Bigger, Better, Best: Quy tắc so sánh thật sự có lý
Bạn thử hai chiếc ghế. Một chiếc mềm. Một chiếc mềm hơn. Rồi bạn tìm thấy chiếc thứ ba có cảm giác như một đám mây có chân. Nó là mềm nhất. Xin chúc mừng: bạn vừa dùng ngữ pháp so sánh mà không cần mở sách.
Comparatives và superlatives ở khắp nơi. Ta dùng chúng để chọn nhà hàng, mô tả giá cả, so sánh điểm kiểm tra, nhận xét phim, than phiền về thời tiết và giải thích vì sao tách cà phê thứ hai là một quyết định công việc cần thiết.
Các quy tắc ban đầu trông hơi rối: big, bigger, biggest, nhưng interesting, more interesting, most interesting. Rồi tiếng Anh ném thêm good, better, best vào và rời khỏi phòng. Tin tốt là hệ thống này dễ đoán hơn vẻ ngoài của nó.
Câu trả lời nhanh
Dùng comparative để so sánh hai thứ.
- This bag is lighter than that one.
- Today is warmer than yesterday.
- The second option is more expensive.
Dùng superlative để so sánh một thứ với cả nhóm.
- This is the lightest bag.
- Today is the warmest day of the week.
- That is the most expensive option.
Mẫu cơ bản:
- Tính từ ngắn: adjective + -er / -est
- Tính từ dài: more / most + adjective
- Tính từ bất quy tắc: dạng đặc biệt
Ví dụ:
- fast, faster, fastest
- careful, more careful, most careful
- good, better, best
Mẫu hình
Ngữ pháp so sánh trả lời hai câu hỏi:
- Bạn đang so sánh hai thứ hay chọn một thứ từ một nhóm?
- Tính từ ngắn, dài hay bất quy tắc?
Tính từ một âm tiết
Hầu hết tính từ một âm tiết thêm -er và -est.
- small, smaller, smallest
- tall, taller, tallest
- cheap, cheaper, cheapest
- fast, faster, fastest
Dùng than sau comparative khi bạn nêu thứ còn lại:
- This route is faster than the old one.
Dùng the trước superlative:
- This is the fastest route.
Thay đổi chính tả
Một số tính từ ngắn thay đổi chính tả.
Nếu tính từ kết thúc bằng e, thêm -r hoặc -st:
- nice, nicer, nicest
- large, larger, largest
Nếu kết thúc bằng consonant + vowel + consonant, gấp đôi phụ âm cuối:
- big, bigger, biggest
- hot, hotter, hottest
- thin, thinner, thinnest
Nếu kết thúc bằng consonant + y, đổi y thành i:
- dry, drier, driest
Tính từ hai âm tiết
Tính từ hai âm tiết là một khu phố pha trộn. Nhiều từ dùng more và most:
- careful, more careful, most careful
- useful, more useful, most useful
- modern, more modern, most modern
Một số từ kết thúc bằng -y thêm -er và -est:
- happy, happier, happiest
- busy, busier, busiest
- easy, easier, easiest
Một số có thể dùng cả hai dạng, tùy phong cách:
- simple, simpler, simplest
- simple, more simple, most simple
Khi không chắc, more thường an toàn hơn với tính từ dài hơn, nhưng hãy kiểm tra cách dùng phổ biến khi từ đó quan trọng.
Điểm chính không phải là đánh nhau với nhịp điệu của tính từ. Từ rất ngắn dễ mang -er: faster, colder, brighter. Từ dài trở nên nặng nếu gắn thêm chữ ở cuối. More comfortable nghe mượt; comfortabler nghe như một chiếc ghế được lắp ráp mà không có hướng dẫn. Tiếng Anh thường chọn dạng dễ nói hơn.
Ba âm tiết trở lên
Tính từ dài thường dùng more và most.
- important, more important, most important
- comfortable, more comfortable, most comfortable
- interesting, more interesting, most interesting
Đừng thêm -er vào tính từ dài:
- interestinger
- more interesting
So sánh bất quy tắc
Một số từ phổ biến có dạng đặc biệt.
| Base | Comparative | Superlative |
|---|---|---|
| good | better | best |
| bad | worse | worst |
| far | farther / further | farthest / furthest |
| little | less | least |
| many / much | more | most |
Những dạng này đáng học thuộc vì chúng xuất hiện liên tục.
Ví dụ tự nhiên
So sánh hai thứ
- This laptop is lighter than my old one.
- The blue jacket is warmer than the gray jacket.
- Your explanation is clearer than the instructions.
- The morning train is less crowded than the evening train.
Comparatives thường dùng than, nhưng không phải lúc nào cũng vậy:
- This version is better.
- The line is moving faster.
Thứ còn lại được hiểu từ ngữ cảnh.
So sánh một nhóm
- This is the cheapest ticket available.
- She gave the clearest answer in the meeting.
- That was the most useful part of the lecture.
- It is one of the most common mistakes.
Superlatives thường cần một nhóm, dù nhóm đó chỉ được hiểu ngầm.
- This is the best.
Người nghe hiểu là "tốt nhất trong các lựa chọn chúng ta đang nói đến."
