Các gốc từ tiếng Anh thông dụng chỉ hành động làm, đặt, đi, và thay đổi
Hãy nhìn vào từ manufacture. Nếu bạn chậm lại và tách nó ra, bạn có thể thấy manu (tay) cộng với fact (làm) cộng với -ure (đuôi danh từ). Dù chưa từng gặp từ này nguyên vẹn, các thành phần đó đã gợi ý nghĩa "thứ gì đó được làm bằng tay", và nghĩa "nhà máy" hiện đại chỉ cách đó một bước ngắn. Đó là mẹo mà bài viết này muốn dạy bạn: một số ít gốc từ Latin xuất hiện trong hàng trăm từ tiếng Anh, và nếu bạn nhận ra chúng, bạn có thể đoán được nghĩa từ rất lâu trước khi mở từ điển.
Bài viết này tập trung vào năm gốc rất hữu ích: fac/fect/fic chỉ việc làm và thực hiện, pos/pon chỉ việc đặt và để, gress chỉ việc bước và đi, vert/vers chỉ việc quay, và mut chỉ việc thay đổi. Mỗi gốc sinh ra một họ từ liên quan trải đều trên danh từ, động từ, và tính từ. Không gốc nào cho bạn một bản dịch chắc chắn, nhưng tất cả đều cho bạn một suy đoán ban đầu vững chắc để rồi đối chiếu với ngữ cảnh.
Hãy coi các gốc này là gợi ý, không phải quy tắc. Tiếng Anh mượn chúng từ tiếng Latin, đôi khi qua tiếng Pháp, và nghĩa đã trôi dạt qua nhiều thế kỷ. Đôi lúc bạn sẽ gặp những từ trông như thuộc về một trong các họ này nhưng thực ra không phải. Điều đó là bình thường, và chúng tôi sẽ chỉ ra vài cái bẫy như vậy trên đường đi.
Ý tưởng cốt lõi
Gốc là phần lõi nghĩa của một từ. Tiền tố và hậu tố gắn vào nó, nhưng gốc mới mang khái niệm trung tâm. Khi bạn gặp một từ lạ, hãy tìm gốc trước và tự hỏi: ý nó gợi ra là gì? Sau đó kiểm tra xem tiền tố có lật ngược, tăng cường, hay định hướng cho ý đó hay không, và hậu tố có cho biết đó là danh từ, động từ, hay tính từ.
Gốc hữu dụng nhất khi bạn đoán họ nghĩa rộng. Chúng kém tin cậy hơn khi nói đến sắc thái. Ví dụ, từ factor về kỹ thuật bắt nguồn từ fac (làm), nhưng trong tiếng Anh hiện đại nó thường có nghĩa "yếu tố ảnh hưởng" hoặc "số nhân". Gốc thu hẹp các phỏng đoán của bạn, nhưng ngữ cảnh mới quyết định cách hiểu cuối cùng. Hãy luôn đối chiếu với từ điển khi từ đó quan trọng cho một câu trả lời thi cử, một hợp đồng, hay một chỉ định y tế.
Các thành phần từ chính
fac, fect, fic nghĩa là "làm" hoặc "thực hiện". Đây là một trong những gốc sinh sản nhiều nhất trong tiếng Anh. Bạn sẽ thấy nó trong manufacture, factory, factor, effect, affect, perfect, infect, fiction, fictional, proficient, và sufficient. Hãy để ý cách chính tả thay đổi: fac trong factor, fect trong effect, fic trong fiction. Đó là cùng một gốc khoác lên những bộ trang phục khác nhau.
pos, pon nghĩa là "đặt" hoặc "để". Hãy nhìn vào position, deposit, propose, suppose, component, opponent, postpone, expose, compose, và impose. Khi thấy pos hoặc pon, hãy hỏi: cái gì đang được đặt, và đặt ở đâu? Deposit là cái gì đó được đặt xuống; propose là đưa một ý tưởng ra phía trước; postpone là đặt một sự kiện sau thời điểm ban đầu của nó.
gress nghĩa là "bước" hoặc "đi". Nó đến từ tiếng Latin gradi, "đi bộ". Bạn sẽ thấy nó trong progress, regress, digress, transgress, aggressive, và congress. Gốc mang cảm giác chuyển động; tiền tố cho biết hướng. Progress là đi tới; regress là đi lùi; digress là bước sang một bên khỏi chủ đề chính.
