Nói chính xác cách làm sạch: Wipe, Scrub, Sweep, Mop và Rinse
Các động từ về làm sạch là những từ ngắn nhưng có khác biệt lớn. Nếu bạn nói "clean the floor" (làm sạch sàn nhà), người nghe có thể không biết bạn muốn nói nhặt rác, quét bụi, lau những chỗ dính hay chà một vết bẩn. Trong tiếng Anh hằng ngày, động từ thường cho biết phương pháp. Phương pháp đó quan trọng khi bạn chia việc nhà, đưa ra hướng dẫn, nhờ giúp đỡ hoặc giải thích điều gì đã xảy ra.
Một câu nói rõ ràng về làm sạch sẽ gọi tên hành động, bề mặt, và đôi khi cả dụng cụ hay sản phẩm: "Please wipe the counter with a damp cloth" (Làm ơn lau mặt bàn bếp bằng một cái khăn ẩm) hoặc "I scrubbed the pan with a sponge" (Tôi đã chà cái chảo bằng một miếng bọt biển). Những chi tiết này làm cho ý của bạn trở nên thực dụng.
Vì sao kỹ năng này quan trọng
Cách nói về làm sạch rất phổ biến ở nhà, ở nơi làm việc, trong những căn bếp dùng chung, trong nhà thuê, và bất cứ nơi nào nhiều người dùng chung một không gian. Cách diễn đạt tốt giúp bạn tránh nói quá chung chung hoặc quá đòi hỏi. Nó cũng giúp ngăn ngừa hư hỏng. Một người "scrub" (chà mạnh) một bề mặt mỏng manh có thể làm xước nó. Một người chỉ "wipe" (lau nhẹ) một cái chảo dính dầu mỡ có thể làm chưa đủ sạch.
Sự khác biệt giữa các động từ làm sạch cũng hữu ích để mô tả mức độ công sức. "I wiped the table" (Tôi lau cái bàn) nghe nhanh gọn và nhẹ nhàng. "I scrubbed the table" (Tôi chà cái bàn) gợi ra lực ấn mạnh hơn và một chỗ bẩn cứng đầu hơn.
Những điểm phân biệt then chốt
Dùng wipe cho việc làm sạch một bề mặt bằng khăn vải, khăn giấy hoặc khăn lau. Nó thường có nghĩa là một động tác nhẹ lướt qua bề mặt. Bạn "wipe" mặt bàn bếp, mặt bàn, gương, màn hình, các chỗ đổ và bàn tay.
Dùng scrub cho việc làm sạch có lực ấn, thường bằng những động tác lặp lại nhỏ. Bạn "scrub" một cái chảo, bồn tắm, gạch men, vết bẩn hoặc giày dơ.
Dùng sweep cho việc dùng chổi để gom bụi, đất, vụn hoặc lá rụng khỏi sàn nhà hay mặt đất.
Dùng mop cho việc làm sạch một sàn cứng bằng cây lau nhà ướt. Bạn "mop" sàn bếp, sàn phòng tắm, hành lang và gạch men.
Dùng rinse cho việc dùng nước rửa trôi xà phòng, chất tẩy hoặc bụi bẩn còn sót. Bạn "rinse" chén bát, rau củ, một cái khăn, một miếng bọt biển hoặc dầu gội trên tóc.
Dùng dust cho việc loại bỏ bụi khô khỏi đồ nội thất, kệ, rèm lá sách hoặc thiết bị điện tử.
Dùng vacuum cho việc làm sạch bằng máy hút bụi, đặc biệt là thảm trải, thảm nhỏ, vải bọc đồ nội thất và sàn nhà.
Từ và cụm từ cốt lõi
- wipe: làm sạch bằng cách lướt một cái khăn qua bề mặt.
- wipe down: lau cẩn thận toàn bộ một bề mặt.
- scrub: làm sạch bằng lực ấn.
- sweep: làm sạch bằng chổi.
- mop: làm sạch một sàn cứng bằng cây lau nhà ướt.
- rinse: rửa trôi xà phòng hoặc bụi bẩn còn sót bằng nước.
- dust: loại bỏ bụi khô.
- vacuum: làm sạch bằng máy hút bụi.
- spray: xịt chất tẩy lỏng thành những giọt nhỏ.
- soak: ngâm một thứ gì đó trong nước hoặc chất tẩy.
- disinfect: diệt mầm bệnh trên một bề mặt.
- sanitize: làm cho một thứ sạch về mặt vệ sinh.
- polish: làm cho một bề mặt bóng sáng.
- wipe up: lau dọn một chỗ đổ.
- pick up: nhặt đồ vật từ một bề mặt hoặc sàn nhà.
- throw away: bỏ một thứ gì đó vào thùng rác.
- take out the trash: mang rác ra khỏi phòng hoặc khỏi nhà.
- declutter: dọn bỏ những món đồ không cần thiết.
- spot-clean: chỉ làm sạch một vùng nhỏ bị bẩn.
- deep-clean: làm sạch kỹ lưỡng, bao gồm cả những chỗ khuất.
- air out: để không khí trong lành tràn vào một căn phòng hay một món đồ.
