Những lỗi tiếng Anh toán học phổ biến khiến giáo viên ngắt lời bạn giữa câu
Một học viên đang mô tả biểu đồ trong buổi luyện nói. Anh nói: "Sales increased of twenty percents, from thirty to fifty percentage." Gia sư giơ tay giữa câu: "Khoan đã — ba vấn đề trong một hơi. Để tôi gỡ ra." Một câu duy nhất đó đã có một giới từ sai, một dạng số nhiều sai và sai từ chỉ chênh lệch giữa hai giá trị phần trăm. Tiếng Anh toán học là một bãi mìn của những cú trượt nhỏ, và các gia sư nghe đi nghe lại cùng những lỗi đó. Tin tốt là: chỉ có khoảng một tá, và một khi bạn học cách sửa, bạn có thể vá cả khuôn mẫu.
Vì sao điều này quan trọng
Con số có mặt khắp nơi trong tiếng Anh đời thực — hóa đơn, lịch trình, dự báo thời tiết, tỷ số thể thao, bài giảng, trò chuyện về lương, biểu đồ trong thuyết trình, điểm số, giá cả, và phần trăm trên bản tin. Câu toán học cũng là nơi một người nghe cẩn thận có thể nhận ra một người học tiếng Anh nhanh nhất. Ngữ pháp ngắn, từ vựng nhỏ, nhưng quy tắc rất khắt khe. Chỉ một cú trượt — percents có s, increase of thay vì increase by, three point fourteen thay vì three point one four — lập tức đóng dấu câu nói là không bản xứ. Cách sửa rất nhanh. Lợi ích thì rất lớn, vì một khi bạn thôi vấp ở các con số, phần còn lại của tiếng Anh trong bạn sẽ nghe tự tin hơn nhiều.
Bài này là bài dọn dẹp của series. Nếu bạn muốn đào sâu, xem Five Dollars hay Five-Dollar? Khi con số trở thành tính từ trong tiếng Anh cho quy tắc gạch nối và số nhiều, và Percent, Percentage và Percentage Points: Ba từ nhỏ, sai lầm to cho cái bẫy mô tả biểu đồ.
Khuôn mẫu
Một nhúm lỗi chiếm tuyệt đại đa số các sai sót tiếng Anh toán học mà người học mắc phải. Đây là chúng, được nhóm lại.
Sai giới từ. Tiếng Anh dùng by cho kích thước của thay đổi, to cho giá trị mới, of cho phân số và phần trăm của một gốc, và per cho tỷ lệ. Trộn chúng là cú trượt phổ biến nhất.
- Increased by ten percent (kích thước của thay đổi).
- Increased to fifty (giá trị mới).
- Twenty percent of fifty (phần của một gốc).
- Sixty miles per hour (tỷ lệ).
Sai số nhiều. Percent không bao giờ thêm -s khi gắn với một con số ("twenty percent," không phải "twenty percents"). Hundred, thousand, million và billion giữ ở số ít khi dùng làm con số ("five hundred people," không phải "five hundreds people"). Nhưng khi dùng làm danh từ với nghĩa nhiều, chúng thêm -s ("hundreds of people").
Đọc số thập phân sai. Các chữ số sau dấu thập phân đọc từng cái một, không gộp thành con số bình thường. 3.14 là three point one four, không phải three point fourteen.
Đọc phân số sai. Phân số dùng số thứ tự ở mẫu số. 1/3 là one third hoặc a third. 2/3 là two thirds (có -s vì tử số lớn hơn một). 1/2 là a half hoặc one half, bất quy tắc.
Sai từ vựng. Nói percentage khi ý là percent, hoặc percent khi ý là percentage points, có thể lật ngược nghĩa câu. Gọi một ước lượng thô là calculation, hoặc dùng count khi ý là number, làm câu hơi lệch sắc thái.
Sai gạch nối. Ở dạng tính từ trước danh từ, các cụm số-đơn vị bỏ -s và thêm gạch nối: a five-dollar coffee, a ten-minute break, a two-year-old child. Ở dạng vị ngữ hoặc tân ngữ, -s quay lại: the coffee costs five dollars, the child is two years old.
