Cách mô tả đồ dùng nhà tắm và đồ vệ sinh cá nhân bằng tiếng Anh
Những từ về nhà tắm và đồ vệ sinh cá nhân giúp bạn mô tả căn phòng, các thiết bị gắn cố định và những món đồ chăm sóc cá nhân mà mọi người dùng mỗi ngày. Bạn có thể cần đến những từ này khi ở khách sạn, ở chung căn hộ, mua sắm vật dụng, soạn đồ cho chuyến đi, hoặc xin một thứ gì đó mà bạn quên mang theo. Thay vì nói "the thing for washing hair" hay "the paper near the toilet," bạn có thể nói shampoo (dầu gội), conditioner (dầu xả), body wash (sữa tắm), toothpaste (kem đánh răng), toilet paper (giấy vệ sinh), towel (khăn tắm) hoặc bath mat (thảm nhà tắm).
Tiếng Anh thường tách riêng các bộ phận cố định của nhà tắm với những món đồ cá nhân nhỏ. Sink (bồn rửa), toilet (bồn cầu), shower (vòi sen), bathtub (bồn tắm), mirror (gương), faucet (vòi nước) và drain (lỗ thoát nước) là các thiết bị gắn cố định trong nhà tắm. Soap (xà phòng), shampoo (dầu gội), toothpaste (kem đánh răng), lotion (sữa dưỡng thể), deodorant (chất khử mùi) và razor (dao cạo) là đồ vệ sinh cá nhân. Sự phân biệt này hữu ích khi hỏi chủ nhà về một bồn rửa bị hỏng hoặc hỏi nhân viên cửa hàng nơi tìm các loại đồ vệ sinh cỡ du lịch.
Những phân biệt quan trọng
Bathroom là căn phòng. Nó thường có một bồn cầu và một bồn rửa, và cũng có thể có vòi sen hoặc bồn tắm.
Restroom là từ lịch sự dùng cho phòng vệ sinh công cộng có bồn cầu. Ở nhiều nơi, người ta hỏi "Where is the restroom?" trong nhà hàng hoặc văn phòng.
Toiletries là những sản phẩm chăm sóc cá nhân dùng để rửa, làm vệ sinh và giữ gìn sức khỏe.
Fixture nghĩa là một món đồ gắn cố định vào căn phòng, chẳng hạn như bồn rửa, vòi nước, bồn cầu, đầu vòi sen hoặc gương.
Towel là một tấm vải dùng để lau khô. A bath towel thì lớn, a hand towel nhỏ hơn, còn a washcloth thì nhỏ và dùng để rửa cơ thể hoặc mặt.
Hãy dùng các từ về nhà tắm để chỉ nơi chốn và thiết bị. Hãy dùng các từ về đồ vệ sinh cá nhân để chỉ những sản phẩm bạn dùng lên cơ thể mình.
Từ và cụm từ cốt lõi
- sink: một bồn có vòi nước, nơi bạn rửa tay hoặc đánh răng
- faucet: bộ phận mà nước chảy ra
- drain: lỗ mà nước thoát đi
- toilet: thiết bị dùng để đi tiểu và đi đại tiện
- shower: nơi hoặc thiết bị để tắm dưới làn nước chảy
- showerhead: bộ phận của vòi sen phun nước ra
- bathtub: một bồn lớn để tắm
- mirror: một bề mặt phản chiếu dùng để chải chuốt
- counter: một mặt phẳng quanh hoặc gần bồn rửa
- cabinet: một khoang chứa đồ có cánh cửa
- bath mat: một tấm thảm trên sàn gần vòi sen hoặc bồn tắm
- towel rack: một thanh hoặc giá để treo khăn
- soap: một sản phẩm dùng để rửa
- body wash: xà phòng dạng lỏng dùng khi tắm vòi sen
- shampoo: sản phẩm dùng để gội đầu
- conditioner: sản phẩm dùng sau dầu gội để làm mềm tóc
- toothpaste: loại kem dùng cùng bàn chải đánh răng
- mouthwash: chất lỏng dùng để súc miệng
- razor: dụng cụ dùng để cạo râu
- deodorant: sản phẩm dùng để giảm mùi cơ thể
- lotion: sản phẩm dùng để dưỡng ẩm da
Các cụm từ kết hợp tự nhiên
Hãy dùng bath towel, hand towel, clean towel, wet towel, toilet paper, toothbrush holder, shower curtain, shower gel, body wash, bar soap, liquid soap, travel-size shampoo, electric razor, disposable razor, facial cleanser, hand lotion và bathroom cabinet.
Hãy dùng các động từ như wash, rinse, dry, brush, floss, shave, moisturize, wipe, hang, flush, refill, replace và unclog.
"Please hang up the wet towel." (Hãy treo chiếc khăn ướt lên.)
"I need to refill the soap dispenser." (Tôi cần đổ thêm xà phòng vào bình.)
"The sink is draining slowly." (Bồn rửa thoát nước chậm.)
"She packed travel-size shampoo and toothpaste." (Cô ấy đã soạn dầu gội và kem đánh răng cỡ du lịch.)
"Brush your teeth before bed." (Hãy đánh răng trước khi đi ngủ.)
Những cụm kết hợp này phổ biến vì tiếng Anh về nhà tắm thường xoay quanh thói quen, vật dụng, sự sạch sẽ và những vấn đề nhỏ.
Câu ví dụ
"There are clean towels in the bathroom cabinet." (Có khăn sạch trong tủ nhà tắm.)
"The faucet is leaking." (Vòi nước bị rò rỉ.)
"The showerhead has weak water pressure." (Đầu vòi sen có áp lực nước yếu.)
