Các cụm tiếng Anh thông dụng trong tin tức: Under Fire, At Stake và In the Wake Of
Mở bất kỳ trang tin tức nào, bạn sẽ nhanh chóng gặp một loại tiếng Anh đặc biệt. Văn viết tin tức dựa vào một nhóm nhỏ các cụm từ súc tích chứa đựng rất nhiều ý nghĩa trong vài chữ. Những biểu thức này xuất hiện trong tiêu đề, trong những dòng đầu của bài báo, và trong các bản tin phát sóng, nơi mỗi từ đều phải gánh vác nhiều nhiệm vụ.
Với người học tiếng Anh, những cụm từ này có thể gây bối rối vì ý nghĩa của chúng hiếm khi mang tính nghĩa đen. Nhận ra chúng khiến việc theo dõi tin tức dễ dàng hơn rất nhiều, và nó cũng hỗ trợ ở phần đọc của TOEIC, TOEFL, IELTS và SAT, nơi các đoạn văn mang phong cách báo chí thường xuất hiện. Bài viết này giải thích năm cụm thường gặp nhất.
Under Fire
Nghĩa đen
Theo từng chữ, "under fire" mô tả một người đang bị bắn, như một người lính đứng ở nơi có đạn bay. Hiểu theo nghĩa đen, đó là một cụm từ quân sự về nguy hiểm vật lý.
Nghĩa thực tế
Trong tiếng Anh tin tức, "under fire" nghĩa là bị chỉ trích mạnh mẽ. Một người, công ty hoặc quyết định đang "under fire" tức là đang đối mặt với sự phẫn nộ của công chúng, những câu hỏi gay gắt, hoặc lời than phiền từ nhiều người cùng một lúc.
Nguồn gốc hoặc bối cảnh
Cụm từ này rõ ràng bắt nguồn từ ngôn ngữ quân sự, nơi "under fire" có nghĩa là đang bị phơi mình trước vũ khí của địch. Cách dùng theo nghĩa bóng, tức là đối mặt với chỉ trích nặng nề, đã thông dụng trong tiếng Anh từ lâu, dù khoảnh khắc chính xác mà nó chuyển nghĩa vẫn chưa rõ ràng.
Ngữ cảnh thường gặp
Bạn sẽ thấy "under fire" thường xuyên nhất trong tiêu đề và các bản tóm tắt tin tức. Nó khá trung tính về sắc thái và dùng được trong cả văn viết lẫn lời nói, dù nó nghe hơi kịch tính, và đó là lý do người viết tiêu đề ưa thích nó.
Ví dụ
"The mayor came under fire this week after the city council delayed the new housing plan."
Câu này có nghĩa là gì
Câu này nói rằng vị thị trưởng đang bị công chúng chỉ trích nặng nề. Việc trì hoãn kế hoạch nhà ở là lý do khiến người ta tức giận.
Lỗi thường gặp
Người học đôi khi hiểu "under fire" theo nghĩa đen và nghĩ rằng tin tức đang đưa tin về bạo lực. Trong hầu hết các câu chuyện về chính trị và kinh doanh, nó chỉ đơn giản nghĩa là chỉ trích, chứ không phải nguy hiểm. Cũng cần nhớ giới từ: là "under fire", chứ không phải "on fire", vốn mang một nghĩa rất khác.
At Stake
Nghĩa đen
Một "stake" có thể là một cây cọc gỗ đóng xuống đất, hoặc một khoản tiền đặt cược trong một ván cá cược. "At stake" theo nghĩa đen chỉ đến một thứ gì đó được đặt vào vị trí mà nó có thể được hoặc mất.
Nghĩa thực tế
Trong tiếng Anh tin tức, "at stake" mô tả điều có thể được hoặc mất tùy thuộc vào cách một tình huống diễn ra. Nếu một thứ gì đó đang "at stake", thì nó đang gặp nguy hiểm hoặc nó là phần thưởng của một quyết định.
