Cách gọi cà phê đúng y như bạn muốn

Cách gọi cà phê đúng y như bạn muốn

Tiếng Anh ở quán cà phê rất hữu ích vì một lần gọi đồ ở quán thường có nhiều lựa chọn nhỏ. Bạn có thể chọn kích cỡ, nhiệt độ, loại thức uống, sữa, độ ngọt, lượng espresso, đồ phủ trên mặt, và cách lấy đồ. Nếu biết những từ đúng, bạn có thể gọi đồ nhanh và lịch sự mà không cần chỉ vào thực đơn hay nhận một thức uống mình không muốn.

Mục tiêu không phải là nghe giống một chuyên gia cà phê. Mục tiêu là đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng theo một trình tự tự nhiên. "Could I get a medium iced latte with oat milk, lightly sweetened?" thì đơn giản, lịch sự và đầy đủ. Nó cho người pha chế biết kích cỡ, nhiệt độ, thức uống, sữa và độ ngọt.

Vì sao kỹ năng này quan trọng

Quán cà phê là nơi đông khách. Một lần gọi đồ rõ ràng giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót. Nó cũng giúp bạn xin điều chỉnh sau khi nhận thức uống. Bạn có thể cần ít đá hơn, không có kem tươi, thêm một lượng espresso, espresso đã khử caffein, một loại sữa khác, hoặc siro để riêng.

Quán cà phê cũng dùng những cụm từ ngắn xuất hiện trên thực đơn và ứng dụng di động. Những từ như hot, iced, blended, single, double, half sweet, room for milkto go rất thông dụng. Một khi học được chúng, những cuộc trò chuyện ở quán cà phê sẽ dễ dàng hơn nhiều.

Những điểm khác biệt then chốt

Dùng hot cho một thức uống ấm và iced cho một thức uống được phục vụ với đá. Cold brew khác với cà phê đá vì nó được ủ với nước lạnh qua thời gian. Blended có nghĩa là được xay cùng đá cho đến khi trở nên đặc và mịn, giống một thức uống đông đá.

Dùng espresso cho cà phê cô đặc được dùng trong các thức uống như latte, cappuccino và Americano. Một shot là một phần espresso. Một double thường có nghĩa là hai shot.

Hãy dùng regular một cách thận trọng. Nó có thể có nghĩa là kích cỡ thông thường, sữa thông thường, lượng caffein thông thường, hoặc cà phê nguyên bản tùy theo từng quán. Nếu cần rõ ràng, hãy nói chính xác điều bạn muốn: "whole milk," "caffeinated," "medium," hay "plain drip coffee."

Dùng sweetened cho phần đường hoặc siro được thêm vào. Dùng unsweetened khi bạn không muốn thêm vị ngọt nào. Dùng half sweet hoặc lightly sweetened khi bạn muốn ít ngọt hơn so với công thức tiêu chuẩn.

Dùng dairy cho các sản phẩm từ sữa bò và non-dairy cho các loại thay thế như oat milk, almond milk, hay soy milk.

Từ và cụm từ cốt lõi

  • barista: người pha chế các thức uống cà phê.
  • drip coffee: cà phê pha thông thường.
  • espresso: cà phê cô đặc mạnh.
  • latte: espresso với sữa đánh hơi.
  • cappuccino: espresso với sữa đánh hơi và nhiều bọt hơn.
  • Americano: espresso với nước nóng.
  • mocha: thức uống cà phê có vị sô cô la.
  • cold brew: cà phê được ủ chậm với nước lạnh.
  • iced coffee: cà phê được phục vụ với đá.
  • decaf: đã loại bỏ phần lớn caffein.
  • half-caf: một nửa caffein thông thường và một nửa decaf.
  • single shot: một shot espresso.
  • double shot: hai shot espresso.
  • extra shot: thêm một shot espresso.
  • syrup: chất lỏng có vị ngọt và hương, chẳng hạn vani hay caramel.
  • foam: lớp bọt nhẹ trên sữa.
  • whipped cream: lớp kem tươi ngọt phủ trên mặt.
  • room for milk: phần trống chừa lại trong cốc để thêm sữa.
  • to go: để mang đi.
  • for here: để uống tại quán.
  • pickup counter: nơi đặt các thức uống đã làm xong.

Trình tự tự nhiên khi gọi đồ

Một lần gọi cà phê rõ ràng thường theo khuôn mẫu này:

Kích cỡ + nhiệt độ + thức uống + sữa + độ ngọt + chi tiết thêm.

