Feet, Inches, Pounds và Miles: Sống sót với các đơn vị Mỹ

Feet, Inches, Pounds và Miles: Sống sót với các đơn vị Mỹ

Một học viên tại văn phòng cấp bằng lái xe ở Mỹ được hỏi chiều cao. Anh ấy đáp: "One hundred seventy-five centimeters." Nhân viên cười và hỏi: "Could you give that to me in feet?" Anh ấy đứng đơ. Phần lớn thế giới dùng hệ mét, nhưng ở Mỹ, các đơn vị như feet, pounds, miles và gallons điều khiển cuộc sống hằng ngày. Biết cách nói về chúng bằng tiếng Anh tự nhiên là một phần của việc sống sót qua những hội thoại thường nhật.

Vì sao điều này quan trọng

Dù bạn sống ở Mỹ, xem phim Mỹ hay đọc danh sách sản phẩm trên mạng, đơn vị đo lường Mỹ (US customary units) xuất hiện liên tục. Căn hộ tính bằng square feet, tạ trong phòng tập tính bằng pounds, biển báo đường tính bằng miles, sữa bán theo gallons, và bản tin thời tiết theo độ Fahrenheit. Từ vựng cố định, nhưng cách con số gắn với các đơn vị này có vài điểm xoay nhỏ — số nhiều biến mất ở một số vị trí, và các dạng rút gọn không trang trọng (như "five ten" cho 5'10") có ở khắp nơi. Một khi bạn nắm được khuôn mẫu, bạn có thể nói về khoảng cách, kích thước và cân nặng mà không cần dịch trong đầu.

Khuôn mẫu

Chiều cao được nói bằng feet và inches gộp lại. Con số 5'10" được đọc là "five ten" (rất thông tục) hoặc "five foot ten" (chuẩn mực hơn). Hãy để ý là foot, không phải feet, khi theo sau là inches.

Cân nặng dùng pounds (thường viết tắt là lbs). Với cân nặng cơ thể, "one fifty" hoặc "a hundred and fifty pounds" đều dùng được. Với bưu kiện, "a five-pound bag" — khi đơn vị đứng trước danh từ và hoạt động như tính từ, bỏ -s.

Khoảng cách dùng miles. "Ten miles north," "a half-mile walk," "about a mile away." Một mile xấp xỉ 1.6 km.

Thể tích với chất lỏng dùng gallons, quarts, pints, cupsfluid ounces. Cà phê được phục vụ trong các cốc 16-ounce; sữa bán theo gallons hoặc half-gallons.

Nhiệt độ ở Mỹ tính bằng Fahrenheit, viết là °F. Thời tiết bình thường nằm giữa 30°F (lạnh) và 90°F (nóng). Nhiệt độ cơ thể là 98.6°F.

Một vài ví dụ nhanh:

  • He's six foot two, around 190 pounds.
  • The apartment is 900 square feet.
  • It's a two-hour drive, about 120 miles.
  • It hit 95 degrees today.

Sai / Tự nhiên / Vì sao

Sai Tự nhiên Vì sao
I am one seventy-five tall. I'm five foot nine. Chiều cao trong giao tiếp Mỹ dùng feet và inches, không phải cm.
He is five feet ten. He is five foot ten. Khi có inches theo sau, dùng dạng số ít foot.
A five-pounds bag of rice A five-pound bag of rice Tính từ ghép bỏ -s số nhiều khi đứng trước danh từ.
The store is ten mile away. The store is ten miles away. Khi miles là danh từ chính, giữ -s số nhiều.
It is 30 degree today. It's 30 degrees today. Degrees dùng -s số nhiều với mọi con số trừ một.
One gallon of milks A gallon of milk Milk là danh từ không đếm được, luôn ở dạng số ít.
A 16-ounces coffee A 16-ounce coffee Dạng tính từ trước danh từ thì bỏ -s.
He weighs one fifty pounds. He weighs a hundred and fifty pounds. Trong cách nói rút gọn one fifty, thường lược bỏ pounds.

