Away Kéo Nghĩa Ra Xa: Trốn Thoát, Loại Bỏ, Tiếp Diễn
Away là particle tạo khoảng cách. Một thứ đi từ đây sang đó, từ gần thành xa, từ hiện diện thành biến mất. Lực kéo đơn giản ấy tạo ra một họ cụm rất hữu ích: go away, get away, run away, take away, throw away, put away, give away, fade away, keep away, và cả work away.
Các nghĩa không ngẫu nhiên. Nếu bạn cảm được chuyển động rời xa một điểm, bạn sẽ hiểu phần lớn cả họ này.
Câu trả lời nhanh
Ý cốt lõi của away là "tách khỏi một nơi, người, vật hoặc trạng thái". Trong phrasal verbs, nó thường nghĩa là:
- rời đi hoặc thoát khỏi: go away, get away, run away, walk away
- loại bỏ: take away, clear away, carry away
- vứt hoặc cất: throw away, put away
- lỡ tiết lộ: give away
- biến mất dần: fade away, die away
- tiếp tục làm gì đó: work away, talk away, chip away
Nghĩa cuối có vẻ lạ, nhưng trong đó vẫn có khoảng cách: mỗi hành động nhỏ đẩy thời gian, công việc hoặc vật liệu đi xa từng chút.
Away là rời đi
Nghĩa dễ nhất là khoảng cách vật lý.
- Please go away for a minute; I need to focus.
- We went away for the weekend.
- The noise finally went away.
- She walked away without saying anything.
Go away có thể nghĩa là rời khỏi một nơi, nhưng cũng có thể nghĩa là biến mất:
- My headache went away after lunch.
- The stain will not go away.
Trong cả hai trường hợp, thứ đó không còn gần bạn. Một người rời phòng. Một vấn đề rời khỏi cuộc sống.
Walk away thường có màu cảm xúc mạnh hơn. Nó nghĩa là rời một tình huống, nhất là khi ở lại sẽ trả giá quá cao:
- He walked away from the argument.
- They walked away from the deal.
Điều này không luôn nghĩa là thất bại. Đôi khi nó là một lời từ chối khôn ngoan.
Away là thoát khỏi
Get away và run away đều di chuyển ra xa nguy hiểm, áp lực hoặc đời sống bình thường.
- The thief got away before the police arrived.
- We need to get away from the city for a few days.
- The dog ran away during the storm.
- Don't run away from the problem; talk about it.
Get away có ba cách dùng thường gặp:
- thoát: "The suspect got away."
- đi nghỉ ngắn hoặc đi chơi: "Let's get away this weekend."
- diễn tả ngạc nhiên trong cụm cố định: "Get away!" nghĩa gần "Really?" và ở vài nơi nghe hơi cũ.
Run away nghe gấp hơn hoặc trẻ con hơn, trừ khi là nghĩa đen. Một đứa trẻ có thể run away from home. Một người có thể run away from responsibility. Một con ngựa có thể run away from a rider. Cụm này mang cảm giác sợ hoặc tránh né.
Away là loại bỏ
Nếu một thứ di chuyển khỏi vị trí cũ, nó có thể bị loại bỏ.
- Please take away the empty plates.
- The new rule takes away some flexibility.
- The cleaners cleared away the boxes.
- The wind carried away the smoke.
Take away đặc biệt linh hoạt. Nó có thể nghĩa là lấy một vật đi, lấy mất một quyền hoặc lợi thế, hoặc rút ra ý chính:
- The waiter took away our cups.
- The mistake took away their lead.
- What should we take away from this discussion?
Câu cuối nghĩa là "ý chính nào chúng ta nên mang theo sau cuộc thảo luận này?" Nó thường gặp trong họp, lớp học và bài viết.
Away là vứt đi hoặc cất đi
Throw away và put away đều đưa một thứ khỏi không gian hiện tại, nhưng đích đến khác nhau.
- Don't throw away that receipt.
- We threw away the broken chair.
- Please put away your phone.
- She put away the clean dishes.
Throw away nghĩa là vứt bỏ. Bạn không mong dùng lại thứ đó.
Put away nghĩa là cất vào đúng chỗ. Thứ đó vẫn thuộc về bạn; nó chỉ không nên nằm trên bàn.
So sánh:
- "I threw away my notes." = Chúng đã mất.
- "I put away my notes." = Tôi đã cất chúng.
Cả hai đều tách được:
- Throw the old boxes away.
- Throw them away.
- Put your coat away.
- Put it away.
Với đại từ, đại từ đứng giữa: throw it away, put it away.
