Hậu tố tính từ và động từ trong tiếng Anh: -able, -ous, -ive, -ate, -ify, và -ize
Hãy xét gốc act. Từ đó, tiếng Anh xây dựng act (động từ hoặc danh từ), active (tính từ), activate (động từ), activity (danh từ), và activation (danh từ). Một gốc ba chữ cái duy nhất tạo ra năm từ phổ biến trải đều trên nhiều từ loại, và các hậu tố làm hết phần định tuyến. Bài viết trước đã xem kỹ các hậu tố danh từ. Bài này tập trung vào các hậu tố xây dựng hai hình dạng sinh sản còn lại: tính từ và động từ.
Bài viết đề cập đến các hậu tố tính từ -able và -ible, -ous, và -ive, cùng các hậu tố động từ -ate, -ify, và -ize. Mỗi cái được dùng rộng rãi trong tiếng Anh thường ngày, học thuật, và kinh doanh. Mỗi cái cũng có bẫy chính tả và những bất quy tắc nhỏ mà bạn nên biết. Như mọi bài viết khác trong loạt này, hãy coi các hậu tố là manh mối mạnh chứ không phải các quy tắc tuyệt đối.
Ý tưởng cốt lõi
Các hậu tố tính từ thường gắn vào động từ hoặc danh từ để tạo ra các từ miêu tả. Các hậu tố động từ thường gắn vào danh từ hoặc tính từ để tạo ra các từ chỉ hành động hoặc tạo ra một cái gì đó. Bạn gần như có thể coi các hậu tố như những bánh răng nhỏ: chọn đúng cái và gốc xoay sang một từ loại mới.
Hai điều quan trọng cần ghi nhớ. Thứ nhất, hậu tố cho bạn biết từ loại, nhưng gốc vẫn mang phần lớn nghĩa. Readable liên quan đến đọc; dangerous liên quan đến nguy hiểm; active liên quan đến hành động. Thứ hai, chính tả đôi khi bất quy tắc. Các gốc có thể rụng một chữ cái, gấp đôi một phụ âm, hoặc đổi nguyên âm cuối khi một hậu tố gắn vào. Các mẫu hình có thể học được nhưng không phải lúc nào cũng dự đoán được.
Các thành phần từ chính
-able gắn vào động từ (và đôi khi danh từ) để tạo tính từ nghĩa "có khả năng" hoặc "đáng được". Các từ ví dụ: readable (có khả năng được đọc), portable (có khả năng được mang), dependable (đáng để dựa vào), breakable, comfortable, reasonable. Hậu tố này có tính sinh sản cao, nghĩa là bạn có thể gắn nó vào nhiều động từ mới và kết quả vẫn nghe tự nhiên.
-ible là người anh em họ gốc Latin lâu đời hơn của -able và có cùng nghĩa. Các từ ví dụ: visible, legible, incredible, flexible, responsible, possible. Không có quy tắc hoàn hảo để chọn giữa -able và -ible; chính tả thường phụ thuộc vào nguồn gốc Latin của từ. Một quy tắc khái quát: nếu gốc là một động từ tiếng Anh hoàn chỉnh (read, depend, break), -able thông dụng hơn; nếu gốc là một gốc Latin không đứng độc lập như một từ tiếng Anh đầy đủ (vis, leg, cred, flex), -ible thông dụng hơn. Quy tắc khái quát đó có ngoại lệ, vì vậy hãy nhớ các trường hợp không chắc chắn.
-ous gắn vào danh từ (và một vài gốc khác) để tạo tính từ nghĩa "đầy" hoặc "có phẩm chất của". Các từ ví dụ: dangerous (đầy nguy hiểm), famous (đầy danh tiếng), generous (đầy hào phóng), curious, ambitious, mysterious, enormous. Hậu tố này đôi khi làm thay đổi chính tả của gốc, như trong glory thành glorious và fury thành furious.
-ive gắn vào động từ để tạo tính từ nghĩa "có khuynh hướng" hoặc "có phẩm chất làm". Các từ ví dụ: active, creative, productive, effective, supportive, decisive, expensive, defensive. Hậu tố này phổ biến trong tiếng Anh học thuật, kinh doanh, và thường ngày.
