Diễn đạt sự cố trong căn hộ: Drafty, Noisy, Damp, Leaky, Clogged, Moldy
Tiếng Anh về sự cố trong căn hộ giúp bạn giải thích rõ ràng điều gì đang trục trặc trong nhà, đủ để chủ nhà, bạn cùng phòng, thợ sửa chữa hoặc hàng xóm hiểu được. Kỹ năng quan trọng là gọi tên vấn đề, xác định vị trí của nó, mô tả mức độ nghiêm trọng và đề nghị hành động phù hợp.
Những từ như drafty, noisy, damp, leaky, clogged và moldy hữu ích hơn các từ chung chung như "bad" (tệ) hay "broken" (hỏng). "The bathroom is bad" (Phòng tắm tệ lắm) không cung cấp đủ thông tin. "The bathroom ceiling is damp and there is a moldy spot near the vent" (Trần phòng tắm bị ẩm và có một mảng nấm mốc gần lỗ thông gió) thì rõ ràng hơn nhiều.
Phân biệt then chốt
Drafty nghĩa là khí lạnh đang lùa vào phòng qua một khe hở, thường ở quanh cửa sổ, cửa ra vào, tường hoặc sàn nhà. Một căn phòng drafty có thể vẫn thấy lạnh ngay cả khi đã bật sưởi.
Noisy nghĩa là có quá nhiều tiếng động. Nguồn gây ra có thể là hàng xóm, xe cộ, công trình xây dựng, đường ống, tiếng bước chân, âm nhạc hoặc thiết bị điện. Một căn phòng có thể noisy suốt cả ngày hoặc chỉ vào một số thời điểm nhất định.
Damp nghĩa là hơi ẩm ướt theo kiểu khó chịu. Một bức tường, tấm thảm, chiếc khăn hay tầng hầm bị damp có thể không thấy nước rõ ràng, nhưng sờ vào thấy ẩm và có thể có mùi mốc.
Leaky nghĩa là nước đang thoát ra từ một đường ống, vòi nước, trần nhà, mái nhà, cửa sổ, thiết bị hoặc bồn cầu. Chỗ rò rỉ có thể chảy chậm, đều đặn, thỉnh thoảng hoặc nghiêm trọng.
Clogged nghĩa là có thứ gì đó bị nghẽn nên nước, khí hoặc vật chất không thể đi qua. Ống thoát, bồn rửa, bồn cầu, vòi sen, lỗ thông gió và bộ lọc đều có thể bị clogged.
Moldy nghĩa là nấm mốc đang phát triển trên một bề mặt. Khu vực moldy thường trông đen, xanh lục, xám hoặc xù xì và có thể có mùi mốc.
Thuật ngữ và cụm từ cốt lõi
- drafty: để khí lạnh không mong muốn lùa vào
- draft: một luồng khí lạnh
- gap: khoảng trống hở để khí hoặc nước có thể đi qua
- seal: bịt kín một khe hở
- noisy: đầy tiếng động không mong muốn
- loud: âm lượng lớn
- thin walls: tường mỏng để âm thanh dễ lọt qua
- damp: hơi ẩm ướt
- musty: có mùi cũ, ẩm hoặc mốc
- leaky: để nước thoát ra ngoài
- drip: những giọt nước nhỏ rơi từng giọt một
- water stain: vết do nước để lại
- clogged: bị nghẽn
- backed up: bị nghẽn khiến nước trào ngược lại
- slow drain: ống thoát rút nước chậm
- moldy: bị bao phủ hoặc bị ảnh hưởng bởi nấm mốc
- vent: lỗ thông để khí lưu chuyển
- maintenance request: tin nhắn yêu cầu sửa chữa
Cụm từ kết hợp tự nhiên
Dùng drafty window, drafty room, cold draft, gap under the door, seal the window và weather stripping.
Dùng noisy neighbors, street noise, thin walls, loud footsteps, construction noise và quiet hours.
