Cách Mô Tả Phương Hướng Trong Nhà Bằng Tiếng Anh
Các từ vựng về phương hướng trong nhà giúp bạn giải thích một thứ gì đó nằm ở đâu bên trong một tòa nhà. Bạn có thể cần đến chúng ở văn phòng, khách sạn, trường học, chung cư, bệnh viện, cửa hàng hoặc nhà ga. Nếu có ai hỏi nhà vệ sinh ở đâu, làm thủ tục nhận phòng ở đâu, hay phòng họp ở đâu, bạn cần nhiều hơn là "over there" (ở đằng kia). Bạn cần những từ rõ ràng cho các tầng, phòng, hành lang, góc, lối vào, lối ra và những vật mốc gần đó.
Chỉ đường trong nhà thường kết hợp ba ý: sự di chuyển, vị trí và điểm mốc. Sự di chuyển cho ai đó biết phải đi đâu: đi dọc hành lang, rẽ trái, đi cầu thang. Vị trí cho biết một thứ gì đó nằm ở đâu: cạnh thang máy, đối diện quầy lễ tân, ở góc phòng. Điểm mốc làm cho lời chỉ đường dễ làm theo: sau cánh cửa kính, gần máy bán hàng tự động, gần lối vào chính.
Những Phân Biệt Quan Trọng
Upstairs và downstairs mô tả một tầng khác trong một tòa nhà. Upstairs nghĩa là ở một tầng cao hơn, còn downstairs nghĩa là ở một tầng thấp hơn.
Inside nghĩa là bên trong một tòa nhà hoặc một căn phòng. Outside nghĩa là không ở bên trong nó. Indoors tương tự inside, nhưng nó thường mô tả một hoạt động hoặc một bối cảnh chung.
Near nghĩa là gần một thứ gì đó. Next to nghĩa là ngay sát bên cạnh nó. Across from nghĩa là đối diện nó từ phía bên kia của một không gian.
At the end of mô tả điểm tận cùng của một hành lang, một căn phòng hoặc một hàng. In the middle of mô tả phần trung tâm.
On the left và on the right phụ thuộc vào hướng mà một người đang nhìn về. Khi chỉ đường, hãy nói rõ khi nào người đó sẽ thấy nó: "It will be on your left" (Nó sẽ nằm bên trái bạn).
Các Thuật Ngữ và Cụm Từ Cốt Lõi
- entrance: nơi bạn đi vào
- exit: nơi bạn đi ra
- lobby: khu vực rộng gần lối vào chính
- reception: quầy hoặc khu vực nơi khách làm thủ tục
- hallway: một lối đi dài giữa các phòng
- corridor: một hành lang, thường ở trường học, khách sạn hoặc bệnh viện
- aisle: một lối đi giữa các kệ, ghế hoặc bàn
- stairwell: khu vực đặt cầu thang
- elevator: một thiết bị đưa người di chuyển giữa các tầng
- escalator: cầu thang chuyển động
- landing: phần bằng phẳng ở đỉnh hoặc giữa cầu thang
- corner: nơi hai bức tường hoặc hai cạnh gặp nhau
- desk: một mặt làm việc hoặc một điểm phục vụ
- counter: một mặt phục vụ trong cửa hàng, văn phòng hoặc nhà bếp
- main door: lối vào quan trọng nhất
- side door: một cánh cửa ở bên hông tòa nhà hoặc căn phòng
- back room: một căn phòng nằm phía sau khu vực chính
- front desk: quầy phục vụ chính trong khách sạn, văn phòng hoặc phòng khám
Các Cụm Từ Kết Hợp Tự Nhiên
Dùng go upstairs, come downstairs, walk down the hallway, turn left at the corner, take the elevator, use the stairs, pass reception, enter through the main door, exit through the side door, và wait in the lobby.
Dùng các cụm từ chỉ vị trí như next to the elevator, across from the restroom, near the entrance, by the window, in the back room, at the front desk, on the second floor, và at the end of the hall.
"The meeting room is upstairs." (Phòng họp ở tầng trên.)
"Turn right at the end of the hallway." (Rẽ phải ở cuối hành lang.)
"The restrooms are across from the elevator." (Các nhà vệ sinh nằm đối diện thang máy.)
"Please check in at the front desk." (Làm ơn làm thủ tục tại quầy lễ tân.)
"The copy machine is in the corner by the window." (Máy photocopy ở góc phòng, cạnh cửa sổ.)
Những cụm từ này hữu ích vì chúng cho biết cả một lộ trình lẫn một vật mốc.
Các Câu Ví Dụ
"The classroom is on the third floor." (Lớp học ở tầng ba.)
"Take the stairs down to the lobby." (Đi cầu thang xuống sảnh.)
"The manager's office is at the end of the corridor." (Văn phòng của quản lý ở cuối hành lang.)
"The water fountain is next to the restrooms." (Vòi nước uống nằm cạnh các nhà vệ sinh.)
"Please wait inside the main entrance." (Làm ơn đợi bên trong lối vào chính.)
"The conference room is on your right after the glass doors." (Phòng hội nghị nằm bên phải bạn sau cánh cửa kính.)
