Back Trở Lại, Trì Hoãn, Hỗ Trợ Và Hồi Đáp
Back trông đơn giản vì nó chỉ ra phía sau. Nhưng trong phrasal verbs, nó làm nhiều hơn thế. Nó có thể trả lại một thứ, đảo ngược quyết định, dời hạn, ủng hộ một lập luận, trả lời tin nhắn, hoặc phục hồi sau rắc rối. Back là particle của sự trở lại, kháng cự và hỗ trợ.
Khi bạn thấy ba lực này, các cụm như give back, take back, push back, hold back, back up, call back, bounce back bắt đầu liên kết với nhau thay vì rời rạc.
Câu trả lời nhanh
Ý cốt lõi của back là "chuyển động về một nơi, người, trạng thái hoặc vị trí trước đó". Trong phrasal verbs, nó thường nghĩa là:
- trở lại hoặc trả lại: go back, come back, give back, put back, take back
- hồi đáp: call back, write back, get back to
- trì hoãn hoặc chống lại: push back, hold back, fight back
- hỗ trợ hoặc xác nhận: back up
- phục hồi: bounce back, come back
- lùi lại: back up, step back
Mẹo là hỏi: back to what? Quay về đâu? Một nơi? Một người? Một thời điểm cũ? Một khoảng cách an toàn? Một vị thế mạnh hơn?
Back là trở lại
Đây là nhóm sát nghĩa đen nhất.
- We went back to the hotel after dinner.
- She came back from lunch at two.
- Please give back my pen.
- Put the book back on the shelf.
- I need to take back the jacket; it doesn't fit.
Khác biệt giữa go back và come back phụ thuộc vào góc nhìn người nói. Nếu chuyển động rời khỏi nơi hiện tại của người nói, go back thường hợp. Nếu chuyển động hướng về người nói hoặc một điểm chung, come back thường hợp.
- "I have to go back to the office." = Bây giờ tôi không ở đó.
- "Please come back soon." = quay lại nơi tôi đang ở, hoặc tình huống chung của chúng ta.
Give back nghĩa là trả vật cho chủ. Put back nghĩa là đặt lại vào chỗ cũ. Take back có thể nghĩa là trả hàng cho cửa hàng, nhưng cũng có thể là rút lại lời nói:
- I take back what I said.
- He apologized and took back the accusation.
Có thể hình dung lời nói đi từ không gian công khai trở lại miệng bạn. Bạn không thể làm như chưa từng nói, nhưng có thể rút lại.
Back là hồi đáp
Khi giao tiếp đi ra, phản hồi quay lại.
- I'll call back in ten minutes.
- She never wrote back.
- Can you get back to me by Friday?
- He texted back right away.
Get back to là cụm rất hữu ích trong công việc và đời sống. Nó nghĩa là trả lời sau, thường sau khi kiểm tra điều gì đó.
- I don't know the answer, but I'll get back to you.
- Could you get back to me with the final price?
Đừng tách cụm này:
- Đúng: "I'll get back to you."
- Không đúng cho nghĩa này: "I'll get you back."
"Get you back" nghĩa là trả thù hoặc đưa một người về một nơi, không phải hồi đáp.
Back là trì hoãn
Push back nghĩa là dời một việc sang thời điểm muộn hơn. Hình ảnh là một ngày bị đẩy lùi trên lịch.
- They pushed back the meeting to Thursday.
- The launch was pushed back by two weeks.
- Can we push back the deadline?
Cụm này thường dùng trong lịch trình. Nó không nghĩa là hủy, mà là trì hoãn.
Có một bẫy: trong thảo luận, push back cũng có thể nghĩa là phản đối hoặc không đồng ý.
- Several employees pushed back against the new rule.
- I expect some pushback from the finance team.
Viết liền pushback là danh từ, nghĩa là sự phản đối hoặc lực cản. Ngữ cảnh cho biết bạn đang dời ngày hay chống lại một ý tưởng.
Back là giữ lại hoặc kháng cự
Hold back nghĩa là giữ cho một thứ không tiến lên. Nó có thể là vật lý, cảm xúc hoặc thực tế.
- The police held back the crowd.
- She tried to hold back tears.
- Lack of sleep is holding back his progress.
- Don't hold back during the discussion; say what you think.
Đối tượng có thể là đám đông, nước mắt, thông tin, tài năng hoặc tiến độ. Hình ảnh là một bàn tay chặn thứ gì đó không tiến lên.
Fight back nghĩa là kháng cự sau khi bị tấn công hoặc bị gây áp lực:
- The team fought back after falling behind.
