Từ tiếng Anh về dụng cụ vệ sinh và hóa chất gia dụng
Những từ về dụng cụ vệ sinh và hóa chất gia dụng giúp bạn nói về các sản phẩm dùng trong nhà bếp, nhà tắm, phòng giặt, sàn nhà, cửa kính và những không gian dùng chung. Bạn có thể cần đến những từ này khi đọc nhãn sản phẩm, hỏi nên dùng sản phẩm nào, cảnh báo ai đó về hơi hóa chất, giải thích về một vụ đổ tràn, hoặc mô tả cách lau chùi một bề mặt sao cho an toàn. Thay vì nói "use the cleaning thing," bạn có thể nói dùng detergent (bột giặt) cho quần áo, disinfectant (chất khử trùng) cho những bề mặt hay chạm vào, glass cleaner (nước lau kính) cho gương, hoặc mild soap (xà phòng dịu nhẹ) cho những món đồ mỏng manh.
Những từ này hữu ích vì nhiều sản phẩm tẩy rửa trông giống nhau nhưng có công dụng và quy tắc an toàn khác nhau. Một số loại loại bỏ bụi bẩn. Một số loại diệt vi khuẩn. Một số loại tẩy vết bẩn. Một số loại có thể làm hỏng bề mặt hoặc tạo ra hơi hóa chất nguy hiểm nếu bị trộn lẫn. Tiếng Anh rõ ràng giúp bạn chọn đúng sản phẩm, làm theo hướng dẫn và giải thích chuyện gì đã xảy ra nếu có thứ gì đó đổ tràn hoặc gây kích ứng da bạn.
Những phân biệt quan trọng
Cleaner là từ chung chỉ một sản phẩm loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, vết bẩn hoặc cáu ghét. Nó không phải lúc nào cũng diệt vi khuẩn.
Detergent là một sản phẩm tẩy rửa, thường dùng để giặt quần áo hoặc rửa bát. Bột giặt quần áo và nước rửa bát không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
Disinfectant dùng để diệt nhiều loại vi khuẩn trên bề mặt. Nó có thể cần được giữ ướt trên bề mặt trong một khoảng thời gian nhất định.
Bleach là một hóa chất mạnh dùng để làm trắng, tẩy vết bẩn và khử trùng một số bề mặt. Cần phải xử lý nó một cách cẩn thận.
Spray có thể là danh từ hoặc động từ. A spray bottle (bình xịt) phun chất lỏng ra thành những giọt nhỏ.
Rinse nghĩa là rửa trôi xà phòng, chất tẩy rửa hoặc cặn còn sót lại bằng nước sạch.
Từ và cụm từ cốt lõi
- cleaner: một sản phẩm dùng để loại bỏ bụi bẩn hoặc vết bẩn
- detergent: sản phẩm tẩy rửa giống xà phòng dùng cho quần áo hoặc bát đĩa
- dish soap: xà phòng dùng để rửa bát bằng tay
- laundry detergent: bột giặt dùng trong máy giặt
- disinfectant: sản phẩm dùng để diệt vi khuẩn trên bề mặt
- bleach: hóa chất mạnh dùng để làm trắng, tẩy vết bẩn hoặc khử trùng
- ammonia: một hóa chất tẩy rửa mạnh có trong một số sản phẩm
- vinegar: chất lỏng có tính axit đôi khi được dùng để lau chùi
- spray bottle: bình phun chất lỏng dạng xịt
- wipe: một tấm vải hoặc khăn dùng một lần để lau chùi
- sponge: dụng cụ lau chùi mềm có khả năng giữ nước
- scrub brush: bàn chải dùng để chà sạch bụi bẩn bám chặt
- gloves: dụng cụ bảo vệ tay
- label: phần hướng dẫn và cảnh báo in trên sản phẩm
- directions: hướng dẫn sử dụng
- warning: thông tin về an toàn
- fumes: mùi hóa chất nồng hoặc khó chịu trong không khí
- residue: chất còn sót lại sau khi lau chùi
- stain: một vết bẩn khó loại bỏ
- grease: bụi bẩn dạng dầu mỡ
- grime: bụi bẩn lâu ngày hoặc bám dày
- spill: chất lỏng bị đổ tràn ra ngoài do vô ý
- ventilation: luồng không khí tươi lưu thông qua một không gian
Các cụm từ kết hợp tự nhiên
Hãy dùng all-purpose cleaner, glass cleaner, bathroom cleaner, laundry detergent, dish soap, bleach solution, disinfectant spray, cleaning wipes, strong fumes, chemical smell, sticky residue, stubborn stain, greasy surface, wear gloves, read the label, follow the directions, spray the surface, wipe it down, scrub the stain, rinse thoroughly và air out the room.
Hãy dùng các động từ như spray, wipe, scrub, rinse, soak, dilute, mix, spill, seal, store, ventilate, disinfect, remove, protect và avoid.
"Please read the label before using it." (Hãy đọc nhãn sản phẩm trước khi dùng.)
"Spray the surface and wipe it down." (Hãy xịt lên bề mặt rồi lau sạch.)
