Những gốc từ học thuật mà mọi thí sinh TOEFL và IELTS nên biết

Các gốc từ học thuật cho TOEFL, IELTS, và đọc hiểu đại học

Mở bất kỳ bài đọc TOEFL hay IELTS nào và một hình dạng quen thuộc lại hiện ra: một đoạn khoa học về hệ sinh thái, một đoạn lịch sử về các thành phố cổ, một đoạn tâm lý học về trí nhớ, hoặc một đoạn nhân văn về văn học. Từ vựng có vẻ nặng nề ở lần đọc đầu. Tuy nhiên, nhiều từ dài và đáng sợ đó được xây dựng từ một tập hợp nhỏ các gốc Hy Lạp và Latin. Ví dụ, từ biogeography chỉ là bio (sự sống) cộng với geo (trái đất) cộng với graphy (sự viết hoặc mô tả). Khi bạn biết các thành phần đó, nghĩa gần như tự lộ ra: nghiên cứu về cách các sinh vật sống phân bố trên trái đất.

Bài viết này tập trung vào sáu gốc học thuật có giá trị cao: bio, geo, chron, psych, log, và theor. Chúng tập trung quanh các môn học chiếm ưu thế trong bài đọc TOEFL và IELTS. Nhận ra chúng cho bạn một phán đoán đầu tiên nhanh hơn về các từ lạ và cảm giác mạnh hơn về việc đoạn nào thuộc lĩnh vực nào. Đó là một nửa trận chiến khi đồng hồ đang chạy.

Một cảnh báo trước khi bắt đầu: các gốc cho bạn manh mối, không phải sự chắc chắn. Một số từ học thuật đã đi rất xa khỏi nghĩa Hy Lạp hoặc Latin gốc, và một vài từ trông như cùng gốc nhưng thực ra không phải. Hãy dùng gốc như một giả thuyết khởi đầu và xác nhận bằng câu xung quanh từ đó.

Ý tưởng cốt lõi

Tiếng Anh học thuật vay mượn rất nhiều từ tiếng Hy Lạp và Latin. Các học giả dùng những ngôn ngữ này để đặt tên cho các thuật ngữ kỹ thuật mới vì chúng được coi là uy tín, chính xác, và được dùng chung trong giáo dục châu Âu. Thói quen đó vẫn còn. Ngay cả ngày nay, khi một khái niệm khoa học mới cần một cái tên, tiếng Anh thường viện đến các thành phần Hy Lạp và Latin để tạo ra nó. Động từ clone, ngành bioinformatics, và tiền tố nano- đều đến từ thói quen này.

Vì từ vựng học thuật được xây dựng theo cách này, việc nhận ra các gốc cho bạn lợi suất nhân lên. Biết bio không chỉ giúp với biology; nó mở khóa biosphere, biodegradable, antibiotic, bioethics, và hàng chục từ khác. Điều tương tự cũng áp dụng cho các gốc khác trong bài viết này. Mỗi gốc là một chìa khóa mở nhiều ổ.

Các thành phần từ chính

bio nghĩa là "sự sống". Nó đến từ tiếng Hy Lạp và là một trong những tiền tố học thuật sinh sản nhiều nhất trong tiếng Anh. Các từ ví dụ: biology (nghiên cứu về sự sống), biography (viết về cuộc đời của ai đó), biome (một quần xã sinh vật sống), biodegradable (có khả năng bị phân hủy bởi sinh vật sống), antibiotic (chống lại sinh vật sống, cụ thể là vi sinh vật có hại), và symbiosis (sống cùng nhau).

geo nghĩa là "trái đất". Các từ ví dụ: geology (nghiên cứu về trái đất), geography (viết về trái đất, các địa danh và con người), geometry (ban đầu là đo đạc trái đất), geothermal (nhiệt từ trái đất), và geopolitics (chính trị bị định hình bởi địa lý).

chron nghĩa là "thời gian". Các từ ví dụ: chronological (theo thứ tự thời gian), chronic (kéo dài qua một thời gian dài, thường dùng cho bệnh tật hoặc vấn đề), chronicle (bản ghi chép các sự kiện theo thời gian), synchronize (làm cho các sự việc xảy ra cùng lúc), và anachronism (cái gì đó lệch khỏi thời điểm thích hợp của nó).

