Đừng chỉ nói "Cut It" nữa: Chop, Dice, Mince, Slice và Peel một cách tự tin
Tiếng Anh về sơ chế thực phẩm giúp bạn giải thích những gì bạn làm trước khi nấu món ăn. Nhiều cuộc trò chuyện về nấu nướng diễn ra trước cả khi bật bếp: rửa rau, gọt cà rốt, băm hành, cắt bánh mì, băm tỏi, xắt cà chua, đong bột và trộn nước sốt. Những động từ này giúp các hướng dẫn dễ làm theo hơn và làm cho mô tả của bạn chính xác hơn.
Kỹ năng quan trọng không phải là ghi nhớ những từ bếp núc cầu kỳ. Đó là khả năng mô tả kích thước, hình dạng, thứ tự và mục đích. "Cut the onion" (Cắt củ hành) thì hiểu được, nhưng "dice the onion" cho người nghe biết phải cắt thành những khối vuông nhỏ. "Slice the cucumber" cho người nghe biết phải cắt thành những miếng mỏng và dẹt. "Mince the garlic" cho người nghe biết phải cắt nó thật nhuyễn.
Vì sao kỹ năng này quan trọng
Việc sơ chế thay đổi cách món ăn chín và cảm giác khi bạn ăn nó. Những miếng lớn chín chậm. Những lát mỏng chín nhanh. Tỏi băm lan tỏa hương vị khắp món ăn. Khoai tây đã gọt vỏ có cảm giác mịn hơn. Rau thơm cắt nhỏ trông và có vị khác hẳn với lá nguyên.
Cách nói tốt về sơ chế cũng giúp mọi người làm việc cùng nhau. Trong một căn bếp dùng chung, một người có thể nấu trong khi người kia chuẩn bị nguyên liệu. Những động từ rõ ràng ngăn ngừa nhầm lẫn: "Can you peel the potatoes and dice them?" (Bạn gọt vỏ khoai tây rồi xắt khối được không?) tốt hơn nhiều so với "Can you cut the potatoes?" (Bạn cắt khoai tây được không?).
Bạn cũng cần những từ này khi đọc công thức, xem video nấu ăn, gọi món hoặc giải thích điều gì đã trục trặc. "I cut the vegetables too thick, so they stayed hard" (Tôi cắt rau quá dày, nên chúng vẫn cứng) là một câu đời thường rõ ràng.
Những điểm phân biệt then chốt
Dùng cut làm động từ chung. Nó có nghĩa là chia một thứ gì đó bằng dao hoặc dụng cụ sắc bén. Khi bạn biết hình dạng hoặc kích thước, hãy chọn một từ cụ thể hơn.
Dùng chop cho việc cắt thức ăn thành từng miếng, thường là những miếng thô hoặc cỡ vừa. Hành được "chop" có thể không hoàn toàn đều nhau.
Dùng dice cho việc cắt thức ăn thành những khối vuông nhỏ. Cà chua, cà rốt và khoai tây cắt khối là những thứ thường gặp.
Dùng mince cho việc cắt thức ăn thành những miếng cực kỳ nhỏ. Tỏi, gừng, rau thơm và hành đều có thể được băm nhuyễn.
Dùng slice cho việc cắt những miếng mỏng và dẹt. Bạn "slice" bánh mì, cà chua, dưa leo, táo, phô mai và thịt.
Dùng peel khi bạn loại bỏ lớp vỏ ngoài. Bạn "peel" cà rốt, khoai tây, táo, cam và hành.
Dùng trim khi bạn loại bỏ những phần không mong muốn, chẳng hạn như mỡ, cuống, đầu mẩu hoặc những mép bị hỏng.
Dùng core khi bạn loại bỏ phần lõi của trái cây như táo hoặc lê.
Từ và cụm từ cốt lõi
- cut: chia bằng dao hoặc dụng cụ sắc bén.
- chop: cắt thành từng miếng, thường không hoàn toàn đều.
- dice: cắt thành những khối vuông nhỏ.
- mince: cắt thành những miếng rất nhỏ (băm nhuyễn).
- slice: cắt thành những miếng mỏng và dẹt.
- peel: loại bỏ lớp vỏ ngoài (gọt vỏ).
- trim: loại bỏ những phần không mong muốn (tỉa bỏ).
- core: loại bỏ phần lõi của một loại trái cây.
- seed: loại bỏ hạt khỏi một loại trái cây hoặc rau củ.
- pit: loại bỏ phần hạt cứng ở giữa của trái cây.
- shred: cắt hoặc xé thành những sợi mỏng.
- grate: chà thức ăn lên cái nạo để tạo thành những miếng nhỏ.
- julienne: cắt thành những sợi mỏng hình que diêm.
- cube: cắt thành những miếng hình khối lớn hơn.
- halve: cắt thành hai phần bằng nhau.
- quarter: cắt thành bốn phần.
- rinse: rửa nhanh bằng nước.
- drain: để cho chất lỏng chảy ráo.
- measure: dùng một lượng chính xác (đong, đo).
- mix: kết hợp các nguyên liệu (trộn).
- stir: đảo các nguyên liệu bằng thìa.
- whisk: đánh nhanh bằng cái đánh trứng hoặc nĩa.
- knead: ấn và gấp bột (nhào bột).
- set aside: để riêng một thứ gì đó sẵn sàng cho lát sau.
