"Come" Đi Khắp Mọi Nơi: Up, Across, Around, Down With

"Come" Đi Khắp Mọi Nơi: Up, Across, Around, Down With

"Come" là động từ thân thiện nhất trong tiếng Anh — nó nói về việc thứ gì đó đến nơi, xuất hiện, hoặc tiến về phía bạn. Vậy nên hơi mỉa mai khi "come" lại đi khắp mọi nẻo một khi nó bắt cặp với các tiểu từ. Một chủ đề "comes up", bạn "come across" một ý tưởng hay, một người bạn ốm "comes down with" cúm. Hãy theo chân "come" trên những chuyến đi của nó.

Câu trả lời nhanh

Gốc của come là "tiến về phía, đến nơi, hoặc xuất hiện". Mỗi phiên bản phrasal là một kiểu đến nơi. Come up = nảy sinh hoặc xuất hiện. Come across = tình cờ gặp, hoặc tạo cảm giác theo một kiểu nào đó. Come around = đổi ý, hoặc tỉnh lại. Come down with = có một căn bệnh ập đến bên trong bạn. Come out = ló ra hoặc được biết tới. Cảm được nguồn năng lượng "đến nơi" và cả họ động từ trở nên có lý.

Ý tưởng cốt lõi

Come đưa một thứ gì đó vào tầm nhìn hoặc vào tầm với. Tiểu từ quyết định cách nó đến: up khiến nó nổi lên hoặc nảy sinh; across khiến bạn va phải nó từ bên hông; around xoay nó về phía bạn (theo nghĩa đen hoặc về quan điểm); over mang nó tới chỗ bạn; down with trút một căn bệnh lên bạn; along khiến nó đi cùng hoặc tiến triển; out để nó ló ra; back đưa nó trở lại. Giữ ý tưởng "một thứ gì đó xuất hiện", và các nghĩa trải ra gọn gàng.

Ví dụ tự nhiên

Come up

Nảy sinh, được nhắc tới, hoặc xuất hiện bất ngờ. "A few problems came up during the test." "Your name came up in the meeting." "Something came up, so I can't make it tonight."

Come up with

Sáng tạo, nghĩ ra, hoặc đưa ra một ý tưởng hay giải pháp. "She came up with a brilliant plan." "Can you come up with a better name?" Hãy để ý cách thêm with biến "nảy sinh" thành "tạo ra".

Come across

Hai nghĩa rạch ròi:

  • Tìm thấy một cách tình cờ. "I came across an old photo while cleaning."
  • Tạo ấn tượng. "He comes across as shy, but he's actually funny." Ở đây nó nghĩa là một người hoặc một thứ gì đó trông như thế nào trong mắt người khác.

Come around

Đổi ý, tỉnh lại, hoặc ghé chơi. "She didn't like the idea at first, but she came around." "He fainted, then came around a minute later." "Come around for dinner sometime."

Come over

Ghé chơi nhà ai đó, hoặc một cảm giác đột nhiên xâm chiếm bạn. "Why don't you come over after work?" "A wave of tiredness came over me."

Come down with

Bắt đầu mắc một căn bệnh. "I think I'm coming down with a cold." Cặp "down with" là cố định — nó gần như luôn dẫn vào một căn bệnh nhẹ.

Come along

Đi cùng ai đó, hoặc tiến triển. "Do you want to come along?" "How's the project coming along?" Nghĩa thứ hai nói về việc một thứ gì đó đang phát triển tốt ra sao.

Come out

Ló ra, được phát hành, hoặc được biết tới. "The sun finally came out." "Her new book comes out in spring." "The truth eventually came out."

Come back

Trở về, hoặc một thứ gì đó hồi sinh (một xu hướng, một ký ức). "He came back from the trip exhausted." "It's all coming back to me now." "Vinyl records have really come back."

Bộ tương phản đổi nghĩa

Một động từ, ba tiểu từ, ba kiểu đến nơi:

  • "A new idea came up in the meeting." (nảy sinh)
  • "She came up with a new idea." (nghĩ ra nó)
  • "I came across a new idea online." (tình cờ tìm thấy nó)

Nảy sinh, nghĩ ra, tình cờ vấp phải — tiểu từ định ra góc độ của sự đến nơi.

Lỗi thường gặp

  • "She came up a new plan." → "She came up with a new plan." · Để nghĩ ra thứ gì đó, bạn cần đủ cụm "come up with".
  • "I'm coming down a cold." → "I'm coming down with a cold." · Bệnh tật cần cụm cố định "down with".
  • "He comes across like shy." → "He comes across as shy." · Dùng "as" trước ấn tượng, không phải "like".
  • "Please come around to my house tonight... around me." → "Please come around tonight." · Đừng lặp tiểu từ hai lần; một chữ "around" đã đủ chở nghĩa.

Bẫy trong kỳ thi

Phần nghe thích come across vì nó tách thành "tình cờ tìm thấy" và "tạo ấn tượng". Một đoạn hội thoại trong bài thi có thể nói: "She comes across as confident." Người nghe theo nghĩa đen hình dung ai đó đi ngang qua phòng; nghĩa thật là "cô ấy trông tự tin". Chiến lược: nếu "come across" được theo sau bởi as cộng với một tính từ, nó mô tả một ấn tượng. Nếu nó được theo sau bởi một danh từ (một vật, một sự thật, một người), nó thường nghĩa là "tình cờ gặp". Từ nhỏ as chính là tín hiệu của bạn.

Luyện tập nhỏ

  1. A few issues came _____ during testing. (arose)
  2. The team came _____ a clever solution. (invented)
  3. I came _____ this recipe in an old magazine. (found by chance)
  4. I think I'm coming _____ the flu. (starting to be ill)
  5. He seemed angry at first but soon came _____. (changed his mind)

Đáp án

  1. upCome up nghĩa là nảy sinh hoặc được nhắc tới.
  2. up withCome up with nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra.
  3. acrossCome across nghĩa là tình cờ tìm thấy.
  4. down withCome down with nghĩa là bắt đầu mắc bệnh.
  5. aroundCome around nghĩa là đổi ý.

Tóm tắt nhanh

Phrasal verb Nghĩa thông dụng
come up nảy sinh / được nhắc tới
come up with nghĩ ra, tạo ra một ý tưởng
come across tình cờ tìm thấy / tạo ấn tượng
come around đổi ý / tỉnh lại
come over ghé chơi / đột nhiên xâm chiếm
come down with bắt đầu mắc bệnh
come along đi cùng / tiến triển
come out ló ra / được phát hành / được biết tới

Dù "come" đi tới đâu, nó vẫn luôn là một thứ gì đó đang đến nơi — tiểu từ chỉ chọn cánh cửa mà thôi.

ExamRift