Dùng damp wall, damp carpet, damp smell, musty odor, moisture problem và water damage.
Dùng leaky faucet, leaky pipe, leaky ceiling, water dripping, slow leak và active leak.
Dùng clogged sink, clogged toilet, clogged drain, backed-up shower và water will not drain.
Dùng moldy ceiling, moldy smell, black mold, mold around the window và mold growth.
Câu ví dụ
"The bedroom window is drafty, especially at night." (Cửa sổ phòng ngủ bị lùa gió, nhất là vào ban đêm.)
"There is a cold draft coming from under the front door." (Có một luồng gió lạnh lùa vào từ phía dưới cửa chính.)
"The upstairs neighbors are noisy after midnight." (Hàng xóm tầng trên ồn ào sau nửa đêm.)
"The walls are thin, so I can hear normal conversations next door." (Tường mỏng nên tôi nghe được cả những cuộc trò chuyện bình thường ở nhà bên cạnh.)
"The carpet near the balcony door feels damp." (Tấm thảm gần cửa ban công sờ vào thấy ẩm.)
"There is a musty smell in the closet." (Trong tủ quần áo có mùi mốc.)
"The kitchen faucet is leaky." (Vòi nước trong bếp bị rò rỉ.)
"Water is dripping from the bathroom ceiling." (Nước đang nhỏ giọt từ trần phòng tắm.)
"The shower drain is clogged and the water backs up." (Ống thoát của vòi sen bị tắc và nước trào ngược lại.)
"There is a moldy spot above the window." (Có một mảng nấm mốc phía trên cửa sổ.)
Xác định vị trí của vấn đề
Một mô tả tốt về căn hộ luôn bao gồm vị trí. Hãy nói tên căn phòng trước, rồi đến khu vực cụ thể.
"In the bathroom, the sink drain is clogged." (Trong phòng tắm, ống thoát của bồn rửa bị tắc.)
"In the bedroom, the window frame feels drafty." (Trong phòng ngủ, khung cửa sổ bị lùa gió.)
"In the kitchen, there is a leak under the sink." (Trong bếp, có chỗ rò rỉ phía dưới bồn rửa.)
"In the hallway closet, the back wall is damp." (Trong tủ ở hành lang, bức tường phía sau bị ẩm.)
"Near the balcony door, the carpet smells musty." (Gần cửa ban công, tấm thảm có mùi mốc.)
Hãy dùng các cụm từ chỉ vị trí như under the sink, above the shower, around the window frame, behind the toilet, near the vent, along the baseboard và in the corner.
Mô tả mức độ nghiêm trọng
Sau khi gọi tên vấn đề, hãy giải thích mức độ nghiêm trọng của nó. Điều này giúp người nghe quyết định xem có gấp hay không.
"It is a small drip, but it has been happening all week." (Chỉ là một giọt nước nhỏ, nhưng đã xảy ra suốt cả tuần.)
"The leak is getting worse." (Chỗ rò rỉ đang ngày càng nặng hơn.)
"The drain is completely clogged." (Ống thoát bị tắc hoàn toàn.)
"The room is slightly drafty, but only when it is windy." (Căn phòng hơi bị lùa gió, nhưng chỉ khi trời có gió.)
"The noise happens every night after eleven." (Tiếng ồn xảy ra mỗi đêm sau mười một giờ.)
"The moldy area is about the size of my hand." (Khu vực nấm mốc rộng khoảng bằng bàn tay tôi.)
Những từ như slight, minor, steady, constant, serious, active và getting worse rất hữu ích. Một "minor leak" (chỗ rò rỉ nhỏ) có thể chỉ cần theo dõi hoặc lên lịch sửa sau. Một "active leak" (chỗ rò rỉ đang xảy ra) thì cần được xử lý nhanh.
