Cụm từ tiếng Anh thường gặp về tài chính cá nhân: Make Ends Meet, Pay Off Debt và Live Within Your Means

Cụm từ tiếng Anh thường gặp về tài chính cá nhân: Make Ends Meet, Pay Off Debt và Live Within Your Means

Những cuộc trò chuyện và bài báo về tiền bạc trong gia đình đều dùng một nhóm cụm từ quen thuộc. Người viết và người nói dựa vào chúng để mô tả cách con người quản lý những gì họ kiếm được và chi ra. Vì những cụm từ này xuất hiện thường xuyên, việc học chúng giúp tiếng Anh hằng ngày về tiền bạc trở nên dễ hiểu hơn nhiều.

Vốn từ vựng này xuất hiện đều đặn trong phần đọc và phần nghe của TOEIC, TOEFL, IELTS và SAT, nơi các đoạn văn về việc lập ngân sách và tài chính gia đình rất phổ biến. Năm cụm từ dưới đây được giải thích rõ ràng, kèm ví dụ tự soạn. Đây chỉ là một bài viết về ngôn ngữ - nó giải thích các cụm từ có nghĩa gì và được dùng ra sao, chứ không đưa ra bất kỳ lời khuyên tài chính nào hay bảo bạn phải làm gì với tiền của mình.

Make Ends Meet

Nghĩa đen

Theo từng chữ, cụm từ này hình dung hai "ends" - có thể là hai đầu của một sợi dây hoặc một mảnh vải - được kéo lại với nhau để chúng "meet." Hiểu theo nghĩa đen, nó không liên quan rõ ràng tới tiền bạc.

Nghĩa thực tế

"Make ends meet" nghĩa là có vừa đủ tiền để trang trải các chi phí cần thiết, thường là một cách khó khăn và chẳng dư dả bao nhiêu. Nó mô tả việc xoay xở để cân bằng thu nhập và chi phí.

Nguồn gốc hoặc bối cảnh

Nguồn gốc chính xác chưa rõ ràng. Một cách giải thích thường gặp liên hệ nó với cách diễn đạt cũ hơn về việc làm cho "both ends meet," với "ends" được hiểu là điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một kỳ ngân sách cần được cân bằng. Dù bắt nguồn từ đâu, nó từ lâu đã là một thành ngữ cố định trong tiếng Anh.

Ngữ cảnh thường gặp

Bạn sẽ gặp "make ends meet" trong các bản tin, những câu chuyện cá nhân và cuộc trò chuyện hằng ngày. Cụm từ này khá thân mật nhưng cũng xuất hiện trong văn viết nghiêm túc. Nó thường theo sau các động từ như "struggle to" hoặc "manage to."

Ví dụ

"The article described a family that worked carefully through a difficult winter, managing to make ends meet despite higher heating bills and an unexpected car repair."

Câu này có nghĩa là gì

Ví dụ nói rằng một gia đình trong bài báo có vừa đủ tiền để trang trải các chi phí cần thiết trong một mùa đông khó khăn. Dù hóa đơn tăng lên và một khoản sửa xe phát sinh, họ vẫn xoay xở để cân bằng những gì kiếm được và chi ra.

Lỗi thường gặp

Người học đôi khi đổi cách viết thành "make end meet" hoặc "make the ends meet." Thành ngữ cố định là "make ends meet," với "ends" ở dạng số nhiều và không có mạo từ phía trước.

Tighten Your Budget

Nghĩa đen

Theo từng chữ, "tighten" nghĩa là làm cho một thứ gì đó bớt lỏng đi, còn "budget" là một kế hoạch chi tiêu tiền bạc. Theo nghĩa đen, cụm từ này hình dung việc siết chặt một kế hoạch chi tiêu.

Nghĩa thực tế

"Tighten your budget" nghĩa là giảm chi tiêu và cẩn thận hơn với tiền bạc, thường bằng cách cắt bớt những khoản không thiết yếu. Việc "siết chặt" gợi ý ít chỗ xoay xở hơn và những giới hạn nghiêm ngặt hơn.

Nguồn gốc hoặc bối cảnh

Cụm từ này dựa trên ý tưởng thông dụng rằng một thứ gì đó "tight" thì cho phép rất ít chỗ dư. Tiếng Anh dùng hình ảnh này trong những cách diễn đạt liên quan như "a tight budget" hay "money is tight." Khi ghép động từ "tighten" với "budget" đã tạo ra một cách tự nhiên để mô tả hành động cắt giảm.