Các cụm từ kết hợp tự nhiên
Những tổ hợp này thường gặp trong công thức nấu ăn và các hướng dẫn đời thường:
- chop an onion
- finely chop herbs
- roughly chop vegetables
- dice tomatoes
- dice into small cubes
- mince garlic
- slice bread
- thinly slice cucumber
- peel a carrot
- peel and chop potatoes
- trim the ends
- remove the seeds
- grate cheese
- shred cabbage
- rinse under cold water
- drain well
- measure one cup of rice
- mix until smooth
- whisk the eggs
- knead the dough
- set the sauce aside
Câu ví dụ
"Chop the onion into small pieces, but do not worry if they are not perfect." (Băm hành thành những miếng nhỏ, nhưng đừng lo nếu chúng không hoàn hảo.)
"Dice the potatoes so they cook evenly." (Xắt khoai tây thành khối để chúng chín đều.)
"Mince the garlic before you add it to the hot oil." (Băm nhuyễn tỏi trước khi cho nó vào dầu nóng.)
"Slice the tomatoes thinly for the sandwich." (Cắt cà chua thành lát mỏng để làm bánh mì kẹp.)
"Peel the carrots, then cut them into sticks." (Gọt vỏ cà rốt, rồi cắt chúng thành que.)
"Trim the ends off the green beans." (Tỉa bỏ phần đầu của đậu que.)
"Remove the seeds from the pepper before you chop it." (Loại bỏ hạt khỏi quả ớt chuông trước khi bạn băm nó.)
"Grate the cheese while the pasta is boiling." (Nạo phô mai trong khi mì ý đang luộc.)
"Rinse the rice until the water is mostly clear." (Vo gạo cho đến khi nước gần như trong.)
"Set the chopped herbs aside and add them at the end." (Để riêng rau thơm đã cắt nhỏ và thêm chúng vào ở bước cuối.)
Mô tả các tình huống thực tế
Khi mô tả việc sơ chế, hãy nêu nguyên liệu, hành động, và kích thước hoặc hình dạng. Điều này làm cho câu nói trở nên hữu ích.
Yếu: "I cut the carrots." (Tôi cắt cà rốt.)
Tốt hơn: "I peeled the carrots and sliced them into thin rounds." (Tôi gọt vỏ cà rốt và cắt chúng thành những khoanh tròn mỏng.)
Yếu: "The onion was small." (Củ hành nhỏ.)
Tốt hơn: "I diced the onion into small cubes." (Tôi xắt củ hành thành những khối vuông nhỏ.)
Yếu: "I did the garlic." (Tôi xử lý chỗ tỏi.)
Tốt hơn: "I minced the garlic so the flavor spread through the sauce." (Tôi băm nhuyễn tỏi để hương vị lan tỏa khắp nước sốt.)
Bạn cũng có thể giải thích một vấn đề. "I sliced the potatoes too thick, so they took a long time to cook." (Tôi cắt khoai tây quá dày, nên chúng mất nhiều thời gian để chín.) "I forgot to peel the apples, so the filling had a chewy texture." (Tôi quên gọt vỏ táo, nên phần nhân có kết cấu dai.) "The pieces were uneven, so some vegetables were soft and others were still firm." (Các miếng không đều nhau, nên có miếng rau mềm còn miếng khác vẫn còn cứng.)
Những lỗi thường gặp của người học
Đừng dùng cut khi kích thước quan trọng. "Cut the garlic" thì mơ hồ. Trong hầu hết các công thức, hãy nói mince the garlic hoặc slice the garlic.
Đừng nhầm lẫn chop và dice. "Chop" có thể là cắt thô. "Dice" có nghĩa là những khối vuông nhỏ. Nếu một công thức ghi "dice the onion", hãy cố cắt các miếng tương đối đều nhau.
Đừng nói cut small-small. Hãy nói cut into small pieces, finely chop, hoặc dice.
Đừng nói open the skin đối với trái cây hoặc rau củ. Hãy nói peel the skin, remove the skin, hoặc đơn giản là peel it.
Đừng nói take out the seed khi có nhiều hạt. Hãy nói remove the seeds hoặc seed the pepper. Với một quả đào, quả bơ hoặc quả anh đào, hãy nói remove the pit hoặc pit the cherry.
Đừng nói make the cheese small. Hãy nói grate the cheese hoặc shred the cheese, tùy theo dụng cụ và hình dạng.
Đừng quên các trạng từ chỉ kích thước. Finely chopped (băm nhuyễn), roughly chopped (băm thô), thinly sliced (cắt lát mỏng) và evenly diced (xắt khối đều) đều rất hữu ích.
Bài tập ngắn
Hãy chọn động từ tự nhiên nhất cho mỗi tình huống.
- Bạn loại bỏ lớp vỏ của một củ khoai tây: _____
- Bạn cắt tỏi thành những miếng rất nhỏ: _____
- Bạn cắt bánh mì thành những miếng mỏng và dẹt: _____
- Bạn cắt cà chua thành những khối vuông nhỏ: _____
- Bạn loại bỏ phần lõi cứng ở giữa một quả táo: _____
- Bạn chà phô mai lên một dụng cụ nhà bếp để tạo thành những miếng nhỏ: _____
Bây giờ hãy mô tả cách sơ chế một nguyên liệu đơn giản, chẳng hạn như củ hành, quả táo, củ cà rốt hoặc quả cà chua. Hãy nêu ít nhất ba hành động. Ví dụ: "Rinse the tomato, trim the stem area, and slice it into thin pieces for a sandwich." (Rửa quả cà chua, tỉa bỏ phần cuống, và cắt nó thành những miếng mỏng để làm bánh mì kẹp.)