Nguồn gốc hoặc bối cảnh
Một cách giải thích phổ biến liên hệ cụm từ này với cờ bạc, nơi tiền đặt cược được nói là "at stake". Dù con đường chính xác là gì, nghĩa rủi ro trong cờ bạc là mối liên hệ rõ ràng nhất với ý nghĩa ngày nay.
Ngữ cảnh thường gặp
"At stake" xuất hiện trong các bài phân tích tin tức, bài xã luận và bản tin chính trị, thường trong những câu giải thích tại sao một sự kiện lại quan trọng. Nó trung tính về sắc thái và phù hợp với cả văn viết trang trọng lẫn trò chuyện thông thường.
Ví dụ
"With thousands of jobs at stake, lawmakers debated the factory rules late into the night."
Câu này có nghĩa là gì
Câu này nói rằng hàng nghìn việc làm có thể bị mất tùy thuộc vào kết quả. Rủi ro đó là lý do khiến cuộc tranh luận trở nên nghiêm túc và kéo dài đến vậy.
Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm "at stake" với "at steak", vốn chỉ là một lỗi chính tả, hoặc dùng "in stake". Hình thức cố định đúng là "at stake". Nó cũng cần một chủ thể có thể được hoặc mất, nên "the weather is at stake" nghe sai.
In the Wake Of
Nghĩa đen
"Wake" của một con tàu là vệt nước bị khuấy động để lại phía sau khi tàu di chuyển. "In the wake of" theo nghĩa đen có nghĩa là ở trong vệt nước đó, ngay phía sau con tàu.
Nghĩa thực tế
Trong tiếng Anh tin tức, "in the wake of" nghĩa là sau một sự kiện lớn và như một hệ quả của nó. Nó kết nối một điều đã xảy ra với những sự kiện diễn ra tiếp theo.
Nguồn gốc hoặc bối cảnh
Cụm từ này dựa trên hình ảnh vệt nước của một con tàu. Giống như vùng nước phía sau con tàu được định hình bởi việc nó đi qua, các sự kiện về sau được định hình bởi một sự kiện trước đó. Hình ảnh hàng hải này được chấp nhận rộng rãi như nguồn gốc của cụm.
Ngữ cảnh thường gặp
"In the wake of" thông dụng trong các bản tin và văn viết trang trọng. Nó mang giọng điệu hơi nghiêm túc và thường theo sau một sự kiện quan trọng hoặc khó khăn, nên nó rất hợp với tiêu đề và những câu mở đầu.
Ví dụ
"In the wake of the storm, city workers spent the week clearing fallen trees from major roads."
Câu này có nghĩa là gì
Câu này nói rằng sau cơn bão, và vì cơn bão, công nhân thành phố đã phải dọn dẹp các con đường. Cơn bão đã gây ra việc dọn dẹp diễn ra tiếp theo.
Lỗi thường gặp
Người học đôi khi bỏ giới từ và viết "in wake of" hoặc dùng nó cho các sự kiện vui, chẳng hạn như "in the wake of the festival". Cụm này thường giới thiệu một sự kiện nghiêm trọng hoặc gây xáo trộn, và hình thức đầy đủ là "in the wake of".
On the Rise
Nghĩa đen
Theo từng chữ, "on the rise" mô tả một thứ gì đó đang di chuyển lên trên, như mặt trời mọc hoặc một con đường leo lên đồi. Theo nghĩa đen, nó chỉ đến một chuyển động hướng lên.
Nghĩa thực tế
Trong tiếng Anh tin tức, "on the rise" nghĩa là đang tăng lên về số lượng, mức độ hoặc mức độ phổ biến. Nó mô tả một xu hướng đi lên rõ ràng chứ không phải một thay đổi đơn lẻ.
Nguồn gốc hoặc bối cảnh
Đây là một cụm từ khá dễ hiểu: "rise" đơn giản nghĩa là đi lên. Nó trở nên thông dụng trong báo chí vì các phóng viên liên tục mô tả các xu hướng, và "on the rise" là cách nói ngắn gọn, rõ ràng để diễn đạt rằng một thứ gì đó đang tăng lên.
