Cách mô tả những vấn đề về quần áo bằng tiếng Anh
Những từ về vấn đề quần áo giúp bạn giải thích một món quần áo có gì không ổn. Chúng hữu ích khi trả lại một món đồ cho cửa hàng, nhờ thợ may giúp đỡ, mô tả hư hại do giặt giũ, hoặc quyết định xem một chiếc áo, áo khoác hay quần còn mặc được không. Thay vì nói "This is bad," bạn có thể nói nó stained (dính vết bẩn), torn (bị rách), faded (phai màu), stretched out (giãn rộng mất phom), shrunk (bị co rút), wrinkled (nhăn nhúm), pilling (bị xù lông) hoặc coming apart at the seam (bung đường may).
Cách mô tả quần áo tốt thì cụ thể. Một vết bẩn nhỏ gần cổ áo khác với một vết rách lớn ở tay áo. Một chiếc áo bị co lại khi giặt khác với một chiếc áo vốn lúc nào cũng quá chật. Khi bạn gọi tên vấn đề rõ ràng, người nghe có thể hiểu được nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và cách giải quyết khả dĩ.
Những phân biệt quan trọng
Stained nghĩa là bị dính một thứ gì đó khó loại bỏ, chẳng hạn như cà phê, dầu, mực hoặc đồ trang điểm. Một vết bẩn thường liên quan đến màu sắc hoặc bụi bẩn dính trên vải.
Torn nghĩa là vải có một vết rách hoặc lỗ thủng vì bị kéo, mắc vào hoặc làm hư hại. Một vết rách có thể nhỏ và sửa được, hoặc lớn đến mức khiến món đồ không dùng được nữa.
Faded nghĩa là màu sắc đã trở nên nhạt đi, thường do giặt giũ, ánh nắng hoặc thời gian. Quần áo phai màu có thể vẫn mặc được, nhưng trông cũ hơn.
Shrunk nghĩa là món quần áo đã nhỏ lại, thường sau khi giặt hoặc sấy. Một chiếc áo len có thể co lại ở phần thân, tay áo hoặc tổng thể phom dáng.
Stretched out nghĩa là món quần áo đã rộng ra hoặc mất phom dáng. Cổ áo, măng-sét, cạp quần và phần đầu gối ở quần thường bị giãn rộng.
Worn out nghĩa là bị hư hại vì sử dụng lâu ngày. Một món đồ sờn cũ có thể bị mỏng, phai màu, lỏng lẻo hoặc yếu ở nhiều chỗ.
Từ và cụm từ cốt lõi
- stain: một vết bẩn hoặc vết màu khó loại bỏ
- spot: một vết nhỏ
- spill: chất lỏng bị vô ý làm rơi lên quần áo
- rip: một vết rách trên vải
- hole: một khoảng trống nơi vải bị mất đi
- loose thread: một sợi chỉ lủng lẳng từ tấm vải
- frayed edge: một mép vải có những sợi tưa lỏng
- seam: đường may nối hai mảnh vải lại với nhau
- split seam: một đường may đã bị bung ra
- loose button: một chiếc cúc không được đính chắc
- missing button: một chiếc cúc đã rơi mất
- broken zipper: một chiếc khóa kéo không hoạt động
- snag: một sợi chỉ bị kéo tuột ra, thường ở vải dệt kim
- pilling: những viên xơ vải nhỏ trên bề mặt
- wrinkled: có nhiều nếp nhăn
- creased: có một đường gấp
- shrunk: nhỏ lại do giặt hoặc sấy
- stretched out: bị giãn rộng và mất phom
- faded: kém tươi sáng hơn trước
- worn out: bị hư hại do sử dụng
Các cụm từ kết hợp tự nhiên
Hãy dùng a coffee stain, an oil stain, a small tear, a ripped sleeve, a hole in the pocket, a loose button, a missing button, a broken zipper, a frayed hem, a split seam, faded jeans, stretched-out cuffs, a shrunk sweater, wrinkled fabric và worn-out knees.
Hãy dùng các động từ như spill, tear, rip, fade, shrink, stretch, wrinkle, fray, come off, come apart, fix, mend, sew và replace.
"I spilled coffee on my shirt." (Tôi làm đổ cà phê lên áo.)
"The button came off in the wash." (Chiếc cúc rơi ra trong lúc giặt.)
"The sleeve ripped when it caught on the door handle." (Tay áo bị rách khi mắc vào tay nắm cửa.)
"The fabric is starting to pill." (Tấm vải bắt đầu bị xù lông.)
"The hem is coming apart." (Đường gấu áo đang bị bung ra.)
Những cụm kết hợp này thiết thực vì các vấn đề về quần áo thường liên quan đến vị trí, nguyên nhân và việc sửa chữa. Hãy nói chuyện gì đã xảy ra, xảy ra ở đâu, và cần làm gì.
Câu ví dụ
"There is a small stain near the collar." (Có một vết bẩn nhỏ gần cổ áo.)
"The jeans are faded at the knees." (Chiếc quần jean bị phai màu ở phần đầu gối.)
"This sweater shrank in the dryer, so the sleeves are too short." (Chiếc áo len này co lại trong máy sấy, nên tay áo quá ngắn.)
"The waistband has stretched out and does not fit anymore." (Cạp quần đã giãn rộng và không còn vừa nữa.)