"Go past reception and turn left." (Đi qua quầy lễ tân rồi rẽ trái.)
"The storage room is behind the service counter." (Phòng kho nằm phía sau quầy phục vụ.)
"The elevator is near the back of the building." (Thang máy nằm gần phía sau tòa nhà.)
"There is a small seating area in the middle of the lobby." (Có một khu vực ghế ngồi nhỏ ở giữa sảnh.)
Chỉ Đường Trong Nhà Một Cách Rõ Ràng
Chỉ đường trong nhà tốt thường bắt đầu từ vị trí hiện tại của người nghe. Nếu bạn đang nói chuyện với một vị khách ở lối vào, hãy bắt đầu từ đó.
"From the main entrance, walk straight through the lobby." (Từ lối vào chính, đi thẳng qua sảnh.)
"Go past the front desk and turn right." (Đi qua quầy lễ tân rồi rẽ phải.)
"Take the elevator to the fourth floor." (Đi thang máy lên tầng bốn.)
"When you get out, the office will be on your left." (Khi bạn ra khỏi thang máy, văn phòng sẽ nằm bên trái bạn.)
Hãy dùng những bước ngắn và theo thứ tự. Một câu dài với quá nhiều hướng dẫn rất dễ quên. Thay vì nói "Go upstairs and left and down the hall and it is there" (Đi lên tầng và rẽ trái và đi dọc hành lang và nó ở đó), hãy chia lộ trình ra rõ ràng.
"Take the stairs to the second floor. Turn left. Room 204 is the third door on your right." (Đi cầu thang lên tầng hai. Rẽ trái. Phòng 204 là cánh cửa thứ ba bên phải bạn.)
Khi một nơi khó tìm, hãy thêm một vật mốc dễ thấy.
"The door is next to the blue sign." (Cánh cửa nằm cạnh tấm biển màu xanh.)
"The clinic is across from the pharmacy counter." (Phòng khám nằm đối diện quầy thuốc.)
"The restroom is behind the cafe seating area." (Nhà vệ sinh nằm phía sau khu vực ghế ngồi của quán cà phê.)
Mô Tả Vị Trí Của Các Sự Vật
Vị trí trong nhà thường dùng các giới từ. Dùng in cho những không gian kín, on cho các bề mặt hoặc các tầng, và at cho các điểm hoặc các nơi phục vụ.
"The files are in the cabinet." (Các hồ sơ ở trong tủ.)
"The printer is on the desk." (Máy in ở trên bàn.)
"The office is on the fifth floor." (Văn phòng ở tầng năm.)
"Meet me at the front desk." (Gặp tôi ở quầy lễ tân.)
Dùng by và near để chỉ sự gần gũi. By có thể nghe chính xác hơn một chút so với near.
"The umbrella stand is by the door." (Giá để ô nằm cạnh cửa.)
"There is a vending machine near the elevator." (Có một máy bán hàng tự động gần thang máy.)
Dùng between cho hai sự vật và among cho một nhóm.
"The restroom is between the cafe and the bookstore." (Nhà vệ sinh nằm giữa quán cà phê và hiệu sách.)
"The information desk is among the ticket counters." (Quầy thông tin nằm trong số các quầy bán vé.)
Những Lỗi Người Học Thường Gặp
Đừng nói "in the second floor." Hãy nói "on the second floor." Các tầng dùng on.
Đừng nhầm lẫn across from và next to. Across from nghĩa là đối diện một thứ gì đó từ phía bên kia. Next to nghĩa là ngay bên cạnh nó.
Đừng nói "turn to left" khi chỉ đường. Hãy nói "turn left" hoặc "turn to the left." Trong cách chỉ đường hằng ngày, "turn left" là phổ biến nhất.
Đừng dùng indoor như một trạng từ. Hãy nói "go indoors" hoặc "go inside," chứ không phải "go indoor."
Đừng nói "at upstairs." Hãy nói "upstairs" hoặc "on the upper floor."
Đừng quên góc nhìn của người nghe. "It is on the left" rõ ràng hơn khi bạn thêm thời điểm: "After you pass reception, it will be on your left."
Đoạn Văn Mẫu Thực Hành
The training room is easy to find from the main entrance. Walk through the lobby and go past the front desk. Turn right at the large plant, then continue down the hallway toward the elevators. Take the elevator to the third floor. When the doors open, turn left and walk to the end of the corridor. The training room is across from the restrooms, next to the small seating area.
(Phòng đào tạo rất dễ tìm từ lối vào chính. Đi qua sảnh và đi qua quầy lễ tân. Rẽ phải ở chậu cây lớn, rồi đi tiếp dọc hành lang về phía các thang máy. Đi thang máy lên tầng ba. Khi cửa mở, rẽ trái và đi đến cuối hành lang. Phòng đào tạo nằm đối diện các nhà vệ sinh, cạnh khu vực ghế ngồi nhỏ.)
Chỉ đường trong nhà rõ ràng thì đi từng bước một. Hãy bắt đầu từ vị trí của người nghe, dùng các động từ di chuyển thông dụng, thêm thông tin về tầng và hành lang, và kết thúc bằng một vật mốc giúp xác nhận đúng nơi cần đến.