"Rinse the sink thoroughly after using the cleaner." (Hãy xả rửa kỹ bồn rửa sau khi dùng chất tẩy.)
"The product has strong fumes, so open a window." (Sản phẩm này có hơi hóa chất nồng, nên hãy mở cửa sổ.)
"Do not mix bleach with other cleaning chemicals." (Đừng trộn thuốc tẩy với các hóa chất tẩy rửa khác.)
Những cụm kết hợp này giúp bạn mô tả cả sản phẩm lẫn hành động. Chúng cũng giúp bạn nói về an toàn mà không bị mơ hồ.
Câu ví dụ
"Use glass cleaner on the mirror, not bathroom bleach." (Hãy dùng nước lau kính cho gương, không phải thuốc tẩy nhà tắm.)
"The cleaner left a sticky residue on the counter." (Chất tẩy để lại một lớp cặn dính trên mặt bàn.)
"I wore gloves because the product irritated my skin last time." (Tôi đã đeo găng tay vì lần trước sản phẩm này gây kích ứng da tôi.)
"The label says to let the disinfectant sit for five minutes." (Nhãn sản phẩm ghi để chất khử trùng ngấm trong năm phút.)
"There are strong fumes in the bathroom, so I opened the window." (Trong nhà tắm có hơi hóa chất nồng, nên tôi đã mở cửa sổ.)
"Please rinse the floor after scrubbing it with soap." (Hãy xả rửa sàn nhà sau khi chà nó bằng xà phòng.)
"The laundry detergent spilled on the shelf." (Bột giặt bị đổ tràn lên kệ.)
"This stain may need to soak before you scrub it." (Vết bẩn này có thể cần được ngâm trước khi bạn chà nó.)
"The bottle is almost empty, but the cap is still sealed." (Chiếc bình gần hết, nhưng nắp vẫn còn được niêm kín.)
"The kitchen sponge smells bad and should be replaced." (Miếng bọt biển trong bếp có mùi hôi và nên được thay.)
"I used a mild cleaner because the surface scratches easily." (Tôi đã dùng chất tẩy dịu nhẹ vì bề mặt này dễ bị xước.)
"The product should be stored away from children and pets." (Sản phẩm nên được cất giữ tránh xa trẻ em và thú cưng.)
Lỗi thường gặp
Đừng nói "cleaning water" khi bạn muốn chỉ một sản phẩm. Hãy nói cleaner, cleaning spray, detergent hoặc disinfectant.
Đừng dùng soap, detergent và disinfectant như những từ đồng nghĩa hoàn toàn. Soap hoặc detergent làm sạch bụi bẩn và dầu mỡ. A disinfectant dùng để diệt vi khuẩn trên bề mặt.
Đừng nói "wash the table with bleach" nếu bạn muốn nói là dùng một lượng nhỏ đã pha sẵn. Hãy nói wipe the table with a bleach solution hoặc use disinfectant on the table, tùy theo sản phẩm.
Đừng nói "rinse the chemical" khi bạn muốn nói là loại bỏ nó khỏi một bề mặt. Hãy nói rinse the surface, rinse the sink hoặc rinse it thoroughly.
Đừng nói "the smell is poison." Hãy nói the fumes are strong, the smell is irritating, hoặc the product may be toxic nếu bạn đang đọc một nhãn cảnh báo.
Đừng nói "mix together all cleaners." Một số hóa chất gia dụng có thể phản ứng một cách nguy hiểm. Hãy dùng cách nói trực tiếp: Do not mix bleach with ammonia và follow the label directions.
Đừng mô tả một vụ đổ tràn hóa chất chỉ là "dirty" nếu nó có thể không an toàn. Hãy nói thứ gì đã đổ, đổ ở đâu, và liệu có ai chạm vào hoặc hít phải hơi hóa chất nồng hay không.
Đề bài luyện tập
Hãy viết một tin nhắn hỏi xem chất tẩy rửa nào an toàn cho một chiếc bàn gỗ.
Hãy mô tả một loại nước tẩy nhà tắm có hơi hóa chất nồng. Hãy nhắc đến sự thông gió và găng tay.
Hãy giải thích sự khác biệt giữa detergent và disinfectant bằng lời của chính bạn.
Hãy viết ba câu dùng spray, wipe down và rinse thoroughly.
Hãy mô tả một vụ đổ tràn hóa chất nhỏ. Hãy nêu sản phẩm, vị trí và một hành động bảo đảm an toàn.
Ôn tập nhanh
Hãy dùng cleaner như một từ chung, detergent cho quần áo hoặc bát đĩa, disinfectant để diệt vi khuẩn trên bề mặt, và bleach cho một hóa chất làm trắng hoặc khử trùng mạnh. Hãy dùng spray, wipe, scrub, soak và rinse để mô tả các hành động lau dọn. Hãy dùng label, directions, warning, fumes, residue, stain và ventilation để nói về việc sử dụng an toàn và hiệu quả. Để nói tiếng Anh rõ ràng về việc lau dọn, hãy gọi tên sản phẩm, bề mặt, hành động và bất kỳ điều gì cần lưu ý về an toàn.
