỉ giải thích về ngôn ngữ và quy trình, không phải tư vấn pháp lý hay quyền lợi người tiêu dùng. Hãy giữ phiếu và hỏi tiệm cách họ xử lý những trường hợp như vậy.
Việc hỏi về giá và thời gian lấy đồ trước khi gửi quần áo luôn là điều hợp lý.
Đoạn hội thoại mẫu
Trường hợp thông thường: gửi áo sơ mi có vết bẩn
You: Hi, I'd like to drop these off, please. Four shirts to launder and press.
Clerk: Sure. Any stains I should know about?
You: Yes, there's a coffee stain on this one, on the cuff.
Clerk: Got it. We'll treat it, but I can't guarantee it comes out completely.
You: That's okay. When will they be ready?
Clerk: Thursday after 3 p.m. Here's your ticket. Don't lose it.
You: Thank you. See you Thursday.
Trường hợp khó hơn: tiệm giặt tự phục vụ với câu hỏi về thanh toán và một máy hỏng
You: Excuse me, do these washers take quarters or a card?
Attendant: This row takes quarters. That row takes the reloadable card by the wall.
You: I only have a few quarters. Where can I get change?
Attendant: The change machine is in the back corner, next to the soap vending machine.
You: Thanks. One more thing, this dryer doesn't start. Is it out of order?
Attendant: Yes, that one's out of order. There's a sign on it. Use the large dryer on the end instead.
You: Got it. And do you offer wash-and-fold here?
Attendant: We do. It's priced by weight, and it's usually ready the next day. Drop it at the front counter if you want that.
You: Maybe next time. Thank you for the help.
Mẹo nhanh
- Hãy báo cho tiệm giặt khô về các vết bẩn khi gửi đồ và nói nguyên nhân nếu bạn biết.
- Giữ phiếu nhận đồ ở nơi an toàn; đó thường là cách bạn lấy lại đơn hàng.
- Hãy hỏi "When will these be ready?" và ghi nhớ ngày và giờ.
- Kiểm tra quần áo đã hoàn thành trước khi rời khỏi quầy, bao gồm cả số lượng.
- Tại tiệm giặt tự phục vụ, hãy mang theo xu hoặc kiểm tra phương thức thanh toán trước khi cho đồ vào máy.
- Tìm các bảng hiệu "out of order" trước khi bỏ tiền hoặc quần áo vào máy.
- Phân loại đồ sáng màu và đồ tối màu trước khi đi để tiết kiệm thời gian ở máy.
- Nếu bạn không muốn tự làm, hãy hỏi xem có dịch vụ giặt và gấp hay không.
Tiếng Anh về giặt ủi ngắn gọn và lặp đi lặp lại. Nếu bạn có thể nói rõ điều mình cần, chỉ ra bất kỳ vết bẩn nào, hỏi khi nào xong, và đọc được vài nhãn trên máy, thì cả tiệm giặt khô lẫn tiệm giặt tự phục vụ đều trở thành chuyện quen thuộc.