-ate là một trong những hậu tố linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Ở dạng hậu tố động từ, nó nghĩa là "làm cho" hoặc "thực hiện một hành động": communicate, negotiate, evaluate, estimate, graduate, demonstrate. Ở dạng hậu tố tính từ, nó nghĩa là "có đặc điểm bởi": delicate, separate (tính từ), passionate, fortunate, adequate. Cùng cách viết thường phục vụ cả hai từ loại, và cách phát âm có thể thay đổi để đánh dấu đó là dạng nào.
-ify gắn vào danh từ và tính từ để tạo động từ nghĩa "biến thành" hoặc "làm cho hơn". Các từ ví dụ: simplify (làm cho đơn giản), clarify (làm cho rõ), modify, identify, purify, justify, classify. Nhiều động từ -ify có cảm giác trang trọng và phổ biến trong văn viết học thuật và kỹ thuật.
-ize cũng gắn vào danh từ và tính từ để tạo động từ. Các từ ví dụ: organize, realize, modernize, prioritize, standardize, summarize, memorize. Trong tiếng Anh-Anh, nhiều từ này cũng có thể viết với -ise: organise, realise, modernise. Cả hai đều đúng theo quy ước tương ứng; trong tiếng Anh-Mỹ, -ize là chuẩn.
Các họ từ
Họ Act: Act (động từ, danh từ), active (tính từ với -ive), actively (trạng từ với -ly), activate (động từ với -ate), activation (danh từ với -ation), activity (danh từ với -ity). Một gốc ngắn, sáu hình dạng phổ biến.
Họ Create: Create (động từ), creative (tính từ với -ive), creatively (trạng từ), creator (danh từ chỉ người với -or), creation (danh từ chỉ hành động hoặc kết quả với -tion), creativity (danh từ chỉ phẩm chất trừu tượng với -ity).
Họ Simple: Simple (tính từ), simply (trạng từ), simplicity (danh từ chỉ phẩm chất, với -ity), simplify (động từ với -ify), simplification (danh từ chỉ hành động hoặc kết quả, với -ation sau khi -ify trở thành -ification). Hãy chú ý cách -ify cộng với -ation đều đặn trở thành -ification.
Họ Class: Class (danh từ, động từ), classical (tính từ với -ic cộng với -al), classify (động từ với -ify), classification (danh từ với -ification), classifier (danh từ chỉ thiết bị hoặc người với -er).
Họ Modern: Modern (tính từ), modernly (trạng từ, hiếm), modernity (danh từ chỉ phẩm chất trừu tượng với -ity), modernism (danh từ chỉ phong trào với -ism), modernize hoặc modernise (động từ với -ize/-ise), modernization (danh từ với -ization).
Họ Read: Read (động từ), reader (danh từ chỉ người với -er), readable (tính từ với -able, có khả năng được đọc), readability (danh từ chỉ phẩm chất với -ity gắn sau khi -able trở thành -abil).
Ví dụ trong câu
- The instructions were short, clear, and readable even by new employees.
- The proposal was rejected because it was not feasible within the current budget.
- The hike took us through a mountainous region with stunning views.
- The product is dependable under heavy daily use, which is rare in this category.
- The interview revealed that the candidate is creative and well organized.
- The committee chose to simplify the application form to encourage more responses.
- The team will prioritize safety improvements during the next maintenance window.
- The lab worked hard to standardize the measurement procedures across sites.
- The book describes a mysterious event that historians still debate today.
- The course will help students evaluate sources before citing them.
Những lỗi thường gặp
Chọn -able hay -ible mà không kiểm tra. Người bản ngữ thường ngập ngừng với cặp này, và trình kiểm tra chính tả tồn tại là có lý do. Responsible dùng -ible; dependable dùng -able. Nếu bạn không chắc, hãy tra cứu thay vì đoán trong một kỳ thi viết.
Coi -ize và -ise là các từ khác nhau. Chúng là các biến thể chính tả của cùng một hậu tố. Tiếng Anh-Mỹ ưu tiên -ize; tiếng Anh-Anh cho phép cả hai nhưng về lịch sử dùng -ise. Hãy chọn một quy ước cho mỗi bài viết và giữ nhất quán.