Ngữ cảnh thường gặp
"On the rise" xuất hiện trong các bài báo, báo cáo dữ liệu và bản tin phát sóng, thường đi cùng các con số như giá cả, nhiệt độ hoặc lượng khách. Nó trung tính về sắc thái và dễ dùng trong cả lời nói lẫn văn viết.
Ví dụ
"Reporters noted that demand for evening classes has been on the rise across the region."
Câu này có nghĩa là gì
Câu này nói rằng ngày càng nhiều người muốn học các lớp buổi tối. Số người quan tâm đã tăng lên một cách đều đặn.
Lỗi thường gặp
Người học đôi khi dùng "on the rise" cho một cú nhảy vọt đơn lẻ, chẳng hạn như "the price rose yesterday, so it is on the rise". Cụm này mô tả một xu hướng liên tục theo thời gian, chứ không phải một lần tăng đơn lẻ.
Crack Down On
Nghĩa đen
"Crack down" gợi ý ấn một thứ gì đó xuống thật mạnh, kèm theo âm thanh sắc gọn của một tiếng "crack". Theo nghĩa đen, hình ảnh là một áp lực mạnh, đột ngột đặt lên một bề mặt.
Nghĩa thực tế
Trong tiếng Anh tin tức, "crack down on" nghĩa là tiến hành hành động mạnh mẽ, nghiêm khắc đối với một vấn đề hoặc đối với những người vi phạm quy định. Nó mô tả một nỗ lực thực thi cứng rắn hơn.
Nguồn gốc hoặc bối cảnh
Nguồn gốc chính xác chưa rõ ràng. Một cách giải thích phổ biến liên hệ nó với ý tưởng về một cú đánh sắc gọn, mạnh mẽ. Dù bắt đầu thế nào, cụm từ này từ lâu đã là chuẩn mực trong việc đưa tin về quy định và thực thi.
Ngữ cảnh thường gặp
"Crack down on" rất thông dụng trong tiêu đề và bản tin chính trị. Nó hơi thân mật về giọng điệu nhưng vẫn được chấp nhận trong văn viết tin tức nghiêm túc, và nó hầu như luôn cần một tân ngữ theo sau "on".
Ví dụ
"Officials announced plans to crack down on illegal parking near the new school."
Câu này có nghĩa là gì
Câu này nói rằng giới chức sẽ tiến hành hành động nghiêm khắc đối với việc đỗ xe trái phép. Họ lên kế hoạch thực thi mạnh hơn để ngăn người lái xe đỗ ở những nơi không được phép.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên giới từ "on" và viết "crack down illegal parking". Cụm này cần "on" trước tân ngữ của nó. Dạng danh từ, "crackdown", được viết liền thành một từ, như trong "a crackdown on illegal parking".
Kết luận
Tiếng Anh tin tức phụ thuộc rất nhiều vào những cụm từ như "under fire", "at stake", "in the wake of", "on the rise" và "crack down on". Mỗi cụm nén một ý tưởng phức tạp vào trong vài chữ, và đó chính là lý do người viết tiêu đề và phóng viên dùng chúng thường xuyên đến vậy. Thử thách với người học là ý nghĩa mang tính nghĩa bóng, chứ không phải nghĩa đen.
Cách tốt nhất để tiếp thu những cụm từ này là chú ý đến chúng trong cách dùng thực tế. Khi bạn đọc một bài báo, hãy gạch chân bất kỳ biểu thức nào không có ý nghĩa nếu hiểu theo từng chữ, và kiểm tra xem nó có thuộc một trong các khuôn mẫu này không. Khi bạn nghe tin tức phát sóng, hãy chú ý đến cụm từ giới thiệu mỗi câu chuyện. Với sự tiếp xúc đều đặn, những biểu thức này sẽ bắt đầu nghe tự nhiên, và việc đọc tin tức sẽ trở nên mượt mà hơn nhiều.