Ngữ cảnh thường gặp

Bạn sẽ gặp "tighten your budget" trong các bản tin, bài báo tư vấn và cuộc trò chuyện. Cụm từ này khá thân mật và trung lập. Nó thường xuất hiện với chủ ngữ "we" hoặc với "you" mang nghĩa chung, và người viết cũng có thể nói "tighten their budget" khi mô tả người khác.

Ví dụ

"When the report's main character changed jobs, the household chose to tighten its budget for a few months until the new pay schedule settled into a steady pattern."

Câu này có nghĩa là gì

Ví dụ nói rằng một hộ gia đình trong bản báo cáo đã quyết định chi tiêu cẩn thận hơn trong một thời gian ngắn. Họ giảm chi tiêu trong khi chờ lịch trả lương mới trở nên ổn định, như một sự điều chỉnh tạm thời.

Lỗi thường gặp

Người học đôi khi nói "close the budget" hoặc "narrow the budget" khi họ muốn nói "tighten the budget." Cách kết hợp từ chuẩn ghép "tighten" với "budget," nên những động từ khác nghe không tự nhiên ở đây.

Set Money Aside

Nghĩa đen

Theo từng chữ, "set aside" nghĩa là đặt một thứ gì đó sang một bên, còn "money" là thứ được đặt sang. Theo nghĩa đen, cụm từ này hình dung việc để tiền ở một nơi riêng biệt.

Nghĩa thực tế

"Set money aside" nghĩa là giữ một khoản tiền riêng ra để nó không bị tiêu ngay, thường là để nó sẵn sàng cho một nhu cầu trong tương lai. Nó mô tả hành động giữ lại tiền để dành cho sau này.

Nguồn gốc hoặc bối cảnh

Cụm từ này mang tính ghép nghĩa và trong sáng. "Set aside" là một cụm động từ có từ lâu đời, nghĩa là dành riêng hoặc giữ riêng, được dùng cho thời gian, đồ vật và tiền bạc. Khi kết hợp nó với "money" chỉ đơn giản là áp dụng nghĩa chung đó vào tài chính cá nhân.

Ngữ cảnh thường gặp

Bạn sẽ gặp "set money aside" trong các bản tin, bài báo tư vấn và cuộc trò chuyện hằng ngày. Cụm từ này trung lập và dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng. Tân ngữ cũng có thể xuất hiện ở giữa, như trong "set some money aside."

Ví dụ

"Over the year described in the study, several households set money aside in small amounts each month so they could cover routine school costs without sudden stress."

Câu này có nghĩa là gì

Ví dụ nói rằng vài hộ gia đình trong nghiên cứu đã giữ riêng những khoản tiền nhỏ mỗi tháng. Họ làm vậy để các chi phí học hành dự kiến có thể được trả sau này mà không gây ra cú sốc tài chính bất ngờ. Nó mô tả điều mà những hộ gia đình đó đã làm, chứ không phải điều người đọc nên làm.

Lỗi thường gặp

Người học đôi khi viết "set aside money for" nhưng quên rằng cụm từ có thể tách ra, rồi tạo ra những câu vụng về như "set aside it." Khi tân ngữ là một đại từ, nó phải đặt ở giữa: "set it aside," chứ không phải "set aside it."

Pay Off Debt

Nghĩa đen

Theo từng chữ, "pay off" gợi ý việc trả một thứ gì đó hoàn toàn, còn "debt" là số tiền đang nợ. Theo nghĩa đen, cụm từ này nghĩa là trả số tiền nợ cho đến khi nó hết.

Nghĩa thực tế

"Pay off debt" nghĩa là trả lại tiền đã vay một cách hoàn toàn, để số tiền nợ giảm về không hoặc được xóa dần đều đặn. Chữ "off" nhấn mạnh việc hoàn thành hoặc xóa sạch nghĩa vụ.

Nguồn gốc hoặc bối cảnh

Cụm từ này mang tính ghép nghĩa. Cụm động từ "pay off" dùng "off" để báo hiệu sự hoàn thành, một khuôn mẫu mà tiếng Anh cũng thể hiện trong "finish off" hay "clear off." Khi áp dụng vào "debt," nó trở thành cách chuẩn mực để mô tả việc trả hết hoàn toàn những gì đang nợ.

Ngữ cảnh thường gặp

Bạn sẽ gặp "pay off debt" trong các bản tin, những câu chuyện cá nhân và cuộc trò chuyện hằng ngày. Cụm từ này trung lập và dùng được trong ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng. Tân ngữ có thể tách động từ ra, như trong "pay it off" hoặc "pay off the loan."