vert, vers nghĩa là "quay". Chúng xuất hiện trong convert, invert, divert, revert, introvert, extrovert, version, reverse, adverse, universe, và controversy. Hãy hình dung một cú quay vật lý mỗi lần. Convert là biến một thứ thành thứ khác; invert là lật ngược nó lên; introvert là người quay vào trong.
mut nghĩa là "thay đổi". Họ từ của nó nhỏ hơn các họ khác nhưng rất hữu dụng: mutate, mutation, mutual, immutable, commute, và permutation. Mutate là thay đổi hình thái, thường theo nghĩa sinh học. Immutable là dạng phủ định, nghĩa là không thể thay đổi. Commute ban đầu nghĩa là đổi nghĩa vụ này lấy nghĩa vụ khác, đó là cách nghĩa "đi làm hằng ngày" hiện đại phát triển từ "đổi vé dài hạn thành các chuyến đi ngắn hằng ngày".
Các họ từ
Họ Làm / Thực hiện (fac, fect, fic): Danh từ fact đã mất đi cảm giác "làm" mạnh mẽ nhưng vẫn là họ hàng. Manufacture là động từ và danh từ chỉ việc sản xuất hàng hóa. Manufacturer là công ty; manufacturing là hoạt động. Effective nghĩa là tạo ra hiệu quả mong muốn; effectively là trạng từ; effectiveness là danh từ trừu tượng. Hãy chú ý cách chuyển từ -ive sang -ly rồi sang -ness đưa bạn qua ba từ loại với cùng một nghĩa cốt lõi.
Họ Đặt / Để (pos, pon): Compose (động từ) trở thành composer (người sáng tác), composition (sản phẩm), và composite (tính từ chỉ thứ được tạo từ nhiều bộ phận). Oppose (động từ) cho bạn opponent (đối thủ), opposition (danh từ), và opposite (tính từ). Gốc vẫn là "đặt", nhưng tiền tố làm thay đổi nghĩa của hành động đặt.
Họ Bước / Đi (gress): Progress ở dạng danh từ nhấn vào âm tiết đầu; ở dạng động từ nhấn vào âm tiết thứ hai. Progressive là một tính từ. Regression là dạng danh từ của regress. Aggressive dùng ag- (một biến thể của ad-, nghĩa là "hướng tới") nên theo nghĩa đen gợi ý "bước về phía", phù hợp với một thái độ hung hăng hoặc hối thúc.
Họ Quay (vert, vers): Convert (động từ) trở thành conversion (hành động) và converter (thiết bị). Reverse vừa là động từ, danh từ, vừa là tính từ. Diverse nghĩa là "được quay theo nhiều hướng khác nhau", về sau hiểu là "đa dạng". Diversity là danh từ trừu tượng của nó. Cùng gốc vers đó nằm bên trong anniversary, ban đầu nghĩa là "vòng quay của năm".
Họ Thay đổi (mut): Mutate (động từ), mutation (danh từ), mutable (tính từ, có thể thay đổi), và immutable (tính từ, không thể thay đổi). Mutual đã trôi nghĩa sang "được chia sẻ giữa hai bên", nhưng ý thay đổi vẫn còn thoáng ở đó: mỗi bên đã trao đổi cái gì đó với bên kia.
Ví dụ trong câu
- The factory was retooled to manufacture medical devices instead of automotive parts.
- Our new accounting policy affects every department, so please attend the briefing.
- Please deposit the documents in the secure box near the reception desk.
- The two negotiators proposed a compromise that both sides could accept.
- The patient's condition continued to regress despite the new treatment plan.
- The researcher digressed for a moment but then returned to her main argument.
- We will need to convert the spreadsheet into a presentation format before the meeting.
- The reviewer wrote that the second edition was a diverse and engaging update.
- The virus appears to have mutated, which may explain the recent rise in cases.
- The terms of the lease are immutable for the first twelve months of the contract.