Đề nghị giúp đỡ
Với chủ nhà hoặc người quản lý tòa nhà, hãy viết một yêu cầu sửa chữa rõ ràng:
"Hi, I would like to report a clogged bathroom sink. The water drains very slowly and sometimes backs up. Could someone take a look this week?" (Chào, tôi muốn báo về bồn rửa trong phòng tắm bị tắc. Nước rút rất chậm và đôi khi trào ngược lại. Có ai có thể qua xem trong tuần này không?)
"There is an active leak under the kitchen sink. I placed a bucket under it, but the cabinet floor is getting wet. Could maintenance come as soon as possible?" (Có chỗ rò rỉ đang xảy ra phía dưới bồn rửa trong bếp. Tôi đã đặt một cái xô bên dưới, nhưng đáy tủ vẫn bị ướt. Bộ phận bảo trì có thể đến sớm nhất có thể không?)
"The bedroom is very drafty around the window frame. Could the seal be checked?" (Phòng ngủ bị lùa gió rất nhiều ở quanh khung cửa sổ. Có thể kiểm tra phần ron bịt kín không?)
Với hàng xóm, hãy lịch sự và cụ thể:
"Hi, I wanted to ask about the noise late at night. I can hear loud music after midnight. Could you lower the volume during quiet hours?" (Chào, tôi muốn hỏi về tiếng ồn vào đêm khuya. Tôi nghe thấy nhạc lớn sau nửa đêm. Bạn có thể giảm âm lượng trong giờ yên tĩnh không?)
Lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "the room has wind" khi khí lùa vào qua một khe hở. Hãy nói "the room is drafty" hoặc "there is a draft."
Đừng nói "the wall is wet" nếu tường chỉ hơi ẩm. Hãy nói "the wall is damp."
Đừng nói "the faucet is broken" nếu vấn đề chính là nước thoát ra ngoài. Hãy nói "the faucet is leaking" hoặc "the faucet is leaky."
Đừng nói "the sink is stuck" cho một ống thoát bị nghẽn. Hãy nói "the sink is clogged" hoặc "the drain is clogged."
Đừng nói "mold smell" như một cụm hoàn chỉnh. Hãy nói "a moldy smell" hoặc "a musty smell."
Đừng nói "the neighbor is noise." Hãy nói "the neighbor is noisy" hoặc "there is a lot of noise from next door."
Đoạn văn mẫu thực hành
"I would like to report several apartment problems. The bedroom window is drafty, and there is a cold draft along the bottom of the frame. In the bathroom, the shower drain is clogged, so water backs up during a shower. I also noticed a damp, musty smell in the hallway closet and a small moldy spot near the ceiling. Could maintenance check these issues this week?"
(Tôi muốn báo về một số sự cố trong căn hộ. Cửa sổ phòng ngủ bị lùa gió, và có một luồng gió lạnh dọc theo phần dưới của khung. Trong phòng tắm, ống thoát của vòi sen bị tắc, nên nước trào ngược khi tắm. Tôi cũng nhận thấy mùi ẩm mốc trong tủ ở hành lang và một mảng nấm mốc nhỏ gần trần nhà. Bộ phận bảo trì có thể kiểm tra những vấn đề này trong tuần này không?)
Bài tập ngắn
Hãy viết một tin nhắn yêu cầu bảo trì gồm năm câu. Bao gồm tên căn phòng, từ chỉ vấn đề, vị trí cụ thể, mức độ nghiêm trọng và sự giúp đỡ mà bạn mong muốn.
Ví dụ: "The kitchen sink is clogged. Water drains very slowly and sometimes backs up. The problem is under the left side of the sink. It has been happening for three days. Could maintenance take a look soon?" (Bồn rửa trong bếp bị tắc. Nước rút rất chậm và đôi khi trào ngược lại. Vấn đề nằm ở phía dưới bên trái của bồn rửa. Tình trạng này đã diễn ra ba ngày. Bộ phận bảo trì có thể qua xem sớm không?)
