Bạn Cần Tiếng Anh Gì Ở Quán Bar Tại Mỹ?
Một quán bar ở Mỹ có thể là một quán bình dân trong khu phố, một quán bar thể thao náo nhiệt, một quán rượu vang yên tĩnh, hay một địa điểm khiêu vũ ồn ào. Từ vựng và quy trình hầu hết đều giống nhau. Phần khó hơn đối với khách du lịch và người mới đến thường là những khác biệt nhỏ giữa các quốc gia: cách kiểm tra giấy tờ tùy thân, cách gọi người pha chế, cách hoạt động của tab, và cách tiền tip được kỳ vọng diễn ra.
Bài viết này tập trung vào ngôn ngữ và quy trình. Bài viết không đưa ra lời khuyên về việc uống rượu, giới hạn độ tuổi, hay điều gì được phép trong bất kỳ tình huống cụ thể nào. Quy định độ tuổi uống rượu, việc chấp nhận giấy tờ tùy thân, và việc phục vụ đồ uống có cồn ở Mỹ được quản lý ở cấp bang và bởi từng địa điểm. Khi không chắc, hãy hỏi nhân viên hoặc xem các quy định được niêm yết của địa điểm.
Điều Cần Lường Trước
Hầu hết các quán bar ở Mỹ đều theo quy trình như sau:
- Vào cửa và kiểm tra giấy tờ. Một nhân viên ở cửa (thường gọi là doorperson hoặc bouncer) có thể kiểm tra giấy tờ tùy thân trước khi cho bạn vào. Một số quán bar chỉ kiểm tra giấy tờ sau một giờ nhất định.
- Tìm chỗ. Bạn thường có thể ngồi ngay tại quầy bar, tại bàn, hoặc tại một booth (ghế kiểu khoang). Một số quán bar có phục vụ tại bàn; số khác yêu cầu bạn gọi đồ tại quầy.
- Thu hút sự chú ý của người pha chế. Đứng tại quầy, giao tiếp bằng mắt, và chờ đến lượt. Người pha chế thường phục vụ theo thứ tự họ để ý đến bạn.
- Mở tab hoặc trả tiền từng lần. Tab là một hóa đơn để mở, sẽ mở cho đến khi bạn đóng nó. Người pha chế có thể yêu cầu một thẻ để giữ tab.
- Gọi đồ uống. Nói với người pha chế bạn muốn gì. Họ có thể hỏi thêm về thương hiệu, đá, hoặc các loại pha trộn.
- Tiền tip. Tiền tip được kỳ vọng ở hầu hết các quán bar Mỹ, cả cho từng ly đồ uống lẫn vào cuối khi đóng tab.
- Đóng tab hoặc thanh toán. Khi xong, hãy yêu cầu đóng tab. Ký vào hóa đơn hoặc thanh toán vào cuối.
- Last call. Gần đến giờ đóng cửa, quán bar có thể thông báo "last call". Đây là cơ hội cuối để bạn gọi đồ trước khi ngừng phục vụ.
Những Câu Bạn Có Thể Nghe Thấy
- "Can I see your ID?" — Người ở cửa hoặc người pha chế muốn kiểm tra giấy tờ tùy thân của bạn trước khi phục vụ.
- "Two forms of ID, please." — Một số địa điểm yêu cầu một loại giấy tờ thứ hai nếu loại đầu tiên không thông dụng.
- "Are you starting a tab or paying as you go?" — Bạn muốn giữ một hóa đơn cộng dồn, hay trả tiền từng ly riêng?
- "Can I hold a card?" — Người pha chế muốn giữ một thẻ trong lúc tab của bạn đang mở.
- "What can I get you?" / "What are you having?" — Câu mở đầu tiêu chuẩn để nhận đơn gọi món.
- "On the rocks or neat?" — Có đá hay không đá?
- "Up or on the rocks?" — Được làm lạnh và lọc vào ly không đá ("up"), hay có đá ("on the rocks").
- "Well or call?" — Bạn muốn thương hiệu của quán ("well"), hay một thương hiệu cụ thể ("call")?
- "Tall or short?" — Một ly cao hơn với nhiều đồ pha trộn hơn, hay một ly thấp với ít hơn.