Nhầm tính từ và động từ -ate. Separate ở dạng động từ được phát âm "SEP-uh-rate" và nghĩa là "chia". Separate ở dạng tính từ được phát âm "SEP-rit" và nghĩa là "riêng biệt". Cách viết giống hệt nhau; chỉ có ngữ cảnh và trọng âm phân biệt chúng.
Quên rằng -ous có thể làm dịch chuyển chính tả. Glory trở thành glorious, không phải "gloryous". Fury trở thành furious. Mystery trở thành mysterious. Chữ y thường chuyển thành i.
Lạm dụng các động từ -ize trong văn viết. Tiếng Anh hỗ trợ nhiều động từ -ize, nhưng một số nghe như biệt ngữ khi bị lạm dụng: operationalize, incentivize, strategize. Trong bài thi viết, hãy ưu tiên các lựa chọn đơn giản khi có: plan, encourage, organize.
Đọc các từ -ive là mặc nhiên tích cực. Productive mang sắc thái tích cực; defensive có thể tiêu cực; destructive là tiêu cực. Hậu tố chỉ cho bạn biết từ là một tính từ được tạo từ động từ, chứ không nói nghĩa có thuận lợi hay không.
Luyện tập
Từ flexible kết thúc bằng
-ible. Dựa vào hậu tố, từ này nhiều khả năng là:- A. một động từ nghĩa "uốn cong"
- B. một tính từ nghĩa "có khả năng được uốn cong"
- C. một danh từ nghĩa "hành động uốn cong"
- D. một trạng từ nghĩa "theo cách bị uốn cong"
Điền vào chỗ trống bằng từ phù hợp nhất: The training program is designed to _______ new employees with company procedures.
- A. familiar
- B. familiarity
- C. familiarize
- D. familiarly
Câu nào dùng hậu tố đúng?
- A. The room was very spaciousable for a small office.
- B. The room was very spacious for a small office.
- C. The room was very spaciate for a small office.
- D. The room was very spaciously for a small office.
Từ clarify dùng hậu tố
-ify. Hậu tố này thường có chức năng gì, và từ kết quả thuộc từ loại nào?Xác định từ loại của mỗi từ: portable, modernize, mysterious, decisive.
Đáp án
- B —
-iblelà hậu tố tính từ nghĩa "có khả năng", và flexible nghĩa là "có khả năng được uốn cong". - C — Vị trí cần một động từ. Familiarize là động từ được tạo bằng
-izetừ tính từ familiar. - B — Spacious là tính từ đúng được tạo bằng
-oustừ space với điều chỉnh chính tả. - Hậu tố
-ifyxây dựng một động từ nghĩa "làm cho" hoặc "biến thành". Clarify là một động từ nghĩa "làm cho rõ". - Portable là tính từ. Modernize là động từ. Mysterious là tính từ. Decisive là tính từ.
Tổng kết nhanh
-ablevà-ibleđều xây dựng tính từ nghĩa "có khả năng"; sự lựa chọn giữa chúng chủ yếu do lịch sử và đáng nhớ theo từng trường hợp.-ousxây dựng tính từ nghĩa "đầy" hoặc "có phẩm chất của", và thường làm dịch chuyển chính tả của gốc.-ivexây dựng tính từ từ động từ và có nghĩa "có khuynh hướng" hoặc "có phẩm chất làm"; nghĩa không tự động là tích cực.-aterất linh hoạt và có thể tạo ra cả động từ và tính từ; trọng âm và ngữ cảnh thường cho bạn biết là dạng nào.-ifyvà-izeđều xây dựng động từ nghĩa "làm cho";-izelà chuẩn tiếng Anh-Mỹ, trong khi-iselà biến thể chính tả tiếng Anh-Anh.
Nếu bạn muốn luyện các họ từ giàu hậu tố này trong các câu hỏi mô phỏng đề thi thật, hãy thử các bộ luyện từ vựng TOEIC, TOEFL, và IELTS trên ExamRift, nơi mỗi gốc được trình bày kèm cả họ từ để bạn thấy một gốc duy nhất uốn lượn thành các tính từ, động từ, và trạng từ ra sao.