Sai thứ tự từ. Các từ chỉ số lượng như each và apiece đứng sau giá (ten dollars each), không phải trước. Every đứng trước cụm số-thời gian (every two hours), không phải sau.
Sai / Tự nhiên / Vì sao
| Sai | Tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| Sales increased of 20 percent. | Sales increased by 20 percent. | Tiếng Anh dùng by cho kích thước thay đổi với động từ chỉ chuyển động. |
| The price rose to 10%, from 8 to 10. | The price rose by 2 percentage points, from 8% to 10%. | Khoảng cách giữa hai giá trị phần trăm là percentage points, không phải percent hoặc to. |
| Twenty-five percents of the budget is gone. | Twenty-five percent of the budget is gone. | Percent không có -s số nhiều khi gắn với một con số. |
| It is a five-dollars coffee. | It is a five-dollar coffee. | Trước một danh từ, đơn vị bỏ -s và thường có dấu gạch nối. |
| Three point fourteen | Three point one four | Các chữ số sau dấu thập phân đọc từng cái một. |
| Two third of the audience | Two thirds of the audience | Cần -s số nhiều khi tử số lớn hơn một. |
| The car goes 60 miles per a hour. | The car goes 60 miles per hour. | Sau per, đơn vị không có mạo từ. |
| What percent of students passed? | What percentage of students passed? | Không có con số cụ thể, dùng percentage. |
| Sixty miles per hours | Sixty miles per hour | Đơn vị sau per giữ số ít. |
| Take this pill every of four hours. | Take this pill every four hours. | Every đi thẳng với cụm số-thời gian, không có of. |
| The total is round 100 dollars. | The total is around 100 dollars. (hoặc roughly 100) | Around và roughly đều tồn tại; round dành cho round numbers (con số sạch như 100). |
| She is a two-years-old child. | She is a two-year-old child. | Trước danh từ, từ mô tả mất -s và nhận gạch nối. |
| Nearly 32 applicants, over 30 | Over 30 applicants, around 32 | Nearly trỏ dưới con số; 32 ở trên 30. |
Các tình huống thường gặp
Mô tả dữ liệu trong thuyết trình. "Sales rose by about fifteen percent to roughly four point six million, from four million last year." Ba cách sửa nhanh đã được nướng vào: by cho kích thước, to cho giá trị mới, và from … to … để chỉ rõ hai đầu. Nếu một người học nói "sales increased of fifteen percents to four point six millions," từng lỗi một có thể sửa bằng một quy tắc trong bài này.
Đọc to giá ở siêu thị. "The bag of rice is a dollar fifty a pound." Ba thứ đang diễn ra cùng lúc: dạng a / an bình dân cho tỷ lệ, đơn vị tương đương each là a pound, và cách diễn đạt giá bằng đô la mà không có "per" gượng gạo. Một học viên nói "one fifty per pound" thì đúng ngữ pháp nhưng hơi cứng; "a dollar fifty a pound" nghe đậm chất bản địa.
Nói tuổi của bạn. "I'm twenty-eight years old." Nếu một học viên nói "I have twenty-eight years," đó là bản dịch theo chữ của cách tuổi tác hoạt động trong nhiều ngôn ngữ, và tiếng Anh không làm thế. Tuổi trong tiếng Anh dùng be, không phải have. "I am twenty-eight" hoặc "I am twenty-eight years old" hoặc, trước một danh từ, "a twenty-eight-year-old learner."
Báo kết quả thi. "I got eighty out of one hundred, which is eighty percent." Hãy chú ý out of cho điểm thô, percent cho phần trăm. Người học thường nói "I got eighty percent of one hundred" — câu đó có nghĩa là tôi nhận được tám mươi phần trăm của một trăm, một câu mơ hồ, gần như mang tính triết học. Dạng tự nhiên là eighty out of one hundred, hoặc chỉ eighty percent.