- "Last call!" — Quán bar sắp ngừng phục vụ; gọi ngay nếu bạn muốn thêm một ly nữa.
- "We're closing out the tabs." — Người pha chế đang thanh toán hóa đơn của mọi người vào cuối đêm.
Những Câu Hữu Ích Để Nói
Ở cửa:
- "Here's my ID."
- "Is there a cover charge tonight?"
- "What time do you stop serving?"
Mở tab:
- "Could I open a tab, please? Here's my card."
- "Just paying as I go."
- "Could you keep this open for now?"
Gọi đồ:
- "Could I get a [drink name], please?"
- "What do you have on draft?"
- "What craft beers do you have?"
- "Could you recommend something light?"
- "Do you have any non-alcoholic options?"
- "Same again, please."
- "One more of these, when you have a moment."
Hỏi về việc thay thế hoặc sở thích:
- "Could I get that with soda water instead of tonic?"
- "Lime instead of lemon, please."
- "Could you make it less sweet?"
Từ chối thêm:
- "I'm good for now, thanks."
- "I'll switch to water, please."
- "I'm all set, thank you."
- "Could I get a glass of water, please?"
Đóng tab:
- "Could I close out, please?"
- "Can I get the check / the bill, please?"
- "Could we split this between two cards?"
- "Could you split this evenly?"
- "Could I get a receipt?"
Từ Vựng Quan Trọng
| Term | Nghĩa |
|---|---|
| tab | Một hóa đơn để mở, mở cho đến khi bạn đóng nó. |
| close out | Thanh toán tab và trả tiền. |
| cover charge | Phí vào cửa mà một số quán bar thu, thường khi có nhạc sống hoặc DJ. |
| draft / on tap | Bia rót từ vòi, không phải từ chai hay lon. |
| pint | Một cỡ ly bia phổ biến ở Mỹ. |
| pitcher | Một bình bia lớn hơn, thường được chia sẻ trong một nhóm. |
| flight | Một bộ nhỏ các ly nếm thử (thường là bia hoặc whiskey). |
| well drink | Một loại cocktail làm từ rượu mạnh thương hiệu của quán. |
| call drink | Một loại cocktail làm từ thương hiệu cụ thể mà bạn yêu cầu. |
| top-shelf | Các thương hiệu cao cấp hơn, thường được trưng bày trên kệ cao. |
| craft beer | Bia được làm bởi các nhà máy bia nhỏ, độc lập. |
| neat | Một loại rượu mạnh phục vụ không đá và không pha trộn. |
| on the rocks | Một đồ uống phục vụ với đá. |
| up | Được làm lạnh và phục vụ không đá, thường trong ly có chân. |
| chaser | Một ly đồ uống thứ hai (thường là nước lọc hoặc soda) uống ngay sau một ly khác. |
| mocktail | Một loại cocktail không cồn. |
| happy hour | Một khung giờ có đồ uống hoặc đồ ăn giảm giá, thường sau giờ làm việc. |
| last call | Cơ hội cuối cùng để gọi đồ trước khi quán bar ngừng phục vụ. |
| designated driver | Người trong nhóm đồng ý không uống rượu và lái xe đưa người khác về nhà. |
| bouncer / doorperson | Nhân viên kiểm tra giấy tờ tùy thân ở lối vào. |
| bar back | Nhân viên hỗ trợ người pha chế (bổ sung hàng, dọn ly). |
| split the check | Chia hóa đơn cho nhiều người. |
| even split | Mỗi người trả phần bằng nhau. |
Các Khoản Phí, Chính Sách hoặc Giấy Tờ Thường Gặp
- Giấy tờ tùy thân. Ở Mỹ, các quán bar và địa điểm phục vụ đồ uống có cồn thường kiểm tra giấy tờ tùy thân trước khi phục vụ. Luật về độ tuổi uống rượu, các loại giấy tờ được chấp nhận, và mức độ nghiêm ngặt khi áp dụng thay đổi tùy bang và tùy địa điểm. Một số nơi chấp nhận hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân do chính phủ nước ngoài cấp; số khác thích giấy tờ tùy thân do bang cấp hoặc bằng lái xe. Khi không chắc, hãy mang theo hộ chiếu và gọi điện trước để hỏi địa điểm chấp nhận loại nào.
