"Bring" Mang Đến Rắc Rối: Up, About, Back, In
"Bring" có vẻ đơn giản cho đến khi nó bắt đầu kéo theo những cuộc họp, ký ức, tiền bạc, quy định và các cuộc trò chuyện khó xử. Bạn có thể bring a jacket to work, nhưng bạn cũng có thể bring up a problem, bring about change, bring back an old trend, và bring in a new policy. Động từ này vẫn giữ thói quen di chuyển cũ của nó: một thứ gì đó tiến về phía người nói, tình huống, hoặc cuộc trò chuyện. Phần khó là "thứ" đó có thể là một ý tưởng, một kết quả, một ký ức, hoặc một người có chuyên môn.
Câu trả lời nhanh
Gốc của bring là "đưa một thứ đến đây". Trong phrasal verbs, đây có thể là một căn phòng, một cuộc thảo luận, một doanh nghiệp, một ký ức, hoặc một tình huống mới. Bring up nghĩa là nêu một chủ đề hoặc nuôi dạy một đứa trẻ. Bring about nghĩa là làm cho điều gì đó xảy ra. Bring back nghĩa là trả lại một thứ hoặc khiến ai đó nhớ lại. Bring in nghĩa là đưa vào, mời tham gia, kiếm được, hoặc thu hút. Hãy dõi theo hướng di chuyển và các nghĩa sẽ bắt đầu xếp vào hàng lối.
Ý tưởng cốt lõi
Bring thuần túy kéo một thứ về một điểm: "Bring your laptop." "Bring your friend." "Bring the receipt." Với các particle, điểm đó có thể bớt tính vật lý đi.
Up nâng một chủ đề vào cuộc trò chuyện, hoặc nuôi một đứa trẻ lớn lên thành người trưởng thành. About chỉ đến một kết quả vừa ra đời. Back đưa một thứ trở về một nơi chốn, thời điểm hoặc ký ức trước đó. In đưa một người hoặc một thứ vào một nhóm, hệ thống, căn phòng hoặc tài khoản.
Họ cụm này hữu ích vì nó xuất hiện khắp nơi: cuộc họp, tin tức, chuyện gia đình, chăm sóc khách hàng, trao đổi nơi công sở và những cuộc tán gẫu thường ngày.
Bring Up
Bring up = nêu một chủ đề
Đây là một trong những động từ hội thoại phổ biến nhất trong tiếng Anh.
- "Please don't bring up money at dinner."
- "She brought up a good point during the meeting."
- "I was going to bring it up, but the timing felt wrong."
Cụm này tách được. "Bring up the issue" và "bring the issue up" đều đúng. Với đại từ, phải tách: "bring it up."
Sắc thái rất quan trọng. Bring up thường ngụ ý chủ đề đó chưa được bàn đến. Nếu chủ đề nhạy cảm, cụm này có thể nghe đầy thận trọng: "I hate to bring this up, but..."
Bring up = nuôi dạy một đứa trẻ
Nghĩa này nói về việc dìu dắt một đứa trẻ đến tuổi trưởng thành.
- "She was brought up by her grandparents."
- "They brought their children up to be independent."
- "He was brought up in a small town."
Với nghĩa này, thể bị động rất phổ biến: "I was brought up in..." hoặc "She was brought up to believe..." Cụm này có thể mô tả nơi chốn, giá trị sống, cách cư xử hoặc môi trường gia đình.
Đừng nhầm với grow up. Trẻ con grow up; người lớn bring them up.
- "I grew up near the coast."
- "My aunt brought me up after my parents moved overseas."
Bring About
Bring about = làm cho xảy ra
Cụm này ít suồng sã hơn và phổ biến hơn trong văn viết, thuyết trình và tiếng Anh kiểu báo chí.
- "The new schedule brought about several unexpected problems."
- "Small changes can bring about big improvements."
- "What brought about the sudden drop in sales?"
Tân ngữ thường là một thay đổi, kết quả, tác động, cải thiện, khủng hoảng hoặc vấn đề. Thông thường bạn không dùng bring about cho chuyển động vật lý bình thường. "Bring about the chairs" không có nghĩa là mang ghế lại đây.
Hãy nghĩ về bring about như "làm cho kết quả này xuất hiện".