"One button is loose, and another one is missing." (Một chiếc cúc bị lỏng, và một chiếc khác thì mất.)
"The zipper is stuck halfway up." (Khóa kéo bị kẹt ở giữa chừng.)
"The seam under the arm is coming apart." (Đường may dưới nách áo đang bị bung ra.)
"The edge of the scarf is fraying." (Mép của chiếc khăn quàng đang bị tưa.)
"This black shirt has faded after many washes." (Chiếc áo đen này đã phai màu sau nhiều lần giặt.)
"The coat is warm, but the lining is torn." (Chiếc áo khoác ấm, nhưng lớp lót bị rách.)
Mô tả vị trí và mức độ nghiêm trọng
Khi mô tả một vấn đề về quần áo, hãy nêu rõ vị trí chính xác. Hãy dùng on, near, at và in.
"There is a stain on the front." (Có một vết bẩn ở phía trước.)
"The tear is near the pocket." (Vết rách ở gần túi áo.)
"The seam split at the shoulder." (Đường may bị bung ở phần vai.)
"There is a hole in the lining." (Có một lỗ thủng ở lớp lót.)
Sau đó hãy mô tả mức độ nghiêm trọng. Một vấn đề có thể tiny, small, noticeable, large, deep, minor, serious hoặc hard to fix.
"It is only a tiny spot, so I can still wear it." (Đó chỉ là một vết nhỏ xíu, nên tôi vẫn mặc được.)
"The tear is large and very noticeable." (Vết rách lớn và rất dễ thấy.)
"The zipper problem is minor, but it needs repair." (Vấn đề khóa kéo nhỏ thôi, nhưng vẫn cần sửa.)
"The fabric is too worn out to mend." (Tấm vải đã sờn cũ đến mức không vá được nữa.)
Điều này giúp người nghe biết được món đồ có thể được giặt sạch, sửa chữa, trả lại hay thay mới.
Ngôn ngữ về sửa chữa và bảo quản
Một số vấn đề cần được giặt sạch. Một số khác cần khâu vá hoặc thay thế. Hãy dùng wash out, spot-clean, treat the stain, dry-clean, mend, patch, hem, sew on a button và replace the zipper.
"Can this stain be removed?" (Vết bẩn này có thể tẩy được không?)
"I need to sew the button back on." (Tôi cần khâu chiếc cúc trở lại.)
"The tailor can mend the tear." (Thợ may có thể vá vết rách.)
"The pants need to be hemmed." (Chiếc quần cần được lên gấu.)
"The zipper has to be replaced." (Khóa kéo phải được thay.)
Với những vấn đề do giặt giũ, hãy gắn kết quả với nguyên nhân. "The sweater shrank because I put it in the dryer." (Chiếc áo len bị co vì tôi cho nó vào máy sấy.) "The black shirt faded because I washed it too often in hot water." (Chiếc áo đen phai màu vì tôi giặt nó quá thường xuyên bằng nước nóng.) "The collar stretched out after many washes." (Cổ áo bị giãn rộng sau nhiều lần giặt.)
Lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "There is a dirty on my shirt." Hãy nói "There is a stain on my shirt" hoặc "My shirt is dirty."
Đừng nhầm lẫn tear và wear. A tear là một vết rách trên vải. Wear là việc sử dụng theo thời gian. "The knees are worn out" nghĩa là phần đầu gối đã yếu đi vì sử dụng.
Đừng nói "The button dropped." Hãy nói "The button came off" hoặc "The button fell off."
Đừng nói "My shirt became small" khi việc giặt giũ gây ra vấn đề. Hãy nói "My shirt shrank in the wash."
Đừng dùng broken cho mọi vấn đề về quần áo. Một chiếc khóa kéo có thể broken, nhưng vải thì thường là torn, stained, faded, frayed hoặc worn out.
Đoạn văn mẫu thực hành
I wanted to wear my navy shirt to dinner, but it has several problems now. There is a small oil stain on the front, and the color has faded after many washes. One cuff is stretched out, and a button near the collar is loose. The fabric still feels comfortable, but the shirt no longer looks polished. I might wear it at home, but I would not wear it to a nice restaurant unless I can treat the stain and sew the button back on.
(Tôi muốn mặc chiếc áo màu xanh navy của mình đi ăn tối, nhưng giờ nó có vài vấn đề. Có một vết dầu nhỏ ở phía trước, và màu áo đã phai sau nhiều lần giặt. Một bên măng-sét bị giãn rộng, và một chiếc cúc gần cổ áo bị lỏng. Tấm vải vẫn cho cảm giác thoải mái, nhưng chiếc áo không còn trông chỉn chu nữa. Tôi có thể mặc nó ở nhà, nhưng tôi sẽ không mặc nó đến một nhà hàng sang trọng trừ khi tôi tẩy được vết bẩn và khâu chiếc cúc trở lại.)
Những từ về vấn đề quần áo hữu ích nhất khi chúng gắn vấn đề với một quyết định thực tế. Hãy gọi tên chỗ hư hại, nói nó ở đâu, giải thích mức độ nghiêm trọng, và mô tả xem món đồ có thể được giặt sạch, sửa chữa, trả lại hay chỉ mặc trong những dịp thường ngày.