Những lỗi thường gặp
Cho rằng mọi fact đều liên quan đến việc làm. Từ factor mang ý "làm" về mặt lịch sử nhưng trong tiếng Anh hiện đại thường có nghĩa "yếu tố ảnh hưởng" hoặc "số nhân". Chỉ dùng gốc như một suy đoán khởi đầu mà thôi.
Nhầm lẫn affect và effect. Cả hai đều dùng chung gốc fect, nhưng affect thường là động từ nghĩa là "tác động đến" và effect thường là danh từ nghĩa là "kết quả". Có một động từ effect, nhưng nó trang trọng và nghĩa là "tạo ra". Ngữ cảnh, chứ không phải gốc, quyết định cách viết nào phù hợp.
Đọc mọi pos là tích cực. Gốc nghĩa là "đặt", không phải "tốt". Imposter, opposition, và deposit đều có sắc thái trung tính hoặc thậm chí tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Coi gress luôn là hướng tới. Regress, digress, và transgress đều bước theo những hướng khác chứ không phải về phía trước. Tiền tố mới mang hướng, không phải gốc.
Quên rằng các gốc có thể trôi nghĩa. Commute đã trôi xa khỏi nghĩa "thay đổi". Universe đã trôi xa khỏi nghĩa "một vòng quay". Nếu phán đoán của bạn không khớp với câu, hãy tin câu và tra từ điển.
Luyện tập
Từ proficient nhiều khả năng chứa một gốc có nghĩa là:
- A. quay
- B. làm hoặc thực hiện
- C. đặt
- D. thay đổi
Điền vào chỗ trống bằng từ phù hợp nhất: The new manager proposed several changes, but the team felt the original system was already _______ enough.
- A. effective
- B. affective
- C. defective
- D. infective
Từ transgress dùng
trans-(qua) cộng vớigress(bước). Nghĩa gần nhất là:- A. bước về phía trước
- B. bước qua một giới hạn hoặc quy tắc
- C. bước ra khỏi một chủ đề
- D. bước lùi lại
Conversion là từ loại gì, và hậu tố nói cho bạn điều gì?
Chọn từ phù hợp nhất: The contract's pricing terms are _______ for the first year, but they can be renegotiated after that.
- A. mutual
- B. mutable
- C. immutable
- D. commuted
Đáp án
- B —
ficlà một dạng củafac/fect/fic, nghĩa là làm hoặc thực hiện; proficient theo nghĩa đen gợi ý "tiến lên trong việc làm", nay được dùng để chỉ "thành thạo". - A — effective nghĩa là "tạo ra hiệu quả mong muốn". Affective liên quan đến cảm xúc; defective nghĩa là có khuyết tật; infective là từ y tế.
- B —
trans-cộng vớigresstheo nghĩa đen là "bước qua", và từ này nghĩa là phá vỡ một quy tắc hay ranh giới. - Conversion là một danh từ. Hậu tố
-ionbiến động từ convert thành tên của hành động hoặc kết quả của nó. - C — Immutable nghĩa là không thể thay đổi. Mutable nghĩa là có thể thay đổi; mutual nghĩa là được chia sẻ; commuted không phù hợp với ngữ cảnh hợp đồng.
Tổng kết nhanh
- Các gốc
fac/fect/ficmang ý làm hoặc thực hiện, và chúng xuất hiện trong hàng chục danh từ, động từ, và tính từ tiếng Anh. pos/ponnghĩa là đặt hoặc để; tiền tố thường cho bạn biết hành động đặt diễn ra ở đâu hoặc như thế nào.gressnghĩa là bước hoặc đi, với tiền tố cung cấp hướng; không phải mọi từ chứagressđều mang nghĩa tích cực.vert/versnghĩa là quay, đôi khi theo nghĩa đen và đôi khi theo nghĩa bóng, và chúng xuất hiện trong nhiều từ học thuật và kinh doanh.mutnghĩa là thay đổi, nhưng gốc đã trôi nghĩa trong một số từ thường ngày; luôn đối chiếu với ngữ cảnh và từ điển.
Bạn muốn luyện các gốc này trong các câu hỏi mô phỏng đề thi thật chứ? Hãy luyện từ vựng TOEIC, TOEFL, và IELTS với các bộ đề thích ứng và lời giải thích trên ExamRift, nơi bạn có thể tạo danh sách ôn tập cá nhân từ các từ đã gặp.