psych nghĩa là "tâm trí" hoặc "linh hồn". Các từ ví dụ: psychology (nghiên cứu về tâm trí), psychologist (chuyên gia), psychiatric (liên quan đến điều trị sức khỏe tâm thần), psyche (chính tâm trí hoặc linh hồn ở dạng danh từ), và psychosomatic (các triệu chứng thể chất do tâm trí gây ra).

log nghĩa là "từ", "lời nói", hoặc "nghiên cứu về". Gốc này linh hoạt một cách bất thường. Ở dạng hậu tố -logy, nó đặt tên cho một lĩnh vực nghiên cứu (biology, geology, sociology). Đứng riêng, nó có thể nghĩa là lập luận hoặc một mẩu lời nói (dialogue, monologue, prologue, epilogue). Nó cũng xuất hiện trong logiclogical.

theor nghĩa là "tầm nhìn" hoặc "suy đoán". Các từ ví dụ: theory (một lời giải thích được đề xuất), theoretical (dựa trên lý thuyết hơn là thực hành), theorize (đề ra một lý thuyết), và theorem (một mệnh đề được chứng minh từ các mệnh đề khác, đặc biệt trong toán học).

Các họ từ

Họ Sự sống (bio): Bắt đầu với biology (lĩnh vực) và biologist (người làm việc trong lĩnh vực). Sau đó tỏa ra biological (tính từ), biologically (trạng từ), và bioethics (đạo đức của nghiên cứu sinh học). Hãy chú ý cách thay đổi hậu tố đưa bạn qua các từ loại mà không làm thay đổi nghĩa gốc.

Họ Trái đất (geo): Geography, geographer, geographical, và geographically tạo thành một cụm chặt chẽ. Geology có họ riêng với geologistgeological. Geopolitics là một từ lai ghép geo với từ hiện đại politics.

Họ Thời gian (chron): Chronological (tính từ), chronologically (trạng từ), và chronology (danh từ chỉ thứ tự thời gian). Chronic đi cùng chronicallychronicity trong văn bản y khoa. Synchronize, synchronization, và synchronous đều mang ý "cùng thời gian".

Họ Tâm trí (psych): Psychology, psychological, psychologically, psychologist. Psychiatric thuộc về một họ liên quan với psychiatrypsychiatrist. Hãy lưu ý rằng psychology nghiên cứu hành vi và các quá trình tâm trí một cách rộng rãi, trong khi psychiatry là y khoa và điều trị bệnh tâm thần.

Họ Từ và Nghiên cứu (log): Riêng đuôi -logy đã cho bạn sociology, anthropology, archaeology, technology, và nhiều từ nữa. Logical, logically, và illogical tạo thành một họ nhỏ bên trong quanh nghĩa lập luận.

Họ Tầm nhìn (theor): Theory, theoretical, theoretically, theorize, theorist, theorem. Tính từ theoretical là một trong những từ học thuật phổ biến nhất và thường đi đôi với practical như một sự đối lập.

Ví dụ trong câu

  1. Researchers studying the local biome found that pollution had reduced its diversity.
  2. The geological survey took nearly two years to complete because of the difficult terrain.
  3. Please list the events in chronological order so that the timeline makes sense.
  4. The psychological effects of the policy change were larger than the economic ones.
  5. The professor's monologue about epistemology lasted nearly thirty minutes.
  6. Newton's theorem about motion is taught in every introductory physics class.
  7. The drug is effective against a wide range of bacterial antibiotics-resistant infections.
  8. Geothermal energy is one promising alternative to fossil fuels in volcanic regions.
  9. The historian compiled a careful chronicle of the city's first hundred years.
  10. The two species exist in symbiosis, each providing what the other cannot make itself.

Những lỗi thường gặp

Đọc mọi bio là lớp sinh học. Bioethics, bioinformatics, và biotech thuộc về các lĩnh vực rộng hơn. Gốc nghĩa là "sự sống" nói chung, không chỉ sinh học trong lớp học.

Nhầm geo chỉ với các hình mẫu hình học. Tuy geometry là một trong những từ chứa geo lâu đời nhất, gốc này trong hầu hết văn bản học thuật hiện đại có nghĩa là "trái đất" chứ không phải "hình dạng". Hãy đọc kỹ ngữ cảnh.

Coi chronic chỉ là kéo dài. Trong tiếng Anh y khoa, chronic đối lập cụ thể với acute (đột ngột và ngắn hạn). Trong cách dùng phổ thông, nó thường mang sắc thái tiêu cực, như trong chronic delays. Gốc chỉ cho bạn ý thời gian, không phải sự đánh giá giá trị.