"Please put a bath mat on the floor." (Hãy đặt một tấm thảm nhà tắm lên sàn.)
"We are almost out of toilet paper." (Chúng ta gần hết giấy vệ sinh rồi.)
"I forgot my toothbrush and toothpaste." (Tôi quên bàn chải và kem đánh răng.)
"He uses an electric razor to shave." (Anh ấy dùng dao cạo điện để cạo râu.)
"This lotion is good for dry skin." (Loại sữa dưỡng này tốt cho da khô.)
"The mirror is foggy after the shower." (Gương bị mờ hơi nước sau khi tắm.)
"The sink is clogged and the water will not drain." (Bồn rửa bị tắc và nước không thoát được.)
Thiết bị, vật dụng và chăm sóc cá nhân
Hãy dùng sink, faucet, drain, toilet, shower, bathtub và mirror cho các bộ phận của căn phòng.
"The bathroom sink is small but clean." (Bồn rửa trong nhà tắm nhỏ nhưng sạch.)
"The faucet is loose." (Vòi nước bị lỏng.)
"The shower curtain needs to be replaced." (Rèm vòi sen cần được thay.)
Hãy dùng toilet paper, tissues, soap, towels và bath mat cho các vật dụng dùng chung.
"Can you buy more toilet paper?" (Bạn mua thêm giấy vệ sinh được không?)
"There is liquid soap next to the sink." (Có xà phòng lỏng bên cạnh bồn rửa.)
"Put the wet towel on the towel rack." (Hãy treo chiếc khăn ướt lên giá khăn.)
Hãy dùng shampoo, conditioner, toothpaste, razor, deodorant và lotion cho đồ vệ sinh cá nhân.
"I packed shampoo and conditioner." (Tôi đã soạn dầu gội và dầu xả.)
"She keeps her deodorant in the cabinet." (Cô ấy để chất khử mùi trong tủ.)
"Use lotion if your hands feel dry." (Hãy dùng sữa dưỡng nếu tay bạn cảm thấy khô.)
Mô tả sự sạch sẽ và các vấn đề
Cách mô tả nhà tắm thường dùng những từ như clean, dirty, wet, dry, foggy, clogged, leaking, slippery và moldy.
"The floor is wet and slippery." (Sàn nhà ướt và trơn trượt.)
"The mirror is foggy." (Gương bị mờ hơi nước.)
"The drain is clogged with hair." (Lỗ thoát nước bị tóc làm tắc.)
"The faucet is leaking slowly." (Vòi nước rò rỉ chầm chậm.)
"The shower curtain looks moldy." (Rèm vòi sen trông như đã bị mốc.)
Với những lời đề nghị lịch sự, hãy dùng cách nói rõ ràng nhưng trung tính.
"Could you please replace the towels?" (Bạn có thể thay khăn giúp tôi được không?)
"The sink seems to be clogged." (Bồn rửa có vẻ bị tắc.)
"We need more toilet paper in the restroom." (Chúng tôi cần thêm giấy vệ sinh trong phòng vệ sinh.)
Khi ở khách sạn, bạn có thể xin vật dụng một cách trực tiếp.
"Could I have two extra bath towels?" (Tôi xin thêm hai khăn tắm được không?)
"Do you have a toothbrush kit?" (Bạn có bộ bàn chải đánh răng không?)
"The shampoo dispenser is empty." (Bình đựng dầu gội đã hết.)
Lỗi thường gặp của người học
Đừng gọi dầu gội hay kem đánh răng là tool. Chúng là toiletries hoặc personal care products (sản phẩm chăm sóc cá nhân). Một chiếc razor có thể là tool, nhưng kem đánh răng là một product.
Đừng nhầm lẫn soap và soup. Soap dùng để rửa. Soup là món ăn.
Đừng nói "wash my tooth." Hãy nói "brush my teeth."
Đừng nói "open the water." Hãy nói "turn on the water" hoặc "turn on the faucet."
Đừng dùng toilet khi bạn muốn chỉ cả căn phòng trong một bối cảnh công cộng trang trọng. Trong nhiều ngữ cảnh, "restroom" hoặc "bathroom" nghe lịch sự hơn.
Đừng nói "the sink is stuck" khi nước không thoát xuống được. Hãy nói "the sink is clogged" hoặc "the drain is clogged."
Đoạn văn mẫu thực hành
The hotel bathroom is small but well supplied. There are two clean bath towels on the towel rack, a hand towel by the sink, and a bath mat next to the shower. The counter has liquid soap, travel-size shampoo, conditioner, and body wash. The mirror gets foggy after a hot shower, but the faucet works well and the sink drains normally. I only need an extra toothbrush because I forgot to pack mine.
(Nhà tắm khách sạn nhỏ nhưng được trang bị đầy đủ. Có hai chiếc khăn tắm sạch trên giá khăn, một chiếc khăn lau tay bên cạnh bồn rửa, và một tấm thảm nhà tắm cạnh vòi sen. Trên mặt bàn có xà phòng lỏng, dầu gội cỡ du lịch, dầu xả và sữa tắm. Gương bị mờ hơi nước sau khi tắm nước nóng, nhưng vòi nước hoạt động tốt và bồn rửa thoát nước bình thường. Tôi chỉ cần thêm một chiếc bàn chải đánh răng vì tôi quên mang theo của mình.)
Cách mô tả nhà tắm tốt phải tách riêng căn phòng, các thiết bị gắn cố định và đồ vệ sinh cá nhân. Hãy nói món đồ ở đâu, dùng để làm gì, và nó sạch, hết, ướt, tắc, rò rỉ hay đang thiếu.
