Đừng chỉ nói "Cook It" nữa: Boil, Steam, Fry, Grill, Roast và Bake

Đừng chỉ nói "Cook It" nữa: Boil, Steam, Fry, Grill, Roast và Bake

Các động từ nấu ăn giúp bạn giải thích điều gì đã xảy ra với món ăn, bạn muốn món ăn được chế biến như thế nào, và vì sao một món có vị hoặc cảm giác theo một cách nhất định. Trong tiếng Anh hằng ngày, người ta không chỉ nói "cook the chicken" (nấu con gà) hay "make the vegetables" (làm món rau). Họ nói "roast the chicken" (quay con gà), "steam the broccoli" (hấp bông cải), "fry the egg" (chiên trứng) hoặc "boil the pasta" (luộc mì ý). Mỗi động từ cho biết thông tin hữu ích về nhiệt, độ ẩm, dầu mỡ, màu bề mặt và kết cấu.

Những từ này hữu ích ở nhà, trong nhà hàng, với bạn cùng phòng, trong các video nấu ăn, và khi đọc công thức. Chúng cũng giúp bạn mô tả lỗi: cơm chưa chín, rau bị nấu quá lâu, bánh mì nướng bị cháy, hoặc thịt bị khô.

Vì sao kỹ năng này quan trọng

Nấu ăn đầy những khác biệt nhỏ. Nếu bạn nói "I cooked it in water" (Tôi nấu nó trong nước), người nghe có thể không biết bạn đã luộc nó nhanh, ninh nó nhẹ nhàng, hay hấp nó phía trên mặt nước. Nếu bạn nói "I fried it" (Tôi chiên nó), người nghe có thể hình dung ra dầu, một cái chảo nóng và một bề mặt giòn. Những động từ nấu ăn rõ ràng làm cho lời giải thích của bạn ngắn gọn và chính xác hơn.

Kỹ năng này cũng giúp bạn yêu cầu đúng điều mình muốn. "Can you grill the chicken instead of frying it?" (Bạn nướng con gà thay vì chiên nó được không?) là một lời đề nghị rõ ràng. "I prefer steamed vegetables" (Tôi thích rau hấp hơn) nghe tự nhiên. "The potatoes were roasted until crispy" (Khoai tây được quay cho đến khi giòn) vẽ ra một hình ảnh rõ ràng về kết quả.

Những điểm phân biệt then chốt

Dùng boil khi món ăn được nấu trong nước hoặc một chất lỏng khác đang sôi mạnh. Mì ý, trứng, khoai tây và bánh sủi cảo đều có thể được luộc.

Dùng simmer khi chất lỏng đang nóng nhưng chỉ sôi lăn tăn nhẹ nhàng. Súp, nước sốt và món hầm thường được ninh. Luộc thì mạnh hơn; ninh thì nhẹ nhàng hơn.

Dùng steam khi món ăn được làm chín bằng hơi nóng, thường là phía trên mặt nước. Món ăn được hấp thường giữ được độ ẩm và độ mềm.

Dùng fry khi món ăn được nấu trong dầu hoặc mỡ nóng. Pan-fry dùng một lượng dầu ít hơn trong chảo. Deep-fry dùng đủ dầu để ngập món ăn.

Dùng grill khi món ăn được nấu trên nguồn nhiệt trực tiếp, thường là trên vỉ nướng. Món ăn được nướng vỉ có thể có vệt cháy của vỉ và hương vị khói.

Dùng roast khi món ăn được nấu bằng nhiệt khô trong lò nướng, thường ở nhiệt độ khá cao. Thịt và rau thường được quay.

Dùng bake khi món ăn được nấu bằng nhiệt khô trong lò nướng, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt, bánh quy, các món casserole, và một số loại cá hoặc khoai tây. "Roast" thường gợi ra sự lên màu nâu và món mặn; "bake" rộng hơn và phổ biến cho bột nhào hoặc bột lỏng.

Từ và cụm từ cốt lõi

  • boil: nấu trong chất lỏng sôi mạnh.
  • simmer: nấu nhẹ nhàng trong chất lỏng nóng.
  • steam: nấu bằng hơi nóng.
  • fry: nấu trong dầu nóng.
  • pan-fry: chiên trong chảo với một ít dầu.
  • deep-fry: chiên ngập hoàn toàn trong dầu.
  • grill: nấu trên nguồn nhiệt trực tiếp.
  • roast: nấu bằng nhiệt khô của lò, thường cho đến khi lên màu nâu.
  • bake: nấu trong lò bằng nhiệt khô.
  • saute: nấu nhanh với một ít dầu trong khi đảo.
  • stir-fry: nấu các miếng nhỏ thật nhanh trên lửa lớn trong khi đảo (xào).
  • broil: nấu dưới nguồn nhiệt trực tiếp mạnh trong lò.
  • preheat: làm nóng lò trước khi cho thức ăn vào.
  • season: thêm muối, gia vị, rau thơm hoặc hương vị (nêm nếm).
  • marinate: ngâm thức ăn trong một chất lỏng nhiều hương vị trước khi nấu (ướp).
  • flip: lật món ăn một lần.
  • stir: đảo thức ăn bằng thìa hoặc xẻng.
  • drain: chắt bỏ phần chất lỏng thừa.
  • crisp: làm cho hoặc trở nên cứng và hơi giòn.
  • brown: trở nên sẫm màu hơn ở bề mặt do nhiệt.
  • burn: nấu quá mức cho đến khi cháy đen hoặc đắng.
  • undercook: nấu chưa đủ.
  • overcook: nấu quá lâu.