"Small hot latte with whole milk."

"Medium iced coffee, unsweetened, with room for milk."

"Large cold brew with oat milk and one pump of vanilla."

"Small decaf Americano, no room."

"Medium iced latte with almond milk, half sweet."

Bạn không cần đủ mọi phần trong mọi lần gọi. Nếu thức uống đã có sẵn sữa, chỉ nhắc đến sữa khi bạn muốn một lựa chọn khác. Nếu bạn muốn cà phê nguyên bản, bạn có thể nói "Could I get a medium drip coffee, please?"

Câu ví dụ

"Could I get a medium iced latte with oat milk?"

"Can you make it half sweet?"

"Could I have one extra shot, please?"

"Do you have any non-dairy milk?"

"Can I get that decaf?"

"Please leave room for milk."

"No whipped cream, please."

"Can I get the syrup on the side?"

"Is this for here or to go?"

"I ordered a small hot Americano under the name Maya."

Tùy chỉnh một cách lịch sự

Khi tùy chỉnh, hãy dùng những cụm từ ngắn sau thức uống chính. "With oat milk." "No sugar." "Less ice." "Extra hot." "Half sweet." "No foam." "Light ice." "One pump of vanilla." Những cụm từ này là bình thường và không nghe đòi hỏi khi bạn dùng kèm một lời mở đầu lịch sự.

Nếu bạn đang thay đổi một công thức tiêu chuẩn, hãy hỏi bằng can hoặc could. "Could you make it less sweet?" "Can I get almond milk instead?" "Could I add an extra shot?" Với điều mà quán có thể không phục vụ, hãy hỏi trước: "Do you have sugar-free syrup?" "Do you offer half-caf?"

Nếu thức uống bị sai, hãy tập trung vào lần gọi đồ của bạn. "Sorry, I ordered this with oat milk." "I think this was supposed to be iced." "Could you check whether this is decaf?" Những câu này thẳng thắn nhưng lịch sự.

Lỗi thường gặp của người học

Đừng nói ice coffee khi bạn muốn nói món có trên thực đơn. Hãy nói iced coffee. Bạn có thể nói "less ice" khi nói về phần đá bên trong thức uống.

Đừng nói one more coffee shot. Hãy nói one extra shot hoặc an extra espresso shot.

Đừng nói without sweet. Hãy nói unsweetened, no sugar, hoặc no syrup.

Đừng nói milk of oat. Hãy nói oat milk. Cùng khuôn mẫu đó áp dụng cho almond milksoy milk.

Đừng nói take out coffee làm câu gọi đồ tại quán. Hãy nói to go. "Can I get this to go?" là cách nói tự nhiên.

Đừng dựa vào regular nếu nghĩa của nó quan trọng. "Regular coffee" có thể được hiểu, nhưng "medium drip coffee with room for milk" thì rõ ràng hơn.

Đoạn văn mẫu thực tế

"At a cafe, I usually order a medium iced latte with oat milk. I ask for it lightly sweetened because the standard recipe is often too sweet for me. If I need more caffeine, I add an extra shot. When I order drip coffee, I ask for room for milk so I can add a little half-and-half at the counter."

(Tại quán cà phê, tôi thường gọi một ly latte đá cỡ vừa với oat milk. Tôi xin làm hơi ngọt một chút thôi vì công thức tiêu chuẩn thường quá ngọt với tôi. Nếu cần thêm caffein, tôi thêm một shot. Khi tôi gọi drip coffee, tôi xin chừa chỗ cho sữa để có thể tự thêm một chút half-and-half ở quầy.)

Bài luyện ngắn

Hãy soạn ba lần gọi cà phê hoàn chỉnh. Bao gồm kích cỡ, nhiệt độ, loại thức uống, và một điểm tùy chỉnh.

Ví dụ: "Could I get a small hot cappuccino with oat milk, please?"

Bây giờ hãy viết lại những lần gọi đồ chưa rõ ràng sau:

  1. "Give me coffee normal."
  2. "I want ice latte no sweet."
  3. "Put one more coffee shot."
  4. "Can I have milk of almond?"
  5. "This is not my hot coffee. I wanted cold."

Hãy dùng những lời mở đầu lịch sự như "Could I get," "Can I have," và "Sorry, I ordered." Câu của bạn nên đủ ngắn để có thể nói được khi đang xếp hàng đông người.