Các cụm từ kết hợp tự nhiên
Các động từ làm sạch thường đi cùng với những bề mặt và dụng cụ nhất định:
- wipe the counter
- wipe down the table
- wipe up a spill
- scrub the tub
- scrub a stain
- sweep the floor
- sweep up crumbs
- mop the kitchen
- mop up water
- rinse the dishes
- rinse out a sponge
- dust the shelves
- vacuum the carpet
- spray cleaner on the surface
- soak the pan overnight
- take out the trash
- air out the room
Hãy lưu ý rằng wipe up và mop up thường có nghĩa là loại bỏ chất lỏng. "Wipe up the coffee" gợi ra một chỗ đổ nhỏ. "Mop up the water" gợi ra lượng chất lỏng nhiều hơn hoặc một vùng sàn.
Chọn đúng động từ
Hãy chọn động từ bằng cách tự hỏi đó là loại bừa bộn nào.
Với vật chất khô và rời rạc như vụn, bụi, đất hoặc lá, hãy dùng sweep, dust hoặc vacuum.
"Can you sweep up the crumbs under the table?" (Bạn quét gom vụn dưới gầm bàn được không?)
"I need to dust the bookshelf." (Tôi cần lau bụi cái kệ sách.)
"Please vacuum the rug before guests arrive." (Làm ơn hút bụi tấm thảm trước khi khách đến.)
Với những chỗ bừa bộn dạng lỏng hoặc dính, hãy dùng wipe up, mop up hoặc scrub.
"I wiped up the sauce before it dried." (Tôi lau sạch chỗ nước sốt trước khi nó khô lại.)
"The washing machine leaked, so we had to mop up the water." (Máy giặt bị rò nước, nên chúng tôi phải lau dọn chỗ nước đó.)
"The stove has dried food on it, so it needs to be scrubbed." (Bếp nấu có thức ăn khô bám trên đó, nên cần phải chà sạch.)
Với xà phòng hoặc chất tẩy, hãy dùng rinse khi mục tiêu là loại bỏ phần còn sót.
"Rinse the cutting board after you scrub it." (Rửa lại cái thớt sau khi bạn chà nó.)
"Rinse out the cloth before you use it again." (Giũ sạch cái khăn trước khi bạn dùng lại.)
Câu ví dụ
"Please wipe down the counter after you make coffee." (Làm ơn lau sạch mặt bàn bếp sau khi bạn pha cà phê.)
"I swept the entryway because people tracked in dirt." (Tôi quét lối vào vì mọi người mang đất vào nhà.)
"The floor is sticky, so it needs to be mopped, not just swept." (Sàn nhà bị dính, nên cần phải lau, chứ không chỉ quét.)
"Let the pan soak for a few minutes before you scrub it." (Hãy ngâm cái chảo vài phút trước khi bạn chà nó.)
"Rinse the dishes before putting them in the dishwasher." (Tráng sơ chén bát trước khi cho vào máy rửa chén.)
"I spot-cleaned the rug where the juice spilled." (Tôi làm sạch riêng chỗ tấm thảm bị đổ nước trái cây.)
"We should deep-clean the fridge before buying more groceries." (Chúng ta nên dọn sạch kỹ tủ lạnh trước khi mua thêm thực phẩm.)
"Open the window to air out the room after using the cleaner." (Hãy mở cửa sổ để thông thoáng căn phòng sau khi dùng chất tẩy.)
Những lỗi thường gặp của người học
Đừng dùng clean cho mọi hành động nếu phương pháp quan trọng. "Clean the floor" có thể ổn như một chỉ dẫn chung chung, nhưng "sweep the floor" và "mop the floor" thì chính xác hơn.
Đừng nói "wash the table" trong hầu hết các tình huống hằng ngày. Hãy nói wipe the table hoặc wipe down the table. Dùng "wash" cho những món có thể rửa bằng nước, chẳng hạn như chén bát, quần áo, bàn tay hoặc rau củ.
Đừng nhầm lẫn sweep và mop. Quét là việc khô và dùng chổi. Lau là việc ướt và dùng cây lau nhà.
Đừng nói "rinse with soap". Tráng (rinse) thường có nghĩa là dùng nước để loại bỏ xà phòng hoặc bụi bẩn. Bạn có thể rửa bằng xà phòng, rồi tráng lại bằng nước.
Đừng dùng scrub cho những bề mặt mỏng manh trừ khi bạn thật sự muốn nói đến lực ấn mạnh. Màn hình, gỗ mềm và một số mặt bàn bếp có thể cần được lau nhẹ.
Bài tập ngắn
Hãy chọn động từ phù hợp nhất: wipe, scrub, sweep, mop, rinse, dust hoặc vacuum.
- Có vụn dưới gầm bàn ăn.
- Gương phòng tắm có vết kem đánh răng.
- Nồi nấu súp có thức ăn khô bám dưới đáy.
- Sàn bếp bị dính.
- Cái đĩa vẫn còn xà phòng.
- Kệ sách có một lớp bụi xám.
- Tấm thảm phòng khách có đất bám.
Bây giờ hãy đặt thành câu hoàn chỉnh:
"I need to ___ the ___ because ___." (Tôi cần ___ cái ___ vì ___.)
"Please ___ the ___ with a ___." (Làm ơn ___ cái ___ bằng một cái ___.)
Các động từ làm sạch trở nên dễ hơn khi bạn gắn chúng với bề mặt, dụng cụ và loại bừa bộn. Một khi bạn biết phương pháp, tiếng Anh của bạn nghe rõ ràng hơn và những hướng dẫn của bạn dễ làm theo hơn.