Chia bữa ăn. "The bill is forty-eight dollars, so let's just round up to fifty and split four ways — that's twelve fifty each." Rất nhiều tiếng Anh toán học được dồn vào một câu: làm tròn, chia, each ở đúng vị trí, four ways cho chia giữa bốn người. Người học thường nói "split for four people," điều này hiểu được nhưng hơi lệch; split four ways mới là thành ngữ tiếng Anh tự nhiên.
Trích dẫn lương. "I make about seventy thousand a year." Dạng tỷ lệ bình dân (a year), cách làm tròn tự nhiên (about seventy thousand). Một học viên nói "I am earning seventy thousands per year" xếp chồng hai lỗi đứng đầu của chúng ta: -s không cần thiết trên thousand, và per year hơi cứng thay vì a year. Gia sư nghe combo này liên tục.
Lỗi thường gặp
- Dùng of sau động từ chỉ thay đổi. Giới từ đúng là by: rose by, fell by, increased by, decreased by. Dành of cho các dạng danh từ như an increase of ten percent.
- Thêm -s vào percent, hundred, thousand, million, billion khi chúng gắn với con số. Five hundred, không phải five hundreds. Ten percent, không phải ten percents. -s chỉ quay lại khi các từ này dùng làm danh từ nghĩa nhiều: hundreds of people.
- Đọc số thập phân như con số ghép. Three point one four, không phải three point fourteen. Mỗi chữ số có hơi thở riêng.
- Trộn lẫn percent, percentage và percentage points. Con số cụ thể → percent. Không có con số cụ thể → percentage. Khoảng cách giữa hai giá trị phần trăm → percentage points.
- Để -s lại trên đơn vị trước danh từ: a five-dollars coffee, a ten-minutes break. Trước danh từ, đơn vị rút gọn.
- Quên gạch nối trong các tính từ ghép có con số: a two and a half hour drive. Dạng chuẩn là a two-and-a-half-hour drive.
- Lẫn lộn nearly và over. Nearly luôn trỏ dưới mục tiêu; over luôn trỏ trên.
- Nói I have twenty years cho tuổi. Tiếng Anh dùng be: I am twenty.
- Nói give and take thay vì give or take. Thành ngữ cố định dùng or.
- Dùng to khi ý là by (hoặc ngược lại). Increased by ten mô tả kích thước thay đổi. Increased to ten gọi tên giá trị mới. Chúng gần như không bao giờ thay thế cho nhau.
- Coi data và sales là luôn-số-ít. Trong tiếng Anh thương mại và học thuật, sales thường là số nhiều ("sales are up"), và data được coi là số nhiều trong văn viết cẩn trọng ("the data show").
Luyện tập nhanh
Tìm và sửa một hoặc hai lỗi trong mỗi câu.
- Our team grew of five members last quarter, from eight to thirteen.
- The bill is forty-two fifty, so let's round up to forty-five and pay fifteen dollars each one.
- He is a two-years-old boy who already reads big books.
- Inflation rose to three percentage points, from two percent to five percent.
- The recipe calls for two third of a cup of sugar and one and half teaspoons of salt.
Tóm tắt
Tiếng Anh toán học có một tập nhỏ các lỗi tái phạm: sai giới từ (by / to / of / per), sai số nhiều (percent / hundred / thousand), sai số thập phân (từng chữ số, không gộp lại), sai phân số (-s số nhiều ở mẫu số), sai từ vựng (percent / percentage / percentage points), sai gạch nối (trước danh từ, bỏ -s và thêm gạch nối), và sai thứ tự từ cho each và every. Vá từng lỗi một, luyện tập thành tiếng, và những câu nói về số của bạn sẽ thôi kéo tay giáo viên lên giữa câu — thay vào đó, chúng sẽ nghe chính xác như thứ tiếng Anh mà bạn đã chăm chỉ xây dựng bấy lâu.
Bạn muốn luyện tập số đếm, từ chỉ số lượng và đơn vị trong các câu thi thực tế? Bắt đầu luyện tập trên ExamRift.