Các tình huống thường gặp

Ở phòng khám. "What's your height and weight?" "I'm five seven, around one forty." (5'7" và khoảng 140 lbs.) Bác sĩ sẽ hiểu các dạng rút gọn này ngay.

Chỉ đường khi lái xe. "Go about three miles north on the main road. The exit is in about a mile and a half." Hãy để ý cách mile kết hợp với a half: "a mile and a half" hoặc "one and a half miles."

Tìm thuê căn hộ. "It's a 700-square-foot one-bedroom on the third floor." Khi square feet trở thành tính từ trước apartment, bỏ -s: a 700-square-foot apartment.

Đi siêu thị. "I need a gallon of milk, a pound of ground beef, and a 12-ounce bag of coffee." Chất lỏng tính theo gallons, thịt theo pound, hàng đóng gói theo ounces.

Phòng tập. "I can bench press one thirty-five." Người tập tạ thường bỏ pounds vì các đĩa tạ là chuẩn. "One thirty-five" nghĩa là 135 lbs.

Xem thời tiết. "It's gonna be in the high 80s today, with humidity around 70 percent." Nhiệt độ thường được nhóm lại thành "the 70s," "the 80s," "the 90s" thay vì con số chính xác.

Đi đường dài. "We've got about 200 miles to go — that's a three-hour drive if traffic stays light." Thời gian lái và quãng đường thường đi đôi với nhau trong cách nói về du lịch của người Mỹ.

Lỗi thường gặp

  • Nói feet khi cần foot: "five foot ten," không phải "five feet ten."
  • Quên bỏ -s trong tính từ ghép: a five-pound bag, a ten-mile race, a 900-square-foot apartment.
  • Nhầm giữa pounds (cân nặng) và pound (tiền tệ ở Anh). Cùng một từ nhưng khác đơn vị.
  • Dùng hệ mét trong hội thoại thường ngày ở Mỹ mà không quy đổi — phần lớn người Mỹ không hình dung nhanh được 175 cm hay 65 kg.
  • Nói centigrade ở Mỹ. Thời tiết Mỹ luôn là Fahrenheit trừ khi có ghi chú rõ.
  • Quên rằng a gallon ở Mỹ (khoảng 3.8 lít) lớn hơn nhiều so với ở Anh (khoảng 4.5 lít).
  • Đọc 5'10" từng ký tự một ("five apostrophe ten quote") thay vì "five ten" hoặc "five foot ten."

Bảng quy đổi nhanh sang hệ mét

Nếu cần ước lượng nhanh trong đầu:

  • 1 mile1.6 km
  • 1 foot30 cm
  • 1 inch2.5 cm
  • 1 pound0.45 kg (vậy 100 lbs ≈ 45 kg)
  • 1 gallon3.8 lít (Mỹ) hoặc 4.5 lít (Anh)
  • °F sang °C: trừ 32, rồi chia đôi (ước lượng thô). Vậy 90°F khoảng 32°C.

Luyện tập nhanh

Viết lại từng câu sau bằng tiếng Anh thường ngày tự nhiên.

  1. He is one hundred eighty centimeters tall and weighs eighty kilograms.
  2. The package weighs 5 kilograms.
  3. The temperature outside is 35 degrees Celsius.
  4. The store is 5 kilometers away.
  5. I bought one liter of milk and 500 grams of cheese.

Tóm tắt

Trong tiếng Anh Mỹ, chiều cao kết hợp feet và inches ("five foot ten"), cân nặng dùng pounds, khoảng cách dùng miles, chất lỏng đo bằng gallons và ounces, và thời tiết dùng Fahrenheit. Hãy để ý điểm xoay ngữ pháp nhỏ khi -s số nhiều biến mất trong tính từ ghép, và học vài cách quy đổi thô sang hệ mét để các con số đáp xuống ngay lập tức. Sau đó, gọi cà phê, thuê căn hộ hay tán gẫu về thời tiết đều không còn đáng sợ nữa.


Want to practice numbers, quantifiers, and units in real test sentences? Start practicing on ExamRift.