Bằng nhau và không bằng nhau
Dùng as + adjective + as để nói hai thứ bằng nhau.
- This room is as bright as the other one.
- The second task is as difficult as the first.
Dùng not as + adjective + as để nói một thứ có ít tính chất đó hơn.
- This route is not as fast as the highway.
- The sequel was not as funny as the original.
Cấu trúc này thường mượt hơn việc cố nhét less vào mọi nơi.
Bạn cũng có thể chỉnh mức độ so sánh bằng các từ nhỏ:
- much faster
- a little cheaper
- far more useful
- slightly less crowded
- almost as good as
- not nearly as difficult as
Những từ này giúp bạn tránh nghe quá cực đoan. This is better hữu ích. This is slightly better chính xác hơn. This is far better cho người nghe biết khác biệt rất lớn. Ngữ pháp so sánh không chỉ nói về người thắng; nó còn nói về độ rộng của khoảng cách.
Less và least
Dùng less và least cho mức thấp hơn của một phẩm chất.
- This option is less expensive.
- That was the least helpful comment.
- The smaller room is less noisy.
Với danh từ đếm được, dùng fewer, không phải less:
- fewer people
- fewer mistakes
- fewer emails
Với danh từ không đếm được, dùng less:
- less water
- less noise
- less information
Trong lời nói thân mật, bạn có thể nghe less với danh từ đếm được, nhất là trên biển báo hoặc trong cuộc trò chuyện nhanh. Với văn viết cẩn thận và đáp án kiểm tra, fewer là lựa chọn an toàn hơn khi bạn có thể đếm từng món.
So sánh hành động
Trạng từ cũng có dạng so sánh.
- She speaks more clearly now.
- He drives more carefully in heavy rain.
- The new system runs faster than the old one.
Một số trạng từ dùng more, đặc biệt là các từ kết thúc bằng -ly:
- more slowly
- more politely
- more efficiently
Trạng từ ngắn có thể thêm -er:
- faster
- harder
- earlier
Đừng quên hard và hardly khác nhau. He works harder nghĩa là anh ấy nỗ lực nhiều hơn. He hardly works nghĩa là anh ấy gần như không làm việc. Chỉ một đuôi nhỏ thôi mà đổi cả câu.
Bẫy thường gặp
Bẫy 1: So sánh kép
Đừng dùng more và -er cùng nhau.
- more faster
- faster
Đừng dùng most và -est cùng nhau.
- most fastest
- fastest
Bẫy 2: Quên than
Khi bạn nêu thứ thứ hai, dùng than.
- This is cheaper that one.
- This is cheaper than that one.
Bẫy 3: Quên the trước superlatives
- This is best option.
- This is the best option.
Bẫy 4: Dùng gooder
Tiếng Anh từ chối cho ta gooder, dù nó nghe khá thỏa mãn. Dùng:
- good, better, best
Bẫy 5: Nhóm so sánh không rõ
"This is the most useful" có thể khiến người nghe hỏi: "Hữu ích nhất so với cái gì?" Thêm nhóm khi cần:
- This is the most useful chapter in the book.
Sai / Tốt hơn / Vì sao
| Sai | Tốt hơn | Vì sao |
|---|---|---|
| This bag is more lighter. | This bag is lighter. | Không kết hợp more với -er. |
| She is the more experienced candidate. | She is the most experienced candidate. | Dùng superlative cho một người trong một nhóm. |
| This route is faster that the old route. | This route is faster than the old route. | Comparatives dùng than. |
| It is the goodest answer. | It is the best answer. | Good có dạng bất quy tắc. |
| This test is difficulter. | This test is more difficult. | Tính từ dài dùng more. |
| He made less mistakes this time. | He made fewer mistakes this time. | Mistakes là danh từ đếm được. |
Luyện tập nhỏ
Chọn đáp án tốt nhất.
This box is _____ than that one.
a. heavyer
b. heavier
c. more heavierThat was the _____ movie I saw this year.
a. most interesting
b. interestingest
c. more interestingYour new plan is _____ than the first plan.
a. gooder
b. better
c. bestThis chair is not _____ comfortable as the sofa.
a. as
b. than
c. moreWe had _____ problems after the update.
a. fewer
b. less
c. leastThis is _____ clearest example in the chapter.
a. a
b. the
c. more
Đáp án
- b. heavier - Đổi y thành i trước khi thêm -er.
- a. most interesting - Tính từ dài dùng most cho superlatives.
- b. better - Good trở thành better trong comparative.
- a. as - Ngang bằng dùng as + adjective + as.
- a. fewer - Problems là danh từ đếm được.
- b. the - Superlatives thường dùng the.
Tóm tắt cực ngắn
Comparatives so sánh hai thứ: faster than, more useful than, better than. Superlatives chọn một thứ từ một nhóm: the fastest, the most useful, the best. Tính từ ngắn thường thêm -er và -est. Tính từ dài thường dùng more và most. Từ bất quy tắc cần dạng đặc biệt. Tránh so sánh kép, nhớ than, và để good, better, best thực hiện điệu nhảy nhỏ kỳ lạ của chúng trong yên bình.