- She fought back against unfair criticism.
Push back thường là phản kháng bằng lời nói hoặc trong tổ chức. Fight back nghe mạnh hơn và chủ động hơn.
Back là hỗ trợ
Động từ back có thể nghĩa là hỗ trợ, và back up làm sự hỗ trợ ấy mạnh hơn hoặc rõ hơn.
- The data backs up her claim.
- Can you back me up in the meeting?
- The witness backed up his story.
- Always back up important files.
Có hai nghĩa thường gặp:
- hỗ trợ hoặc xác nhận
- tạo bản sao để an toàn
Cả hai đều liên quan đến việc có thứ gì đó phía sau bạn. Một người phía sau hỗ trợ bạn. Một bản sao phía sau file chính bảo vệ bạn.
Back up cũng có thể nghĩa là lùi lại:
- Please back up a little; you're too close.
- The truck backed up slowly.
Cùng một cụm, ba thế giới: hỗ trợ, sao lưu, lùi lại. Đối tượng và ngữ cảnh quyết định.
Back là phục hồi
Bounce back nghĩa là phục hồi sau vấn đề.
- She bounced back quickly after the injury.
- Sales bounced back in May.
- The team lost badly on Friday but came back strong on Sunday.
Come back cũng có thể nghĩa là phục hồi hoặc trở lại thành công:
- That singer is trying to come back after years away.
- We were down by ten points, but we came back and won.
Viết liền comeback là danh từ:
- The second half was an amazing comeback.
Bounce back đặc biệt hợp khi sự phục hồi nhanh hoặc đầy năng lượng.
Back là khoảng cách
Đôi khi back chỉ tạo ra không gian.
- Please stand back from the doors.
- Let's step back and look at the whole problem.
- The camera pulled back to show the full room.
Step back thường gặp trong suy nghĩ và lập kế hoạch. Nó nghĩa là ngừng nhìn vào chi tiết nhỏ và xem bức tranh lớn hơn:
- We need to step back and ask what the customer actually needs.
Không ai cần di chuyển chân. Tâm trí lùi lại để có góc nhìn rộng hơn.
Lỗi thường gặp
- Dùng "I'll get you back tomorrow" khi muốn nói sẽ hồi đáp. Tốt hơn: "I'll get back to you tomorrow." Không có to, nó có thể nghĩa là trả thù.
- Dùng "The meeting was pulled back to Friday" khi muốn nói bị trì hoãn. Tốt hơn: "The meeting was pushed back to Friday." Push back dời muộn hơn.
- "Please return me my pen." Tốt hơn: "Please give back my pen" hoặc "Please give my pen back."
- "The data backs her claim" có thể hiểu được nhưng kém tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh hằng ngày. Tốt hơn: "The data backs up her claim."
- "He held back to answer" khi muốn nói đã hồi đáp. Tốt hơn: "He wrote back" hoặc "called back."
Luyện tập nhỏ
Chọn cụm tốt nhất: give back, take back, push back, hold back, back up, get back to, bounce back, step back.
- Can you _____ me _____ in the meeting if they question the numbers?
- I was wrong, and I _____ what I said.
- The deadline was _____ by one week.
- She tried to _____ her laughter.
- Please _____ this charger when you're done.
- I need to check the schedule and _____ you.
- After a slow winter, sales began to _____.
- Let's _____ and look at the whole plan.
Đáp án
- back me up. Hỗ trợ trong thảo luận.
- take back. Rút lại lời nói.
- pushed back. Bị dời sang thời điểm muộn hơn.
- hold back. Giữ cảm xúc không bật ra.
- give back. Trả lại cho chủ.
- get back to. Hồi đáp sau.
- bounce back. Phục hồi sau khó khăn.
- step back. Nhìn rộng hơn.
Tóm tắt nhỏ
| Phrase | Nghĩa cốt lõi |
|---|---|
| go back / come back | trở lại |
| give back | trả lại cho chủ |
| put back | đặt lại chỗ cũ |
| take back | trả hàng / rút lại lời |
| call back / write back | hồi đáp |
| get back to | hồi đáp sau |
| push back | trì hoãn / phản đối |
| hold back | kiềm lại |
| back up | hỗ trợ / sao lưu / lùi lại |
| bounce back | phục hồi |
| step back | lấy khoảng cách hoặc góc nhìn |
Khi thấy back, hãy hỏi chuyển động quay về đâu, điều gì đang bị chống lại, hoặc sự hỗ trợ nào đang đứng phía sau điều chính.