Đọc log là logarit. Trong tiếng Anh học thuật, log thường chỉ việc nghiên cứu hoặc lời nói hơn là toán học. Nghĩa toán học là có thật nhưng hẹp.

Cho rằng theoretical nghĩa là không thể thực hiện. Trong văn bản học thuật, theoretical thường nghĩa là "dựa trên lý thuyết" và mang sắc thái trung lập. Nó không đồng nghĩa với "giả tạo" hay "không khả thi". Một kết quả lý thuyết có thể rất hữu ích.

Quên rằng các từ giống nhau không phải lúc nào cũng cùng họ. Logo (nhãn hiệu) và logistics (quản lý vật tư và vận chuyển) đều trông như cùng gốc log, và chúng quả thực có chung một tổ tiên Hy Lạp xa xôi, nhưng trong tiếng Anh hiện đại chúng ở trong những họ riêng. Hãy coi chúng như các mục từ vựng riêng biệt.

Luyện tập

  1. Từ biodegradable trực tiếp gợi ý một thứ:

    • A. chống lại việc bị phân hủy
    • B. có thể bị phân hủy bởi sinh vật sống
    • C. nguy hiểm cho sinh vật sống
    • D. được sản xuất từ dầu mỏ
  2. Một đoạn văn về quy hoạch đô thị dùng từ geopolitical nhiều lần. Dựa vào gốc geo, từ này nhiều khả năng chỉ:

    • A. chính trị bị định hình bởi địa lý
    • B. các hệ thống chính trị cổ xưa
    • C. chính trị chỉ về môi trường
    • D. các mô hình toán học về bỏ phiếu
  3. Điền vào chỗ trống: The patient has a _______ condition that requires ongoing management rather than a one-time treatment.

    • A. chronic
    • B. acute
    • C. synchronous
    • D. anachronistic
  4. Hậu tố trong psychology-logy. Hậu tố đó thường báo hiệu điều gì trong một đoạn văn học thuật?

  5. Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Although the model is sound in principle, the _______ results have not yet been confirmed by experiment.

    • A. practical
    • B. theoretical
    • C. chronic
    • D. biological

Đáp án

  1. B — bio (sự sống) cộng với degrade (phân hủy) cộng với -able (có khả năng) cho ra "có khả năng bị phân hủy bởi sinh vật sống".
  2. A — geo (trái đất) cộng với political gợi ý các vấn đề chính trị bị định hình bởi địa lý, chẳng hạn như biên giới, tài nguyên, và tuyến đường thương mại.
  3. A — Chronic phù hợp với "ongoing management". Acute sẽ có nghĩa là đột ngột và ngắn hạn.
  4. Hậu tố -logy báo hiệu một lĩnh vực nghiên cứu hoặc một khối tri thức, vì vậy một từ kết thúc bằng -logy gần như luôn là tên một ngành học thuật.
  5. B — Theoretical đối lập với thử nghiệm, trong khi practical sẽ không phù hợp với "have not yet been confirmed".

Tổng kết nhanh

  • bio (sự sống), geo (trái đất), chron (thời gian), psych (tâm trí), log (từ hoặc nghiên cứu), và theor (tầm nhìn) là sáu trong số những gốc học thuật sinh sản nhiều nhất trong tiếng Anh.
  • Mỗi gốc neo giữ một họ từ trải đều trên danh từ, động từ, tính từ, và trạng từ; học một dạng cho bạn lợi thế khởi đầu với nhiều dạng khác.
  • Các gốc tụ lại theo môn học, vì vậy việc nhận ra chúng giúp bạn xác định một đoạn văn thuộc khoa học, lịch sử, tâm lý học, hay nhân văn.
  • Hãy dùng các gốc để đoán ban đầu thật nhanh; xác nhận bằng ngữ cảnh xung quanh và từ điển khi độ chính xác quan trọng cho một câu trả lời.
  • Cẩn thận với các từ giống nhau như logologistics, chúng có chung một tổ tiên xa xôi nhưng không còn nằm trong họ nghiên cứu log.

Nếu bạn muốn luyện các gốc học thuật này trong các bài đọc thực tế, hãy luyện các bộ đề đọc TOEFL và IELTS trên ExamRift, nơi mỗi mục từ vựng được ghép cặp với ngữ cảnh xung quanh để bạn có thể luyện đoán trước rồi xác nhận sau.