Các cụm từ kết hợp tự nhiên

Những tổ hợp thường gặp làm cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn:

  • boil water
  • boil pasta
  • hard-boil eggs
  • simmer soup
  • simmer over low heat
  • steam vegetables
  • fry an egg
  • pan-fry fish
  • deep-fry potatoes
  • grill chicken
  • grill over medium heat
  • roast vegetables
  • roast until golden
  • bake bread
  • bake at 350 degrees
  • preheat the oven
  • season with salt and pepper
  • marinate overnight
  • stir occasionally
  • drain the noodles
  • cook until tender
  • cook until crispy

Câu ví dụ

"I boiled the potatoes until they were soft, then mashed them with butter." (Tôi luộc khoai tây cho đến khi mềm, rồi nghiền chúng với bơ.)

"Let the sauce simmer for twenty minutes so the flavor becomes richer." (Hãy để nước sốt ninh trong hai mươi phút để hương vị trở nên đậm đà hơn.)

"I steamed the broccoli because I wanted it tender but not oily." (Tôi hấp bông cải vì tôi muốn nó mềm mà không bị dầu mỡ.)

"She fried the egg sunny-side up and served it on toast." (Cô ấy chiên trứng kiểu lòng đào úp ngửa và bày nó lên bánh mì nướng.)

"We grilled the corn until it had dark marks on the outside." (Chúng tôi nướng bắp cho đến khi nó có những vệt sẫm màu ở bên ngoài.)

"The carrots were roasted with olive oil, garlic, and rosemary." (Cà rốt được quay với dầu ô liu, tỏi và hương thảo.)

"He baked the salmon with lemon slices on top." (Anh ấy nướng cá hồi với những lát chanh ở trên.)

"The chicken was overcooked, so it came out dry." (Con gà bị nấu quá lâu, nên nó bị khô.)

"Please preheat the oven before you put the bread in." (Làm ơn làm nóng lò trước khi cho bánh mì vào.)

"Drain the pasta, but save a little of the cooking water for the sauce." (Chắt nước mì ý đi, nhưng giữ lại một ít nước luộc để làm nước sốt.)

Mô tả các tình huống thực tế

Khi mô tả việc nấu ăn, hãy nêu phương pháp, mức nhiệt, thời gian và kết quả. Một câu mạnh mẽ thường trả lời bốn câu hỏi: Bạn đã nấu món gì? Bạn nấu nó như thế nào? Trong bao lâu hoặc cho đến khi có thay đổi gì? Kết quả ra sao?

Yếu: "I made vegetables." (Tôi làm món rau.)

Tốt hơn: "I roasted the vegetables with olive oil until the edges were browned." (Tôi quay rau với dầu ô liu cho đến khi các mép lên màu nâu.)

Yếu: "The noodles were bad." (Mì bị tệ.)

Tốt hơn: "The noodles were overcooked and too soft." (Mì bị nấu quá lâu và quá mềm.)

Yếu: "I used hot water." (Tôi dùng nước nóng.)

Tốt hơn: "I boiled the dumplings for eight minutes, then drained them." (Tôi luộc bánh sủi cảo trong tám phút, rồi chắt nước đi.)

Bạn cũng có thể mô tả sở thích. "I like grilled chicken better than fried chicken because it feels lighter." (Tôi thích gà nướng hơn gà chiên vì nó có cảm giác nhẹ hơn.) "I prefer steamed vegetables with a little salt." (Tôi thích rau hấp với một ít muối hơn.) "Roasted potatoes are crispier than boiled potatoes." (Khoai tây quay giòn hơn khoai tây luộc.)

Những lỗi thường gặp của người học

Đừng dùng cook cho mọi phương pháp khi cần một động từ cụ thể hơn. "I cooked eggs" là đúng, nhưng "I fried the eggs" cho thông tin rõ ràng hơn.

Đừng nói boil in oil. Thức ăn thường fries in oil (được chiên trong dầu). Chất lỏng thì sôi (boil); dầu có thể nóng lên, nhưng trong tiếng Anh nấu ăn thông thường ta nói "fry in oil".

Đừng nhầm lẫn bakeroast. Bạn "bake" bánh quy, bánh mì, bánh ngọt và nhiều món casserole. Bạn thường "roast" gà, khoai tây, cà rốt và các món mặn khác. Một số món có thể dùng cả hai từ, nhưng cảm giác sẽ thay đổi: "baked chicken" nghe đơn giản; "roasted chicken" gợi ra sự lên màu nâu và hương vị đậm đà hơn.

Đừng nói open the oven heat. Hãy nói preheat the oven, turn on the oven, hoặc set the oven to 400 degrees.

Đừng nói the food is burn. Hãy nói the food is burnt hoặc the food burned.

Đừng nói fry without oil trừ khi bạn thật sự muốn nói đến một cái chảo khô. Hãy nói pan-sear, grill, hoặc cook in a dry pan tùy theo phương pháp.

Bài tập ngắn

Hãy hoàn thành mỗi câu bằng một động từ hoặc cụm từ nấu ăn tự nhiên.

  1. I need to _____ water before I add the pasta.
  2. The soup should _____ gently for another ten minutes.
  3. We _____ the vegetables in the oven until the edges were brown.
  4. She _____ the fish in a little oil, not in a deep fryer.
  5. Please _____ the oven to 375 degrees.
  6. The rice is still hard, so it is _____.

Bây giờ hãy mô tả một bữa ăn mà bạn đã nấu gần đây. Hãy nêu phương pháp nấu, mức nhiệt, thời gian và kết quả. Ví dụ: "I pan-fried tofu over medium heat until the outside was crisp, then added it to rice and vegetables." (Tôi áp chảo đậu hũ trên lửa vừa cho đến khi bên ngoài giòn, rồi thêm vào cơm và rau.)