Ví dụ

"The profile followed a recent graduate who, over three years, gradually paid off a student loan while also covering normal monthly living costs."

Câu này có nghĩa là gì

Ví dụ nói rằng một sinh viên mới tốt nghiệp trong bài viết đã trả hết hoàn toàn một khoản vay sinh viên trong ba năm. Trong khoảng thời gian đó, người này cũng xoay xở được các chi phí sinh hoạt thường ngày. Nó tường thuật điều mà cá nhân đó đã làm, chứ không phải lời khuyên dành cho người đọc.

Lỗi thường gặp

Người học đôi khi dùng "pay off debt" để chỉ việc trả một khoản định kỳ duy nhất. Cụm từ này hàm ý xóa sạch khoản nợ một cách hoàn toàn, chứ không chỉ một kỳ trả góp. Đối với một khoản trả đơn lẻ, "make a payment" chính xác hơn.

Live Within Your Means

Nghĩa đen

Theo từng chữ, "live within" gợi ý việc ở lại bên trong một ranh giới, còn "means" ở đây là một từ cũ chỉ tiền bạc hoặc nguồn lực mà một người có. Theo nghĩa đen, cụm từ này hình dung việc giữ cuộc sống ở trong giới hạn nguồn lực của một người.

Nghĩa thực tế

"Live within your means" nghĩa là chỉ chi tiêu đúng bằng mức mình có thể đủ khả năng, không tiêu nhiều hơn mức mình kiếm được. Nó mô tả việc giữ chi tiêu trong giới hạn của thu nhập sẵn có.

Nguồn gốc hoặc bối cảnh

Nguồn gốc chính xác chưa rõ ràng, nhưng cụm từ này dựa vào nghĩa cũ của "means" là nguồn lực tài chính, một cách dùng vẫn còn thấy trong những cụm như "a person of modest means." "Live within" your means tương phản với "live beyond" your means, và cả hai từ lâu đã là những cách diễn đạt cố định.

Ngữ cảnh thường gặp

Bạn sẽ gặp "live within your means" trong các bản tin, bài báo tư vấn và cuộc trò chuyện. Cụm từ này khá trang trọng và thường được dùng như một nguyên tắc chung. Nó hay xuất hiện với "you" mang nghĩa chung hoặc với "people."

Ví dụ

"The book reviewed in the article described several families who, in different ways, found steady routines that helped them live within their means throughout the year."

Câu này có nghĩa là gì

Ví dụ nói rằng vài gia đình trong một cuốn sách được điểm qua đã giữ chi tiêu trong giới hạn thu nhập của họ. Mỗi gia đình có những thói quen giúp họ tránh tiêu nhiều hơn mức mình kiếm được. Nó mô tả những gia đình đó, chứ không phải chỉ dẫn dành cho người đọc.

Lỗi thường gặp

Người học đôi khi đổi giới từ và viết "live in your means" hoặc "live by your means." Thành ngữ cố định dùng "within," và "means" giữ ở dạng số nhiều ngay cả khi chỉ mô tả một người.

Kết luận

Tiếng Anh về tài chính cá nhân dựa vào một nhóm cụm từ ổn định. "Make ends meet" mô tả việc vừa đủ trang trải các chi phí cần thiết, "tighten your budget" mô tả việc chi tiêu cẩn thận hơn, "set money aside" mô tả việc giữ tiền riêng ra để dành cho sau này, "pay off debt" mô tả việc trả hết hoàn toàn những gì đang nợ, và "live within your means" mô tả việc chi tiêu không nhiều hơn mức mình kiếm được. Mỗi cụm từ chỉ đơn giản gọi tên một hành động hoặc một tình huống; không cụm nào là một lời khuyến nghị.

Khi đọc các bài báo và nghe những cuộc thảo luận về tiền bạc, hãy chú ý tới các cụm từ này và tự hỏi mỗi cụm đang mô tả điều gì. Đó là việc cân bằng, cắt giảm, để dành, trả nợ, hay giới hạn chi tiêu? Việc giữ một danh sách ngắn các cụm từ về tài chính cá nhân và xem lại chúng trong các đoạn văn thực tế sẽ dần dần làm cho tiếng Anh liên quan tới tiền bạc trở nên rõ ràng hơn, cả trong kỳ thi lẫn trong đời sống hằng ngày.