Bạn giới thiệu "anh họ bên nội lớn tuổi hơn tôi" và đồng nghiệp mới chỉ chớp mắt. Trong tiếng Anh, cả cụm dài đó chỉ là một từ nhỏ xíu: cousin. Không bên nội, không bên ngoại, không lớn, không nhỏ. Chỉ là cousin. Chào mừng bạn đến với một trong những cây gia phả thân thiện — và lười biếng — nhất trong mọi ngôn ngữ.
Câu trả lời nhanh
Tiếng Anh làm phẳng các quan hệ gia đình mà nhiều ngôn ngữ khác phân biệt rõ ràng. Cousin bao trùm tất cả — con của anh trai bố bạn, con của chị gái mẹ bạn, người lớn tuổi, người nhỏ tuổi, con trai, con gái. Nếu cần cụ thể, bạn thêm chi tiết bằng một cụm từ: "my cousin on my mom's side" hoặc "my older cousin Jamie."
Người ta thực sự nói thế nào
| Cụm tiếng Anh | Nghĩa là ai |
|---|---|
| My cousin | Bất kỳ con của cô, dì, chú, bác (bên nào, tuổi nào, giới nào cũng được) |
| My cousin on my mom's side | Anh/chị/em họ bên ngoại (chỉ nói khi thực sự cần) |
| My nephew | Con trai của anh/chị/em ruột bạn |
| My niece | Con gái của anh/chị/em ruột bạn |
| My grandparents | Cả ông và bà cùng nhau |
| My grandpa / grandma | Cách gọi thân mật cho ông / bà |
| My in-laws | Cha mẹ vợ/chồng bạn (đôi khi cả anh chị em họ) |
| My second cousin | Con của anh/chị/em họ của cha mẹ bạn |
| Distant relative | Người có quan hệ họ hàng nhưng hiếm khi gặp |
| We're related on my dad's side | Một sự làm rõ, không phải mặc định |
Lỗi thường gặp
- "He is my cousin brother." → "He is my cousin." · Tiếng Anh không có "cousin brother" — chỉ cousin thôi.
- "She is my mother sister daughter." → "She is my cousin." · Đừng dịch cấu trúc gia đình theo nghĩa đen; gom lại.
- "My nephew is a girl." → "My niece is six years old." · Nephew chỉ là nam; niece chỉ là nữ.
- "I have many cousin." → "I have lots of cousins." · Cousins phải có -s số nhiều, và "many" thường đi với danh từ đếm được số nhiều.
- "My grandfather mother" → "My great-grandmother" · Thêm "great-" cho thế hệ trên ông bà.
Hội thoại ngắn
Tại bữa tối gia đình A: So who's the kid in the red shirt? B: Oh, that's my cousin Theo. He just moved here from Manchester. A: Cousin on which side? B: My mom's side. His mom and my mom are sisters. A: Cute. He looks just like you. B: Everyone says that. We hate it.
Trò chuyện trên Zoom A: How's your family doing? B: Busy! My sister just had her second baby, so I'm officially an aunt of two. A: Aww, congrats! Nephew or niece this time? B: A niece. They named her Mira. A: Beautiful name. Sending hugs to the whole tribe.
Ghi chú giọng điệu
Trong tiếng Anh đời thường, người ta thường không nói rõ bên nội hay bên ngoại — ngữ cảnh tự lo. Bạn chỉ thêm "on my mom's side" hoặc "on my dad's side" khi có lý do thật sự: phân biệt hai cousin trùng tên, giải thích tại sao ai đó có họ khác, hoặc mô tả nét giống nhau trong gia đình. Giữa bạn bè thân thiết, grandpa / grandma / nana / pops nghe ấm áp; grandfather / grandmother nghe trang trọng hơn một chút, hơi mang tính văn viết. In-laws là từ trung tính, hơi hài hước — phần lớn người ta nói "my husband's mom" hơn là "my mother-in-law" trong trò chuyện thông thường.
Luyện tập: Chọn câu tự nhiên
Câu nào nghe tự nhiên?
- A. He is my mother sister's son.
- B. He is my cousin.
Bạn gặp con gái của anh trai bạn của mình. Cô ấy là gì của bạn của bạn:
- A. niece
- B. nephew
Cụm từ nào đúng cho cha của cha bạn?
- A. My grand uncle
- B. My grandfather
Đáp án
- B — Tiếng Anh gom toàn bộ chuỗi quan hệ vào "cousin."
- A — Niece là nữ; nephew là nam.
- B — "Grand uncle" (hay great-uncle) là anh/em của ông bà bạn, không phải cha của cha bạn.
Tóm tắt nhỏ
Từ vựng gia đình tiếng Anh ngắn gọn, đơn giản và không phân biệt giới tính với cousin. Nếu cần chi tiết, thêm cụm như "on my mom's side" thay vì tự sáng tạo từ ghép mới. Cousin = cousin. Niece là nữ, nephew là nam. Thêm "great-" để leo lên một thế hệ. Đó gần như là toàn bộ cây gia phả rồi.