Bring Back
Bring back = trả lại một thứ
Đây là nghĩa đen và thiết thực nhất.
- "Can you bring back my charger tomorrow?"
- "She brought the library books back late."
- "If the shoes don't fit, bring them back with the receipt."
Cụm này tách được: "bring back the books" hoặc "bring the books back." Với đại từ: "bring them back."
Bring back = đưa một thứ từ quá khứ trở lại
Nghĩa này xuất hiện trong văn hóa, kinh doanh và thói quen hằng ngày.
- "The cafe brought back its winter menu."
- "That jacket style is coming back, and stores are bringing it back fast."
- "The company brought back the old logo after customers complained."
Thứ đó quay trở lại với việc sử dụng, với thời trang, lên kệ hàng, hoặc trở lại tâm điểm chú ý.
Bring back = khiến ai đó nhớ lại
Ở đây tân ngữ thường là một ký ức hoặc cảm xúc.
- "This song brings back memories of college."
- "The smell of fresh paint brought me back to my first apartment."
- "That photo really brings it all back."
Cụm này có thể đầy cảm xúc. Nó có thể gợi nỗi hoài niệm, sự ngượng ngùng, nỗi tiếc thương, hoặc đơn giản là một thoáng ký ức ùa về. Ngữ cảnh quyết định.
Bring In
Bring in = đưa vào hoặc mời tham gia
Bạn có thể bring in một người, một công cụ, một quy định hoặc một ý tưởng mới.
- "We should bring in a designer before we choose the layout."
- "The school brought in new safety rules."
- "The lawyer was brought in to review the contract."
Cụm này thường có nghĩa là một người hoặc một thứ bên ngoài tình huống hiện tại trở thành một phần của nó.
Bring in = kiếm được hoặc thu hút
Doanh nghiệp và các sự kiện dùng nghĩa này rất nhiều.
- "The new product brought in a lot of revenue."
- "The festival brings in visitors from across the region."
- "Her online classes bring in extra income."
Tiền bạc, khách hàng, người xem, lưu lượng truy cập và sự chú ý đều có thể được "brought in."
Bring in = mang vào trong nhà
Nghĩa đen này dễ nhưng vẫn hữu ích.
- "Bring in the laundry before it rains."
- "Can you bring the chairs in from the balcony?"
- "The cat keeps bringing leaves in."
Một lần nữa, cụm này tách được: "bring them in."
Lỗi thường gặp
- "He grew me up." → "He brought me up." · Người lớn bring children up; trẻ con thì grow up.
- "She brought up a change in policy." → Thường phải là "She brought about a change in policy" nếu cô ấy là người gây ra thay đổi. · Bring up nghĩa là nêu ra; bring about nghĩa là gây ra.
- "This song brings me old memories." → "This song brings back old memories." · Ký ức quay trở lại, nên dùng back.
- "We need to bring about an expert." → "We need to bring in an expert." · Con người gia nhập một tình huống bằng cách được bring in.
- "Can you bring back it tomorrow?" → "Can you bring it back tomorrow?" · Đại từ phải chen vào giữa phrasal verb tách được.
Luyện tập nhỏ
- I don't want to _____ _____ the budget during lunch.
- The storm _____ _____ major delays at the airport.
- That old photo _____ _____ so many memories.
- The company plans to _____ _____ outside consultants.
- She was _____ _____ by her uncle after age ten.
Đáp án
- bring up — Nêu một chủ đề là bring up.
- brought about — Gây ra một kết quả là bring about.
- brings back — Ký ức quay trở lại, nên dùng bring back.
- bring in — Mời người bên ngoài tham gia là bring in.
- brought up — Nuôi dạy một đứa trẻ là bring up, thường ở thể bị động.
Tóm tắt nhỏ
| Phrasal verb | Nghĩa thường gặp |
|---|---|
| bring up | nêu chủ đề / nuôi dạy trẻ |
| bring about | làm cho xảy ra |
| bring back | trả lại / đưa trở lại / gợi nhớ |
| bring in | đưa vào / mời tham gia / kiếm được / thu hút |
Bí quyết của bring nằm ở hướng đi. Một thứ gì đó đến nơi: một chủ đề đến trong cuộc trò chuyện, một kết quả đến với thế giới, một ký ức trở về từ quá khứ, hoặc một chuyên gia bước vào căn phòng.