Away là làm lộ bí mật
Give away có hai nghĩa lớn.
Thứ nhất, nó có thể nghĩa là cho miễn phí:
- The store is giving away samples.
- She gave away most of her old books.
Thứ hai, nó có thể nghĩa là vô tình tiết lộ thông tin:
- His nervous laugh gave away the surprise.
- The title gives away the ending.
- Don't give away the answer too soon.
Mối liên hệ rất gọn: bí mật là thứ bạn đang giữ. Khi bạn give it away, nó rời khỏi quyền kiểm soát của bạn.
Away là biến mất dần
Một số thứ không rời đi nhanh. Chúng trôi xa dần.
- The music faded away.
- The excitement wore away after a few weeks.
- The sound died away in the distance.
- The paint washed away in the rain.
Những cụm này thường mô tả âm thanh, màu sắc, cảm xúc, năng lượng hoặc vật liệu. Fade away nhẹ nhàng. Die away thường dùng cho âm thanh, gió hoặc ánh sáng. Wear away gợi ý hư mòn hoặc xói mòn chậm.
Hãy xem away là hướng, còn động từ là cách thức:
- fade = trở nên ít thấy hơn
- wash = bị nước cuốn đi
- wear = bị giảm do ma sát
- die = trở nên nhỏ, yếu hoặc im dần
Away là tiếp tục
Bây giờ là nghĩa bất ngờ. Trong các cụm như work away, talk away, chip away, away có thể nghĩa là "tiếp tục đều đặn".
- She was working away at her desk.
- He talked away happily for twenty minutes.
- The team kept chipping away at the backlog.
- The company is eating away at its cash reserves.
Tại sao là away? Hãy tưởng tượng thời gian hoặc vật liệu bị lấy đi từng chút. Mỗi hành động lấy thêm một mảnh nhỏ. Cách dùng này thường gợi ý nỗ lực đều đặn, đôi khi không kịch tính.
Chip away at thường dùng cho tiến bộ chậm trước một thứ lớn:
- We are chipping away at the debt.
- The rain chipped away at the old stone.
Nó có thể tích cực hoặc tiêu cực, tùy thứ đang bị giảm.
Lỗi thường gặp
- Dùng "I put away the trash" khi muốn nói vứt đi. Tốt hơn: "I threw away the trash." Put away nghĩa là cất.
- Dùng "The thief ran out" khi trọng tâm là thoát. Tốt hơn: "The thief got away" hoặc "ran away." Run out thường nghĩa là nguồn cung hết.
- "This takes off my right to choose." Tốt hơn: "This takes away my right to choose."
- Trong hầu hết ngữ cảnh hằng ngày, "Don't give out the secret" không tự nhiên bằng "Don't give away the secret." Give out có thể nghĩa là phát ra hoặc ngừng hoạt động.
- "She walked out the deal." Tốt hơn: "She walked away from the deal." Cần from sau tình huống.
Luyện tập nhỏ
Chọn cụm tốt nhất: go away, get away, take away, throw away, put away, give away, fade away, chip away at.
- Please _____ your laptop before dinner.
- The smell should _____ if we open a window.
- Do not _____ the old charger; it still works.
- The final paragraph _____ the surprise ending.
- We need a weekend to _____ from work.
- The new policy may _____ some useful options.
- They are slowly _____ the long list of repairs.
- The music _____ as the car drove off.
Đáp án
- put away. Cất nó vào nơi phù hợp.
- go away. Mùi hoặc vấn đề có thể biến mất.
- throw away. Vứt bỏ dùng throw away.
- gives away. Tiết lộ bí mật hoặc kết thúc dùng give away.
- get away. Nghỉ ngắn hoặc thoát khỏi dùng get away.
- take away. Loại bỏ lựa chọn, quyền hoặc lợi thế dùng take away.
- chipping away at. Tiến bộ chậm trước một nhiệm vụ lớn.
- faded away. Âm thanh có thể biến mất dần.
Tóm tắt nhỏ
| Phrase | Nghĩa cốt lõi |
|---|---|
| go away | rời đi / biến mất |
| get away | thoát / nghỉ ngắn |
| run away | chạy trốn / né tránh |
| walk away | rời một tình huống |
| take away | loại bỏ / ý chính rút ra |
| throw away | vứt bỏ |
| put away | cất đi |
| give away | cho miễn phí / tiết lộ |
| fade away | biến mất dần |
| chip away at | giảm từng chút |
Khi thấy away, hãy hỏi: thứ gì đang xa hơn, biến mất, bị loại bỏ, hoặc bị giảm từng chút?