- Phí vào cửa. Một số quán bar thu phí vào cửa, đặc biệt vào cuối tuần, ngày lễ, hoặc khi có nhạc sống. Phí này thường trả bằng tiền mặt hoặc thẻ tại cửa.
- Tiền tip. Tiền tip cho người pha chế được kỳ vọng rộng rãi ở Mỹ. Mức phổ biến là khoảng $1-2 cho mỗi ly đồ uống tại quán bar bình dân, hoặc 15-20% trên tab vào cuối. Đôi khi có lọ đựng tiền tip đặt trên quầy. Thông lệ tiền tip có thể thay đổi tùy vùng miền và địa điểm.
- Tab và việc giữ thẻ. Nếu bạn mở tab, quán bar có thể giữ thẻ của bạn sau quầy cho đến khi bạn đóng tab. Một số quán bar đặt một khoản giữ tạm thời trên thẻ của bạn; khoản giữ này thường được giải phóng sau khi khoản phí cuối cùng được hoàn tất.
- Từ chối phục vụ. Người pha chế ở Mỹ có thể từ chối phục vụ bất kỳ ai, vì bất kỳ lý do nào không vi phạm pháp luật. Nếu bạn được cho biết quán bar không thể phục vụ bạn, cách lịch sự là xin một ly nước và đi ra.
- Giờ đóng cửa. Giờ đóng cửa thay đổi tùy thành phố và bang. Last call thường được thông báo 15-30 phút trước khi quán bar ngừng phục vụ.
Quy định thay đổi tùy địa điểm và bang. Nếu có điều gì chưa rõ, hãy hỏi nhân viên trước khi gọi đồ.
Hội Thoại Mẫu
Hội thoại 1: Gọi đồ ở một quán bar bình dân
Bartender: "Hey, what can I get you?"
You: "Hi, what do you have on draft?"
Bartender: "We've got six right now — there's a list on the wall there. The local IPA is popular."
You: "I'll try a pint of the IPA, please. Is there a happy hour?"
Bartender: "Yeah, happy hour ends at 7, so you're good — that's $5 instead of $7."
You: "Great. Could I open a tab?"
Bartender: "Sure, can I hold a card?"
You: "Here you go. Thanks."
Hội thoại 2: Đóng tab và chia hóa đơn
You: "Could we close out, please?"
Bartender: "Sure. Are you splitting?"
You: "Yes, could we split it evenly between two cards?"
Bartender: "No problem. Two cards, even split. I'll be right back."
(Một phút sau.)
Bartender: "Here are your receipts. Sign the top copy, and the bottom one's yours to keep."
You: "Thanks. Have a good night."
Mẹo Nhanh
- Đứng tại quầy bar và giao tiếp bằng mắt để báo hiệu bạn đã sẵn sàng gọi đồ. Vẫy tiền hay la hét thường bị xem là bất lịch sự.
- Nếu quán bar đông, hãy chuẩn bị chờ vài phút để người pha chế đến chỗ bạn; chen ngang trước người khác sẽ bị để ý.
- Hãy biết bạn muốn gọi gì trước khi đến đầu hàng. Gọi từng ly một khi quán bar đang đông sẽ làm chậm tất cả mọi người.
- Nếu bạn không uống rượu, yêu cầu một ly mocktail, nước có ga, hoặc soda là bình thường. Các lựa chọn không cồn có sẵn rộng rãi.
- Giữ giấy tờ tùy thân ở nơi dễ lấy. Bạn có thể được yêu cầu xuất trình nó hơn một lần trong cùng một buổi tối.
- Tip sau ly đầu tiên thường giúp bạn được phục vụ nhanh hơn trong phần còn lại của đêm.
- "I'm good" hoặc "I'm all set" là những cách lịch sự, thông dụng để nói bạn không muốn thêm một ly nữa.
- Nếu bạn đi cùng một nhóm, hãy quyết định trước khi gọi đồ xem các bạn sẽ dùng một tab hay chia tab. Chia vào cuối có thể mất thời gian.
- Giờ đóng cửa thay đổi. Khi bạn nghe "last call", đó là cơ hội cuối cùng để gọi đồ.
- Nếu địa điểm khiến bạn cảm thấy không thoải mái, hãy rời đi. Bạn không nợ ai một lời giải thích nào.
